Đại học Thái Nguyên (TNU) (TNU) là công lập, có cơ sở đào tạo tại Thái Nguyên, Lào Cai, Hà Giang, Điện Biên, với ngành đào tạo nổi bật là đa ngành. Trang này tổng hợp phương thức xét tuyển, điểm chuẩn tham chiếu, chương trình đào tạo và hệ thống campus của trường. Thông tin được đối chiếu với nguồn công bố chính thức tại tnu.edu.vn.Dữ liệu cập nhật tới .
Đại học Thái Nguyên (TNU) là một trong ba đại học vùng trọng điểm của Việt Nam, trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo. Được thành lập từ năm 1994, TNU đóng vai trò hạt nhân trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ cho vùng Trung du, miền núi Bắc Bộ và cả nước. Với quy mô đào tạo đồ sộ lên tới hơn 100.000 người học, TNU sở hữu hệ sinh thái giáo dục đa lĩnh vực thông qua 8 trường đại học/cao đẳng thành viên, các khoa trực thuộc và 3 phân hiệu tại các tỉnh miền núi. Trường nổi bật với các khối ngành mũi nhọn như Y Dược, Sư phạm, Kỹ thuật - Công nghệ, Nông Lâm và Kinh tế. Đặc biệt, TNU đang tiên phong trong chuyển đổi số toàn diện và phát triển các ngành công nghệ cao như bán dẫn, vi mạch. Đại học Thái Nguyên là lựa chọn lý tưởng cho học sinh khu vực phía Bắc và toàn quốc mong muốn tiếp cận môi trường giáo dục đại học uy tín, đa dạng ngành nghề với chi phí sinh hoạt hợp lý. Sinh viên TNU được hưởng lợi từ hệ thống cơ sở vật chất dùng chung hiện đại như Trung tâm Số, cùng nhiều chính sách học bổng và hỗ trợ tài chính hấp dẫn.
Tóm tắt nhanh
Tổng quan và Vị thế Đại học Thái Nguyên (TNU) là một trong ba đại học vùng của Việt Nam (cùng với Đại học Huế và Đại học Đà Nẵng), chịu sự quản lý trực tiếp của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Được thành lập ngày 04/04/1994 theo Nghị định số 31/CP của Chính phủ trên cơ sở tổ chức lại các trường đại học lớn tại Thái Nguyên, TNU mang sứ mệnh trọng điểm là đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ phục vụ phát triển kinh tế - xã hội vùng Trung du, miền núi Bắc Bộ và cả nước. Quy mô và Cơ sở đào tạo Tính đến năm học 2025-2026, Đại học Thái Nguyên sở hữu quy mô đào tạo đồ sộ với tổng số người học dao động từ 81.000 đến gần 115.000 người ở mọi trình độ từ cao đẳng đến tiến sĩ. Hệ thống của trường bao gồm: Trụ sở chính: Phường Tân Thịnh, TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên. 8 Trường đại học/cao đẳng thành viên: ĐH Kỹ thuật Công nghiệp, ĐH Sư phạm, ĐH Y Dược, ĐH Nông Lâm, ĐH Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, ĐH Khoa học, ĐH Công nghệ Thông tin và Truyền thông, CĐ Kinh tế Kỹ thuật. Các đơn vị trực thuộc: Trường Ngoại ngữ, Khoa Quốc tế, Viện Đào tạo và Nghiên cứu xuất sắc. 3 Phân hiệu: Nổi bật là Phân hiệu tại tỉnh Lào Cai và Phân hiệu tại tỉnh Hà Giang, đóng vai trò quan trọng trong việc đưa giáo dục đại học đến gần hơn với thí sinh khu vực biên giới và miền núi. Định hướng phát triển và Thay đổi nổi bật (2025 - 2026) Chuyển đổi số toàn diện: Giai đoạn 2025-2026 đánh dấu bước ngoặt lịch sử của TNU khi toàn bộ quy trình tuyển sinh và nhập học được số hóa hoàn toàn. Trường đã đầu tư mạnh mẽ xây dựng trung tâm số, thư viện số hiện đại và hệ thống phòng học thông minh tích hợp các công nghệ tiên tiến như AI (Trí tuệ nhân tạo), Big Data (Dữ liệu lớn) và AR/VR (Thực tế tăng cường/Thực tế ảo). Đầu tư cơ sở hạ tầng: Nguồn lực tài chính cho đầu tư công trong giai đoạn này vượt 500 tỷ đồng, tập trung phát triển hệ sinh thái số và mô hình "ký túc xá thông minh", mang lại trải nghiệm sống và học tập tiện nghi cho sinh viên. Mở rộng tuyển sinh tại các phân hiệu: Năm 2026, các phân hiệu tại Lào Cai và Hà Giang tiếp tục mở rộng các phương thức xét tuyển (như xét học bạ, điểm thi V-SAT) nhằm tạo điều kiện tối đa cho thí sinh tự do và học sinh vùng sâu vùng xa. Thế mạnh Đào tạo và Nghiên cứu Chất lượng kiểm định: TNU đào tạo gần 350 ngành học. Tính đến năm 2025, toàn đại học có 88 chương trình đào tạo được đánh giá ngoài, trong đó 35 chương trình đạt chuẩn quốc tế AUN-QA (Mạng lưới các trường đại học Đông Nam Á). Nghiên cứu và Hợp tác quốc tế: Trường đã xây dựng cơ sở dữ liệu khoa học mở và nền tảng quản lý đề tài trực tuyến. TNU tích cực triển khai các dự án quốc tế lớn như LEARN-VN (trị giá 2,8 triệu EUR), các dự án Erasmus+ và duy trì chương trình trao đổi sinh viên, giảng viên với hơn 10 quốc gia. Đội ngũ giảng viên: Hơn 41,8% giảng viên của trường có trình độ tiến sĩ trở lên, đảm bảo chất lượng giảng dạy chuyên sâu ở các khối ngành mũi nhọn như Y Dược, Nông - Lâm nghiệp, Sư phạm và Kỹ thuật. Môi trường học tập và Điểm khác biệt Hệ sinh thái đại học vùng: Khác với các trường đại học đơn ngành, sinh viên TNU được hưởng lợi từ hệ sinh thái dùng chung của một đại học vùng. Người học có thể tiếp cận Trung tâm Số (thư viện dùng chung lớn nhất khu vực), Trung tâm Giáo dục Quốc phòng và An ninh, cùng hệ thống phòng thí nghiệm liên ngành. Cơ hội việc làm: Tỷ lệ sinh viên có việc làm sau 12 tháng tốt nghiệp luôn duy trì ở mức cao (80 - 90%). Đặc biệt, mô hình đào tạo của trường gắn liền với nhu cầu thực tiễn của địa phương, giúp hàng ngàn sinh viên mỗi năm dễ dàng tìm được việc làm tại các khu công nghiệp, bệnh viện và trường học trong khu vực. Thông tin liên hệ chính thức Website chính thức của Đại học Thái Nguyên: tnu.edu.vn Cổng thông tin tuyển sinh: Các thông tin tuyển sinh chi tiết được cập nhật liên tục trên website của Đại học Thái Nguyên và các trang thông tin riêng của từng trường/phân hiệu thành viên.
Những gì nên xem đầu tiên
- Ngành học và chương trình đào tạo nổi bật
- Phương thức xét tuyển đang có trên hệ thống
- Thông tin điểm chuẩn và mức tham khảo
- Khu vực đào tạo và hệ thống campus
- Nguồn chính thức để kiểm tra cập nhật mới nhất
TNU là trường đại học như thế nào?
Tổng quan và Vị thế
Đại học Thái Nguyên (TNU) là một trong ba đại học vùng của Việt Nam (cùng với Đại học Huế và Đại học Đà Nẵng), chịu sự quản lý trực tiếp của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Được thành lập ngày 04/04/1994 theo Nghị định số 31/CP của Chính phủ trên cơ sở tổ chức lại các trường đại học lớn tại Thái Nguyên, TNU mang sứ mệnh trọng điểm là đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ phục vụ phát triển kinh tế - xã hội vùng Trung du, miền núi Bắc Bộ và cả nước.
Quy mô và Cơ sở đào tạo
Tính đến năm học 2025-2026, Đại học Thái Nguyên sở hữu quy mô đào tạo đồ sộ với tổng số người học dao động từ 81.000 đến gần 115.000 người ở mọi trình độ từ cao đẳng đến tiến sĩ. Hệ thống của trường bao gồm:
- Trụ sở chính: Phường Tân Thịnh, TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
- 8 Trường đại học/cao đẳng thành viên: ĐH Kỹ thuật Công nghiệp, ĐH Sư phạm, ĐH Y Dược, ĐH Nông Lâm, ĐH Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, ĐH Khoa học, ĐH Công nghệ Thông tin và Truyền thông, CĐ Kinh tế Kỹ thuật.
- Các đơn vị trực thuộc: Trường Ngoại ngữ, Khoa Quốc tế, Viện Đào tạo và Nghiên cứu xuất sắc.
- 3 Phân hiệu: Nổi bật là Phân hiệu tại tỉnh Lào Cai và Phân hiệu tại tỉnh Hà Giang, đóng vai trò quan trọng trong việc đưa giáo dục đại học đến gần hơn với thí sinh khu vực biên giới và miền núi.
Định hướng phát triển và Thay đổi nổi bật (2025 - 2026)
- Chuyển đổi số toàn diện: Giai đoạn 2025-2026 đánh dấu bước ngoặt lịch sử của TNU khi toàn bộ quy trình tuyển sinh và nhập học được số hóa hoàn toàn. Trường đã đầu tư mạnh mẽ xây dựng trung tâm số, thư viện số hiện đại và hệ thống phòng học thông minh tích hợp các công nghệ tiên tiến như AI (Trí tuệ nhân tạo), Big Data (Dữ liệu lớn) và AR/VR (Thực tế tăng cường/Thực tế ảo).
- Đầu tư cơ sở hạ tầng: Nguồn lực tài chính cho đầu tư công trong giai đoạn này vượt 500 tỷ đồng, tập trung phát triển hệ sinh thái số và mô hình "ký túc xá thông minh", mang lại trải nghiệm sống và học tập tiện nghi cho sinh viên.
- Mở rộng tuyển sinh tại các phân hiệu: Năm 2026, các phân hiệu tại Lào Cai và Hà Giang tiếp tục mở rộng các phương thức xét tuyển (như xét học bạ, điểm thi V-SAT) nhằm tạo điều kiện tối đa cho thí sinh tự do và học sinh vùng sâu vùng xa.
Thế mạnh Đào tạo và Nghiên cứu
- Chất lượng kiểm định: TNU đào tạo gần 350 ngành học. Tính đến năm 2025, toàn đại học có 88 chương trình đào tạo được đánh giá ngoài, trong đó 35 chương trình đạt chuẩn quốc tế AUN-QA (Mạng lưới các trường đại học Đông Nam Á).
- Nghiên cứu và Hợp tác quốc tế: Trường đã xây dựng cơ sở dữ liệu khoa học mở và nền tảng quản lý đề tài trực tuyến. TNU tích cực triển khai các dự án quốc tế lớn như LEARN-VN (trị giá 2,8 triệu EUR), các dự án Erasmus+ và duy trì chương trình trao đổi sinh viên, giảng viên với hơn 10 quốc gia.
- Đội ngũ giảng viên: Hơn 41,8% giảng viên của trường có trình độ tiến sĩ trở lên, đảm bảo chất lượng giảng dạy chuyên sâu ở các khối ngành mũi nhọn như Y Dược, Nông - Lâm nghiệp, Sư phạm và Kỹ thuật.
Môi trường học tập và Điểm khác biệt
- Hệ sinh thái đại học vùng: Khác với các trường đại học đơn ngành, sinh viên TNU được hưởng lợi từ hệ sinh thái dùng chung của một đại học vùng. Người học có thể tiếp cận Trung tâm Số (thư viện dùng chung lớn nhất khu vực), Trung tâm Giáo dục Quốc phòng và An ninh, cùng hệ thống phòng thí nghiệm liên ngành.
- Cơ hội việc làm: Tỷ lệ sinh viên có việc làm sau 12 tháng tốt nghiệp luôn duy trì ở mức cao (80 - 90%). Đặc biệt, mô hình đào tạo của trường gắn liền với nhu cầu thực tiễn của địa phương, giúp hàng ngàn sinh viên mỗi năm dễ dàng tìm được việc làm tại các khu công nghiệp, bệnh viện và trường học trong khu vực.
Thông tin liên hệ chính thức
- Website chính thức của Đại học Thái Nguyên: tnu.edu.vn
- Cổng thông tin tuyển sinh: Các thông tin tuyển sinh chi tiết được cập nhật liên tục trên website của Đại học Thái Nguyên và các trang thông tin riêng của từng trường/phân hiệu thành viên.
TNU đào tạo những ngành nào?
Đại học Thái Nguyên (TNU) là đại học vùng trọng điểm, bao gồm nhiều trường đại học thành viên và khoa trực thuộc. Với hệ sinh thái đào tạo đa lĩnh vực, TNU mang đến hàng trăm chương trình từ tiêu chuẩn, chất lượng cao đến liên kết quốc tế, đáp ứng nhu cầu nhân lực đa dạng của cả nước.
1. Các nhóm ngành và trường thành viên mũi nhọn
TNU sở hữu các cơ sở đào tạo chuyên sâu, nổi bật với các nhóm ngành trọng điểm:
- Khối Y Dược (Trường ĐH Y - Dược - TUMP): Đào tạo chủ lực các ngành Y khoa, Răng Hàm Mặt, Dược học, Điều dưỡng và Kỹ thuật xét nghiệm y học. Đây là trung tâm cung cấp nhân lực y tế chất lượng cao cho khu vực và cả nước.
- Khối Sư phạm (Trường ĐH Sư phạm - TNUE): Hơn 60 năm kinh nghiệm đào tạo giáo viên. Các ngành thế mạnh bao gồm Sư phạm Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh, Giáo dục Mầm non và Giáo dục Tiểu học.
- Khối Kỹ thuật & Công nghệ (Trường ĐH Kỹ thuật Công nghiệp - TNUT & Trường ĐH CNTT và Truyền thông - ICTU): Nổi bật với các ngành Cơ khí, Tự động hóa, Kỹ thuật điện, Công nghệ thông tin, An toàn thông tin và Trí tuệ nhân tạo.
- Khối Khoa học Cơ bản & Môi trường (Trường ĐH Khoa học - TNUS): Tập trung vào các ngành Quản lý tài nguyên môi trường, Khoa học môi trường, Công nghệ sinh học và Hóa học ứng dụng.
- Khối Nông Lâm & Kinh tế (Trường ĐH Nông Lâm - TUAF & Trường ĐH Kinh tế và QTKD - TUEBA): Đào tạo mạnh về Nông nghiệp công nghệ cao, Thú y, Quản trị kinh doanh, Kế toán và Tài chính.
- Khối Ngoại ngữ & Quốc tế (Trường Ngoại ngữ - SFL & Khoa Quốc tế - ISTNU): Chuyên đào tạo ngôn ngữ (Anh, Trung, Hàn) và các chương trình cử nhân quốc tế giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh.
2. Chương trình đào tạo nổi bật và Hướng đi mới (Cập nhật 2025 - 2026)
Trong mùa tuyển sinh 2026, các trường thành viên của TNU tiếp tục mở rộng quy mô và điều chỉnh chương trình đào tạo để đón đầu xu hướng:
- Ngành học mới và xu hướng công nghệ: Trường ĐH Kỹ thuật Công nghiệp (TNUT) đẩy mạnh tuyển sinh ngành _Công nghệ điện tử, bán dẫn và vi mạch_, cùng với _Quản lý công nghiệp và Logistics_.
- Chương trình Tiên tiến (dạy bằng tiếng Anh): TNUT cung cấp các chương trình như Tự động hóa Cơ khí và Hệ thống điều khiển công nghiệp, giúp sinh viên sẵn sàng cho thị trường lao động toàn cầu.
- Phát triển bền vững: Trường ĐH Khoa học (TNUS) chú trọng các ngành Quản lý tài nguyên môi trường và Khoa học môi trường, hướng tới giải quyết các bài toán thực tiễn về sinh thái và phát triển xanh.
- Mở rộng phân hiệu: Phân hiệu TNU tại Điện Biên và Lào Cai tăng cường tuyển sinh các ngành khát nhân lực tại địa phương như Giáo dục Mầm non, Tiểu học, CNTT và Điều dưỡng.
3. Học phí và Hỗ trợ tài chính (Năm học 2025 - 2026)
Mức học phí tại TNU được đánh giá là hợp lý, phù hợp với điều kiện kinh tế của đa số sinh viên, kèm theo nhiều chính sách hỗ trợ mạnh mẽ từ Nhà nước:
- Khối Sư phạm: Sinh viên trúng tuyển và cam kết phục vụ trong ngành giáo dục được miễn 100% học phí và nhận hỗ trợ chi phí sinh hoạt lên tới 3.630.000 VNĐ/tháng (theo Nghị định 116).
- Khối Y Dược: Học phí các ngành Y khoa, Răng Hàm Mặt, Dược học dao động khoảng 46.000.000 VNĐ/năm. Các ngành Điều dưỡng, Kỹ thuật y học khoảng 36.000.000 VNĐ/năm.
- Khối Kỹ thuật, Khoa học, Kinh tế: Học phí hệ đại trà thường dao động từ 15.000.000 - 25.000.000 VNĐ/năm tùy theo số tín chỉ và lộ trình tự chủ tài chính của từng trường.
- Chính sách ưu đãi đặc thù: Tại các phân hiệu (như Điện Biên), sinh viên ngành Điều dưỡng được giảm tới 70% học phí theo quy định của Nhà nước.
4. Học bổng và Cơ hội phát triển
TNU cung cấp mạng lưới học bổng đa dạng để khuyến khích tài năng:
- Học bổng Vallet: Hàng năm (kể cả năm 2026), nhiều sinh viên xuất sắc của TNU vinh dự nhận học bổng Vallet danh giá với giá trị hàng chục triệu đồng mỗi suất.
- Học bổng Khuyến khích học tập: Cấp theo từng học kỳ cho sinh viên đạt kết quả học tập và rèn luyện từ loại Khá, Giỏi trở lên.
- Học bổng Quốc tế: Sinh viên có cơ hội tiếp cận các học bổng trao đổi, du học từ các đối tác quốc tế như học bổng DUO-Belgium, Australia Awards, hoặc học bổng hiệp định tại Nga, Hungary.
5. Trường phù hợp với định hướng người học nào?
- Học sinh khu vực Trung du, miền núi phía Bắc và toàn quốc: Tìm kiếm một đại học vùng uy tín, chất lượng đào tạo tốt với chi phí sinh hoạt tại Thái Nguyên vô cùng phải chăng.
- Người học có định hướng rõ ràng về nghề nghiệp: Dù đam mê Y tế, Giáo dục, Kỹ thuật công nghệ cao hay Kinh tế, TNU đều có các trường thành viên chuyên sâu đáp ứng đúng nhu cầu.
- Sinh viên mong muốn môi trường quốc tế: Khoa Quốc tế và các chương trình tiên tiến là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn học tập bằng tiếng Anh và tìm kiếm cơ hội làm việc toàn cầu ngay tại Việt Nam.
TNU xét tuyển bằng những phương thức nào?
Đại học Thái Nguyên (TNU) là đại học vùng bao gồm nhiều trường đại học và đơn vị thành viên (ĐH Sư phạm, ĐH Y Dược, ĐH Khoa học, ĐH Kỹ thuật Công nghiệp, ĐH Nông Lâm...). Theo công bố tuyển sinh chính thức năm 2026, toàn Đại học Thái Nguyên áp dụng 8 phương thức xét tuyển. Mỗi trường/đơn vị thành viên sẽ lựa chọn sử dụng không quá 5 phương thức trong số này.
Phương thức xét tuyển (Năm 2026)
- Phương thức 1 (Mã 301): Xét tuyển thẳng theo quy định của Quy chế tuyển sinh Bộ GD&ĐT.
- Phương thức 2 (Mã 417): Xét tuyển theo kết quả kỳ thi đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) do các cơ sở giáo dục đại học tổ chức.
- Phương thức 3 (Mã 402): Xét tuyển theo kết quả thi Đánh giá năng lực của Đại học Quốc gia Hà Nội (HSA), Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (SPT) hoặc Đánh giá tư duy của Đại học Bách Khoa Hà Nội (TSA).
- Phương thức 4 (Mã 100): Xét tuyển dựa trên kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026.
- Phương thức 5 (Mã 200): Xét tuyển dựa trên kết quả học tập cấp THPT (Xét học bạ).
- Phương thức 6 (Mã 405): Xét tuyển kết hợp kết quả thi tốt nghiệp THPT với điểm thi năng khiếu (áp dụng cho các ngành đặc thù như Sư phạm Mầm non, Nghệ thuật...).
- Phương thức 7 (Mã 409): Xét tuyển kết hợp kết quả thi tốt nghiệp THPT với chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế (IELTS, HSK, TOPIK...).
- Phương thức 8 (Mã 500): Xét chuyển học sinh hoàn thành chương trình dự bị đại học (hoặc kết hợp thi năng khiếu).
Điều kiện và lưu ý của từng phương thức
- Xét tuyển bằng điểm thi THPT (Mã 100): Thí sinh cần đạt ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào (điểm sàn) do từng trường thành viên công bố sau khi có kết quả thi. Riêng nhóm ngành Sức khỏe (Y khoa, Răng Hàm Mặt, Dược...) và nhóm ngành Sư phạm sẽ áp dụng điểm sàn do Bộ GD&ĐT quy định.
- Xét tuyển học bạ (Mã 200): Thường xét dựa trên điểm trung bình các môn học trong tổ hợp xét tuyển của 3 học kỳ, 5 học kỳ hoặc 6 học kỳ THPT tùy theo đề án riêng của từng trường thành viên (ví dụ: ĐH Khoa học cho phép xét 5 hoặc 6 học kỳ). Hệ thống xét tuyển của trường thường tự động chọn tổ hợp điểm cao nhất.
- Xét tuyển bằng điểm V-SAT (Mã 417): Đại học Thái Nguyên là một trong các đơn vị trực tiếp tổ chức kỳ thi V-SAT. Thí sinh có thể đăng ký dự thi tại trường để lấy kết quả xét tuyển vào các ngành có áp dụng phương thức này.
- Xét tuyển kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ (Mã 409): Thí sinh cần có chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế còn hạn sử dụng tính đến thời điểm nộp hồ sơ, kết hợp với điểm thi THPT đạt ngưỡng quy định.
Lưu ý gần đây cho thí sinh (2026)
- Kiểm tra đề án của từng trường thành viên: Vì TNU có quy mô rất lớn (dự kiến tuyển gần 29.000 chỉ tiêu năm 2026), thí sinh muốn vào trường nào (ví dụ: ĐH Y Dược, ĐH Sư phạm, Phân hiệu Hà Giang...) bắt buộc phải tra cứu đề án tuyển sinh chi tiết của chính trường đó để biết chính xác tổ hợp môn và phương thức được áp dụng.
- Quy đổi điểm: Các chứng chỉ ngoại ngữ, giải học sinh giỏi cấp tỉnh/quốc gia hoặc điểm thi ĐGNL (HSA, TSA, V-SAT) sẽ được các trường thành viên quy đổi tương đương theo thang điểm thi THPT để xét tuyển minh bạch.
- Đăng ký nguyện vọng: Dù xét tuyển sớm (Học bạ, ĐGNL, V-SAT) và đủ điều kiện trúng tuyển, thí sinh vẫn bắt buộc phải đăng ký nguyện vọng lên hệ thống chung của Bộ GD&ĐT theo đúng thời gian quy định để được công nhận trúng tuyển chính thức.
Điểm chuẩn TNU khoảng bao nhiêu?
Đại học Thái Nguyên (TNU) đã chính thức công bố điểm chuẩn trúng tuyển đại học hệ chính quy năm 2026 cho các trường và khoa thành viên. Nhìn chung, mức điểm chuẩn có sự phân hóa rõ rệt giữa các khối ngành, trong đó khối Y Dược và Sư phạm tiếp tục dẫn đầu về mức điểm trúng tuyển.
Nhóm ngành và mức điểm đáng chú ý năm 2026
- Khối Y Dược: Điểm chuẩn luôn ở mức cao nhất toàn hệ thống. Ngành Răng - Hàm - Mặt dẫn đầu với 26,8 điểm, theo sát là Y khoa với 26,5 điểm.
- Khối Sư phạm: Các ngành sư phạm cơ bản giữ mức điểm rất cao. Sư phạm Toán học đạt đỉnh với 27,13 điểm, tiếp theo là Sư phạm Lịch sử (26,79 điểm) và Sư phạm Vật lý (26,73 điểm).
- Khối Kỹ thuật - Công nghệ: Ngành Kỹ thuật điện tử - Viễn thông (chuyên ngành Công nghệ điện tử, bán dẫn và vi mạch) vươn lên mạnh mẽ với 24,5 điểm, phản ánh xu hướng khát nhân lực của ngành công nghiệp bán dẫn.
- Khối Kinh tế - Quản trị: Các ngành xu hướng như Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Luật kinh tế dẫn đầu khối này với mức điểm 20,00 điểm.
Điểm chuẩn chi tiết theo các trường thành viên (Năm 2026)
1. Trường Đại học Y - Dược
- Răng - Hàm - Mặt: 26,8 điểm
- Y khoa: 26,5 điểm
- Kỹ thuật xét nghiệm Y học: 23,25 điểm
- Kỹ thuật phục hồi chức năng: 23,10 điểm
- Điều dưỡng: 22,0 điểm
- Y học dự phòng: 19,75 điểm (thấp nhất trường)
2. Trường Đại học Sư phạm
- Sư phạm Toán học: 27,13 điểm
- Sư phạm Lịch sử: 26,79 điểm
- Sư phạm Vật lý: 26,73 điểm
- Sư phạm Ngữ văn: 26,63 điểm
- Sư phạm Tiếng Anh: 25,80 điểm
- Giáo dục Tiểu học: 24,95 điểm
3. Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp
- Kỹ thuật điện tử - Viễn thông (Công nghệ điện tử, bán dẫn và vi mạch): 24,5 điểm
- Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa: 23,76 điểm
- Kỹ thuật Cơ - điện tử: 23,25 điểm
- _Các ngành còn lại dao động từ 16,0 đến dưới 23,0 điểm._
4. Trường Đại học Khoa học
- Công nghệ bán dẫn: 22,50 điểm
- Ngôn ngữ Trung Quốc: 21,75 điểm
- Lịch sử - Địa lý và Kinh tế pháp luật: 21,00 điểm
- Quản lý thể dục thể thao: 16,35 điểm (thấp nhất trường)
5. Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh
- Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng / Luật kinh tế: 20,00 điểm
- Digital Marketing / Quản trị Marketing: 18,50 điểm
- Kế toán / Kinh doanh quốc tế / Khoa học dữ liệu: 18,00 điểm
- Kinh tế đầu tư / Quản lý kinh tế: 17,00 điểm
Lưu ý khi đọc điểm chuẩn
- Thang điểm và tiêu chí phụ: Điểm chuẩn trên được tính theo thang điểm 30 (đã bao gồm điểm ưu tiên khu vực và đối tượng). Một số ngành Sư phạm có áp dụng tiêu chí phụ (ví dụ: điểm môn chính phải đạt mức quy định) đối với các thí sinh ở cuối danh sách trúng tuyển.
- Sự đa dạng của hệ thống: Vì Đại học Thái Nguyên gồm nhiều trường thành viên, thí sinh cần tra cứu chính xác mã trường, mã ngành của từng trường cụ thể khi đối chiếu kết quả.
- Phương thức xét tuyển: Các mức điểm trên chủ yếu áp dụng cho phương thức xét tuyển dựa trên kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2026. Các phương thức khác (như xét học bạ, đánh giá năng lực V-SAT) sẽ có thang điểm và mức chuẩn riêng do từng trường thành viên quy định.
TNU có những cơ sở đào tạo nào?
Đại học Thái Nguyên có trụ sở chính tại TP. Thái Nguyên cùng hệ thống 8 trường đại học/cao đẳng thành viên đóng trên địa bàn tỉnh. Ngoài ra, trường còn có 3 phân hiệu tại các tỉnh Lào Cai, Hà Giang và Điện Biên, giúp đưa giáo dục đại học đến gần hơn với khu vực biên giới và miền núi.
Câu hỏi thường gặp về TNU
Đại học Thái Nguyên (TNU) là trường công lập hay tư thục?
Đại học Thái Nguyên (TNU) hiện được phân loại là công lập.
Ngành nổi bật của TNU là gì?
Ngành nổi bật đang được hiển thị cho trường là đa ngành.
TNU có các campus ở đâu?
TNU hiện có thông tin campus tại Thái Nguyên, Lào Cai, Hà Giang, Điện Biên.
Xem thông tin chính thức của TNU ở đâu?
Bạn có thể kiểm tra thông tin chính thức của trường tại https://tnu.edu.vn.