← Quay lại danh sách trường

Hồ sơ trường đại học

Đại học Đà Nẵng (UDN)

Trang tổng hợp nhanh về tuyển sinh, ngành học nổi bật, campus và thông tin chính thức của UDN.

Công lậpĐa ngànhĐà NẵngKon TumQuảng Nam

Tên viết tắt

UDN

Loại trường

Công lập

Ngành nổi bật

Đa ngành

Số campus

3

Khu vực đào tạo

Đà Nẵng, Kon Tum, Quảng Nam

Nguồn chính thức

udn.vn

Đại học Đà Nẵng (The University of Da Nang - UDN) là một trong ba hệ thống đại học vùng trọng điểm quốc gia của Việt Nam, đóng vai trò trụ cột trong việc cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho khu vực miền Trung - Tây Nguyên và cả nước. Hoạt động theo mô hình đại học đa ngành, đa lĩnh vực, UDN hiện phục vụ hơn 60.000 người học với hệ sinh thái bao gồm 6 trường đại học thành viên (ĐH Bách khoa, ĐH Kinh tế, ĐH Sư phạm, ĐH Ngoại ngữ, ĐH Sư phạm Kỹ thuật, VKU) cùng nhiều đơn vị trực thuộc như Phân hiệu Kon Tum, VNUK và Khoa Y Dược. Trường nổi bật với thế mạnh đào tạo ở các khối ngành Kỹ thuật - Công nghệ, Kinh tế - Quản trị, Sư phạm và Ngoại ngữ. Đặc biệt, UDN đang đẩy mạnh mở mới các ngành khát nhân lực như vi mạch bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, kỹ thuật phương tiện đường sắt tốc độ cao và điện hạt nhân nhằm đón đầu xu hướng công nghệ toàn cầu. Với hơn 110 chương trình đạt chuẩn kiểm định quốc tế và vị trí top đầu trong các bảng xếp hạng uy tín, UDN mang đến môi trường học tập năng động, hiện đại. Đây là lựa chọn lý tưởng cho học sinh cả nước, đặc biệt là khu vực miền Trung, mong muốn trải nghiệm môi trường đại học công lập trọng điểm, chất lượng cao với mức học phí hợp lý và cơ hội hội nhập quốc tế rộng mở.

Tóm tắt nhanh

Tổng quan & Lịch sử phát triển Đại học Đà Nẵng (The University of Da Nang - UDN) được thành lập ngày 4/4/1994, là một trong ba hệ thống đại học vùng trọng điểm quốc gia của Việt Nam. Trải qua hơn 30 năm phát triển, UDN đóng vai trò là trụ cột trong hệ thống giáo dục bậc cao, cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho khu vực miền Trung - Tây Nguyên và cả nước. Đặc biệt, trong giai đoạn 2025 - 2026, Đại học Đà Nẵng đang đẩy mạnh việc thực hiện Đề án nâng cấp thành Đại học Quốc gia Đà Nẵng theo chủ trương của Bộ Chính trị và Chính phủ. Mới đây, UDN đã được Trung ương lựa chọn là một trong bốn đại học được đầu tư trọng điểm để trở thành hình mẫu của hệ thống giáo dục đại học Việt Nam (cùng với ĐHQG Hà Nội, ĐHQG TP.HCM và Đại học Bách khoa Hà Nội). Quy mô và Cơ sở đào tạo Đại học Đà Nẵng hoạt động theo mô hình đại học đa ngành, đa lĩnh vực với quy mô thuộc top đầu cả nước, phục vụ hơn 60.000 người học (bao gồm sinh viên chính quy, học viên cao học, nghiên cứu sinh và khoảng 1.000 lưu học sinh quốc tế). Hệ thống của UDN bao gồm: 06 trường đại học thành viên: Trường ĐH Bách khoa, Trường ĐH Kinh tế, Trường ĐH Sư phạm, Trường ĐH Ngoại ngữ, Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật và Trường ĐH Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn (VKU). Các đơn vị đào tạo trực thuộc: Phân hiệu tại Kon Tum, Viện Nghiên cứu và Đào tạo Việt - Anh (VNUK), Khoa Y Dược, cùng nhiều trung tâm và viện nghiên cứu khác. Đội ngũ cán bộ: Tính đến năm 2025 - 2026, trường sở hữu đội ngũ hùng hậu với hơn 2.630 cán bộ, viên chức; trong đó có 174 Giáo sư/Phó Giáo sư và 890 Tiến sĩ/Tiến sĩ khoa học. Khu đô thị Đại học Đà Nẵng: Dự án quy hoạch phân khu tỷ lệ 1/2000 với tổng diện tích gần 300ha (nằm giáp ranh giữa TP. Đà Nẵng và tỉnh Quảng Nam) đang được đẩy nhanh tiến độ triển khai. Khu đô thị được định hướng xây dựng theo mô hình đô thị thông minh, đô thị xanh, dự kiến phục vụ quy mô 66.000 người vào năm 2035. Định hướng phát triển & Thay đổi nổi bật áp dụng từ năm 2026 Nhằm đáp ứng nhu cầu nhân lực cho kỷ nguyên mới và các ngành công nghiệp mũi nhọn, Đại học Đà Nẵng đã có những điều chỉnh quan trọng trong chương trình đào tạo năm 2026: Mở mới các ngành khát nhân lực: Trường ĐH Bách khoa dự kiến mở 4 chương trình đào tạo mới gồm: Kỹ thuật phương tiện đường sắt tốc độ cao, Điện hạt nhân, An toàn thông tin mạng và Chuyên ngành cơ khí hàng không (đào tạo bằng tiếng Anh, hợp tác với doanh nghiệp). Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật chính thức mở chuyên ngành Vật liệu bán dẫn từ năm 2026. Đẩy mạnh nghiên cứu và công bố quốc tế: Chỉ tính riêng năm 2025, UDN đã triển khai 178 đề tài khoa học công nghệ các cấp và ghi nhận 571 bài báo công bố trên các tạp chí quốc tế thuộc danh mục WoS/Scopus. Thế mạnh đào tạo và Vị thế quốc tế Đa dạng lĩnh vực: UDN hiện đào tạo hơn 150 ngành/chuyên ngành bậc đại học, 46 ngành thạc sĩ và 29 ngành tiến sĩ. Các lĩnh vực thế mạnh truyền thống bao gồm Kỹ thuật - Công nghệ, Kinh tế - Quản trị, Sư phạm và Ngoại ngữ. Kiểm định và Xếp hạng: UDN có hơn 110 chương trình đào tạo đạt chuẩn kiểm định quốc tế. Theo các bảng xếp hạng công bố cho năm 2026, Đại học Đà Nẵng lọt top 421-430 đại học tốt nhất châu Á (QS Asia 2026), nhóm 1401+ thế giới (QS World 2026) và nhóm 1501+ thế giới (THE 2026). Môi trường học tập và Lợi thế cho sinh viên Sinh viên UDN được học tập trong môi trường năng động, áp dụng triệt để hệ thống đào tạo theo tín chỉ, cho phép học vượt hoặc học song bằng giữa các trường thành viên. Mạng lưới đối tác doanh nghiệp và quốc tế rộng lớn giúp sinh viên có cơ hội tham gia các chương trình trao đổi, thực tập thực tế và tiếp cận các học bổng giá trị. Các phòng thí nghiệm trọng điểm (như phòng thí nghiệm Cơ điện tử) được đầu tư hiện đại, phục vụ trực tiếp cho việc thực hành và nghiên cứu. Bức tranh tuyển sinh năm 2026 Công tác tuyển sinh năm 2026 của Đại học Đà Nẵng tiếp tục duy trì sự linh hoạt với nhiều phương thức xét tuyển: Xét tuyển thẳng, Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 2026, Xét học bạ, và Xét tuyển kết hợp. Đặc biệt, UDN và các trường thành viên đẩy mạnh việc sử dụng kết quả từ các kỳ thi Đánh giá năng lực (của ĐHQG TP.HCM, ĐHQG Hà Nội hoặc khối trường Sư phạm) để gia tăng cơ hội trúng tuyển cho thí sinh có tư duy logic tốt. Kênh thông tin chính thức Website chính thức: udn.vn Trang thông tin tuyển sinh: ts.udn.vn

Những gì nên xem đầu tiên

  • Ngành học và chương trình đào tạo nổi bật
  • Phương thức xét tuyển đang có trên hệ thống
  • Thông tin điểm chuẩn và mức tham khảo
  • Khu vực đào tạo và hệ thống campus
  • Nguồn chính thức để kiểm tra cập nhật mới nhất

Tổng quan trường

Tổng quan & Lịch sử phát triển

Đại học Đà Nẵng (The University of Da Nang - UDN) được thành lập ngày 4/4/1994, là một trong ba hệ thống đại học vùng trọng điểm quốc gia của Việt Nam. Trải qua hơn 30 năm phát triển, UDN đóng vai trò là trụ cột trong hệ thống giáo dục bậc cao, cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho khu vực miền Trung - Tây Nguyên và cả nước.

Đặc biệt, trong giai đoạn 2025 - 2026, Đại học Đà Nẵng đang đẩy mạnh việc thực hiện Đề án nâng cấp thành Đại học Quốc gia Đà Nẵng theo chủ trương của Bộ Chính trị và Chính phủ. Mới đây, UDN đã được Trung ương lựa chọn là một trong bốn đại học được đầu tư trọng điểm để trở thành hình mẫu của hệ thống giáo dục đại học Việt Nam (cùng với ĐHQG Hà Nội, ĐHQG TP.HCM và Đại học Bách khoa Hà Nội).

Quy mô và Cơ sở đào tạo

Đại học Đà Nẵng hoạt động theo mô hình đại học đa ngành, đa lĩnh vực với quy mô thuộc top đầu cả nước, phục vụ hơn 60.000 người học (bao gồm sinh viên chính quy, học viên cao học, nghiên cứu sinh và khoảng 1.000 lưu học sinh quốc tế).

Hệ thống của UDN bao gồm:

  • 06 trường đại học thành viên: Trường ĐH Bách khoa, Trường ĐH Kinh tế, Trường ĐH Sư phạm, Trường ĐH Ngoại ngữ, Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật và Trường ĐH Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn (VKU).
  • Các đơn vị đào tạo trực thuộc: Phân hiệu tại Kon Tum, Viện Nghiên cứu và Đào tạo Việt - Anh (VNUK), Khoa Y Dược, cùng nhiều trung tâm và viện nghiên cứu khác.
  • Đội ngũ cán bộ: Tính đến năm 2025 - 2026, trường sở hữu đội ngũ hùng hậu với hơn 2.630 cán bộ, viên chức; trong đó có 174 Giáo sư/Phó Giáo sư và 890 Tiến sĩ/Tiến sĩ khoa học.
  • Khu đô thị Đại học Đà Nẵng: Dự án quy hoạch phân khu tỷ lệ 1/2000 với tổng diện tích gần 300ha (nằm giáp ranh giữa TP. Đà Nẵng và tỉnh Quảng Nam) đang được đẩy nhanh tiến độ triển khai. Khu đô thị được định hướng xây dựng theo mô hình đô thị thông minh, đô thị xanh, dự kiến phục vụ quy mô 66.000 người vào năm 2035.

Định hướng phát triển & Thay đổi nổi bật áp dụng từ năm 2026

Nhằm đáp ứng nhu cầu nhân lực cho kỷ nguyên mới và các ngành công nghiệp mũi nhọn, Đại học Đà Nẵng đã có những điều chỉnh quan trọng trong chương trình đào tạo năm 2026:

  • Mở mới các ngành khát nhân lực: Trường ĐH Bách khoa dự kiến mở 4 chương trình đào tạo mới gồm: Kỹ thuật phương tiện đường sắt tốc độ cao, Điện hạt nhân, An toàn thông tin mạng và Chuyên ngành cơ khí hàng không (đào tạo bằng tiếng Anh, hợp tác với doanh nghiệp). Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật chính thức mở chuyên ngành Vật liệu bán dẫn từ năm 2026.
  • Đẩy mạnh nghiên cứu và công bố quốc tế: Chỉ tính riêng năm 2025, UDN đã triển khai 178 đề tài khoa học công nghệ các cấp và ghi nhận 571 bài báo công bố trên các tạp chí quốc tế thuộc danh mục WoS/Scopus.

Thế mạnh đào tạo và Vị thế quốc tế

  • Đa dạng lĩnh vực: UDN hiện đào tạo hơn 150 ngành/chuyên ngành bậc đại học, 46 ngành thạc sĩ và 29 ngành tiến sĩ. Các lĩnh vực thế mạnh truyền thống bao gồm Kỹ thuật - Công nghệ, Kinh tế - Quản trị, Sư phạm và Ngoại ngữ.
  • Kiểm định và Xếp hạng: UDN có hơn 110 chương trình đào tạo đạt chuẩn kiểm định quốc tế. Theo các bảng xếp hạng công bố cho năm 2026, Đại học Đà Nẵng lọt top 421-430 đại học tốt nhất châu Á (QS Asia 2026), nhóm 1401+ thế giới (QS World 2026) và nhóm 1501+ thế giới (THE 2026).

Môi trường học tập và Lợi thế cho sinh viên

  • Sinh viên UDN được học tập trong môi trường năng động, áp dụng triệt để hệ thống đào tạo theo tín chỉ, cho phép học vượt hoặc học song bằng giữa các trường thành viên.
  • Mạng lưới đối tác doanh nghiệp và quốc tế rộng lớn giúp sinh viên có cơ hội tham gia các chương trình trao đổi, thực tập thực tế và tiếp cận các học bổng giá trị. Các phòng thí nghiệm trọng điểm (như phòng thí nghiệm Cơ điện tử) được đầu tư hiện đại, phục vụ trực tiếp cho việc thực hành và nghiên cứu.

Bức tranh tuyển sinh năm 2026

Công tác tuyển sinh năm 2026 của Đại học Đà Nẵng tiếp tục duy trì sự linh hoạt với nhiều phương thức xét tuyển: Xét tuyển thẳng, Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 2026, Xét học bạ, và Xét tuyển kết hợp. Đặc biệt, UDN và các trường thành viên đẩy mạnh việc sử dụng kết quả từ các kỳ thi Đánh giá năng lực (của ĐHQG TP.HCM, ĐHQG Hà Nội hoặc khối trường Sư phạm) để gia tăng cơ hội trúng tuyển cho thí sinh có tư duy logic tốt.

Kênh thông tin chính thức

  • Website chính thức: udn.vn
  • Trang thông tin tuyển sinh: ts.udn.vn

Ngành học và chương trình đào tạo

Đại học Đà Nẵng (UDN) là một trong ba đại học vùng trọng điểm quốc gia, sở hữu hệ sinh thái đào tạo đa ngành, đa lĩnh vực thông qua các trường đại học thành viên và đơn vị trực thuộc. Với định hướng ứng dụng công nghệ cao và hội nhập quốc tế, UDN liên tục cập nhật chương trình học để đáp ứng nhu cầu nhân lực chất lượng cao của thị trường lao động trong và ngoài nước.

1. Các nhóm ngành và trường thành viên nổi bật

Hệ thống Đại học Đà Nẵng bao phủ hầu hết các lĩnh vực trọng yếu, được phân bổ chuyên sâu tại các trường thành viên:

  • Khối Kỹ thuật - Công nghệ (ĐH Bách khoa, ĐH Sư phạm Kỹ thuật, VKU): Đây là thế mạnh truyền thống và mũi nhọn của UDN. Các trường tập trung đào tạo kỹ sư, cử nhân công nghệ với cơ sở vật chất hiện đại.
  • Ngành mới nổi bật năm 2026: Đón đầu xu hướng công nghệ cao, các trường đã mở thêm nhiều ngành "siêu hot". ĐH Sư phạm Kỹ thuật mở chuyên ngành _Vật liệu bán dẫn_. ĐH Bách khoa mở _Kỹ thuật phương tiện đường sắt tốc độ cao_, _Điện hạt nhân_, _An toàn thông tin mạng_, và _Cơ khí hàng không_. Trường ĐH Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn (VKU) tuyển sinh mới các ngành _Đóng gói và kiểm thử vi mạch bán dẫn_, _Thiết bị bay không người lái_, và _Kỹ thuật robot và trí tuệ nhân tạo_.
  • Khối Kinh tế - Quản trị (ĐH Kinh tế - DUE): Đào tạo các ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Kinh doanh quốc tế, Thương mại điện tử. Trường nổi bật với các chương trình giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh hoặc bán phần tiếng Anh, chú trọng kỹ năng thực chiến và tư duy toàn cầu.
  • Khối Sư phạm - Ngoại ngữ - Khoa học Xã hội (ĐH Sư phạm, ĐH Ngoại ngữ): ĐH Sư phạm là cái nôi đào tạo giáo viên và chuyên gia khoa học cơ bản hàng đầu miền Trung. ĐH Ngoại ngữ mạnh về các ngôn ngữ Anh, Nhật, Hàn, Trung, Pháp với nhiều chương trình đạt chuẩn kiểm định quốc tế AUN-QA.
  • Khối Đào tạo Quốc tế (Viện Nghiên cứu và Đào tạo Việt - Anh - VNUK): Tập trung vào các ngành xu hướng như Khoa học dữ liệu, Quản trị kinh doanh quốc tế, Khoa học y sinh với môi trường học tập 100% bằng tiếng Anh, chuẩn quốc tế.

2. Chương trình đào tạo đặc biệt và Liên kết quốc tế

Đại học Đà Nẵng sở hữu mạng lưới đối tác quốc tế rộng lớn, mang đến nhiều chương trình đào tạo chất lượng cao và liên kết cấp bằng quốc tế:

  • Chương trình Kỹ sư chất lượng cao (PFIEV): Triển khai tại ĐH Bách khoa, hợp tác với các trường danh tiếng của Pháp, đào tạo các ngành Sản xuất tự động, Tin học công nghiệp. Bằng cấp được công nhận tương đương trình độ Thạc sĩ tại châu Âu.
  • Chương trình Tiên tiến: Hợp tác với các đại học Mỹ (như University of Washington, Portland State University) đào tạo Kỹ sư Điện tử Viễn thông, Hệ thống nhúng tại ĐH Bách khoa.
  • Chương trình chuyển tiếp du học (3+1, 2+2):
  • VKU hợp tác với ĐH Huddersfield (Vương quốc Anh) triển khai mô hình 3+1 ngành CNTT, Trí tuệ nhân tạo. Sinh viên học 3 năm tại Việt Nam, 1 năm tại Anh và nhận bằng của ĐH Huddersfield.
  • VNUK có các chương trình chuyển tiếp 2+2, 3+1 với ĐH George Mason (Mỹ) và nhiều trường đại học danh giá khác trên thế giới.

3. Học phí và Hỗ trợ tài chính (Năm học 2025 - 2026)

Là hệ thống đại học công lập, mức học phí tại Đại học Đà Nẵng được đánh giá là hợp lý, "dễ thở" so với mặt bằng chung tại các thành phố lớn, phù hợp với điều kiện kinh tế của đại đa số gia đình. Mức học phí dao động tùy theo trường thành viên và chương trình đào tạo:

  • ĐH Bách khoa: Khoảng 25,9 - 30,8 triệu VNĐ/năm (chương trình chuẩn); 26,3 triệu VNĐ/năm (PFIEV); và khoảng 36,2 triệu VNĐ/năm (chương trình tiên tiến).
  • ĐH Kinh tế: Khoảng 27,5 - 40 triệu VNĐ/năm (tùy thuộc vào chương trình tiêu chuẩn, bán phần hay toàn phần tiếng Anh).
  • VKU: Khoảng 16 - 18 triệu VNĐ/năm, thuộc nhóm trường có mức học phí thấp nhất khu vực.
  • ĐH Ngoại ngữ: Tính theo tín chỉ, dao động từ 405.000 - 431.000 VNĐ/tín chỉ (chương trình truyền thống) và khoảng 866.000 VNĐ/tín chỉ (chương trình chất lượng cao).

Học bổng: Các trường thành viên đều có quỹ học bổng khuyến khích học tập dồi dào cho sinh viên đạt kết quả cao từng học kỳ. Ngoài ra, sinh viên thủ khoa, á khoa đầu vào hoặc có chứng chỉ quốc tế (IELTS cao) thường nhận được các suất học bổng toàn phần/bán phần từ nhà trường và doanh nghiệp đối tác.

4. Định hướng người học

Đại học Đà Nẵng là lựa chọn lý tưởng cho:

  • Học sinh khu vực miền Trung - Tây Nguyên và cả nước muốn tìm kiếm môi trường đại học công lập trọng điểm, chất lượng cao, đa dạng ngành nghề.
  • Những bạn đam mê khối ngành kỹ thuật công nghệ mới (bán dẫn, vi mạch, AI, hàng không) muốn đón đầu xu hướng việc làm toàn cầu.
  • Sinh viên có định hướng du học, trải nghiệm môi trường quốc tế nhưng muốn tiết kiệm chi phí thông qua các chương trình liên kết, chuyển tiếp 2+2, 3+1.
  • Người học mong muốn trải nghiệm cuộc sống sinh viên năng động tại Đà Nẵng - thành phố đáng sống với chi phí sinh hoạt hợp lý.

Thông tin tuyển sinh

Đại học Đà Nẵng (UDN) là một đại học vùng bao gồm nhiều trường đại học thành viên và đơn vị trực thuộc (ĐH Bách khoa, ĐH Kinh tế, ĐH Sư phạm, ĐH Ngoại ngữ, ĐH Sư phạm Kỹ thuật, ĐH CNTT&TT Việt - Hàn, Khoa Y Dược...). Trong kỳ tuyển sinh năm 2026, Đại học Đà Nẵng áp dụng đa dạng các phương thức xét tuyển nhằm tạo điều kiện tối đa cho thí sinh. Dưới đây là tổng hợp các phương thức xét tuyển và điều kiện áp dụng chung cho các trường thành viên.

Các phương thức xét tuyển chính năm 2026

Tùy thuộc vào từng trường thành viên và ngành học, thí sinh có thể đăng ký xét tuyển qua các phương thức sau:

  • Phương thức 1: Xét tuyển thẳng theo quy chế tuyển sinh của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
  • Phương thức 2: Xét tuyển dựa trên kết quả thi tốt nghiệp THPT 2026.
  • Phương thức 3: Xét tuyển dựa trên kết quả học tập cấp THPT (Xét học bạ).
  • Phương thức 4: Xét tuyển dựa trên kết quả các kỳ thi Đánh giá năng lực (ĐGNL) hoặc Đánh giá tư duy (ĐGTD).
  • Phương thức 5: Xét tuyển kết hợp (sử dụng chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế, thành tích học sinh giỏi kết hợp với điểm học bạ hoặc điểm thi THPT).
  • Phương thức 6: Xét tuyển theo đề án tuyển sinh riêng của từng trường thành viên.

Điều kiện và chi tiết từng phương thức

  • Xét tuyển thẳng theo quy định của Bộ GD&ĐT:
  • Áp dụng cho thí sinh đạt giải Nhất, Nhì, Ba trong kỳ thi học sinh giỏi Quốc gia, Quốc tế hoặc cuộc thi Khoa học kỹ thuật cấp Quốc gia, Quốc tế.
  • Thí sinh là Anh hùng lao động, Chiến sĩ thi đua toàn quốc, hoặc thuộc diện cử tuyển.
  • Xét tuyển bằng kết quả thi tốt nghiệp THPT 2026:
  • Thí sinh cần đạt ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào (điểm sàn) do Đại học Đà Nẵng và từng trường thành viên quy định sau khi có kết quả thi.
  • Đối với các ngành đào tạo giáo viên và khối ngành sức khỏe, ngưỡng đầu vào tuân theo quy định chung của Bộ GD&ĐT.
  • Xét tuyển bằng học bạ THPT:
  • Thường yêu cầu tổng điểm trung bình 3 môn trong tổ hợp xét tuyển của 3 học kỳ (2 học kỳ lớp 11 và học kỳ 1 lớp 12) hoặc cả năm lớp 12 đạt mức quy định (thường từ 15.0 - 18.0 điểm trở lên tùy ngành).
  • Một số ngành đặc thù có thể yêu cầu thêm điều kiện về học lực lớp 12 đạt loại Khá/Giỏi.
  • Xét tuyển bằng điểm thi ĐGNL / ĐGTD:
  • Sử dụng kết quả kỳ thi ĐGNL của ĐHQG TP.HCM, ĐHQG Hà Nội (áp dụng nhiều tại ĐH Kinh tế, ĐH CNTT&TT Việt - Hàn).
  • Sử dụng kết quả thi Đánh giá tư duy của ĐH Bách khoa Hà Nội (áp dụng chủ yếu tại ĐH Bách khoa - ĐHĐN).
  • Sử dụng kết quả ĐGNL của ĐH Sư phạm Hà Nội hoặc ĐH Sư phạm TP.HCM (áp dụng tại ĐH Sư phạm - ĐHĐN).
  • Xét tuyển kết hợp:
  • Thí sinh có chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế (IELTS, TOEFL iBT, TOEIC...) còn thời hạn kết hợp với điểm thi THPT hoặc điểm học bạ.
  • Thí sinh đạt giải học sinh giỏi cấp Tỉnh/Thành phố kết hợp với kết quả học tập THPT.

Lưu ý quan trọng cho thí sinh năm 2026

  • Mã trường độc lập: Khi đăng ký nguyện vọng trên hệ thống của Bộ GD&ĐT, thí sinh cần lưu ý Đại học Đà Nẵng không dùng chung một mã trường. Thí sinh phải điền chính xác mã của trường thành viên mình muốn xét tuyển (Ví dụ: ĐH Bách khoa - DDK, ĐH Kinh tế - DDQ, ĐH Sư phạm - DDS, ĐH Ngoại ngữ - DDF, ĐH Sư phạm Kỹ thuật - DSK, ĐH CNTT&TT Việt Hàn - VKU, Y Dược - DDY).
  • Hạn nộp chứng chỉ và minh chứng: Các chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế, giấy chứng nhận đạt giải thưởng phải còn hiệu lực tính đến ngày nộp hồ sơ. Thí sinh xét tuyển bằng phương thức kết hợp hoặc tuyển thẳng cần nộp hồ sơ minh chứng trực tiếp hoặc trực tuyến về trường thành viên theo đúng thời hạn quy định.
  • Ngành có môn năng khiếu: Đối với các ngành như Giáo dục Mầm non, Kiến trúc, thí sinh cần theo dõi lịch thi năng khiếu do trường tổ chức hoặc nộp kết quả thi năng khiếu từ các trường đại học khác được chấp thuận.
  • Hệ thống đăng ký: Mọi nguyện vọng dù xét tuyển sớm (học bạ, ĐGNL) hay xét điểm thi THPT đều phải được đăng ký xác nhận lại trên Hệ thống hỗ trợ tuyển sinh chung của Bộ GD&ĐT theo đúng lịch trình.

Điểm chuẩn tham khảo

Đại học Đà Nẵng (UDN) là một hệ thống đại học vùng bao gồm nhiều trường đại học thành viên, do đó mức điểm chuẩn có sự phân hóa rất đa dạng tùy thuộc vào từng trường và từng nhóm ngành cụ thể. Dưới đây là tổng hợp các thông tin về điểm chuẩn để thí sinh có cái nhìn tổng quan nhất.

Tình hình công bố điểm chuẩn 2026

Tính đến thời điểm hiện tại (tháng 7/2026), Đại học Đà Nẵng và các trường thành viên chưa công bố điểm chuẩn trúng tuyển chính thức cho năm 2026 (điểm chuẩn xét theo kết quả thi THPT thường được công bố vào khoảng cuối tháng 8 hàng năm).

Do đó, toàn bộ dữ liệu điểm chuẩn dưới đây được tham chiếu từ năm 2025 để thí sinh và phụ huynh có cơ sở ước lượng và đặt nguyện vọng phù hợp.

Nhóm ngành và mức điểm đáng chú ý (Tham chiếu 2025)

Điểm chuẩn dưới đây chủ yếu dựa trên phương thức xét tuyển bằng kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2025 của một số trường thành viên nổi bật:

1. Trường Đại học Bách khoa (DDK)

  • Nhóm ngành Công nghệ - Kỹ thuật cao: Đây là nhóm có điểm chuẩn dẫn đầu. Ngành Công nghệ thông tin (Đặc thù - Hợp tác doanh nghiệp), chuyên ngành Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo lấy mức cao nhất là 27,20 điểm. Kế tiếp là Kỹ thuật máy tính với 25,25 điểm và Kỹ thuật Cơ điện tử với 24,93 điểm.
  • Nhóm ngành Kỹ thuật truyền thống: Các ngành như Công nghệ chế tạo máy, Quản lý công nghiệp dao động từ 22,50 - 22,93 điểm.
  • Nhóm ngành dễ thở hơn: Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng có mức điểm chuẩn khá mềm, ở mức 18,85 điểm.

2. Trường Đại học Ngoại ngữ (DDF)

  • Nhóm ngành Sư phạm ngoại ngữ: Luôn giữ sức nóng với điểm chuẩn rất cao. Sư phạm tiếng Trung Quốc dẫn đầu với 27,25 điểm, bám sát là Sư phạm tiếng Anh với 27,10 điểm.
  • Nhóm ngành Ngôn ngữ thương mại/Quốc tế: Ngôn ngữ Trung Quốc lấy 23,65 điểm, Ngôn ngữ Hàn Quốc lấy 21,65 điểm, trong khi Ngôn ngữ Anh ở mức 20,35 điểm.
  • Nhóm ngành có điểm chuẩn thấp nhất: Ngôn ngữ Nga (17,25 điểm) và Ngôn ngữ Pháp (18,30 điểm).

3. Trường Đại học Kinh tế (DUE)

  • Mức điểm chuẩn trúng tuyển vào trường dao động phổ biến từ 20 đến 27 điểm.
  • Ngành Kinh doanh Quốc tế là ngành đào tạo có sức hút lớn nhất với điểm chuẩn chạm ngưỡng 27 điểm.

4. Trường Đại học Sư phạm (UED)

  • Nhóm ngành đào tạo giáo viên tiếp tục khẳng định vị thế với mức điểm chuẩn rất cao. Nổi bật nhất là ngành Sư phạm Ngữ văn với điểm trúng tuyển lên tới 28,84 điểm.

Lưu ý khi đọc điểm chuẩn

  • Hệ thống trường thành viên: Khi tra cứu điểm chuẩn của Đại học Đà Nẵng, thí sinh cần tìm chính xác mã trường thành viên (ví dụ: DDK cho Bách khoa, DDF cho Ngoại ngữ, DUE cho Kinh tế...) vì mỗi trường có một bảng điểm chuẩn và đề án tuyển sinh độc lập.
  • Tiêu chí phụ: Ở những ngành có điểm chuẩn cao (như Sư phạm, Công nghệ thông tin), nếu nhiều thí sinh có cùng mức điểm ở ngưỡng trúng tuyển, các trường sẽ áp dụng thêm tiêu chí phụ (như điểm môn Toán, môn Ngoại ngữ hoặc thứ tự nguyện vọng).
  • Quy đổi điểm ngoại ngữ: Một số trường như Đại học Ngoại ngữ hay Đại học Bách khoa có cơ chế quy đổi điểm chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế (IELTS, TOEFL) sang điểm xét tuyển. Thí sinh có chứng chỉ nên tận dụng phương thức này để gia tăng lợi thế cạnh tranh.

Campus và khu vực đào tạo

Hệ thống cơ sở đào tạo của Đại học Đà Nẵng phân bố chủ yếu tại TP. Đà Nẵng với 6 trường đại học thành viên và các đơn vị trực thuộc. Ngoài ra, trường có Phân hiệu tại Kon Tum phục vụ khu vực Tây Nguyên. Đặc biệt, dự án Khu đô thị Đại học Đà Nẵng quy mô gần 300ha nằm giáp ranh giữa TP. Đà Nẵng và tỉnh Quảng Nam đang được đẩy nhanh tiến độ, định hướng trở thành đô thị đại học thông minh và hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

Đại học Đà Nẵng (UDN) là trường công lập hay tư thục?

Đại học Đà Nẵng (UDN) hiện được phân loại là công lập.

Ngành nổi bật của UDN là gì?

Ngành nổi bật đang được hiển thị cho trường là đa ngành.

UDN có các campus ở đâu?

UDN hiện có thông tin campus tại Đà Nẵng, Kon Tum, Quảng Nam.

Xem thông tin chính thức của UDN ở đâu?

Anh/chị có thể kiểm tra thông tin chính thức của trường tại https://udn.vn/.

Trường liên quan

HU

Đại học Huế (HU)

Đại học Huế (Hue University - HU) là một trong những đại học vùng trọng điểm của cả nước, đóng vai trò là trung tâm đào tạo, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ lớn nhất khu vực miền Trung - Tây Nguyên. Với bề dày lịch sử gần 70 năm, Đại học Huế là nơi kết tinh trí tuệ và văn hóa của vùng đất cố đô, cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho cả nước và khu vực. Hiện tại, Đại học Huế đang bước vào giai đoạn mang tính bước ngoặt lịch sử, tăng tốc thực hiện mục tiêu chiến lược phát triển thành Đại học Quốc gia vào năm 2030. Trường hoạt động theo mô hình đại học đa ngành, đa lĩnh vực với mạng lưới 8 trường đại học thành viên và các đơn vị trực thuộc quy mô lớn. Sinh viên có thể lựa chọn từ các khối ngành mũi nhọn như Y Dược, Sư phạm, Luật, Kinh tế cho đến các ngành năng khiếu, Ngôn ngữ và Công nghệ kỹ thuật. Đại học Huế là lựa chọn lý tưởng cho học sinh khu vực miền Trung - Tây Nguyên và cả nước mong muốn học tập trong một môi trường đại học trọng điểm, đa văn hóa, có bề dày lịch sử với chi phí sinh hoạt hợp lý tại cố đô Huế.

Công lậpĐa ngành

VNU

Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU)

Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU) là một trong hai hệ thống đại học quốc gia hàng đầu của Việt Nam, chịu sự chỉ đạo trực tiếp từ Thủ tướng Chính phủ. Được thành lập năm 1993 trên cơ sở kế thừa truyền thống từ Đại học Đông Dương (1906), VNU hoạt động theo mô hình "đại học trong đại học" với cơ chế tự chủ cao, đa ngành, đa lĩnh vực. Hệ thống bao gồm 12 trường đại học thành viên và nhiều viện nghiên cứu, trung tâm trực thuộc, giữ vai trò nòng cốt trong hệ thống giáo dục quốc dân. VNU nổi bật với thế mạnh đào tạo toàn diện từ khoa học cơ bản, khoa học xã hội đến các ngành công nghệ mũi nhọn và y dược. Trường tiên phong trong việc triển khai các chương trình tài năng STEM, đầu tư mạnh mẽ vào các nhóm nghiên cứu chuẩn quốc tế về vi mạch bán dẫn, AI và chuyển đổi xanh. Đặc biệt, sinh viên VNU được hưởng lợi từ hệ sinh thái liên ngành, cho phép học bằng kép giữa các trường thành viên. Với sự dịch chuyển quy mô lớn ra Đô thị đại học thông minh Hòa Lạc, VNU mang đến môi trường học tập hiện đại, không gian thực hành lab-to-market tiên tiến. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những học sinh có học lực Khá - Giỏi, mong muốn học tập trong môi trường học thuật chuyên sâu, định hướng nghiên cứu hoặc tìm kiếm các chương trình liên kết quốc tế với chi phí tối ưu.

Công lậpĐa ngành

TNU

Đại học Thái Nguyên (TNU)

Đại học Thái Nguyên (TNU) là một trong ba đại học vùng trọng điểm của Việt Nam, trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo. Tọa lạc tại trung tâm TP. Thái Nguyên, TNU đóng vai trò là trung tâm đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ hàng đầu cho khu vực trung du, miền núi phía Bắc và cả nước. Với hệ sinh thái giáo dục đa ngành, đa lĩnh vực, Đại học Thái Nguyên sở hữu quy mô đào tạo đồ sộ với 7 trường đại học thành viên, 1 trường cao đẳng và nhiều đơn vị trực thuộc. Trường cung cấp hơn 350 chương trình đào tạo từ bậc cao đẳng đến tiến sĩ, nổi bật với các khối ngành mũi nhọn như Y - Dược, Sư phạm, Kỹ thuật - Công nghệ, Nông - Lâm nghiệp và Kinh tế. Đặc biệt, trường đang tiên phong mở rộng các ngành học đón đầu xu hướng như Công nghệ bán dẫn, Trí tuệ nhân tạo (AI) và Chăm sóc sắc đẹp từ dược liệu. Đại học Thái Nguyên là điểm đến lý tưởng cho học sinh khu vực miền núi phía Bắc và các tỉnh lân cận mong muốn trải nghiệm môi trường đại học chất lượng cao với chi phí sinh hoạt hợp lý. Sinh viên TNU được hưởng lợi từ hệ thống cơ sở vật chất dùng chung hiện đại, mạng lưới liên kết doanh nghiệp rộng lớn và cơ hội việc làm rộng mở ngay sau khi tốt nghiệp.

Công lậpĐa ngành

HNCC

Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Nội

Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Nội (HNCC) là cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập trực thuộc Ủy ban Nhân dân Thành phố Hà Nội, với bề dày lịch sử gần 40 năm xây dựng và phát triển. Tọa lạc tại vị trí đắc địa ở quận Cầu Giấy, trường được định vị là một trong những cơ sở đào tạo nghề trọng điểm của thủ đô, chuyên cung ứng nguồn nhân lực chất lượng cao bám sát nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp. HNCC nổi bật với triết lý đào tạo "Thực học - Thực nghiệp", trong đó thời lượng thực hành chiếm tới 70% - 80% chương trình. Trường đào tạo đa ngành với 11 nhóm ngành trọng điểm thuộc các lĩnh vực Ngôn ngữ (Anh, Trung, Hàn), Kinh tế - Dịch vụ và Kỹ thuật - Công nghệ. Đặc biệt, trường triển khai mạnh mẽ mô hình đào tạo 9+ (song bằng) dành cho học sinh tốt nghiệp THCS với chính sách miễn 100% học phí học nghề. Trường là lựa chọn lý tưởng cho học sinh tốt nghiệp THCS và THPT muốn rút ngắn thời gian học tập, chú trọng kỹ năng thực hành và mong muốn gia nhập thị trường lao động sớm. HNCC còn ghi điểm với chính sách cam kết hoàn lại 100% học phí nếu không hỗ trợ được việc làm đúng chuyên môn cho sinh viên sau khi tốt nghiệp.

Công lậpĐa ngành
Xem nguồn chính thức của UDN