← Quay lại danh sách trường

Hồ sơ trường đại học

Đại học Đà Nẵng (UDN)

Trang tổng hợp nhanh về tuyển sinh, ngành học nổi bật, campus và thông tin chính thức của UDN.

Công lậpĐa ngànhĐà NẵngKon TumQuảng Nam

Tên viết tắt

UDN

Loại trường

Công lập

Ngành nổi bật

Đa ngành

Số campus

3

Khu vực đào tạo

Đà Nẵng, Kon Tum, Quảng Nam

Nguồn chính thức

udn.vn

Đại học Đà Nẵng (The University of Da Nang - UDN) là một trong ba đại học vùng trọng điểm quốc gia của Việt Nam, trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo. Hoạt động theo mô hình đại học đa ngành, đa lĩnh vực, UDN bao gồm mạng lưới 6 trường đại học thành viên (Bách khoa, Kinh tế, Sư phạm, Ngoại ngữ, Sư phạm Kỹ thuật, CNTT & Truyền thông Việt - Hàn) cùng các đơn vị trực thuộc như Viện VNUK, Khoa Y - Dược và Phân hiệu tại Kon Tum. Trường cung cấp hàng trăm chương trình đào tạo từ Cử nhân đến Tiến sĩ, bao phủ các lĩnh vực thiết yếu như Kỹ thuật, Công nghệ, Kinh tế, Giáo dục, Ngôn ngữ và Y Dược. Đặc biệt, UDN đang tiên phong mở rộng các ngành công nghệ cao như Vi mạch bán dẫn, Trí tuệ nhân tạo (AI) và Kinh tế số. Nhiều chương trình đào tạo của trường đạt chuẩn kiểm định quốc tế uy tín như AUN-QA, CTI và ABET. Với mục tiêu trở thành Đại học Quốc gia trong giai đoạn 2025-2030 và dự án Làng Đại học Đà Nẵng đang được triển khai, UDN là bến đỗ lý tưởng cho học sinh miền Trung - Tây Nguyên và cả nước tìm kiếm môi trường giáo dục trọng điểm, chất lượng cao tại "thành phố đáng sống" Đà Nẵng.

Tóm tắt nhanh

Tổng quan về Đại học Đà Nẵng (UDN) Đại học Đà Nẵng (The University of Da Nang - UDN) là một trong ba đại học vùng trọng điểm của Việt Nam, được thành lập vào ngày 4 tháng 4 năm 1994 theo Nghị định số 32/CP của Chính phủ. Trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo, UDN đóng vai trò là trung tâm đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ hàng đầu tại khu vực miền Trung - Tây Nguyên và cả nước. Cơ cấu tổ chức và Quy mô đào tạo Đại học Đà Nẵng hoạt động theo mô hình đại học đa ngành, đa lĩnh vực với cấu trúc gồm các trường đại học thành viên, phân hiệu và các đơn vị trực thuộc. Tính đến năm 2026, hệ thống UDN bao gồm: Các trường đại học thành viên: - Trường Đại học Bách khoa (DUT): Thế mạnh về kỹ thuật, công nghệ. - Trường Đại học Kinh tế (DUE): Trọng điểm về kinh tế, quản lý, kinh doanh. - Trường Đại học Sư phạm (UED): Đào tạo giáo viên và khoa học cơ bản. - Trường Đại học Ngoại ngữ (UFLS): Chuyên sâu về ngôn ngữ và văn hóa quốc tế. - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật (UTE): Đào tạo kỹ sư thực hành và giáo viên kỹ thuật. - Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn (VKU): Chuyên ngành CNTT, truyền thông và kinh tế số. Các đơn vị đào tạo trực thuộc: - Viện Nghiên cứu và Đào tạo Việt - Anh (VNUK): Định hướng phát triển thành trường đại học quốc tế. - Khoa Y - Dược: Đào tạo nhân lực khối ngành sức khỏe. - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum: Phục vụ nhu cầu nhân lực cho khu vực Tây Nguyên và tam giác phát triển Việt Nam - Lào - Campuchia. Định hướng phát triển và Thay đổi nổi bật (2025 - 2026) Mục tiêu trở thành Đại học Quốc gia: Trong giai đoạn 2025-2030, UDN đang đẩy mạnh hoàn thiện các tiêu chí và đề án để chính thức được nâng cấp thành Đại học Quốc gia Đà Nẵng. Đây là bước chuyển mình chiến lược nhằm nâng cao vị thế, tự chủ tài chính và học thuật. Dự án Làng Đại học Đà Nẵng (Khu đô thị Đại học Đà Nẵng): Tọa lạc tại Hòa Quý (Đà Nẵng) và Điện Ngọc (Quảng Nam), dự án đang được đẩy nhanh tiến độ giải phóng mặt bằng và xây dựng cơ sở hạ tầng trong năm 2025-2026. Nhiều công trình giảng đường, trung tâm điều hành và phòng thí nghiệm dùng chung đã được đưa vào sử dụng, tạo ra không gian học tập hiện đại, tập trung. Mở rộng các ngành công nghệ cao: Đáp ứng xu hướng toàn cầu, từ năm 2025, UDN đã tăng cường chỉ tiêu và mở mới các chương trình đào tạo liên quan đến Vi mạch bán dẫn, Trí tuệ nhân tạo (AI), Khoa học dữ liệu và Năng lượng tái tạo tại các trường thành viên như Bách khoa và VKU. Thế mạnh đào tạo và Nghiên cứu Đa dạng lĩnh vực: UDN cung cấp hàng trăm chương trình đào tạo từ bậc Cử nhân đến Tiến sĩ, bao phủ hầu hết các lĩnh vực thiết yếu: Kỹ thuật, Công nghệ, Kinh tế, Giáo dục, Ngôn ngữ, Y Dược. Kiểm định chất lượng: Nhiều chương trình đào tạo của UDN đạt chuẩn kiểm định quốc tế uy tín như AUN-QA (Đông Nam Á), CTI (Châu Âu) và ABET (Hoa Kỳ), đặc biệt là tại Trường Đại học Bách khoa. Nghiên cứu khoa học: UDN sở hữu hệ thống phòng thí nghiệm trọng điểm, trung tâm đổi mới sáng tạo và các nhóm nghiên cứu mạnh (TRT). Trường thường xuyên công bố hàng nghìn bài báo trên các tạp chí quốc tế thuộc danh mục ISI/Scopus mỗi năm. Hợp tác quốc tế và Môi trường học tập Mạng lưới đối tác toàn cầu: UDN có quan hệ hợp tác với hàng trăm trường đại học, viện nghiên cứu và tổ chức quốc tế tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Hoa Kỳ, Châu Âu và Úc. Sinh viên có nhiều cơ hội tham gia các chương trình trao đổi, thực tập nước ngoài và nhận học bổng song bằng. Kết nối doanh nghiệp: Mối quan hệ chặt chẽ với các tập đoàn lớn (như Intel, Samsung, LG, FPT, Sun Group) giúp sinh viên có cơ hội thực tập thực tế, tham gia các dự án công nghiệp và đảm bảo tỷ lệ có việc làm cao sau khi tốt nghiệp. Môi trường sống và học tập: Nằm tại thành phố Đà Nẵng - nơi được mệnh danh là thành phố đáng sống nhất Việt Nam, sinh viên UDN được hưởng lợi từ môi trường an ninh, chi phí sinh hoạt hợp lý, cơ sở hạ tầng đô thị phát triển và hệ sinh thái khởi nghiệp năng động. Thông tin liên hệ chính thức Website chính thức của Đại học Đà Nẵng: https://www.udn.vn/ Cổng thông tin tuyển sinh: https://ts.udn.vn/

Những gì nên xem đầu tiên

  • Ngành học và chương trình đào tạo nổi bật
  • Phương thức xét tuyển đang có trên hệ thống
  • Thông tin điểm chuẩn và mức tham khảo
  • Khu vực đào tạo và hệ thống campus
  • Nguồn chính thức để kiểm tra cập nhật mới nhất

Tổng quan trường

Tổng quan về Đại học Đà Nẵng (UDN)

Đại học Đà Nẵng (The University of Da Nang - UDN) là một trong ba đại học vùng trọng điểm của Việt Nam, được thành lập vào ngày 4 tháng 4 năm 1994 theo Nghị định số 32/CP của Chính phủ. Trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo, UDN đóng vai trò là trung tâm đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ hàng đầu tại khu vực miền Trung - Tây Nguyên và cả nước.

Cơ cấu tổ chức và Quy mô đào tạo

Đại học Đà Nẵng hoạt động theo mô hình đại học đa ngành, đa lĩnh vực với cấu trúc gồm các trường đại học thành viên, phân hiệu và các đơn vị trực thuộc. Tính đến năm 2026, hệ thống UDN bao gồm:

  • Các trường đại học thành viên:
  • Trường Đại học Bách khoa (DUT): Thế mạnh về kỹ thuật, công nghệ.
  • Trường Đại học Kinh tế (DUE): Trọng điểm về kinh tế, quản lý, kinh doanh.
  • Trường Đại học Sư phạm (UED): Đào tạo giáo viên và khoa học cơ bản.
  • Trường Đại học Ngoại ngữ (UFLS): Chuyên sâu về ngôn ngữ và văn hóa quốc tế.
  • Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật (UTE): Đào tạo kỹ sư thực hành và giáo viên kỹ thuật.
  • Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn (VKU): Chuyên ngành CNTT, truyền thông và kinh tế số.
  • Các đơn vị đào tạo trực thuộc:
  • Viện Nghiên cứu và Đào tạo Việt - Anh (VNUK): Định hướng phát triển thành trường đại học quốc tế.
  • Khoa Y - Dược: Đào tạo nhân lực khối ngành sức khỏe.
  • Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum: Phục vụ nhu cầu nhân lực cho khu vực Tây Nguyên và tam giác phát triển Việt Nam - Lào - Campuchia.

Định hướng phát triển và Thay đổi nổi bật (2025 - 2026)

  • Mục tiêu trở thành Đại học Quốc gia: Trong giai đoạn 2025-2030, UDN đang đẩy mạnh hoàn thiện các tiêu chí và đề án để chính thức được nâng cấp thành Đại học Quốc gia Đà Nẵng. Đây là bước chuyển mình chiến lược nhằm nâng cao vị thế, tự chủ tài chính và học thuật.
  • Dự án Làng Đại học Đà Nẵng (Khu đô thị Đại học Đà Nẵng): Tọa lạc tại Hòa Quý (Đà Nẵng) và Điện Ngọc (Quảng Nam), dự án đang được đẩy nhanh tiến độ giải phóng mặt bằng và xây dựng cơ sở hạ tầng trong năm 2025-2026. Nhiều công trình giảng đường, trung tâm điều hành và phòng thí nghiệm dùng chung đã được đưa vào sử dụng, tạo ra không gian học tập hiện đại, tập trung.
  • Mở rộng các ngành công nghệ cao: Đáp ứng xu hướng toàn cầu, từ năm 2025, UDN đã tăng cường chỉ tiêu và mở mới các chương trình đào tạo liên quan đến Vi mạch bán dẫn, Trí tuệ nhân tạo (AI), Khoa học dữ liệu và Năng lượng tái tạo tại các trường thành viên như Bách khoa và VKU.

Thế mạnh đào tạo và Nghiên cứu

  • Đa dạng lĩnh vực: UDN cung cấp hàng trăm chương trình đào tạo từ bậc Cử nhân đến Tiến sĩ, bao phủ hầu hết các lĩnh vực thiết yếu: Kỹ thuật, Công nghệ, Kinh tế, Giáo dục, Ngôn ngữ, Y Dược.
  • Kiểm định chất lượng: Nhiều chương trình đào tạo của UDN đạt chuẩn kiểm định quốc tế uy tín như AUN-QA (Đông Nam Á), CTI (Châu Âu) và ABET (Hoa Kỳ), đặc biệt là tại Trường Đại học Bách khoa.
  • Nghiên cứu khoa học: UDN sở hữu hệ thống phòng thí nghiệm trọng điểm, trung tâm đổi mới sáng tạo và các nhóm nghiên cứu mạnh (TRT). Trường thường xuyên công bố hàng nghìn bài báo trên các tạp chí quốc tế thuộc danh mục ISI/Scopus mỗi năm.

Hợp tác quốc tế và Môi trường học tập

  • Mạng lưới đối tác toàn cầu: UDN có quan hệ hợp tác với hàng trăm trường đại học, viện nghiên cứu và tổ chức quốc tế tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Hoa Kỳ, Châu Âu và Úc. Sinh viên có nhiều cơ hội tham gia các chương trình trao đổi, thực tập nước ngoài và nhận học bổng song bằng.
  • Kết nối doanh nghiệp: Mối quan hệ chặt chẽ với các tập đoàn lớn (như Intel, Samsung, LG, FPT, Sun Group) giúp sinh viên có cơ hội thực tập thực tế, tham gia các dự án công nghiệp và đảm bảo tỷ lệ có việc làm cao sau khi tốt nghiệp.
  • Môi trường sống và học tập: Nằm tại thành phố Đà Nẵng - nơi được mệnh danh là thành phố đáng sống nhất Việt Nam, sinh viên UDN được hưởng lợi từ môi trường an ninh, chi phí sinh hoạt hợp lý, cơ sở hạ tầng đô thị phát triển và hệ sinh thái khởi nghiệp năng động.

Thông tin liên hệ chính thức

Ngành học và chương trình đào tạo

Đại học Đà Nẵng (UDN) là một trong ba đại học vùng trọng điểm quốc gia, vận hành theo mô hình đại học đa ngành, đa lĩnh vực với mạng lưới các trường đại học thành viên và đơn vị trực thuộc. Hệ thống đào tạo của UDN bao phủ hầu hết các lĩnh vực trọng yếu, đáp ứng nhu cầu nhân lực chất lượng cao cho khu vực miền Trung - Tây Nguyên và cả nước.

1. Các trường thành viên và Nhóm ngành thế mạnh

UDN không tuyển sinh chung mà tuyển sinh theo từng trường/đơn vị thành viên. Mỗi trường có một thế mạnh đào tạo riêng biệt:

  • Trường Đại học Bách khoa (DUT): Cánh chim đầu đàn về Kỹ thuật, Công nghệ, Cơ khí, Xây dựng, Kiến trúc và Môi trường.
  • Trường Đại học Kinh tế (DUE): Thế mạnh vượt trội về Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Kiểm toán và Kinh doanh quốc tế.
  • Trường Đại học Sư phạm (UED): Nôi đào tạo giáo viên các cấp, chuyên gia tâm lý học và các ngành khoa học cơ bản, khoa học xã hội.
  • Trường Đại học Ngoại ngữ (UFLS): Chuyên sâu về ngôn ngữ học, quốc tế học và sư phạm ngoại ngữ (Anh, Nhật, Hàn, Trung, Pháp...).
  • Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật (UTE): Đào tạo kỹ sư công nghệ ứng dụng, kỹ thuật điện, điện tử, cơ khí động lực.
  • Trường Đại học CNTT & Truyền thông Việt - Hàn (VKU): Chuyên sâu về Công nghệ thông tin, Truyền thông số và Kinh tế số.
  • Viện Nghiên cứu và Đào tạo Việt - Anh (VNUK) & Khoa Y - Dược (SMP): Đào tạo các chương trình chuẩn quốc tế và khối ngành sức khỏe.

2. Các chương trình đào tạo nổi bật & Hướng đi mới (Cập nhật 2025 - 2026)

Đón đầu xu hướng công nghệ toàn cầu, trong giai đoạn tuyển sinh 2025 - 2026, các trường thuộc UDN đã tiên phong mở hàng loạt ngành/chuyên ngành "siêu hot":

  • Lĩnh vực Vi mạch bán dẫn & Công nghệ cao:
  • _ĐH Bách khoa:_ Dự kiến mở mới Kỹ thuật phương tiện đường sắt tốc độ cao, Điện hạt nhân, An toàn thông tin mạng, Cơ khí hàng không.
  • _ĐH Sư phạm Kỹ thuật:_ Mở chuyên ngành Vật liệu bán dẫn.
  • _ĐH VKU:_ Mở chuyên ngành Đóng gói và kiểm thử vi mạch bán dẫn, Thiết bị bay không người lái, Kỹ thuật robot và trí tuệ nhân tạo.
  • Lĩnh vực Kinh tế số & Truyền thông:
  • _ĐH Kinh tế:_ Mở ngành Trí tuệ nhân tạo trong Kinh doanh, Kinh doanh vận tải và giao nhận quốc tế.
  • _ĐH VKU:_ Mở ngành Quản trị truyền thông số và sự kiện giải trí.
  • Chương trình Chất lượng cao & Quốc tế:
  • Chương trình Kỹ sư chất lượng cao Việt - Pháp (PFIEV) tại ĐH Bách khoa.
  • Các chương trình Tiên tiến, chương trình đào tạo 50% hoặc 100% bằng tiếng Anh tại ĐH Kinh tế (như Kinh doanh quốc tế, Marketing số) và VNUK.

3. Học phí dự kiến (Năm học 2025 - 2026)

Mức học phí tại UDN được quy định riêng theo từng trường thành viên và chương trình đào tạo. Dưới đây là mức tham khảo mới nhất cho năm học 2025 - 2026:

  • Trường Đại học Bách khoa:
  • Chương trình đại trà: 25,9 - 30,89 triệu đồng/năm (tùy nhóm ngành).
  • Chương trình PFIEV: Khoảng 26,3 triệu đồng/năm.
  • Chương trình Tiên tiến: Khoảng 36,2 triệu đồng/năm.
  • Trường Đại học Kinh tế:
  • Chương trình đại trà: 22,5 - 29,5 triệu đồng/năm.
  • Chương trình giảng dạy 50% tiếng Anh: Khoảng 31,5 triệu đồng/năm.
  • Chương trình giảng dạy 100% tiếng Anh: Khoảng 38 triệu đồng/năm.
  • Trường Đại học Sư phạm: Sinh viên các ngành Sư phạm được nhà nước hỗ trợ 100% tiền đóng học phí và chi phí sinh hoạt theo Nghị định 116/2020/NĐ-CP. Các ngành ngoài sư phạm thu theo quy định chung.
  • Trường Đại học VKU & UTE: Mức học phí khối công nghệ, kỹ thuật ứng dụng dao động từ 16 - 20 triệu đồng/năm, thuộc nhóm trường có mức học phí dễ tiếp cận nhất khu vực.

4. Học bổng và Hỗ trợ tài chính

  • Học bổng Khuyến khích học tập: Dành cho sinh viên có kết quả học tập và rèn luyện từ loại Khá trở lên theo từng học kỳ.
  • Học bổng Doanh nghiệp & Đối tác: UDN có mạng lưới liên kết doanh nghiệp rộng lớn. Hàng năm, sinh viên nhận được hàng chục tỷ đồng học bổng từ các tập đoàn lớn (Vingroup, VNPT, FPT...) và các tổ chức, doanh nghiệp Nhật Bản, Hàn Quốc.
  • Chính sách hỗ trợ: Miễn giảm học phí, hỗ trợ chỗ ở Ký túc xá cho sinh viên diện chính sách, sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.

5. Định hướng người học

Đại học Đà Nẵng là bến đỗ lý tưởng dành cho:

  • Học sinh khu vực miền Trung - Tây Nguyên và cả nước muốn tiếp cận môi trường giáo dục đại học trọng điểm, chất lượng ngang tầm các đại học lớn ở Hà Nội và TP.HCM.
  • Những bạn đam mê khối ngành Kỹ thuật, Công nghệ, Vi mạch bán dẫn, Kinh tế số với mong muốn đón đầu xu hướng việc làm trong tương lai.
  • Học sinh tìm kiếm môi trường sống và học tập năng động, hiện đại tại "thành phố đáng sống" Đà Nẵng với chi phí sinh hoạt hợp lý hơn đáng kể so với hai đầu đất nước.

Thông tin tuyển sinh

Đại học Đà Nẵng (ĐHĐN) đã chính thức công bố thông tin tuyển sinh năm 2026. Là một đại học vùng bao gồm nhiều trường đại học thành viên (ĐH Bách khoa, ĐH Kinh tế, ĐH Sư phạm, ĐH Ngoại ngữ, ĐH Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn...), ĐHĐN áp dụng đa dạng các phương thức xét tuyển nhằm mở rộng cơ hội và giảm áp lực thi cử cho thí sinh trên cả nước.

Các phương thức xét tuyển chính năm 2026

Nhìn chung, toàn hệ thống Đại học Đà Nẵng áp dụng 6 nhóm phương thức xét tuyển cơ bản. Tùy thuộc vào từng trường/viện thành viên, các phương thức này sẽ được lựa chọn và điều chỉnh tỷ lệ chỉ tiêu cho phù hợp:

  • Phương thức 1: Xét tuyển thẳng theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT).
  • Phương thức 2: Xét tuyển dựa trên kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2026.
  • Phương thức 3: Xét kết quả học tập cấp THPT (Xét học bạ).
  • Phương thức 4: Xét tuyển theo đề án tuyển sinh riêng / Xét tuyển kết hợp.
  • Phương thức 5: Xét kết quả kỳ thi Đánh giá năng lực (ĐGNL) do Đại học Quốc gia TP.HCM tổ chức.
  • Phương thức 6: Xét kết quả kỳ thi Đánh giá tư duy (ĐGTD) của Đại học Bách khoa Hà Nội hoặc ĐGNL của Đại học Sư phạm Hà Nội (áp dụng cho các trường có tính đặc thù).

Điều kiện và lưu ý của từng phương thức

  • Xét tuyển thẳng theo quy định của Bộ GD&ĐT:
  • _Điều kiện:_ Dành cho thí sinh đạt giải cao trong các kỳ thi học sinh giỏi quốc gia, quốc tế, cuộc thi khoa học kỹ thuật cấp quốc gia, hoặc thuộc các đối tượng ưu tiên xét tuyển thẳng theo quy chế hiện hành.
  • Xét điểm thi tốt nghiệp THPT 2026:
  • _Điều kiện:_ Thí sinh cần đạt ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào (điểm sàn) do ĐHĐN và từng trường thành viên công bố sau khi có kết quả thi.
  • _Lưu ý:_ Đây là phương thức truyền thống giữ mức chỉ tiêu ổn định. Các tổ hợp xét tuyển được điều chỉnh bám sát chương trình Giáo dục phổ thông mới 2018.
  • Xét kết quả học tập THPT (Học bạ):
  • _Điều kiện:_ Dựa trên điểm trung bình môn học của các học kỳ THPT (thường là 3 học kỳ hoặc 5 học kỳ tùy trường) thuộc tổ hợp môn xét tuyển.
  • _Lưu ý:_ Thí sinh tốt nghiệp năm 2026 thường không cần nộp bản cứng học bạ nếu dữ liệu đã được đồng bộ trên hệ thống của Bộ GD&ĐT. Thí sinh tự do (tốt nghiệp các năm trước) cần chú ý nộp bản sao học bạ theo hướng dẫn riêng của trường.
  • Xét tuyển theo đề án riêng / Xét tuyển kết hợp:
  • _Điều kiện:_ Thường yêu cầu thí sinh có chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế (như IELTS, TOEFL iBT) kết hợp với điểm học bạ THPT hoặc điểm thi tốt nghiệp THPT. Các trường như ĐH Kinh tế (DUE) hay ĐH Bách khoa (DUT) rất chú trọng phương thức này để tuyển chọn ứng viên có năng lực ngoại ngữ và tư duy toàn diện.
  • Xét điểm thi Đánh giá năng lực / Đánh giá tư duy:
  • _ĐGNL ĐHQG TP.HCM:_ Được áp dụng rộng rãi tại hầu hết các trường thành viên. Thí sinh cần tham gia kỳ thi năm 2026 và đạt mức điểm sàn quy định.
  • _ĐGTD ĐH Bách khoa Hà Nội:_ Chủ yếu áp dụng cho Trường Đại học Bách khoa (DUT) để tuyển chọn đầu vào cho các khối ngành kỹ thuật, công nghệ chuyên sâu.
  • _ĐGNL ĐH Sư phạm Hà Nội:_ Áp dụng riêng cho Trường Đại học Sư phạm (UED) đối với nhóm ngành đào tạo giáo viên.

Lưu ý quan trọng cho thí sinh năm 2026

  • Tính đặc thù của từng trường thành viên: Vì ĐHĐN là một hệ thống gồm nhiều trường, mỗi trường sẽ có đề án chi tiết riêng. Ví dụ: Trường ĐH Kinh tế dự kiến tuyển sinh theo 4 phương thức, trong khi Trường ĐH Bách khoa áp dụng tới 6 phương thức. Thí sinh bắt buộc phải tra cứu chính xác đề án của _trường thành viên_ mà mình muốn nộp hồ sơ.
  • Ngành học mới: Năm 2026, ĐHĐN tiếp tục cập nhật danh mục ngành đào tạo theo xu hướng thị trường lao động (công nghệ, chuyển đổi số, kinh tế xanh). Đáng chú ý, Trường ĐH Sư phạm mở thêm các ngành mới như Công nghệ giáo dục, Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật và Nông nghiệp thông minh.
  • Quy trình nộp hồ sơ: Đối với các phương thức xét tuyển sớm (học bạ, ĐGNL, tuyển thẳng, đề án riêng), thí sinh cần theo dõi lịch và đăng ký trực tuyến trên cổng thông tin tuyển sinh của ĐHĐN hoặc của từng trường thành viên, sau đó vẫn phải đăng ký nguyện vọng lên Hệ thống hỗ trợ tuyển sinh chung của Bộ GD&ĐT theo đúng quy chế.

Điểm chuẩn tham khảo

Tính đến thời điểm hiện tại của năm 2026, mức điểm chuẩn tham khảo gần nhất được Đại học Đà Nẵng (UDN) công bố chính thức là của kỳ tuyển sinh năm 2025. Do Đại học Đà Nẵng là một hệ thống gồm nhiều trường đại học thành viên, mức điểm chuẩn có sự phân hóa rất mạnh mẽ tùy thuộc vào từng trường và từng ngành học.

Nhóm ngành và mức điểm đáng chú ý

  • Nhóm ngành Sư phạm (Trường ĐH Sư phạm): Đây là nhóm ngành "nóng" nhất và dẫn đầu toàn Đại học Đà Nẵng về điểm chuẩn. Năm 2025, ngành Sư phạm Ngữ văn ghi nhận mức điểm cao kỷ lục lên tới 28,84 điểm. Các ngành khác như Sư phạm Lịch sử (28,76 điểm) và Sư phạm Địa lý (28,61 điểm) cũng ở mức rất cao. Xu hướng này cho thấy sức hút của khối ngành Sư phạm tiếp tục tăng mạnh so với năm 2024 (khi Sư phạm Lịch sử cao nhất với 28,13 điểm).
  • Nhóm ngành Công nghệ, Kỹ thuật (Trường ĐH Bách khoa, Trường ĐH CNTT&TT Việt - Hàn): Luôn duy trì mức độ cạnh tranh lớn. Các chuyên ngành xu hướng như Khoa học dữ liệu, Trí tuệ nhân tạo, Thiết kế vi mạch bán dẫn thường yêu cầu mức điểm chuẩn từ 25 đến trên 27 điểm.
  • Nhóm ngành Kinh tế, Kinh doanh (Trường ĐH Kinh tế): Các ngành mũi nhọn như Kinh doanh quốc tế, Marketing, Logistics thường có mức điểm chuẩn ổn định ở top đầu của trường (khoảng 26 - 27 điểm).
  • Mức điểm thấp nhất: Thường dao động ở mức điểm sàn (khoảng 15 điểm), chủ yếu tập trung ở các ngành thuộc Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum hoặc một số ngành kỹ thuật truyền thống ít cạnh tranh hơn.

Theo từng phương thức xét tuyển

  • Xét điểm thi tốt nghiệp THPT: Là phương thức phổ biến và có tính cạnh tranh cao nhất. Điểm chuẩn được tính trên thang 30, bao gồm tổng điểm 3 môn trong tổ hợp cộng với điểm ưu tiên khu vực/đối tượng.
  • Xét tuyển sớm (Học bạ, Đánh giá năng lực): Các trường thành viên thường công bố điểm chuẩn trúng tuyển sớm trước kỳ thi THPT. Thí sinh cần lưu ý các điều kiện đi kèm, ví dụ như Viện Nghiên cứu và Đào tạo Việt - Anh (VNUK) yêu cầu điểm thi môn Toán tốt nghiệp THPT phải đạt tối thiểu 5.0 mới đủ điều kiện trúng tuyển chính thức.

Lưu ý khi đọc điểm chuẩn

  • Tra cứu theo từng trường thành viên: Đại học Đà Nẵng bao gồm 9 đơn vị đào tạo (ĐH Bách khoa, ĐH Kinh tế, ĐH Sư phạm, ĐH Ngoại ngữ, ĐH Sư phạm Kỹ thuật, ĐH CNTT&TT Việt - Hàn, Viện VNUK, Khoa Y Dược, Phân hiệu Kon Tum). Thí sinh cần tra cứu đúng mã trường và mã ngành của đơn vị mình muốn theo học.
  • Tiêu chí phụ: Trong trường hợp có nhiều thí sinh đạt cùng mức điểm ở ngưỡng cắt ngang, các trường sẽ áp dụng tiêu chí phụ (thường là ưu tiên điểm môn Toán hoặc môn chính trong tổ hợp xét tuyển).
  • Quy đổi chứng chỉ ngoại ngữ: Nhiều trường thành viên cho phép sử dụng chứng chỉ quốc tế (như IELTS) để quy đổi thành điểm môn Tiếng Anh, tạo lợi thế rất lớn cho thí sinh trong việc xét tuyển.

Campus và khu vực đào tạo

Hệ thống Đại học Đà Nẵng bao gồm nhiều cơ sở đào tạo của các trường thành viên và đơn vị trực thuộc, chủ yếu tập trung tại thành phố Đà Nẵng. Ngoài ra, trường có Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum. Dự án Làng Đại học Đà Nẵng (Khu đô thị Đại học Đà Nẵng) tọa lạc tại Hòa Quý (Đà Nẵng) và Điện Ngọc (Quảng Nam) đang được xây dựng để tạo không gian học tập tập trung, hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

Đại học Đà Nẵng (UDN) là trường công lập hay tư thục?

Đại học Đà Nẵng (UDN) hiện được phân loại là công lập.

Ngành nổi bật của UDN là gì?

Ngành nổi bật đang được hiển thị cho trường là đa ngành.

UDN có các campus ở đâu?

UDN hiện có thông tin campus tại Đà Nẵng, Kon Tum, Quảng Nam.

Xem thông tin chính thức của UDN ở đâu?

Anh/chị có thể kiểm tra thông tin chính thức của trường tại https://www.udn.vn/.

Trường liên quan

HU

Đại học Huế (HU)

Đại học Huế (Hue University - HU) là một trong ba đại học vùng trọng điểm của Việt Nam, trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo. Được thành lập từ năm 1957, đây là cơ sở giáo dục đại học có bề dày lịch sử và truyền thống học thuật lâu đời nhất tại khu vực miền Trung - Tây Nguyên. Đại học Huế hoạt động theo mô hình đại học đa ngành, đa lĩnh vực với cấu trúc gồm 9 trường đại học thành viên (Khoa học, Sư phạm, Y Dược, Nông Lâm, Nghệ thuật, Kinh tế, Ngoại ngữ, Luật, Du lịch) cùng các khoa trực thuộc và phân hiệu. Trường nổi bật với các khối ngành Khoa học Sức khỏe, Nông - Lâm - Ngư nghiệp, Sư phạm, và Văn hóa - Du lịch. Đặc biệt, sinh viên có lợi thế học cùng lúc 2 chương trình (bằng kép) giữa các trường thành viên. Với định hướng trở thành Đại học Quốc gia, Đại học Huế đang đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng, đặc biệt là Khu đô thị Đại học tại Trường Bia. Đây là lựa chọn lý tưởng cho học sinh khu vực miền Trung - Tây Nguyên và những ai tìm kiếm môi trường học tập chất lượng cao, đa dạng ngành nghề với chi phí sinh hoạt hợp lý tại vùng đất Cố đô.

Công lậpĐa ngành

VNU

Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU)

Đại học Quốc gia Hà Nội (Vietnam National University, Hanoi - VNU) là một trong hai hệ thống đại học quốc gia hàng đầu của Việt Nam, hoạt động theo cơ chế tự chủ cao dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Thủ tướng Chính phủ. VNU đóng vai trò nòng cốt trong hệ thống giáo dục đại học, tập trung đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và nghiên cứu khoa học đa ngành, đa lĩnh vực. Với quy mô đồ sộ, VNU bao gồm 9 trường đại học thành viên (như Công nghệ, Khoa học Tự nhiên, Khoa học Xã hội và Nhân văn, Ngoại ngữ, Kinh tế, Y Dược...) cùng nhiều trường/khoa trực thuộc và viện nghiên cứu. Trường nổi bật với hệ sinh thái đào tạo toàn diện từ khoa học cơ bản, công nghệ lõi (AI, Bán dẫn) đến kinh tế, xã hội và y dược. Điểm khác biệt lớn nhất của VNU là sinh viên có đặc quyền học bằng kép giữa các trường thành viên, mở rộng tối đa cơ hội nghề nghiệp. Đặc biệt, trong giai đoạn 2025-2026, VNU đánh dấu bước ngoặt lớn khi đưa vào sử dụng quy mô lớn Khu đô thị đại học tại Hòa Lạc với hạ tầng hiện đại, không gian xanh và khép kín. VNU là lựa chọn lý tưởng cho học sinh khá - giỏi, đam mê nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và mong muốn học tập trong môi trường học thuật chuyên sâu, hội nhập quốc tế.

Công lậpĐa ngành

TNU

Đại học Thái Nguyên (TNU)

Đại học Thái Nguyên (TNU) là một trong ba đại học vùng trọng điểm của Việt Nam, chịu sự quản lý trực tiếp của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Được thành lập năm 1994, TNU mang sứ mệnh đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ, phục vụ sự phát triển kinh tế - xã hội vùng Trung du, miền núi phía Bắc và cả nước. Với mô hình đại học hai cấp, TNU hiện là cơ sở giáo dục đứng đầu cả nước về quy mô sinh viên với khoảng 120.000 người học. Trường sở hữu hệ sinh thái học thuật đa ngành, đa lĩnh vực với 7 trường đại học thành viên, 5 đơn vị đào tạo trực thuộc và các phân hiệu tại Lào Cai, Hà Giang. Các lĩnh vực đào tạo mũi nhọn bao gồm Khoa học Sức khỏe, Kỹ thuật - Công nghệ, Sư phạm, Nông - Lâm nghiệp, Kinh tế - Quản trị và Ngoại ngữ. Đại học Thái Nguyên là lựa chọn lý tưởng cho học sinh khu vực miền núi phía Bắc muốn học tập trong môi trường công lập uy tín, cơ sở vật chất đồng bộ với mức chi phí hợp lý. Trường cũng phù hợp với những người có định hướng làm việc tại các khu công nghiệp, doanh nghiệp FDI hoặc đam mê các khối ngành gắn liền với đặc thù phát triển kinh tế - xã hội của khu vực.

Công lậpĐa ngành

TDTU

Trường Đại học Tôn Đức Thắng (TDTU)

Trường Đại học Tôn Đức Thắng (TDTU) là một trong những trường đại học công lập tự chủ toàn diện hàng đầu tại Việt Nam, trực thuộc Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam. Trụ sở chính của trường tọa lạc tại Quận 7, TP.HCM, nổi bật với mô hình đại học xanh (Green University) và hệ thống cơ sở vật chất chuẩn quốc tế, bao gồm Thư viện truyền cảm hứng INSPiRE Library hiện đại bậc nhất. TDTU là cơ sở đào tạo đa ngành lớn, cung cấp gần 40 ngành học thuộc các lĩnh vực mũi nhọn như Kinh tế - Quản trị, Công nghệ & Kỹ thuật, Khoa học sức khỏe, Mỹ thuật công nghiệp & Kiến trúc. Trường nổi bật với định hướng giáo dục ứng dụng, gắn kết chặt chẽ với doanh nghiệp và mạng lưới đối tác quốc tế rộng lớn. Sinh viên TDTU được rèn luyện trong môi trường kỷ luật cao, yêu cầu khắt khe về tác phong, chuẩn đầu ra ngoại ngữ, tin học và kỹ năng mềm, đồng thời bắt buộc tham gia các hoạt động giáo dục thể chất như bơi lội và võ thuật. Với chiến lược quốc tế hóa mạnh mẽ, TDTU liên tục duy trì vị trí cao trên các bảng xếp hạng đại học toàn cầu và sở hữu nhiều chương trình đạt chuẩn kiểm định quốc tế (FIBAA, AUN-QA). Trường là lựa chọn lý tưởng cho những người học tìm kiếm môi trường học tập năng động, nề nếp, chú trọng thực hành và mong muốn phát triển toàn diện cả về trí tuệ lẫn thể chất để sẵn sàng hội nhập thị trường lao động toàn cầu.

Công lậpĐa ngành
Xem nguồn chính thức của UDN