← Quay lại danh sách trường

Hồ sơ trường đại học

Đại học Đà Nẵng (UDN)

Trang tổng hợp nhanh về tuyển sinh, ngành học nổi bật, campus và thông tin chính thức của UDN.

Công lậpĐa ngànhĐà NẵngKon Tum

Tên viết tắt

UDN

Loại trường

Công lập

Ngành nổi bật

Đa ngành

Số campus

2

Khu vực đào tạo

Đà Nẵng, Kon Tum

Nguồn chính thức

udn.vn

Đại học Đà Nẵng (The University of Da Nang - UDN) là một trong ba đại học vùng trọng điểm quốc gia của Việt Nam, đóng vai trò trung tâm đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ cho khu vực miền Trung - Tây Nguyên và cả nước. Với mô hình đại học đa ngành, đa lĩnh vực, UDN hiện đang trong lộ trình nâng cấp và phát triển để chính thức trở thành Đại học Quốc gia Đà Nẵng. Đại học Đà Nẵng bao gồm 6 trường đại học thành viên (ĐH Bách khoa, ĐH Kinh tế, ĐH Sư phạm, ĐH Ngoại ngữ, ĐH Sư phạm Kỹ thuật, ĐH CNTT&TT Việt - Hàn) cùng các phân hiệu và viện nghiên cứu trực thuộc. Trường có quy mô đào tạo khoảng 55.000 sinh viên, cung cấp các chương trình học đa dạng từ kỹ thuật, công nghệ, kinh tế, sư phạm đến y dược và ngoại ngữ. Với tiềm lực nghiên cứu mạnh mẽ, cơ sở vật chất không ngừng được đầu tư (nổi bật là dự án Làng Đại học Đà Nẵng khởi công năm 2026), cùng mạng lưới hợp tác quốc tế rộng lớn, UDN là điểm đến lý tưởng cho các bạn trẻ mong muốn trải nghiệm môi trường học tập năng động, hiện đại và chất lượng hàng đầu tại khu vực miền Trung.

Tóm tắt nhanh

Tổng quan về Đại học Đà Nẵng (UDN) Đại học Đà Nẵng (The University of Da Nang - UDN) là một trong ba đại học vùng trọng điểm quốc gia của Việt Nam, đóng vai trò trung tâm đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ cho khu vực miền Trung - Tây Nguyên và cả nước. Với mô hình đại học đa ngành, đa lĩnh vực, UDN hiện đang trong lộ trình nâng cấp và phát triển để chính thức trở thành Đại học Quốc gia Đà Nẵng theo chủ trương của Chính phủ. Những thay đổi và cột mốc nổi bật (Cập nhật 2026) Năm 2026 đánh dấu nhiều bước ngoặt mang tính lịch sử đối với sự phát triển hạ tầng và định hướng chiến lược của Đại học Đà Nẵng: Khởi công Làng Đại học Đà Nẵng (Tháng 1/2026): Sau gần 3 thập kỷ quy hoạch "treo", dự án Khu đô thị Đại học Đà Nẵng (tại Hòa Quý, Đà Nẵng và Điện Ngọc, Quảng Nam) đã chính thức được động thổ triển khai Tiểu dự án 1. Với tổng mức đầu tư hơn 2.760 tỷ đồng (từ nguồn vốn vay Ngân hàng Thế giới và vốn đối ứng), dự án xây dựng hàng loạt công trình cấp thiết như Khu Trung tâm điều hành, khối nhà thí nghiệm, giảng đường cho các trường thành viên (Sư phạm Kỹ thuật, Ngoại ngữ...). Đây là bước tiến lớn giúp UDN sở hữu không gian học tập, thực hành hiện đại bậc nhất khu vực. Lộ trình lên Đại học Quốc gia: UDN đang tích cực tái cấu trúc mạng lưới các trường, khoa, viện trực thuộc, đồng thời hoàn thiện các tiêu chí về đội ngũ giảng viên trình độ cao và cơ sở vật chất để sớm hoàn tất đề án thành lập Đại học Quốc gia Đà Nẵng. Quy mô và Các trường thành viên Đại học Đà Nẵng hiện có quy mô đào tạo khoảng 55.000 sinh viên và học viên các hệ, cùng hàng trăm lưu học sinh quốc tế. Cấu trúc của UDN bao gồm các trường đại học thành viên và đơn vị trực thuộc mang tính chuyên sâu cao: Trường Đại học Bách khoa (DUT) Trường Đại học Kinh tế (DUE) Trường Đại học Sư phạm (UED) Trường Đại học Ngoại ngữ (UFLS) Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật (UTE) Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn (VKU) Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum Viện Nghiên cứu và Đào tạo Việt - Anh (VNUK), cùng các khoa Y - Dược, Giáo dục Thể chất và các trung tâm nghiên cứu. Thế mạnh đào tạo, Nghiên cứu và Hợp tác quốc tế Nghiên cứu khoa học: UDN sở hữu tiềm lực nghiên cứu mạnh mẽ với khoảng 40 nhóm nghiên cứu chuyên sâu, 230 phòng thí nghiệm và 6 nhà đa năng. Quỹ Phát triển Khoa học Công nghệ của trường liên tục tài trợ cho các dự án có tính ứng dụng và tiềm năng thương mại hóa cao. Đổi mới sáng tạo: Trường nằm trong top 7 đại học hàng đầu Việt Nam về đổi mới sáng tạo và là 1 trong 3 đại học được Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (USAID) tài trợ dự án Hợp tác đổi mới giáo dục đại học giai đoạn 2022 - 2026. Môi trường học tập: Sinh viên được tiếp cận không gian học tập gắn liền với xu thế Cách mạng Công nghiệp 4.0, thực hành trực tiếp tại các phòng lab tiên tiến và mạng lưới doanh nghiệp đối tác rộng lớn của trường. Thông tin tuyển sinh và Đào tạo (Năm 2026) Trong kỳ tuyển sinh năm 2026, Đại học Đà Nẵng tiếp tục duy trì sự ổn định và linh hoạt nhằm thu hút nhân tài, với các điểm đáng chú ý: Phương thức xét tuyển đa dạng: Các trường thành viên áp dụng nhiều phương thức như Xét tuyển thẳng theo quy định của Bộ GD&ĐT; Xét tuyển kết hợp (học bạ THPT và năng lực ngoại ngữ); Xét điểm thi tốt nghiệp THPT 2026; và Xét kết quả thi Đánh giá năng lực (của ĐHQG TP.HCM, ĐH Sư phạm Hà Nội, ĐH Sư phạm TP.HCM). Mở rộng ngành nghề: Để đáp ứng nhu cầu nhân lực mới, các trường thành viên liên tục cập nhật chương trình. Tiêu biểu trong năm 2026, Trường Đại học Sư phạm (UED) chính thức mở thêm 3 ngành đào tạo mới trình độ đại học gồm: Công nghệ giáo dục, Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật và Nông nghiệp (Nông nghiệp thông minh). Kênh thông tin chính thức Website chính thức của Đại học Đà Nẵng: https://www.udn.vn Cổng thông tin tuyển sinh: https://ts.udn.vn

Những gì nên xem đầu tiên

  • Ngành học và chương trình đào tạo nổi bật
  • Phương thức xét tuyển đang có trên hệ thống
  • Thông tin điểm chuẩn và mức tham khảo
  • Khu vực đào tạo và hệ thống campus
  • Nguồn chính thức để kiểm tra cập nhật mới nhất

Tổng quan trường

Tổng quan về Đại học Đà Nẵng (UDN)

Đại học Đà Nẵng (The University of Da Nang - UDN) là một trong ba đại học vùng trọng điểm quốc gia của Việt Nam, đóng vai trò trung tâm đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ cho khu vực miền Trung - Tây Nguyên và cả nước. Với mô hình đại học đa ngành, đa lĩnh vực, UDN hiện đang trong lộ trình nâng cấp và phát triển để chính thức trở thành Đại học Quốc gia Đà Nẵng theo chủ trương của Chính phủ.

Những thay đổi và cột mốc nổi bật (Cập nhật 2026)

Năm 2026 đánh dấu nhiều bước ngoặt mang tính lịch sử đối với sự phát triển hạ tầng và định hướng chiến lược của Đại học Đà Nẵng:

  • Khởi công Làng Đại học Đà Nẵng (Tháng 1/2026): Sau gần 3 thập kỷ quy hoạch "treo", dự án Khu đô thị Đại học Đà Nẵng (tại Hòa Quý, Đà Nẵng và Điện Ngọc, Quảng Nam) đã chính thức được động thổ triển khai Tiểu dự án 1. Với tổng mức đầu tư hơn 2.760 tỷ đồng (từ nguồn vốn vay Ngân hàng Thế giới và vốn đối ứng), dự án xây dựng hàng loạt công trình cấp thiết như Khu Trung tâm điều hành, khối nhà thí nghiệm, giảng đường cho các trường thành viên (Sư phạm Kỹ thuật, Ngoại ngữ...). Đây là bước tiến lớn giúp UDN sở hữu không gian học tập, thực hành hiện đại bậc nhất khu vực.
  • Lộ trình lên Đại học Quốc gia: UDN đang tích cực tái cấu trúc mạng lưới các trường, khoa, viện trực thuộc, đồng thời hoàn thiện các tiêu chí về đội ngũ giảng viên trình độ cao và cơ sở vật chất để sớm hoàn tất đề án thành lập Đại học Quốc gia Đà Nẵng.

Quy mô và Các trường thành viên

Đại học Đà Nẵng hiện có quy mô đào tạo khoảng 55.000 sinh viên và học viên các hệ, cùng hàng trăm lưu học sinh quốc tế. Cấu trúc của UDN bao gồm các trường đại học thành viên và đơn vị trực thuộc mang tính chuyên sâu cao:

  • Trường Đại học Bách khoa (DUT)
  • Trường Đại học Kinh tế (DUE)
  • Trường Đại học Sư phạm (UED)
  • Trường Đại học Ngoại ngữ (UFLS)
  • Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật (UTE)
  • Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn (VKU)
  • Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
  • Viện Nghiên cứu và Đào tạo Việt - Anh (VNUK), cùng các khoa Y - Dược, Giáo dục Thể chất và các trung tâm nghiên cứu.

Thế mạnh đào tạo, Nghiên cứu và Hợp tác quốc tế

  • Nghiên cứu khoa học: UDN sở hữu tiềm lực nghiên cứu mạnh mẽ với khoảng 40 nhóm nghiên cứu chuyên sâu, 230 phòng thí nghiệm và 6 nhà đa năng. Quỹ Phát triển Khoa học Công nghệ của trường liên tục tài trợ cho các dự án có tính ứng dụng và tiềm năng thương mại hóa cao.
  • Đổi mới sáng tạo: Trường nằm trong top 7 đại học hàng đầu Việt Nam về đổi mới sáng tạo và là 1 trong 3 đại học được Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (USAID) tài trợ dự án Hợp tác đổi mới giáo dục đại học giai đoạn 2022 - 2026.
  • Môi trường học tập: Sinh viên được tiếp cận không gian học tập gắn liền với xu thế Cách mạng Công nghiệp 4.0, thực hành trực tiếp tại các phòng lab tiên tiến và mạng lưới doanh nghiệp đối tác rộng lớn của trường.

Thông tin tuyển sinh và Đào tạo (Năm 2026)

Trong kỳ tuyển sinh năm 2026, Đại học Đà Nẵng tiếp tục duy trì sự ổn định và linh hoạt nhằm thu hút nhân tài, với các điểm đáng chú ý:

  • Phương thức xét tuyển đa dạng: Các trường thành viên áp dụng nhiều phương thức như Xét tuyển thẳng theo quy định của Bộ GD&ĐT; Xét tuyển kết hợp (học bạ THPT và năng lực ngoại ngữ); Xét điểm thi tốt nghiệp THPT 2026; và Xét kết quả thi Đánh giá năng lực (của ĐHQG TP.HCM, ĐH Sư phạm Hà Nội, ĐH Sư phạm TP.HCM).
  • Mở rộng ngành nghề: Để đáp ứng nhu cầu nhân lực mới, các trường thành viên liên tục cập nhật chương trình. Tiêu biểu trong năm 2026, Trường Đại học Sư phạm (UED) chính thức mở thêm 3 ngành đào tạo mới trình độ đại học gồm: Công nghệ giáo dục, Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật và Nông nghiệp (Nông nghiệp thông minh).

Kênh thông tin chính thức

Ngành học và chương trình đào tạo

Đại học Đà Nẵng (UDN) là một trong ba đại học vùng trọng điểm quốc gia, sở hữu hệ thống đào tạo đa ngành, đa lĩnh vực với quy mô lớn nhất khu vực miền Trung - Tây Nguyên. UDN vận hành theo mô hình đại học gồm nhiều trường đại học thành viên, viện nghiên cứu và khoa trực thuộc, đáp ứng nhu cầu học tập đa dạng của người học.

1. Các trường thành viên và Nhóm ngành đào tạo mũi nhọn

Đại học Đà Nẵng bao gồm 6 trường đại học thành viên và các đơn vị đào tạo trực thuộc với những thế mạnh riêng biệt:

  • Trường Đại học Bách khoa (DUT): Là lá cờ đầu về đào tạo kỹ thuật và công nghệ. Các nhóm ngành mạnh bao gồm Công nghệ thông tin, Kỹ thuật Cơ điện tử, Kỹ thuật Ô tô, Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Kỹ thuật Xây dựng.
  • Trường Đại học Kinh tế (DUE): Trung tâm đào tạo khối ngành kinh tế, quản trị và tài chính hàng đầu khu vực. Nổi bật với các ngành Quản trị kinh doanh, Kế toán, Tài chính - Ngân hàng, Kinh doanh quốc tế và Thương mại điện tử.
  • Trường Đại học Sư phạm (UED): Thế mạnh về khoa học cơ bản và sư phạm. Điểm mới năm 2026: Trường chính thức mở thêm 3 ngành đào tạo mới nhằm đáp ứng nhu cầu xã hội gồm: _Công nghệ giáo dục, Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật_ và _Nông nghiệp (Nông nghiệp thông minh)_.
  • Trường Đại học Ngoại ngữ (UFLS): Chuyên đào tạo cử nhân ngôn ngữ (Anh, Nhật, Hàn, Trung, Pháp...), Sư phạm ngoại ngữ và Quốc tế học.
  • Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật (UTE): Định hướng ứng dụng nghề nghiệp cao, tập trung vào các ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô, Kỹ thuật cơ sở hạ tầng, Công nghệ thông tin và Kỹ thuật điện - điện tử.
  • Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn (VKU): Ngôi trường định hướng ứng dụng, trường học thông minh. Nổi bật với các ngành xu hướng như Trí tuệ nhân tạo (AI), Khoa học dữ liệu, Quản trị Logistics và chuỗi cung ứng số, Thiết kế mỹ thuật số.
  • Trường Y Dược (Khoa Y Dược - UDN): Đào tạo nhân lực y tế chất lượng cao với các ngành Y khoa, Răng - Hàm - Mặt, Dược học và Điều dưỡng.
  • Viện Nghiên cứu và Đào tạo Việt - Anh (VNUK): Môi trường học tập chuẩn quốc tế ngay tại Đà Nẵng, giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh với các ngành Khoa học Y sinh, Quản trị kinh doanh quốc tế, Khoa học dữ liệu.

2. Các chương trình đào tạo đặc thù và nổi bật

Bên cạnh hệ đại trà (chương trình chuẩn), UDN cung cấp nhiều lộ trình học tập linh hoạt, chất lượng cao:

  • Chương trình Kỹ sư chất lượng cao (PFIEV): Triển khai tại ĐH Bách khoa, được Ủy ban Bằng cấp Kỹ sư Pháp (CTI) công nhận, bằng cấp có giá trị quốc tế.
  • Chương trình Tiên tiến & Chất lượng cao: Giảng dạy chuyên môn bằng tiếng Anh, áp dụng giáo trình từ các trường đại học đối tác danh tiếng trên thế giới (đặc biệt mạnh tại ĐH Bách khoa và ĐH Kinh tế).
  • Chương trình Cử nhân liên kết quốc tế: Sinh viên học tại ĐH Kinh tế hoặc VNUK có cơ hội chuyển tiếp sang các trường đại học tại Anh, Úc, Mỹ (mô hình 2+2, 3+1) và nhận bằng do trường đối tác cấp, được Bộ GD&ĐT Việt Nam công nhận.

3. Học phí (Năm học 2025 - 2026)

Theo đề án tuyển sinh và lộ trình học phí áp dụng cho năm học 2025 - 2026, mức thu tại Đại học Đà Nẵng được phân hóa theo từng trường thành viên và tính chất chương trình (mức học phí có thể thay đổi nhẹ theo quy định tự chủ của từng trường):

  • Trường Đại học Bách khoa: Khoảng 25,9 - 30,9 triệu VNĐ/năm (chương trình chuẩn); 26,3 triệu VNĐ/năm (chương trình PFIEV); và khoảng 36,2 triệu VNĐ/năm (chương trình tiên tiến).
  • Trường Đại học Ngoại ngữ: Dao động từ 24,8 - 26,7 triệu VNĐ/năm. Tính theo tín chỉ, hệ chuẩn khoảng 405.000 - 431.000 VNĐ/tín chỉ; hệ chất lượng cao khoảng 866.000 VNĐ/tín chỉ.
  • Trường Đại học CNTT & TT Việt - Hàn (VKU): Mức học phí khá

Thông tin tuyển sinh

Đại học Đà Nẵng (ĐHĐN) là một đại học vùng trọng điểm, bao gồm nhiều trường đại học thành viên và đơn vị trực thuộc (ĐH Bách khoa, ĐH Kinh tế, ĐH Sư phạm, ĐH Ngoại ngữ, ĐH Sư phạm Kỹ thuật, ĐH CNTT&TT Việt - Hàn, Phân hiệu Kon Tum...). Trong kỳ tuyển sinh năm 2026, ĐHĐN tiếp tục định hướng tuyển sinh linh hoạt, mở rộng cơ hội cho thí sinh trên cả nước bằng việc áp dụng đa dạng các phương thức xét tuyển.

Dưới đây là tổng hợp các phương thức xét tuyển chung được áp dụng tại các cơ sở đào tạo thành viên của ĐHĐN (dựa trên thông tin đề án tuyển sinh năm 2026 đã công bố):

Các phương thức xét tuyển chính

Tùy thuộc vào từng trường thành viên và ngành học cụ thể, thí sinh có thể đăng ký xét tuyển theo một hoặc nhiều phương thức sau:

  1. Phương thức 1: Xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển (Theo quy định của Bộ GD&ĐT và đề án riêng của từng trường).
  2. Phương thức 2: Xét tuyển dựa trên kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2026.
  3. Phương thức 3: Xét tuyển dựa trên kết quả học tập THPT (Xét học bạ).
  4. Phương thức 4: Xét tuyển dựa trên kết quả kỳ thi Đánh giá năng lực (ĐGNL) hoặc Đánh giá tư duy.
  5. Phương thức 5: Xét tuyển kết hợp / Xét tuyển theo đề án riêng (Kết hợp chứng chỉ quốc tế, năng lực ngoại ngữ với điểm thi hoặc học bạ).

Điều kiện và lưu ý chi tiết của từng phương thức

  • Xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển:
  • Áp dụng cho thí sinh đạt giải Nhất, Nhì, Ba trong kỳ thi chọn học sinh giỏi Quốc gia, Quốc tế hoặc các cuộc thi Khoa học Kỹ thuật cấp Quốc gia.
  • Thí sinh là học sinh các trường THPT chuyên, năng khiếu đạt thành tích học tập xuất sắc (tùy theo quy định cụ thể của từng trường thành viên như ĐH Kinh tế, ĐH Bách khoa).
  • Xét tuyển theo kết quả thi tốt nghiệp THPT 2026:
  • Là phương thức truyền thống, áp dụng cho hầu hết các ngành đào tạo tại tất cả các trường thành viên.
  • Điều kiện: Thí sinh cần đạt ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào (điểm sàn) do ĐHĐN và từng trường thành viên công bố sau khi có kết quả thi THPT.
  • Xét tuyển bằng học bạ THPT:
  • Thường xét tổng điểm trung bình 3 môn trong tổ hợp xét tuyển của 3 học kỳ (HK1, HK2 lớp 11 và HK1 lớp 12) hoặc điểm trung bình cả năm lớp 12.
  • _Lưu ý:_ Một số trường/ngành có yêu cầu ngưỡng điểm tối thiểu cho từng môn hoặc tổng điểm tổ hợp. Ví dụ, các ngành Sư phạm yêu cầu học lực lớp 12 xếp loại Giỏi; ĐH Ngoại ngữ yêu cầu điểm môn Ngoại ngữ đạt mức quy định.
  • Xét tuyển bằng điểm thi Đánh giá năng lực / Đánh giá tư duy:
  • Các trường thuộc ĐHĐN linh hoạt sử dụng kết quả từ nhiều kỳ thi uy tín:
  • ĐH Bách khoa, ĐH Sư phạm Kỹ thuật: Thường sử dụng điểm ĐGNL của ĐHQG TP.HCM hoặc kỳ thi Đánh giá tư duy của ĐH Bách khoa Hà Nội.
  • ĐH Kinh tế: Sử dụng kết quả ĐGNL của ĐHQG TP.HCM.
  • ĐH Sư phạm: Sử dụng kết quả kỳ thi ĐGNL của ĐH Sư phạm Hà Nội hoặc ĐHQG TP.HCM.
  • Xét tuyển kết hợp (Đề án riêng):
  • Đặc biệt phổ biến tại ĐH Kinh tế, ĐH Ngoại ngữ và ĐH Bách khoa.
  • Thí sinh có chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế (IELTS, TOEFL iBT, TOEIC...) kết hợp với điểm học bạ hoặc điểm thi THPT.
  • _Ví dụ tại ĐH Kinh tế (2026):_ Xét tuyển kết hợp giữa năng lực tiếng Anh và thành tích học tập THPT (áp dụng cho các chương trình Toàn phần/Bán phần tiếng Anh).

Lưu ý gần đây cho thí sinh (Kỳ tuyển sinh 2026)

  • Tính đặc thù của đại học vùng: Vì ĐHĐN có nhiều trường thành viên, mỗi trường sẽ có mã trường, mã ngành, tổ hợp xét tuyển và tỷ lệ phân bổ chỉ tiêu cho từng phương thức hoàn toàn khác nhau. Thí sinh cần tra cứu chính xác đề án tuyển sinh của từng trường cụ thể mà mình muốn theo học.
  • Hồ sơ xét tuyển sớm: Các phương thức xét học bạ, xét tuyển thẳng, xét điểm ĐGNL và xét tuyển kết hợp thường được mở đăng ký sớm (dự kiến từ tháng 4 đến tháng 6/2026) trên hệ thống trực tuyến của ĐHĐN. Thí sinh cần theo dõi sát sao thông báo để nộp hồ sơ minh chứng (học bạ, chứng chỉ) đúng hạn.
  • Ngành học mới và xu hướng: Năm 2026, ĐHĐN tiếp tục mở rộng các ngành đào tạo đáp ứng xu hướng thị trường lao động như công nghệ chiến lược, chuyển đổi số, kinh tế xanh, và các chương trình Kỹ sư tài năng (tại ĐH Bách khoa). Thí sinh nên cân nhắc các ngành này để gia tăng cơ hội việc làm.
  • Đăng ký trên hệ thống Bộ GD&ĐT: Dù đã đủ điều kiện trúng tuyển sớm bằng các phương thức riêng của ĐHĐN, thí sinh bắt buộc phải đăng ký nguyện vọng lên hệ thống chung của Bộ GD&ĐT theo đúng thời gian quy định để được công nhận trúng tuyển chính thức.

Điểm chuẩn tham khảo

Đại học Đà Nẵng (UDN) là một đại học vùng bao gồm nhiều trường đại học thành viên và đơn vị trực thuộc. Tính đến thời điểm hiện tại (tháng 5/2026), điểm chuẩn chính thức cho kỳ tuyển sinh năm 2026 chưa được công bố. Dưới đây là dữ liệu điểm chuẩn năm 2025 gần nhất để thí sinh có cơ sở tham khảo và đặt nguyện vọng.

Nhóm ngành và mức điểm đáng chú ý (Tham chiếu năm 2025)

Do UDN bao gồm nhiều trường thành viên với các thế mạnh đào tạo khác nhau, mức điểm chuẩn có sự phân hóa rất rõ rệt:

  • Trường Đại học Sư phạm (UED): Nhóm ngành đào tạo giáo viên luôn dẫn đầu về điểm chuẩn. Năm 2025, ngành Sư phạm Ngữ văn ghi nhận mức điểm trúng tuyển cao nhất toàn Đại học Đà Nẵng với 28,84 điểm. Các ngành ngoài sư phạm như Báo chí (27,16 điểm) hay Tâm lý học cũng có mức cạnh tranh rất gắt gao.
  • Trường Đại học Kinh tế (DUE): Điểm chuẩn duy trì ở mức cao và đồng đều, phổ biến từ 24 đến trên 27 điểm. Các ngành dẫn đầu bao gồm Luật kinh tế (lên tới 27,75 điểm), Quản trị nhân lực (27 điểm), Kinh doanh quốc tế và Marketing.
  • Trường Đại học Bách khoa (DUT): Điểm chuẩn cao nhất chạm mức 27 điểm, thường tập trung vào các ngành mũi nhọn như Công nghệ thông tin, Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa, Kỹ thuật Cơ điện tử.
  • Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum: Mức điểm chuẩn "dễ thở" hơn rất nhiều, nhiều ngành chỉ lấy mức điểm sàn là 15 điểm, tạo cơ hội trúng tuyển lớn cho các thí sinh có học lực trung bình - khá.

Theo từng phương thức xét tuyển

Các trường thành viên của UDN áp dụng đa dạng phương thức xét tuyển, mỗi phương thức có một thang điểm và mức độ cạnh tranh riêng:

  • Xét điểm thi tốt nghiệp THPT: Đây là thước đo phổ biến nhất. Điểm chuẩn dao động biên độ lớn từ 15 điểm đến gần 29 điểm (trên thang 30) tùy thuộc vào độ "hot" của ngành và trường.
  • Xét học bạ THPT: Điểm chuẩn học bạ thường cao hơn điểm thi THPT từ 1 đến 3 điểm. Để trúng tuyển vào các ngành top đầu của ĐH Kinh tế hay ĐH Bách khoa bằng phương thức này, thí sinh thường phải đạt từ 26 - 28 điểm trở lên.
  • Xét điểm thi Đánh giá năng lực (ĐGNL): Các trường sử dụng kết quả từ kỳ thi ĐGNL của ĐHQG TP.HCM, ĐHQG Hà Nội, hoặc Đánh giá tư duy của ĐH Bách khoa Hà Nội. Mức điểm quy đổi sẽ được từng trường thành viên công bố chi tiết trong đề án tuyển sinh riêng.

Lưu ý khi đọc điểm chuẩn

  • Chưa có điểm chuẩn 2026: Thí sinh cần lưu ý đây là mức điểm tham khảo của năm 2025. Điểm chuẩn năm 2026 sẽ phụ thuộc vào độ khó của đề thi tốt nghiệp THPT 2026 và phổ điểm thực tế, dự kiến được công bố vào khoảng tháng 8/2026.
  • Chú ý mã trường thành viên: Đại học Đà Nẵng không tuyển sinh chung một mã trường. Khi tra cứu điểm và đặt nguyện vọng, thí sinh phải tìm đúng mã của trường thành viên mình muốn học (Ví dụ: ĐH Bách khoa là DDK, ĐH Kinh tế là DDQ, ĐH Sư phạm là DDS...).
  • Tiêu chí phụ: Ở những ngành có mức độ cạnh tranh cao, nếu có nhiều thí sinh đạt mức điểm bằng đúng điểm chuẩn, các trường sẽ áp dụng thêm tiêu chí phụ (như điểm môn Toán, môn Tiếng Anh hoặc thứ tự nguyện vọng) để xét duyệt.

Campus và khu vực đào tạo

Đại học Đà Nẵng có hệ thống cơ sở đào tạo phân bố chủ yếu tại TP. Đà Nẵng và một phân hiệu tại Kon Tum. Năm 2026, dự án Làng Đại học Đà Nẵng (tại Hòa Quý, Đà Nẵng và Điện Ngọc, Quảng Nam) đã chính thức khởi công, hứa hẹn mang lại không gian học tập và thực hành tập trung, hiện đại bậc nhất khu vực cho các trường thành viên.

Câu hỏi thường gặp

Đại học Đà Nẵng (UDN) là trường công lập hay tư thục?

Đại học Đà Nẵng (UDN) hiện được phân loại là công lập.

Ngành nổi bật của UDN là gì?

Ngành nổi bật đang được hiển thị cho trường là đa ngành.

UDN có các campus ở đâu?

UDN hiện có thông tin campus tại Đà Nẵng, Kon Tum.

Xem thông tin chính thức của UDN ở đâu?

Anh/chị có thể kiểm tra thông tin chính thức của trường tại https://www.udn.vn.

Trường liên quan

CTU

Đại học Cần Thơ (CTU)

Đại học Cần Thơ (CTU) là cơ sở giáo dục đại học công lập trọng điểm quốc gia, trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo. Được thành lập từ năm 1966, trường giữ vai trò là trung tâm đào tạo, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ lớn nhất vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Năm 2025, trường chính thức chuyển đổi mô hình thành "Đại học Cần Thơ" đa thành viên, khẳng định tầm vóc và sứ mệnh dẫn dắt hệ thống giáo dục đại học tại khu vực miền Tây Nam Bộ. CTU nổi bật với thế mạnh truyền thống trong các lĩnh vực Nông nghiệp, Thủy sản, Môi trường và Công nghệ sinh học. Bên cạnh đó, trường đang đẩy mạnh phát triển nhóm ngành Kỹ thuật - Công nghệ, Trí tuệ nhân tạo (AI), Công nghệ thông tin và Kinh tế số để đáp ứng nhu cầu nhân lực kỷ nguyên 4.0. Nhóm ngành Sư phạm của trường cũng luôn thu hút lượng lớn thí sinh với mức điểm chuẩn dẫn đầu. Với quy mô hơn 47.000 sinh viên, hệ thống cơ sở vật chất hiện đại và đội ngũ giảng viên trình độ cao, Đại học Cần Thơ là lựa chọn lý tưởng cho học sinh khu vực Đồng bằng sông Cửu Long và các tỉnh phía Nam. Trường mang đến môi trường học thuật đa ngành, năng động, cơ hội tham gia nghiên cứu khoa học thực tiễn và các chương trình trao đổi quốc tế với mức chi phí hợp lý.

Công lậpĐa ngành

HU

Đại học Huế (HU)

Đại học Huế (HU) là một trong ba đại học vùng trọng điểm của Việt Nam, đóng vai trò là trung tâm đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và nghiên cứu khoa học lớn nhất khu vực miền Trung - Tây Nguyên. Tiền thân là Viện Đại học Huế thành lập năm 1957, trải qua gần 70 năm phát triển, Đại học Huế đang trong lộ trình chuyển mình để chính thức trở thành Đại học Quốc gia và phấn đấu lọt vào top 300 các trường đại học hàng đầu châu Á. Trường hoạt động theo mô hình đại học hai cấp với hệ thống đồ sộ gồm 8 trường đại học thành viên (Khoa học, Kinh tế, Luật, Nghệ thuật, Ngoại ngữ, Nông Lâm, Sư phạm, Y Dược), 1 trường thuộc, 3 khoa trực thuộc và phân hiệu tại Quảng Trị. Với quy mô tuyển sinh hơn 15.000 chỉ tiêu mỗi năm, Đại học Huế cung cấp hơn 150 ngành đào tạo bậc đại học, nổi bật nhất là các khối ngành Y Dược, Sư phạm, Nông Lâm và Khoa học cơ bản. Mô hình đại học vùng mang lại lợi thế lớn, giúp sinh viên có cơ hội học tập liên ngành, sử dụng chung cơ sở vật chất hiện đại và dễ dàng học bằng kép. Tọa lạc tại vùng đất cố đô, Đại học Huế là lựa chọn lý tưởng cho học sinh cả nước mong muốn trải nghiệm môi trường học tập đa ngành, uy tín, mang đậm dấu ấn văn hóa lịch sử với chi phí sinh hoạt hợp lý.

Công lậpĐa ngành

VNU

Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU)

Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU) là một trong hai hệ thống đại học quốc gia của Việt Nam, chịu sự chỉ đạo trực tiếp của Thủ tướng Chính phủ và luôn giữ vững vị thế là cơ sở giáo dục đại học hàng đầu cả nước. Với quy mô khoảng 80.000 người học, VNU quản lý một hệ sinh thái giáo dục toàn diện bao gồm 12 trường đại học thành viên, các viện nghiên cứu chuyên sâu và hệ thống trường phổ thông chuyên danh tiếng. Trường nổi bật với mô hình đào tạo đa ngành, đa lĩnh vực, phủ rộng từ khoa học cơ bản, công nghệ kỹ thuật, kinh tế, khoa học xã hội, ngoại ngữ đến y dược và nghệ thuật. Điểm khác biệt lớn nhất của sinh viên VNU là cơ hội học bằng kép, cho phép lấy hai bằng đại học chính quy từ hai trường thành viên khác nhau. Bên cạnh đó, VNU còn là đơn vị tiên phong tổ chức Kỳ thi Đánh giá năng lực (HSA) uy tín. Trong giai đoạn 2025 - 2026, VNU đang tạo ra bước ngoặt lớn về không gian học tập khi đẩy nhanh tiến độ di dời lên Khu đô thị Đại học Quốc gia Hà Nội tại Hòa Lạc, hướng tới mô hình đô thị đại học thông minh "5 trong 1". Môi trường học thuật bài bản, trọng điểm quốc gia của VNU đặc biệt phù hợp với những học sinh có học lực từ Khá - Giỏi trở lên, đam mê nghiên cứu khoa học, công nghệ lõi hoặc mong muốn trải nghiệm môi trường quốc tế và thực chiến.

Công lậpĐa ngành

TNU

Đại học Thái Nguyên (TNU)

**Đại học Thái Nguyên (TNU)** là một trong ba đại học vùng trọng điểm quốc gia của Việt Nam, trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo. Đóng vai trò là trung tâm đào tạo và nghiên cứu khoa học lớn nhất khu vực Trung du và miền núi phía Bắc, TNU mang sứ mệnh cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao, thúc đẩy kinh tế - xã hội toàn vùng. Trường sở hữu hệ sinh thái đào tạo đa ngành, đa lĩnh vực khổng lồ với 7 trường đại học thành viên (Sư phạm, Y Dược, Kỹ thuật Công nghiệp, Kinh tế & QTKD, Nông Lâm, Khoa học, CNTT&TT) cùng nhiều khoa, viện và phân hiệu. TNU nổi bật với quy mô hơn 85.000 người học, 35 chương trình đạt chuẩn quốc tế AUN-QA và định hướng phát triển mạnh mẽ thành mô hình Đại học Xanh - Đại học Số. Đặc biệt, trường là 1 trong 13 cơ sở dẫn dắt các lĩnh vực công nghệ trọng điểm quốc gia, tiên phong đào tạo công nghệ bán dẫn và AI. Với mức học phí hợp lý, chi phí sinh hoạt phải chăng cùng 8 phương thức xét tuyển linh hoạt (bao gồm kỳ thi đánh giá đầu vào V-SAT riêng), Đại học Thái Nguyên là bến đỗ lý tưởng cho học sinh khu vực phía Bắc và toàn quốc. Sinh viên được học tập trong môi trường đa văn hóa, giàu cơ hội thực hành và kết nối trực tiếp với các tập đoàn FDI lớn.

Công lậpĐa ngành
Xem nguồn chính thức của UDN