← Quay lại danh sách trường

Hồ sơ trường đại học

Đại học Huế (HU)

Trang tổng hợp nhanh về tuyển sinh, ngành học nổi bật, campus và thông tin chính thức của HU.

Công lậpĐa ngànhHuếQuảng Trị

Tên viết tắt

HU

Loại trường

Công lập

Ngành nổi bật

Đa ngành

Số campus

2

Khu vực đào tạo

Huế, Quảng Trị

Nguồn chính thức

hueuni.edu.vn

Đại học Huế (Hue University - HU) là một trong những đại học vùng trọng điểm của cả nước, đóng vai trò là trung tâm đào tạo, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ lớn nhất khu vực miền Trung - Tây Nguyên. Với bề dày lịch sử gần 70 năm, Đại học Huế là nơi kết tinh trí tuệ và văn hóa của vùng đất cố đô, cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho cả nước và khu vực. Hiện tại, Đại học Huế đang bước vào giai đoạn mang tính bước ngoặt lịch sử, tăng tốc thực hiện mục tiêu chiến lược phát triển thành Đại học Quốc gia vào năm 2030. Trường hoạt động theo mô hình đại học đa ngành, đa lĩnh vực với mạng lưới 8 trường đại học thành viên và các đơn vị trực thuộc quy mô lớn. Sinh viên có thể lựa chọn từ các khối ngành mũi nhọn như Y Dược, Sư phạm, Luật, Kinh tế cho đến các ngành năng khiếu, Ngôn ngữ và Công nghệ kỹ thuật. Đại học Huế là lựa chọn lý tưởng cho học sinh khu vực miền Trung - Tây Nguyên và cả nước mong muốn học tập trong một môi trường đại học trọng điểm, đa văn hóa, có bề dày lịch sử với chi phí sinh hoạt hợp lý tại cố đô Huế.

Tóm tắt nhanh

Tổng quan về Đại học Huế Đại học Huế (Hue University - HU) là một trong những đại học vùng trọng điểm của cả nước, đóng vai trò là trung tâm đào tạo, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ lớn nhất khu vực miền Trung - Tây Nguyên. Với bề dày lịch sử gần 70 năm, Đại học Huế là nơi kết tinh trí tuệ và văn hóa của vùng đất cố đô, cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho cả nước và khu vực. Hiện tại, Đại học Huế đang bước vào giai đoạn mang tính bước ngoặt lịch sử. Cùng với tiến trình đưa Thừa Thiên Huế trở thành thành phố trực thuộc Trung ương, Đại học Huế đang tăng tốc thực hiện mục tiêu chiến lược: Phát triển thành Đại học Quốc gia vào năm 2030 theo các nghị quyết của Đảng và Chính phủ. Cơ cấu tổ chức và Quy mô đào tạo Đại học Huế hoạt động theo mô hình đại học đa ngành, đa lĩnh vực với mạng lưới các trường đại học thành viên và đơn vị trực thuộc quy mô lớn. Tính đến năm 2026, cơ cấu của Đại học Huế bao gồm: 8 Trường Đại học thành viên: Trường Đại học Khoa học, Trường Đại học Kinh tế, Trường Đại học Luật, Trường Đại học Nghệ thuật, Trường Đại học Ngoại ngữ, Trường Đại học Nông Lâm, Trường Đại học Sư phạm, và Trường Đại học Y Dược. Các Trường, Khoa và Phân hiệu trực thuộc: Trường Du lịch, Khoa Giáo dục Thể chất, Khoa Quốc tế, Khoa Kỹ thuật và Công nghệ, cùng Phân hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị. Thay đổi nổi bật về cơ cấu trong năm 2026: Trường Đại học Y Dược đã chính thức sáp nhập Trường Cao đẳng Y tế Huế, kiện toàn bộ máy lãnh đạo, qua đó mở rộng quy mô và củng cố vị thế trung tâm đào tạo y tế hàng đầu khu vực. Khoa Kỹ thuật và Công nghệ chính thức ra mắt và tuyển sinh ngành Kỹ thuật máy tính từ tháng 7/2026, đánh dấu bước tiến trong chiến lược mở rộng các ngành công nghệ then chốt. Định hướng phát triển và Thành tựu mới nhất (2025 - 2026) Dưới sự điều hành của ban lãnh đạo mới được kiện toàn vào tháng 6/2026 (đứng đầu là Quyền Giám đốc GS.TS.BS. Nguyễn Vũ Quốc Huy), Đại học Huế đang triển khai mạnh mẽ mô hình quản trị chiến lược "A-B-C-D": A (Academic Excellence): Khẳng định sự ưu tú trong học thuật. B (Better Governance / Business Excellence): Tối ưu hóa hiệu quả trong quản trị đại học, đẩy mạnh phân cấp, phân quyền và tự chủ cho các đơn vị thành viên. C (Community Prestige): Nâng cao uy tín và phụng sự cộng đồng. D (Digital Transformation and Innovation): Bứt phá trong chuyển đổi số, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo. Thành tựu trên bảng xếp hạng quốc tế: Trong Bảng xếp hạng Đại học Bền vững QS (QS Sustainability Rankings) năm 2026, Đại học Huế đã tạo nên bước nhảy vọt khi tăng 733 bậc, vươn lên vị trí thứ 768 thế giới. Đặc biệt, tiêu chí Quản trị (Governance) có sự cải thiện mạnh mẽ nhất, phản ánh những chuyển biến rõ nét trong năng lực quản trị đại học theo chuẩn mực quốc tế. Thế mạnh đào tạo và Môi trường học tập Đa dạng lĩnh vực: Sinh viên có thể lựa chọn từ các khối ngành mũi nhọn như Y Dược, Sư phạm, Luật, Kinh tế cho đến các ngành năng khiếu (Nghệ thuật), Ngôn ngữ và Công nghệ kỹ thuật. Chính sách hỗ trợ người học: Đại học Huế duy trì quỹ học bổng và hỗ trợ sinh viên rất lớn. Điển hình trong năm học 2024-2025, trường đã xét cấp học bổng cho gần 4.000 lượt sinh viên với tổng số tiền lên tới hơn 41 tỷ đồng. Tuyển sinh linh hoạt (Cập nhật 2026): Đại học Huế áp dụng 5 phương thức xét tuyển đa dạng, bao gồm xét tuyển thẳng, điểm thi THPT, học bạ, và đặc biệt là sử dụng kết quả thi Đánh giá năng lực từ các đại học lớn (ĐHQG Hà Nội, ĐHQG TP.HCM, ĐH Sư phạm Hà Nội, ĐH Sư phạm TP.HCM), tạo nhiều cơ hội tiếp cận cho thí sinh cả nước. Kênh thông tin chính thức Website chính thức: https://hueuni.edu.vn Cổng thông tin tuyển sinh: https://tuyensinh.hueuni.edu.vn Hệ thống đăng ký xét tuyển: http://dkxt.hueuni.edu.vn

Những gì nên xem đầu tiên

  • Ngành học và chương trình đào tạo nổi bật
  • Phương thức xét tuyển đang có trên hệ thống
  • Thông tin điểm chuẩn và mức tham khảo
  • Khu vực đào tạo và hệ thống campus
  • Nguồn chính thức để kiểm tra cập nhật mới nhất

Tổng quan trường

Tổng quan về Đại học Huế

Đại học Huế (Hue University - HU) là một trong những đại học vùng trọng điểm của cả nước, đóng vai trò là trung tâm đào tạo, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ lớn nhất khu vực miền Trung - Tây Nguyên. Với bề dày lịch sử gần 70 năm, Đại học Huế là nơi kết tinh trí tuệ và văn hóa của vùng đất cố đô, cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho cả nước và khu vực.

Hiện tại, Đại học Huế đang bước vào giai đoạn mang tính bước ngoặt lịch sử. Cùng với tiến trình đưa Thừa Thiên Huế trở thành thành phố trực thuộc Trung ương, Đại học Huế đang tăng tốc thực hiện mục tiêu chiến lược: Phát triển thành Đại học Quốc gia vào năm 2030 theo các nghị quyết của Đảng và Chính phủ.

Cơ cấu tổ chức và Quy mô đào tạo

Đại học Huế hoạt động theo mô hình đại học đa ngành, đa lĩnh vực với mạng lưới các trường đại học thành viên và đơn vị trực thuộc quy mô lớn. Tính đến năm 2026, cơ cấu của Đại học Huế bao gồm:

  • 8 Trường Đại học thành viên: Trường Đại học Khoa học, Trường Đại học Kinh tế, Trường Đại học Luật, Trường Đại học Nghệ thuật, Trường Đại học Ngoại ngữ, Trường Đại học Nông Lâm, Trường Đại học Sư phạm, và Trường Đại học Y Dược.
  • Các Trường, Khoa và Phân hiệu trực thuộc: Trường Du lịch, Khoa Giáo dục Thể chất, Khoa Quốc tế, Khoa Kỹ thuật và Công nghệ, cùng Phân hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị.

Thay đổi nổi bật về cơ cấu trong năm 2026:

  • Trường Đại học Y Dược đã chính thức sáp nhập Trường Cao đẳng Y tế Huế, kiện toàn bộ máy lãnh đạo, qua đó mở rộng quy mô và củng cố vị thế trung tâm đào tạo y tế hàng đầu khu vực.
  • Khoa Kỹ thuật và Công nghệ chính thức ra mắt và tuyển sinh ngành Kỹ thuật máy tính từ tháng 7/2026, đánh dấu bước tiến trong chiến lược mở rộng các ngành công nghệ then chốt.

Định hướng phát triển và Thành tựu mới nhất (2025 - 2026)

Dưới sự điều hành của ban lãnh đạo mới được kiện toàn vào tháng 6/2026 (đứng đầu là Quyền Giám đốc GS.TS.BS. Nguyễn Vũ Quốc Huy), Đại học Huế đang triển khai mạnh mẽ mô hình quản trị chiến lược "A-B-C-D":

  • A (Academic Excellence): Khẳng định sự ưu tú trong học thuật.
  • B (Better Governance / Business Excellence): Tối ưu hóa hiệu quả trong quản trị đại học, đẩy mạnh phân cấp, phân quyền và tự chủ cho các đơn vị thành viên.
  • C (Community Prestige): Nâng cao uy tín và phụng sự cộng đồng.
  • D (Digital Transformation and Innovation): Bứt phá trong chuyển đổi số, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Thành tựu trên bảng xếp hạng quốc tế: Trong Bảng xếp hạng Đại học Bền vững QS (QS Sustainability Rankings) năm 2026, Đại học Huế đã tạo nên bước nhảy vọt khi tăng 733 bậc, vươn lên vị trí thứ 768 thế giới. Đặc biệt, tiêu chí Quản trị (Governance) có sự cải thiện mạnh mẽ nhất, phản ánh những chuyển biến rõ nét trong năng lực quản trị đại học theo chuẩn mực quốc tế.

Thế mạnh đào tạo và Môi trường học tập

  • Đa dạng lĩnh vực: Sinh viên có thể lựa chọn từ các khối ngành mũi nhọn như Y Dược, Sư phạm, Luật, Kinh tế cho đến các ngành năng khiếu (Nghệ thuật), Ngôn ngữ và Công nghệ kỹ thuật.
  • Chính sách hỗ trợ người học: Đại học Huế duy trì quỹ học bổng và hỗ trợ sinh viên rất lớn. Điển hình trong năm học 2024-2025, trường đã xét cấp học bổng cho gần 4.000 lượt sinh viên với tổng số tiền lên tới hơn 41 tỷ đồng.
  • Tuyển sinh linh hoạt (Cập nhật 2026): Đại học Huế áp dụng 5 phương thức xét tuyển đa dạng, bao gồm xét tuyển thẳng, điểm thi THPT, học bạ, và đặc biệt là sử dụng kết quả thi Đánh giá năng lực từ các đại học lớn (ĐHQG Hà Nội, ĐHQG TP.HCM, ĐH Sư phạm Hà Nội, ĐH Sư phạm TP.HCM), tạo nhiều cơ hội tiếp cận cho thí sinh cả nước.

Kênh thông tin chính thức

Ngành học và chương trình đào tạo

Đại học Huế (HU) là một trong những đại học vùng trọng điểm của Việt Nam, sở hữu hệ sinh thái đào tạo đa ngành, đa lĩnh vực thông qua các trường đại học thành viên và khoa trực thuộc. Năm 2026, Đại học Huế tuyển sinh gần 150 ngành và chương trình đào tạo với hơn 15.500 chỉ tiêu, đáp ứng nhu cầu nhân lực chất lượng cao trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập toàn cầu.

1. Các nhóm ngành và trường thành viên nổi bật

Với mô hình đại học vùng, sinh viên có thể lựa chọn hàng trăm ngành học trải dài trên nhiều lĩnh vực:

  • Khối Y Dược (Trường ĐH Y Dược): Là cái nôi đào tạo nhân lực y tế hàng đầu miền Trung, nổi bật với các ngành Y khoa, Răng Hàm Mặt, Dược học, Điều dưỡng và Kỹ thuật y học.
  • Khối Sư phạm & Ngoại ngữ (Trường ĐH Sư phạm, Trường ĐH Ngoại ngữ): Thế mạnh truyền thống của Huế. Đào tạo đa dạng các ngành sư phạm trọng điểm và ngôn ngữ (Anh, Trung, Nhật, Hàn, Pháp, Nga).
  • Khối Kinh tế & Dịch vụ (Trường ĐH Kinh tế, Trường Du lịch): Tập trung vào Quản trị kinh doanh, Kế toán, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Quản trị khách sạn.
  • Khối Khoa học, Kỹ thuật & Công nghệ (Trường ĐH Khoa học, Khoa Kỹ thuật & Công nghệ): Đào tạo các ngành khoa học cơ bản, công nghệ thông tin, kỹ thuật phần mềm, trí tuệ nhân tạo và các ngành kỹ thuật điện, điện tử.
  • Khối Nông Lâm & Nghệ thuật (Trường ĐH Nông Lâm, Trường ĐH Nghệ thuật): Nổi bật với các ngành Nông nghiệp công nghệ cao, Thú y, Công nghệ thực phẩm, Thiết kế đồ họa, Thiết kế nội thất và Mỹ thuật ứng dụng.

2. Các ngành học mới mở (Áp dụng từ kỳ tuyển sinh 2026)

Nhằm đáp ứng nhu cầu của nền kinh tế số và xu hướng toàn cầu hóa, Đại học Huế đã chính thức mở thêm nhiều ngành học mới trong năm 2026:

  • Trường ĐH Ngoại ngữ: Hoa Kỳ học, Truyền thông quốc tế.
  • Trường ĐH Kinh tế: Digital Marketing, Kinh doanh quốc tế.
  • Khoa Kỹ thuật và Công nghệ: Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử, Kỹ thuật máy tính.
  • Trường ĐH Sư phạm: Vật lý kỹ thuật.
  • Trường ĐH Khoa học: Khoa học dữ liệu.

3. Chương trình Liên kết Quốc tế & Chất lượng cao

Đại học Huế đẩy mạnh hợp tác với các đối tác uy tín trên thế giới, mang đến cơ hội nhận bằng cấp quốc tế ngay tại Việt Nam:

  • Chương trình Kỹ sư liên kết (Trường ĐH Sư phạm): Hợp tác đào tạo với Viện INSA Centre Val de Loire (Cộng hòa Pháp).
  • Ngành Khoa học máy tính (Trường ĐH Sư phạm): Liên kết với Đại học Winona State (Hoa Kỳ).
  • Ngành Tài chính - Ngân hàng (Trường ĐH Kinh tế): Liên kết cấp bằng cử nhân với Đại học Rennes 1 (Pháp).
  • Khoa Quốc tế - Đại học Huế: Chuyên đào tạo bằng tiếng Anh các ngành xu hướng như Truyền thông đa phương tiện, Kinh tế tài nguyên thiên nhiên, Quan hệ quốc tế, với môi trường học tập chuẩn quốc tế và đội ngũ giảng viên thỉnh giảng nước ngoài.

4. Học phí và Hỗ trợ tài chính (Năm học 2025 - 2026)

Đại học Huế duy trì mức học phí hợp lý so với mặt bằng chung, phù hợp với điều kiện kinh tế của đa số sinh viên. Mức thu được tính theo tín chỉ và có sự khác biệt giữa các trường thành viên (dữ liệu tham khảo năm học 2025 - 2026):

  • Trường Du lịch: Khoảng 460.000 VNĐ/tín chỉ.
  • Khoa Quốc tế: Khoảng 490.000 VNĐ/tín chỉ (tương đương khoảng 15,4 triệu VNĐ/năm).
  • Trường ĐH Ngoại ngữ: Khoảng 620.000 VNĐ/tín chỉ (áp dụng cho các khóa tuyển sinh mới).
  • Trường ĐH Nghệ thuật: Dao động từ 478.000 VNĐ đến 582.000 VNĐ/tín chỉ tùy theo ngành (Thiết kế nội thất có mức thu cao nhất).
  • Chính sách miễn giảm: Sinh viên theo học các ngành Sư phạm được hưởng chính sách hỗ trợ học phí và sinh hoạt phí của Nhà nước. Ngoài ra, một số ngành đặc thù như Triết học (Trường ĐH Khoa học) được miễn hoàn toàn học phí.
  • Học bổng: Đại học Huế trích 8% nguồn thu học phí để cấp Học bổng Khuyến khích học tập cho sinh viên đạt kết quả Khá, Giỏi, Xuất sắc. Bên cạnh đó còn có hàng loạt học bổng tài trợ từ doanh nghiệp và các tổ chức phi chính phủ.

5. Định hướng người học

Đại học Huế là lựa chọn lý tưởng cho:

  • Học sinh khu vực miền Trung - Tây Nguyên và cả nước mong muốn học tập trong một môi trường đại học trọng điểm, đa văn hóa, có bề dày lịch sử.
  • Những bạn tìm kiếm môi trường sống yên bình, chi phí sinh hoạt cực kỳ hợp lý tại cố đô Huế.
  • Sinh viên có định hướng học các chương trình liên ngành, linh hoạt tín chỉ hoặc muốn tham gia các chương trình trao đổi, liên kết quốc tế với chi phí tiết kiệm.

Thông tin tuyển sinh

Đại học Huế (HU) áp dụng đa dạng các phương thức xét tuyển nhằm tạo điều kiện tối đa cho thí sinh trên toàn quốc. Dưới đây là thông tin chi tiết về các phương thức và điều kiện tuyển sinh đại học hệ chính quy năm 2026 của Đại học Huế.

Phương thức xét tuyển

Năm 2026, Đại học Huế chính thức áp dụng 05 phương thức xét tuyển chính cho các trường đại học thành viên, các trường, khoa và phân hiệu trực thuộc:

  • Phương thức 1: Xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển (XTT).
  • Phương thức 2: Xét tuyển sử dụng kết quả thi tốt nghiệp trung học phổ thông (THPT).
  • Phương thức 3: Xét tuyển sử dụng kết quả học tập cấp trung học phổ thông (Xét học bạ).
  • Phương thức 4: Xét tuyển sử dụng kết quả thi đánh giá năng lực (ĐGNL).
  • Phương thức 5: Xét tuyển kết hợp (kết hợp chứng chỉ quốc tế hoặc thi năng khiếu).

Điều kiện và chi tiết từng phương thức

1. Xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển

  • Đối tượng: Áp dụng cho thí sinh đạt giải học sinh giỏi quốc gia, quốc tế, giải khoa học kỹ thuật, và các đối tượng ưu tiên khác theo quy định tại Điều 8 Quy chế tuyển sinh của Bộ GD&ĐT.
  • Điều kiện: Thí sinh cần nộp hồ sơ minh chứng đầy đủ theo thời gian quy định của Đại học Huế.

2. Xét tuyển dựa vào kết quả thi tốt nghiệp THPT

  • Phạm vi: Áp dụng cho tất cả các ngành đào tạo tại Đại học Huế.
  • Điều kiện: Điểm xét tuyển là tổng điểm các bài thi/môn thi theo tổ hợp xét tuyển từ kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026, cộng với điểm ưu tiên (nếu có).

3. Xét tuyển dựa vào kết quả học tập THPT (Học bạ)

  • Phạm vi: Áp dụng cho một số ngành đào tạo cụ thể (tùy thuộc vào từng trường/khoa thành viên).
  • Điều kiện: Điểm xét tuyển thường là tổng điểm trung bình chung các môn trong tổ hợp xét tuyển của 04 học kỳ (học kỳ 1, 2 lớp 11 và học kỳ 1, 2 lớp 12). Điểm được làm tròn đến 1 hoặc 2 chữ số thập phân tùy quy định chi tiết của từng trường thành viên.

4. Xét tuyển dựa vào kết quả thi Đánh giá năng lực

  • Phạm vi: Áp dụng cho một số ngành và trường thành viên nhất định.
  • Điều kiện:
  • Sử dụng kết quả thi ĐGNL của Đại học Quốc gia TP.HCM năm 2026.
  • Riêng khối ngành Sư phạm (Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế) có thể sử dụng thêm kết quả thi ĐGNL của Trường Đại học Sư phạm Hà Nội hoặc Trường Đại học Sư phạm TP.HCM.

5. Xét tuyển kết hợp

  • Kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ: Xét tuyển thí sinh có chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế (như IELTS, TOEFL iBT) kết hợp với điểm thi tốt nghiệp THPT hoặc điểm học bạ. (Ví dụ: Khối ngành Ngoại ngữ, Kinh tế thường yêu cầu IELTS từ 5.0 - 5.5 trở lên tùy ngành).
  • Kết hợp thi năng khiếu: Áp dụng cho các ngành đặc thù như Kiến trúc, Nghệ thuật, Giáo dục thể chất, Giáo dục mầm non. Thí sinh sử dụng điểm thi THPT hoặc học bạ kết hợp với điểm thi môn năng khiếu do Đại học Huế tổ chức.

Lưu ý quan trọng cho thí sinh năm 2026

  • Hệ thống đăng ký: Thí sinh bắt buộc phải đăng ký nguyện vọng trên Hệ thống hỗ trợ tuyển sinh chung của Bộ GD&ĐT. Đồng thời, đối với các phương thức xét tuyển sớm (học bạ, ĐGNL, kết hợp), thí sinh cần đăng ký và tải minh chứng lên Cổng thông tin tuyển sinh của Đại học Huế tại địa chỉ http://dkxt.hueuni.edu.vn.
  • Thời gian nộp minh chứng: Thời gian đăng ký xét tuyển sớm và tải minh chứng (chứng chỉ ngoại ngữ, giấy tờ cộng điểm ưu tiên) trên hệ thống của Đại học Huế thường diễn ra từ cuối tháng 5 đến giữa tháng 7 năm 2026.
  • Quy đổi điểm ngoại ngữ: Thí sinh dùng chứng chỉ ngoại ngữ để quy đổi điểm môn Ngoại ngữ trong tổ hợp xét tuyển phải khai báo trên hệ thống của Bộ GD&ĐT hoặc tải minh chứng hợp lệ lên hệ thống của Đại học Huế đúng hạn. Đại học Huế không cộng điểm cho các trường hợp nộp thiếu hoặc sai minh chứng.

Điểm chuẩn tham khảo

Tính đến thời điểm hiện tại (tháng 7/2026), Đại học Huế chưa công bố điểm chuẩn chính thức cho năm 2026. Dưới đây là dữ liệu điểm chuẩn trúng tuyển gần nhất (năm 2025) theo phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT để thí sinh tham khảo và đánh giá cơ hội trúng tuyển.

Tình hình công bố điểm chuẩn 2026

  • Hiện tại, Đại học Huế và các trường đại học thành viên chưa công bố điểm chuẩn xét tuyển dựa trên kết quả thi tốt nghiệp THPT 2026.
  • Thí sinh cần theo dõi thêm các thông báo chính thức dự kiến vào tháng 8/2026. Các số liệu phân tích dưới đây được tham chiếu từ mức điểm chuẩn năm 2025.

Nhóm ngành và mức điểm đáng chú ý (Tham khảo 2025)

Nhìn chung, điểm chuẩn của Đại học Huế năm 2025 có sự phân hóa rất mạnh, dao động từ 15 đến 30 điểm, phản ánh sự đa dạng về khối ngành và mức độ cạnh tranh giữa các trường thành viên.

  • Nhóm Sư phạm (Trường ĐH Ngoại ngữ, ĐH Sư phạm): Là nhóm có điểm chuẩn cao nhất và cạnh tranh khốc liệt nhất.
  • Sư phạm Tiếng Anh & Sư phạm Tiếng Trung: Đạt mức điểm tuyệt đối 30 điểm.
  • Sư phạm Ngữ văn: 28,9 điểm.
  • Giáo dục Tiểu học: 27,82 điểm.
  • Sư phạm Địa lý, Lịch sử, Giáo dục Chính trị: Dao động từ 27 đến 27,7 điểm.
  • Nhóm Y - Dược (Trường ĐH Y Dược): Luôn duy trì mức điểm chuẩn ở top đầu.
  • Y khoa: 25,17 điểm.
  • Răng - Hàm - Mặt: 24,4 điểm.
  • Dược học: 21,25 điểm.
  • Nhóm Kinh tế, Du lịch và các ngành khác:
  • Quản trị Du lịch và Khách sạn (Trường Du lịch): 21,5 điểm.
  • Các ngành thuộc ĐH Kinh tế, ĐH Nông Lâm, Khoa Quốc tế, Phân hiệu Quảng Trị: Nhiều ngành có mức điểm chuẩn khá dễ thở, dao động từ 15 đến 18 điểm, tạo cơ hội lớn cho các thí sinh có mức điểm trung bình - khá.

Theo từng phương thức hoặc nhóm ngành

  • Phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT: Đây là phương thức chính quyết định các mức điểm chuẩn trúng tuyển nêu trên. Sự chênh lệch điểm chuẩn giữa các ngành "hot" (Sư phạm, Y Dược) và các ngành cơ bản là rất lớn.
  • Phương thức xét học bạ & Đánh giá năng lực: Các trường thành viên thường có mức điểm chuẩn xét tuyển sớm riêng biệt. Thí sinh cần tra cứu trực tiếp trên website của từng trường thành viên (như ĐH Kinh tế, ĐH Khoa học, ĐH Ngoại ngữ) để biết chính xác mức điểm yêu cầu.

Lưu ý khi đọc điểm chuẩn

  • Tiêu chí phụ: Với các ngành có điểm chuẩn rất cao, trường thường áp dụng tiêu chí phụ. Ví dụ năm 2025, ngành Sư phạm Tiếng Anh yêu cầu điểm môn Tiếng Anh ≥ 9,5 và Ngữ văn ≥ 8,5; Sư phạm Tiếng Trung yêu cầu điểm Ngoại ngữ đạt 10. Thí sinh cần lưu ý để tránh trường hợp đủ tổng điểm nhưng vẫn không trúng tuyển.
  • Cấu trúc trường thành viên: Đại học Huế là đại học vùng bao gồm nhiều trường đại học, khoa trực thuộc và phân hiệu. Khi tra cứu điểm, thí sinh bắt buộc phải tìm đúng mã trường thành viên (ví dụ: ĐH Y Dược, ĐH Sư phạm, ĐH Kinh tế...) và mã ngành tương ứng để không bị nhầm lẫn.

Campus và khu vực đào tạo

Đại học Huế có mạng lưới các trường đại học thành viên, khoa và đơn vị trực thuộc phân bố chủ yếu tại thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế. Ngoài ra, trường còn có Phân hiệu Đại học Huế tại tỉnh Quảng Trị.

Câu hỏi thường gặp

Đại học Huế (HU) là trường công lập hay tư thục?

Đại học Huế (HU) hiện được phân loại là công lập.

Ngành nổi bật của HU là gì?

Ngành nổi bật đang được hiển thị cho trường là đa ngành.

HU có các campus ở đâu?

HU hiện có thông tin campus tại Huế, Quảng Trị.

Xem thông tin chính thức của HU ở đâu?

Anh/chị có thể kiểm tra thông tin chính thức của trường tại https://hueuni.edu.vn.

Trường liên quan

UDN

Đại học Đà Nẵng (UDN)

Đại học Đà Nẵng (The University of Da Nang - UDN) là một trong ba hệ thống đại học vùng trọng điểm quốc gia của Việt Nam, đóng vai trò trụ cột trong việc cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho khu vực miền Trung - Tây Nguyên và cả nước. Hoạt động theo mô hình đại học đa ngành, đa lĩnh vực, UDN hiện phục vụ hơn 60.000 người học với hệ sinh thái bao gồm 6 trường đại học thành viên (ĐH Bách khoa, ĐH Kinh tế, ĐH Sư phạm, ĐH Ngoại ngữ, ĐH Sư phạm Kỹ thuật, VKU) cùng nhiều đơn vị trực thuộc như Phân hiệu Kon Tum, VNUK và Khoa Y Dược. Trường nổi bật với thế mạnh đào tạo ở các khối ngành Kỹ thuật - Công nghệ, Kinh tế - Quản trị, Sư phạm và Ngoại ngữ. Đặc biệt, UDN đang đẩy mạnh mở mới các ngành khát nhân lực như vi mạch bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, kỹ thuật phương tiện đường sắt tốc độ cao và điện hạt nhân nhằm đón đầu xu hướng công nghệ toàn cầu. Với hơn 110 chương trình đạt chuẩn kiểm định quốc tế và vị trí top đầu trong các bảng xếp hạng uy tín, UDN mang đến môi trường học tập năng động, hiện đại. Đây là lựa chọn lý tưởng cho học sinh cả nước, đặc biệt là khu vực miền Trung, mong muốn trải nghiệm môi trường đại học công lập trọng điểm, chất lượng cao với mức học phí hợp lý và cơ hội hội nhập quốc tế rộng mở.

Công lậpĐa ngành

VNU

Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU)

Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU) là một trong hai hệ thống đại học quốc gia hàng đầu của Việt Nam, chịu sự chỉ đạo trực tiếp từ Thủ tướng Chính phủ. Được thành lập năm 1993 trên cơ sở kế thừa truyền thống từ Đại học Đông Dương (1906), VNU hoạt động theo mô hình "đại học trong đại học" với cơ chế tự chủ cao, đa ngành, đa lĩnh vực. Hệ thống bao gồm 12 trường đại học thành viên và nhiều viện nghiên cứu, trung tâm trực thuộc, giữ vai trò nòng cốt trong hệ thống giáo dục quốc dân. VNU nổi bật với thế mạnh đào tạo toàn diện từ khoa học cơ bản, khoa học xã hội đến các ngành công nghệ mũi nhọn và y dược. Trường tiên phong trong việc triển khai các chương trình tài năng STEM, đầu tư mạnh mẽ vào các nhóm nghiên cứu chuẩn quốc tế về vi mạch bán dẫn, AI và chuyển đổi xanh. Đặc biệt, sinh viên VNU được hưởng lợi từ hệ sinh thái liên ngành, cho phép học bằng kép giữa các trường thành viên. Với sự dịch chuyển quy mô lớn ra Đô thị đại học thông minh Hòa Lạc, VNU mang đến môi trường học tập hiện đại, không gian thực hành lab-to-market tiên tiến. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những học sinh có học lực Khá - Giỏi, mong muốn học tập trong môi trường học thuật chuyên sâu, định hướng nghiên cứu hoặc tìm kiếm các chương trình liên kết quốc tế với chi phí tối ưu.

Công lậpĐa ngành

TNU

Đại học Thái Nguyên (TNU)

Đại học Thái Nguyên (TNU) là một trong ba đại học vùng trọng điểm của Việt Nam, trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo. Tọa lạc tại trung tâm TP. Thái Nguyên, TNU đóng vai trò là trung tâm đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ hàng đầu cho khu vực trung du, miền núi phía Bắc và cả nước. Với hệ sinh thái giáo dục đa ngành, đa lĩnh vực, Đại học Thái Nguyên sở hữu quy mô đào tạo đồ sộ với 7 trường đại học thành viên, 1 trường cao đẳng và nhiều đơn vị trực thuộc. Trường cung cấp hơn 350 chương trình đào tạo từ bậc cao đẳng đến tiến sĩ, nổi bật với các khối ngành mũi nhọn như Y - Dược, Sư phạm, Kỹ thuật - Công nghệ, Nông - Lâm nghiệp và Kinh tế. Đặc biệt, trường đang tiên phong mở rộng các ngành học đón đầu xu hướng như Công nghệ bán dẫn, Trí tuệ nhân tạo (AI) và Chăm sóc sắc đẹp từ dược liệu. Đại học Thái Nguyên là điểm đến lý tưởng cho học sinh khu vực miền núi phía Bắc và các tỉnh lân cận mong muốn trải nghiệm môi trường đại học chất lượng cao với chi phí sinh hoạt hợp lý. Sinh viên TNU được hưởng lợi từ hệ thống cơ sở vật chất dùng chung hiện đại, mạng lưới liên kết doanh nghiệp rộng lớn và cơ hội việc làm rộng mở ngay sau khi tốt nghiệp.

Công lậpĐa ngành

HNCC

Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Nội

Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Nội (HNCC) là cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập trực thuộc Ủy ban Nhân dân Thành phố Hà Nội, với bề dày lịch sử gần 40 năm xây dựng và phát triển. Tọa lạc tại vị trí đắc địa ở quận Cầu Giấy, trường được định vị là một trong những cơ sở đào tạo nghề trọng điểm của thủ đô, chuyên cung ứng nguồn nhân lực chất lượng cao bám sát nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp. HNCC nổi bật với triết lý đào tạo "Thực học - Thực nghiệp", trong đó thời lượng thực hành chiếm tới 70% - 80% chương trình. Trường đào tạo đa ngành với 11 nhóm ngành trọng điểm thuộc các lĩnh vực Ngôn ngữ (Anh, Trung, Hàn), Kinh tế - Dịch vụ và Kỹ thuật - Công nghệ. Đặc biệt, trường triển khai mạnh mẽ mô hình đào tạo 9+ (song bằng) dành cho học sinh tốt nghiệp THCS với chính sách miễn 100% học phí học nghề. Trường là lựa chọn lý tưởng cho học sinh tốt nghiệp THCS và THPT muốn rút ngắn thời gian học tập, chú trọng kỹ năng thực hành và mong muốn gia nhập thị trường lao động sớm. HNCC còn ghi điểm với chính sách cam kết hoàn lại 100% học phí nếu không hỗ trợ được việc làm đúng chuyên môn cho sinh viên sau khi tốt nghiệp.

Công lậpĐa ngành
Xem nguồn chính thức của HU