← Quay lại danh sách trường

Hồ sơ trường đại học

Đại học Huế (HU)

Trang tổng hợp nhanh về tuyển sinh, ngành học nổi bật, campus và thông tin chính thức của HU.

Công lậpĐa ngànhHuếQuảng Trị
Website chính thức

Tên viết tắt

HU

Loại trường

Công lập

Ngành nổi bật

Đa ngành

Số campus

2

Khu vực đào tạo

Huế, Quảng Trị

Nguồn chính thức

hueuni.edu.vn

Đại học Huế (HU) (HU) là công lập, có cơ sở đào tạo tại Huế, Quảng Trị, với ngành đào tạo nổi bật là đa ngành. Trang này tổng hợp phương thức xét tuyển, điểm chuẩn tham chiếu, chương trình đào tạo và hệ thống campus của trường. Thông tin được đối chiếu với nguồn công bố chính thức tại hueuni.edu.vn.Dữ liệu cập nhật tới .

Đại học Huế (Hue University - HU) là một trong ba đại học vùng trọng điểm của Việt Nam, đóng vai trò hạt nhân trong hệ thống giáo dục đại học khu vực miền Trung - Tây Nguyên. Tiền thân là Viện Đại học Huế được thành lập từ năm 1957, hiện nay Đại học Huế là cơ sở giáo dục công lập trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo, hoạt động theo mô hình đại học đa ngành, đa lĩnh vực. Hệ thống của Đại học Huế có quy mô đồ sộ với 9 trường đại học thành viên (Khoa học, Sư phạm, Y - Dược, Nông Lâm, Ngoại ngữ, Kinh tế, Nghệ thuật, Luật, Du lịch) cùng nhiều khoa và phân hiệu trực thuộc. Sự đa dạng này giúp trường bao phủ hầu hết các lĩnh vực đào tạo, trong đó nổi bật nhất là các khối ngành Y Dược, Sư phạm, Nông Lâm nghiệp và Du lịch. Đặc biệt, Đại học Huế đang trong lộ trình phát triển trở thành Đại học Quốc gia vào năm 2030 theo định hướng của Chính phủ. Trường mang đến môi trường học tập đậm đà bản sắc văn hóa tại vùng đất Cố đô, kết hợp với hệ sinh thái giáo dục hiện đại, liên ngành. Đây là lựa chọn lý tưởng cho học sinh khu vực miền Trung - Tây Nguyên mong muốn học tập tại một môi trường đại học uy tín, đa ngành ngay tại quê hương, cũng như những sinh viên đam mê các khối ngành truyền thống mạnh của trường với chi phí sinh hoạt hợp lý và nhiều cơ hội hợp tác quốc tế.

Tóm tắt nhanh

Tổng quan và Lịch sử hình thành Đại học Huế (Hue University - HU) là một trong ba đại học vùng trọng điểm của Việt Nam, đóng vai trò hạt nhân trong hệ thống giáo dục đại học khu vực miền Trung - Tây Nguyên. Tiền thân của trường là Viện Đại học Huế, được thành lập từ năm 1957. Trải qua nhiều thập kỷ phát triển, Đại học Huế hiện trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo, hoạt động theo mô hình đại học đa ngành, đa lĩnh vực với cơ cấu tổ chức gồm nhiều trường đại học thành viên và đơn vị trực thuộc. Quy mô và Cơ sở đào tạo Trụ sở chính của Đại học Huế đặt tại trung tâm thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế. Hệ thống của Đại học Huế có quy mô đồ sộ, bao gồm: 9 Trường đại học thành viên: Trường Đại học Khoa học, Trường Đại học Sư phạm, Trường Đại học Y - Dược, Trường Đại học Nông Lâm, Trường Đại học Ngoại ngữ, Trường Đại học Kinh tế, Trường Đại học Nghệ thuật, Trường Đại học Luật, và Trường Du lịch. Các Khoa và Phân hiệu trực thuộc: Khoa Kỹ thuật và Công nghệ, Khoa Quốc tế, Khoa Giáo dục Thể chất, cùng Phân hiệu Đại học Huế tại tỉnh Quảng Trị. Sự đa dạng trong cơ cấu giúp Đại học Huế bao phủ hầu hết các lĩnh vực đào tạo từ khoa học tự nhiên, xã hội nhân văn, y dược, kinh tế, kỹ thuật đến nghệ thuật và du lịch. Định hướng phát triển và Bước ngoặt năm 2026 Năm 2026 đánh dấu một cột mốc lịch sử đối với Đại học Huế. Ngày 10/7/2026, Thủ tướng Chính phủ đã ký Quyết định số 1252/QĐ-TTg phê duyệt Đề án đầu tư cơ sở vật chất và nâng cao chất lượng hoạt động, trong đó ưu tiên nguồn lực để phát triển Đại học Huế trở thành Đại học Quốc gia vào năm 2030. Đại học Huế đang chuyển mình mạnh mẽ theo định hướng đại học nghiên cứu đa ngành và chuyển đổi số. Ban Giám đốc Đại học Huế đã công bố chiến lược phát triển theo mô hình "A-B-C-D" trong giai đoạn mới, bao gồm: A (Academic Excellence): Ưu tú trong học thuật. B (Better Governance): Hiệu quả trong quản trị, đẩy mạnh phân cấp và tự chủ cho các trường thành viên. C (Community Prestige): Uy tín trong cộng đồng, tham gia giải quyết các bài toán phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. D (Digital Transformation, Innovation and Discovery): Chuyển đổi số, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo. Thế mạnh đào tạo và Nghiên cứu khoa học Đại học Huế sở hữu thế mạnh vượt trội trong các lĩnh vực Y Dược (đào tạo bác sĩ, nhân lực y tế chuyên sâu), Sư phạm (cung cấp giáo viên chất lượng cao), Nông Lâm nghiệp, và Du lịch. Trường định hướng xây dựng hệ sinh thái giáo dục đại học gắn liền với không gian đô thị di sản đặc thù của thành phố Huế. Các hoạt động nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo và chuyển giao công nghệ tại trường luôn bám sát nhu cầu thực tiễn của khu vực Bắc Trung Bộ và duyên hải miền Trung. Hợp tác quốc tế và Môi trường học tập Hợp tác quốc tế: Đại học Huế duy trì mạng lưới đối tác rộng lớn với nhiều trường đại học, viện nghiên cứu trên thế giới. Điển hình trong năm 2026, trường tiếp tục đẩy mạnh các chương trình trao đổi sinh viên và học bổng với các đối tác Hàn Quốc (như Đại học Quốc gia Jeonbuk, Đại học Ngoại ngữ Busan) và các nước châu Âu. Môi trường học tập: Sinh viên được học tập trong không gian văn hóa đậm đà bản sắc của vùng đất Cố đô, chi phí sinh hoạt hợp lý. Đặc biệt, nhằm thu hút nhân tài, các đơn vị như Phân hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị áp dụng chính sách miễn phí chỗ ở ký túc xá toàn khóa học cho sinh viên trúng tuyển năm 2026, cùng nhiều học bổng doanh nghiệp hấp dẫn. Điểm khác biệt so với các trường cùng nhóm Khác với các trường đại học đơn ngành, Đại học Huế hoạt động theo mô hình "đại học vùng" (tương tự Đại học Đà Nẵng hay Đại học Thái Nguyên) nhưng có sự gắn kết hữu cơ với mô hình "đô thị đại học sinh thái" nằm trong lòng một đô thị di sản trực thuộc Trung ương. Sự đa dạng của các trường thành viên cho phép sinh viên dễ dàng tiếp cận các chương trình đào tạo liên ngành, học bằng kép và sử dụng chung hệ thống cơ sở vật chất, thư viện, phòng thí nghiệm hiện đại. Thông tin tuyển sinh nổi bật (Năm 2026) Trong kỳ tuyển sinh đại học hệ chính quy năm 2026, Đại học Huế áp dụng 5 phương thức xét tuyển linh hoạt nhằm tối ưu hóa cơ hội cho thí sinh: Xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển theo quy chế. Xét tuyển dựa trên kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2026. Xét tuyển dựa trên kết quả học tập cấp THPT (Học bạ). Xét tuyển sử dụng kết quả thi Đánh giá năng lực (của ĐHQG Hà Nội, ĐHQG TP.HCM, hoặc ĐH Sư phạm Hà Nội). Xét tuyển kết hợp (kết quả thi THPT/Học bạ với chứng chỉ ngoại ngữ hoặc điểm thi năng khiếu). Kênh thông tin chính thức Website chính thức: hueuni.edu.vn Trang thông tin tuyển sinh: tuyensinh.hueuni.edu.vn Hệ thống đăng ký xét tuyển trực tuyến: dkxt.hueuni.edu.vn

Những gì nên xem đầu tiên

  • Ngành học và chương trình đào tạo nổi bật
  • Phương thức xét tuyển đang có trên hệ thống
  • Thông tin điểm chuẩn và mức tham khảo
  • Khu vực đào tạo và hệ thống campus
  • Nguồn chính thức để kiểm tra cập nhật mới nhất

HU là trường đại học như thế nào?

Tổng quan và Lịch sử hình thành

Đại học Huế (Hue University - HU) là một trong ba đại học vùng trọng điểm của Việt Nam, đóng vai trò hạt nhân trong hệ thống giáo dục đại học khu vực miền Trung - Tây Nguyên. Tiền thân của trường là Viện Đại học Huế, được thành lập từ năm 1957. Trải qua nhiều thập kỷ phát triển, Đại học Huế hiện trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo, hoạt động theo mô hình đại học đa ngành, đa lĩnh vực với cơ cấu tổ chức gồm nhiều trường đại học thành viên và đơn vị trực thuộc.

Quy mô và Cơ sở đào tạo

Trụ sở chính của Đại học Huế đặt tại trung tâm thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế. Hệ thống của Đại học Huế có quy mô đồ sộ, bao gồm:

  • 9 Trường đại học thành viên: Trường Đại học Khoa học, Trường Đại học Sư phạm, Trường Đại học Y - Dược, Trường Đại học Nông Lâm, Trường Đại học Ngoại ngữ, Trường Đại học Kinh tế, Trường Đại học Nghệ thuật, Trường Đại học Luật, và Trường Du lịch.
  • Các Khoa và Phân hiệu trực thuộc: Khoa Kỹ thuật và Công nghệ, Khoa Quốc tế, Khoa Giáo dục Thể chất, cùng Phân hiệu Đại học Huế tại tỉnh Quảng Trị.

Sự đa dạng trong cơ cấu giúp Đại học Huế bao phủ hầu hết các lĩnh vực đào tạo từ khoa học tự nhiên, xã hội nhân văn, y dược, kinh tế, kỹ thuật đến nghệ thuật và du lịch.

Định hướng phát triển và Bước ngoặt năm 2026

Năm 2026 đánh dấu một cột mốc lịch sử đối với Đại học Huế. Ngày 10/7/2026, Thủ tướng Chính phủ đã ký Quyết định số 1252/QĐ-TTg phê duyệt Đề án đầu tư cơ sở vật chất và nâng cao chất lượng hoạt động, trong đó ưu tiên nguồn lực để phát triển Đại học Huế trở thành Đại học Quốc gia vào năm 2030.

Đại học Huế đang chuyển mình mạnh mẽ theo định hướng đại học nghiên cứu đa ngành và chuyển đổi số. Ban Giám đốc Đại học Huế đã công bố chiến lược phát triển theo mô hình "A-B-C-D" trong giai đoạn mới, bao gồm:

  • A (Academic Excellence): Ưu tú trong học thuật.
  • B (Better Governance): Hiệu quả trong quản trị, đẩy mạnh phân cấp và tự chủ cho các trường thành viên.
  • C (Community Prestige): Uy tín trong cộng đồng, tham gia giải quyết các bài toán phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.
  • D (Digital Transformation, Innovation and Discovery): Chuyển đổi số, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Thế mạnh đào tạo và Nghiên cứu khoa học

Đại học Huế sở hữu thế mạnh vượt trội trong các lĩnh vực Y Dược (đào tạo bác sĩ, nhân lực y tế chuyên sâu), Sư phạm (cung cấp giáo viên chất lượng cao), Nông Lâm nghiệp, và Du lịch. Trường định hướng xây dựng hệ sinh thái giáo dục đại học gắn liền với không gian đô thị di sản đặc thù của thành phố Huế. Các hoạt động nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo và chuyển giao công nghệ tại trường luôn bám sát nhu cầu thực tiễn của khu vực Bắc Trung Bộ và duyên hải miền Trung.

Hợp tác quốc tế và Môi trường học tập

  • Hợp tác quốc tế: Đại học Huế duy trì mạng lưới đối tác rộng lớn với nhiều trường đại học, viện nghiên cứu trên thế giới. Điển hình trong năm 2026, trường tiếp tục đẩy mạnh các chương trình trao đổi sinh viên và học bổng với các đối tác Hàn Quốc (như Đại học Quốc gia Jeonbuk, Đại học Ngoại ngữ Busan) và các nước châu Âu.
  • Môi trường học tập: Sinh viên được học tập trong không gian văn hóa đậm đà bản sắc của vùng đất Cố đô, chi phí sinh hoạt hợp lý. Đặc biệt, nhằm thu hút nhân tài, các đơn vị như Phân hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị áp dụng chính sách miễn phí chỗ ở ký túc xá toàn khóa học cho sinh viên trúng tuyển năm 2026, cùng nhiều học bổng doanh nghiệp hấp dẫn.

Điểm khác biệt so với các trường cùng nhóm

Khác với các trường đại học đơn ngành, Đại học Huế hoạt động theo mô hình "đại học vùng" (tương tự Đại học Đà Nẵng hay Đại học Thái Nguyên) nhưng có sự gắn kết hữu cơ với mô hình "đô thị đại học sinh thái" nằm trong lòng một đô thị di sản trực thuộc Trung ương. Sự đa dạng của các trường thành viên cho phép sinh viên dễ dàng tiếp cận các chương trình đào tạo liên ngành, học bằng kép và sử dụng chung hệ thống cơ sở vật chất, thư viện, phòng thí nghiệm hiện đại.

Thông tin tuyển sinh nổi bật (Năm 2026)

Trong kỳ tuyển sinh đại học hệ chính quy năm 2026, Đại học Huế áp dụng 5 phương thức xét tuyển linh hoạt nhằm tối ưu hóa cơ hội cho thí sinh:

  1. Xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển theo quy chế.
  2. Xét tuyển dựa trên kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2026.
  3. Xét tuyển dựa trên kết quả học tập cấp THPT (Học bạ).
  4. Xét tuyển sử dụng kết quả thi Đánh giá năng lực (của ĐHQG Hà Nội, ĐHQG TP.HCM, hoặc ĐH Sư phạm Hà Nội).
  5. Xét tuyển kết hợp (kết quả thi THPT/Học bạ với chứng chỉ ngoại ngữ hoặc điểm thi năng khiếu).

Kênh thông tin chính thức

  • Website chính thức: hueuni.edu.vn
  • Trang thông tin tuyển sinh: tuyensinh.hueuni.edu.vn
  • Hệ thống đăng ký xét tuyển trực tuyến: dkxt.hueuni.edu.vn

HU đào tạo những ngành nào?

Đại học Huế (HU) là một trong ba đại học vùng lớn nhất cả nước, vận hành theo mô hình đại học đa ngành, đa lĩnh vực với hệ thống các trường đại học thành viên, trường thuộc và khoa trực thuộc. Với quy mô tuyển sinh hàng năm lên tới hơn 15.000 chỉ tiêu cho gần 150 ngành/chương trình đào tạo, Đại học Huế đáp ứng nhu cầu học tập đa dạng của sinh viên miền Trung - Tây Nguyên và cả nước.

1. Các nhóm ngành và trường thành viên trọng điểm

Đại học Huế bao phủ hầu hết các lĩnh vực trọng yếu thông qua các đơn vị thành viên:

  • Khối Y Dược (Trường Đại học Y - Dược): Là một trong những cơ sở đào tạo y khoa hàng đầu miền Trung. Các ngành mũi nhọn bao gồm Y khoa, Răng - Hàm - Mặt, Dược học. Trường đang được định hướng phát triển đạt chuẩn tiên tiến khu vực Đông Nam Á.
  • Khối Sư phạm & Ngoại ngữ (Trường ĐH Sư phạm, Trường ĐH Ngoại ngữ): Thế mạnh truyền thống của Đại học Huế. Đào tạo giáo viên các cấp, chuyên gia ngôn ngữ, quốc tế học.
  • Khối Kinh tế & Dịch vụ (Trường ĐH Kinh tế, Trường Du lịch): Đào tạo các ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính, Kế toán, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành. Đây là khối ngành thu hút lượng lớn thí sinh nhờ tính ứng dụng cao và cơ hội việc làm rộng mở.
  • Khối Khoa học, Kỹ thuật & Công nghệ (Trường ĐH Khoa học, Khoa Kỹ thuật & Công nghệ): Nổi bật với các ngành Khoa học dữ liệu, Trí tuệ nhân tạo (AI), Kỹ thuật phần mềm, Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa.
  • Khối Nông Lâm, Luật & Nghệ thuật: Cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho các lĩnh vực Nông nghiệp công nghệ cao, Pháp luật và Văn hóa - Nghệ thuật.

2. Chương trình Tiên tiến, Chất lượng cao & Liên kết Quốc tế

Đại học Huế đẩy mạnh quốc tế hóa với nhiều chương trình liên kết cấp bằng quốc tế hoặc đào tạo hoàn toàn bằng tiếng Anh:

  • Chương trình liên kết quốc tế:
  • Cử nhân Công nghệ thông tin (An ninh mạng và Khoa học dữ liệu) liên kết với Đại học Phần Lan.
  • Cử nhân Tài chính - Ngân hàng liên kết đồng cấp bằng Pháp - Việt.
  • Cử nhân Quản trị kinh doanh liên kết với Viện Công nghệ Tallaght (Ireland).
  • Chương trình Tiên tiến & Chất lượng cao: Vật lý tiên tiến, Kinh tế Nông nghiệp - Tài chính tiên tiến, và các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh tại Trường ĐH Kinh tế, Trường ĐH Ngoại ngữ.

3. Các ngành học mới (Cập nhật tuyển sinh 2026)

Nhằm đáp ứng nhu cầu nhân lực trong kỷ nguyên số và hội nhập, năm 2026, Đại học Huế (tiêu biểu là Trường Đại học Kinh tế) đã mở thêm các chương trình đào tạo mới:

  • Digital Marketing: Đón đầu nhu cầu nhân lực truyền thông, kinh doanh trên nền tảng số.
  • Kinh doanh quốc tế: Mở rộng tư duy toàn cầu, hội nhập thị trường quốc tế.

4. Học phí & Hỗ trợ tài chính (Năm học 2025 - 2026)

Mức học phí tại Đại học Huế có sự phân hóa rõ rệt giữa các trường thành viên và chương trình đào tạo:

  • Trường Đại học Y - Dược: Mức học phí cao nhất toàn hệ thống, dao động từ 36,6 - 61,1 triệu VNĐ/năm. Các ngành "nóng" như Y khoa, Răng - Hàm - Mặt, Dược học đều ở mức trên 60 triệu VNĐ/năm.
  • Trường Đại học Kinh tế:
  • Hệ đại trà: 17,5 - 23 triệu VNĐ/năm tùy khối ngành.
  • Chương trình Chất lượng cao/Tiếng Anh: Khoảng 32 triệu VNĐ/năm.
  • _Đặc biệt:_ Ngành Kinh tế chính trị được miễn 100% học phí.
  • Trường Đại học Ngoại ngữ & Trường Du lịch: Thu theo tín chỉ, dao động từ 460.000 - 620.000 VNĐ/tín chỉ (tùy khóa tuyển sinh và ngành học).
  • Trường Đại học Sư phạm: Sinh viên khối ngành đào tạo giáo viên được hưởng chính sách hỗ trợ tiền đóng học phí và chi phí sinh hoạt theo quy định của Nhà nước.

5. Đại học Huế phù hợp với ai?

  • Học sinh miền Trung - Tây Nguyên: Muốn học tập tại một môi trường đại học uy tín, đa ngành ngay tại khu vực mà không cần di chuyển đến hai đầu đất nước.
  • Người học đam mê Y Dược, Sư phạm, Ngôn ngữ: Đây là những "thương hiệu" lâu đời và mạnh nhất của Đại học Huế.
  • Sinh viên tìm kiếm cơ hội quốc tế với chi phí hợp lý: Các chương trình liên kết quốc tế tại Đại học Huế có mức học phí "dễ thở" hơn so với các thành phố lớn như Hà Nội hay TP.HCM, nhưng vẫn đảm bảo chất lượng và bằng cấp quốc tế.

HU xét tuyển bằng những phương thức nào?

Đại học Huế (HU) là đại học vùng bao gồm nhiều trường đại học và khoa trực thuộc (ĐH Khoa học, ĐH Sư phạm, ĐH Y Dược, ĐH Ngoại ngữ, ĐH Kinh tế, Khoa Kỹ thuật và Công nghệ...). Trong năm 2026, Đại học Huế tiếp tục duy trì sự đa dạng trong tuyển sinh với nhiều phương thức linh hoạt, áp dụng chung cho toàn đại học và có những điều chỉnh chi tiết tùy theo từng trường thành viên.

Phương thức xét tuyển

Năm 2026, Đại học Huế áp dụng 5 nhóm phương thức xét tuyển chính:

  1. Phương thức 1: Xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển theo quy định của Bộ GD&ĐT và của Đại học Huế.
  2. Phương thức 2: Xét tuyển dựa vào kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026.
  3. Phương thức 3: Xét tuyển dựa vào kết quả học tập cấp THPT (Xét học bạ).
  4. Phương thức 4: Xét tuyển dựa vào kết quả kỳ thi Đánh giá năng lực (ĐGNL).
  5. Phương thức 5: Xét tuyển kết hợp (Kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế hoặc kết hợp điểm thi năng khiếu).

Điều kiện và lưu ý của từng phương thức

  • Xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển:
  • Áp dụng cho thí sinh đạt giải học sinh giỏi quốc gia, quốc tế, giải Khoa học kỹ thuật, hoặc thuộc các đối tượng ưu tiên theo Điều 8 Quy chế tuyển sinh của Bộ GD&ĐT.
  • Một số trường thành viên có thêm tiêu chí ưu tiên xét tuyển riêng (ví dụ: học sinh trường THPT chuyên, học sinh đạt giải HSG cấp tỉnh).
  • Xét tuyển bằng kết quả thi tốt nghiệp THPT 2026:
  • Áp dụng cho tất cả các ngành đào tạo.
  • Điểm xét tuyển là tổng điểm 3 môn thi theo tổ hợp cộng với điểm ưu tiên (nếu có).
  • Điều kiện: Đối với nhóm ngành đào tạo giáo viên (Sư phạm) và nhóm ngành Khoa học sức khỏe (Y, Dược), thí sinh phải đạt ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào (điểm sàn) do Bộ GD&ĐT quy định. Các ngành khác áp dụng mức điểm sàn do Đại học Huế công bố.
  • Xét tuyển bằng kết quả học bạ THPT:
  • Thường xét dựa trên tổng điểm trung bình các môn trong tổ hợp xét tuyển của 3 học kỳ (2 học kỳ lớp 11 và học kỳ 1 lớp 12) hoặc điểm tổng kết năm lớp 12, tùy theo đề án của từng trường thành viên.
  • Điều kiện: Tổng điểm 3 môn thường phải đạt từ ngưỡng tối thiểu do trường quy định trở lên. Riêng với nhóm ngành Sư phạm và Y Dược, thí sinh bắt buộc phải có học lực năm lớp 12 xếp loại Giỏi (hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 8.0 trở lên theo quy định của Bộ GD&ĐT).
  • Xét tuyển bằng điểm thi Đánh giá năng lực:
  • Sử dụng kết quả từ các kỳ thi ĐGNL do Đại học Quốc gia TP.HCM, Đại học Quốc gia Hà Nội, hoặc kỳ thi đánh giá năng lực chuyên biệt của các trường Đại học Sư phạm tổ chức.
  • Thí sinh cần đạt mức điểm sàn quy định riêng cho phương thức này tại từng trường thành viên.
  • Xét tuyển kết hợp:
  • Kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ: Thí sinh có chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế (IELTS, TOEFL iBT) hoặc chứng chỉ VSTEP có thể được quy đổi điểm để thay thế môn Ngoại ngữ trong tổ hợp xét tuyển (kết hợp với điểm thi THPT hoặc học bạ).
  • Kết hợp thi năng khiếu: Bắt buộc đối với các ngành đặc thù như Kiến trúc, Nghệ thuật, Giáo dục Mầm non, Giáo dục Thể chất. Thí sinh dùng điểm thi THPT hoặc học bạ kết hợp với điểm thi môn năng khiếu do Đại học Huế tổ chức (hoặc lấy kết quả từ các trường đại học khác được Đại học Huế công nhận).

Lưu ý gần đây cho thí sinh (Cập nhật 2026)

  • Quy định về chứng chỉ ngoại ngữ: Các chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế dùng để quy đổi điểm phải còn thời hạn sử dụng tính đến ngày xét tuyển (thường vào đầu tháng 8/2026). Đặc biệt, Đại học Huế không công nhận các phiên bản thi tại nhà (như TOEFL Home Edition).
  • Tính đặc thù của Đại học vùng: Vì Đại học Huế có nhiều trường/khoa thành viên, mỗi đơn vị có thể không áp dụng toàn bộ 5 phương thức trên cho tất cả các ngành. Ví dụ: Trường ĐH Y Dược có thể tập trung chủ yếu vào điểm thi THPT và xét tuyển kết hợp, trong khi ĐH Khoa học hay ĐH Nông Lâm lại mở rộng chỉ tiêu cho xét học bạ. Thí sinh cần tra cứu kỹ đề án của từng trường cụ thể mà mình muốn theo học.
  • Quy trình nộp hồ sơ: Thí sinh đăng ký xét tuyển sớm (học bạ, ĐGNL, tuyển thẳng) trực tuyến trên Cổng thông tin tuyển sinh của Đại học Huế. Tuy nhiên, để được công nhận trúng tuyển chính thức, thí sinh bắt buộc phải đăng ký nguyện vọng lên hệ thống chung của Bộ GD&ĐT theo đúng thời gian quy định.

Điểm chuẩn HU khoảng bao nhiêu?

Đại học Huế đã chính thức công bố điểm chuẩn trúng tuyển đợt 1 hệ đại học chính quy năm 2026. Nhìn chung, mức điểm năm nay có sự phân hóa rõ rệt giữa các trường thành viên và các nhóm ngành, dao động từ 15 đến 27,77 điểm.

Nhóm ngành và mức điểm đáng chú ý (Năm 2026)

  • Nhóm ngành Sư phạm: Tiếp tục là nhóm ngành thu hút sự quan tâm lớn và dẫn đầu toàn hệ thống Đại học Huế. Ngành Sư phạm Tiếng Anh ghi nhận mức điểm chuẩn cao nhất đạt 27,77 điểm. Nhiều ngành đào tạo sư phạm khác cũng yêu cầu mức điểm trúng tuyển rất cao, từ 25 điểm trở lên.
  • Nhóm ngành Y - Dược: Điểm chuẩn duy trì ở mức top đầu, tiêu biểu là ngành Y khoa với mức điểm trúng tuyển đạt 26 điểm.
  • Các nhóm ngành khác: Rất nhiều ngành thuộc các trường thành viên khác có mức điểm chuẩn ở mức cơ bản là 15 điểm, tạo cơ hội trúng tuyển lớn cho các thí sinh có mức điểm thi vừa phải.

Theo từng phương thức hoặc nhóm ngành

  • Phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT 2026: Các mức điểm chuẩn công bố (15 - 27,77 điểm) chủ yếu áp dụng cho phương thức xét kết quả thi THPT. Điểm chuẩn có sự tăng giảm ở một số ngành "hot" do biến động của phổ điểm thi năm 2026.
  • Nhóm ngành đặc thù (Giáo viên, Sức khỏe, Pháp luật): Ngoài việc đạt điểm chuẩn, thí sinh bắt buộc phải đáp ứng ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào (điểm sàn) theo quy định chung của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
  • Chương trình Vi mạch bán dẫn: Đây là nhóm ngành có yêu cầu khắt khe. Thí sinh phải thuộc nhóm 25% có điểm thi THPT của tổ hợp xét tuyển cao nhất toàn quốc và thuộc nhóm 20% thí sinh có điểm Toán cao nhất (điểm Toán từ 7,5 trở lên).

Lưu ý khi đọc điểm chuẩn

  • Điểm chuẩn trúng tuyển là điểm quy đổi theo điểm thi tốt nghiệp THPT cộng với điểm ưu tiên khu vực và đối tượng (nếu có).
  • Thí sinh đủ điểm trúng tuyển cần đặc biệt lưu ý thời hạn xác nhận nhập học trực tuyến trên hệ thống của Bộ GD&ĐT (hạn chót năm 2026 là trước 17h00 ngày 21/8/2026).
  • Vì Đại học Huế là một đại học vùng bao gồm nhiều trường đại học thành viên (ĐH Y Dược, ĐH Sư phạm, ĐH Ngoại ngữ, ĐH Kinh tế, ĐH Khoa học,...), thí sinh cần tra cứu chính xác mã trường và mã ngành tương ứng để xem điểm chuẩn chi tiết cho từng chuyên ngành cụ thể.

HU có những cơ sở đào tạo nào?

Trụ sở chính của Đại học Huế đặt tại trung tâm thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế. Hệ thống cơ sở đào tạo bao gồm 9 trường đại học thành viên và các khoa trực thuộc phân bố tại Huế, cùng một Phân hiệu Đại học Huế đặt tại tỉnh Quảng Trị.

Câu hỏi thường gặp về HU

Đại học Huế (HU) là trường công lập hay tư thục?

Đại học Huế (HU) hiện được phân loại là công lập.

Ngành nổi bật của HU là gì?

Ngành nổi bật đang được hiển thị cho trường là đa ngành.

HU có các campus ở đâu?

HU hiện có thông tin campus tại Huế, Quảng Trị.

Xem thông tin chính thức của HU ở đâu?

Bạn có thể kiểm tra thông tin chính thức của trường tại https://hueuni.edu.vn.

Trường liên quan

UDN

Đại học Đà Nẵng (UDN)

Đại học Đà Nẵng (The University of Da Nang - UDN) là một trong ba đại học vùng trọng điểm của Việt Nam, trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo. Được thành lập từ năm 1994, UDN đóng vai trò nòng cốt trong việc cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho khu vực miền Trung - Tây Nguyên và cả nước. Hiện tại, trường đang trong lộ trình phát triển thành Đại học Quốc gia Đà Nẵng. Hệ thống UDN bao gồm nhiều trường đại học thành viên và đơn vị trực thuộc uy tín như: ĐH Bách khoa, ĐH Kinh tế, ĐH Sư phạm, ĐH Ngoại ngữ, ĐH Sư phạm Kỹ thuật, ĐH CNTT & TT Việt - Hàn (VKU), Trường Y Dược, Viện Nghiên cứu và Đào tạo Việt - Anh (VNUK) và Phân hiệu tại Kon Tum. Trường đào tạo đa ngành, bao phủ các lĩnh vực trọng yếu từ Kỹ thuật - Công nghệ, Kinh tế - Quản trị, Sư phạm, Ngoại ngữ đến Y tế, với nhiều chương trình tiên tiến, chất lượng cao và liên kết quốc tế. Với quy mô hơn 60.000 người học, UDN mang đến môi trường học tập năng động tại "thành phố đáng sống" Đà Nẵng. Mô hình đại học vùng giúp sinh viên dễ dàng giao lưu học thuật, tiếp cận hệ sinh thái tiện ích chung và có cơ hội học bằng kép. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những học sinh mong muốn trải nghiệm môi trường giáo dục chất lượng, chi phí hợp lý và cơ hội việc làm rộng mở.

Công lậpĐa ngành

VNU

Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU)

Đại học Quốc gia Hà Nội (Vietnam National University, Hanoi - VNU) là một trong hai hệ thống đại học quốc gia hàng đầu của Việt Nam, chịu sự chỉ đạo trực tiếp từ Thủ tướng Chính phủ. Hoạt động với cơ chế tự chủ cao, VNU giữ vai trò nòng cốt trong hệ thống giáo dục đại học nước nhà và thường xuyên góp mặt ở các vị trí cao trong các bảng xếp hạng đại học uy tín khu vực và thế giới. VNU là trung tâm đào tạo đa ngành, đa lĩnh vực chất lượng cao, bao gồm 12 trường đại học thành viên và các khoa, viện nghiên cứu trực thuộc. Các thế mạnh cốt lõi của trường trải dài từ Khoa học cơ bản, Khoa học tự nhiên, Công nghệ - Kỹ thuật (AI, bán dẫn, vi mạch) đến Khoa học Xã hội, Kinh tế, Ngoại ngữ và Khoa học Sức khỏe. Năm 2026 đánh dấu bước ngoặt lớn khi trọng tâm đào tạo của VNU dịch chuyển mạnh mẽ lên Khu đô thị Đại học Quốc gia Hà Nội tại Hòa Lạc, mang đến cho sinh viên không gian học tập hiện đại, xanh và thông minh. Với hệ sinh thái toàn diện, học chế tín chỉ liên thông cho phép học bằng kép giữa các trường thành viên, cùng đa dạng phương thức xét tuyển (đặc biệt là kỳ thi Đánh giá năng lực HSA), VNU là bệ phóng lý tưởng cho những học sinh có năng lực khá - giỏi, mong muốn trải nghiệm môi trường học thuật chuyên sâu, nghiên cứu bài bản và hội nhập quốc tế.

Công lậpĐa ngành

TNU

Đại học Thái Nguyên (TNU)

Đại học Thái Nguyên (TNU) là một trong ba đại học vùng trọng điểm của Việt Nam, trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo. Được thành lập từ năm 1994, TNU đóng vai trò hạt nhân trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ cho vùng Trung du, miền núi Bắc Bộ và cả nước. Với quy mô đào tạo đồ sộ lên tới hơn 100.000 người học, TNU sở hữu hệ sinh thái giáo dục đa lĩnh vực thông qua 8 trường đại học/cao đẳng thành viên, các khoa trực thuộc và 3 phân hiệu tại các tỉnh miền núi. Trường nổi bật với các khối ngành mũi nhọn như Y Dược, Sư phạm, Kỹ thuật - Công nghệ, Nông Lâm và Kinh tế. Đặc biệt, TNU đang tiên phong trong chuyển đổi số toàn diện và phát triển các ngành công nghệ cao như bán dẫn, vi mạch. Đại học Thái Nguyên là lựa chọn lý tưởng cho học sinh khu vực phía Bắc và toàn quốc mong muốn tiếp cận môi trường giáo dục đại học uy tín, đa dạng ngành nghề với chi phí sinh hoạt hợp lý. Sinh viên TNU được hưởng lợi từ hệ thống cơ sở vật chất dùng chung hiện đại như Trung tâm Số, cùng nhiều chính sách học bổng và hỗ trợ tài chính hấp dẫn.

Công lậpĐa ngành

HTCC

Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Tây

Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Tây (HTCC) là cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập trực thuộc UBND Thành phố Hà Nội, tọa lạc tại huyện Chương Mỹ. Với bề dày lịch sử từ năm 1977, trường định hướng đào tạo đa ngành mang tính ứng dụng cao, chú trọng thực hành (chiếm trên 70% thời lượng) và gắn kết chặt chẽ với nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp. Các nhóm ngành thế mạnh của trường bao gồm Nông nghiệp - Thú y, Kỹ thuật - Công nghệ, và Kinh tế - Dịch vụ. Đặc biệt, HTCC nổi bật với triết lý "Học ngay - Có việc làm ngay", duy trì mạng lưới liên kết với hàng chục doanh nghiệp để cam kết hỗ trợ việc làm cho sinh viên ngay sau khi tốt nghiệp. Với mức học phí hợp lý cùng nhiều chính sách miễn giảm học phí lên đến 70-100% cho các ngành đặc thù và hệ Trung cấp, trường là điểm đến lý tưởng cho những học sinh muốn nhanh chóng gia nhập thị trường lao động với chi phí tối ưu.

Công lậpĐa ngành
Xem nguồn chính thức của HU