← Quay lại danh sách trường

Hồ sơ trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU)

Trang tổng hợp nhanh về tuyển sinh, ngành học nổi bật, campus và thông tin chính thức của VNU.

Công lậpĐa ngànhHà Nội
Website chính thức

Tên viết tắt

VNU

Loại trường

Công lập

Ngành nổi bật

Đa ngành

Số campus

1

Khu vực đào tạo

Hà Nội

Nguồn chính thức

vnu.edu.vn

Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU) (VNU) là công lập, có cơ sở đào tạo tại Hà Nội, với ngành đào tạo nổi bật là đa ngành. Trang này tổng hợp phương thức xét tuyển, điểm chuẩn tham chiếu, chương trình đào tạo và hệ thống campus của trường. Thông tin được đối chiếu với nguồn công bố chính thức tại vnu.edu.vn.Dữ liệu cập nhật tới .

Đại học Quốc gia Hà Nội (Vietnam National University, Hanoi - VNU) là một trong hai hệ thống đại học quốc gia hàng đầu của Việt Nam, chịu sự chỉ đạo trực tiếp từ Thủ tướng Chính phủ. Hoạt động với cơ chế tự chủ cao, VNU giữ vai trò nòng cốt trong hệ thống giáo dục đại học nước nhà và thường xuyên góp mặt ở các vị trí cao trong các bảng xếp hạng đại học uy tín khu vực và thế giới. VNU là trung tâm đào tạo đa ngành, đa lĩnh vực chất lượng cao, bao gồm 12 trường đại học thành viên và các khoa, viện nghiên cứu trực thuộc. Các thế mạnh cốt lõi của trường trải dài từ Khoa học cơ bản, Khoa học tự nhiên, Công nghệ - Kỹ thuật (AI, bán dẫn, vi mạch) đến Khoa học Xã hội, Kinh tế, Ngoại ngữ và Khoa học Sức khỏe. Năm 2026 đánh dấu bước ngoặt lớn khi trọng tâm đào tạo của VNU dịch chuyển mạnh mẽ lên Khu đô thị Đại học Quốc gia Hà Nội tại Hòa Lạc, mang đến cho sinh viên không gian học tập hiện đại, xanh và thông minh. Với hệ sinh thái toàn diện, học chế tín chỉ liên thông cho phép học bằng kép giữa các trường thành viên, cùng đa dạng phương thức xét tuyển (đặc biệt là kỳ thi Đánh giá năng lực HSA), VNU là bệ phóng lý tưởng cho những học sinh có năng lực khá - giỏi, mong muốn trải nghiệm môi trường học thuật chuyên sâu, nghiên cứu bài bản và hội nhập quốc tế.

Tóm tắt nhanh

Tổng quan và Vị thế Đại học Quốc gia Hà Nội (Vietnam National University, Hanoi - VNU) là một trong hai hệ thống đại học quốc gia hàng đầu của Việt Nam, chịu sự chỉ đạo trực tiếp từ Thủ tướng Chính phủ. VNU hoạt động với cơ chế tự chủ cao, được giao quyền tự quyết trong nhiều lĩnh vực từ đào tạo, nghiên cứu khoa học đến tổ chức nhân sự và tài chính. Đây là trung tâm đào tạo đa ngành, đa lĩnh vực chất lượng cao, giữ vai trò nòng cốt trong hệ thống giáo dục đại học Việt Nam và thường xuyên góp mặt ở các vị trí cao trong các bảng xếp hạng đại học uy tín khu vực và thế giới. Lịch sử hình thành Đại học Quốc gia Hà Nội được chính thức thành lập vào năm 1993 theo Nghị định của Chính phủ, trên cơ sở tổ chức lại 3 trường đại học lớn ở Hà Nội lúc bấy giờ (Đại học Tổng hợp Hà Nội, Đại học Sư phạm Hà Nội I và Đại học Sư phạm Ngoại ngữ Hà Nội). Tuy nhiên, trường có bề dày lịch sử và kế thừa truyền thống từ Viện Đại học Đông Dương (thành lập năm 1906), Đại học Quốc gia Việt Nam (1945) và Đại học Tổng hợp Hà Nội (1956). Quy mô và Cơ sở đào tạo (Cập nhật 2026) ĐHQGHN hiện có 12 trường đại học thành viên và trực thuộc (như ĐH Công nghệ, ĐH Khoa học Tự nhiên, ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐH Kinh tế, ĐH Ngoại ngữ, ĐH Giáo dục, ĐH Y Dược, Trường Quốc tế, Trường Quản trị và Kinh doanh...), cùng nhiều viện nghiên cứu và trung tâm đào tạo. Năm 2026 đánh dấu một cột mốc lịch sử về quy mô cơ sở vật chất của VNU khi trọng tâm đào tạo được dịch chuyển mạnh mẽ lên Khu đô thị Đại học Quốc gia Hà Nội tại Hòa Lạc: Quy mô lớn nhất cả nước: Cơ sở Hòa Lạc có diện tích hơn 1.100 ha (rộng gấp hơn 2 lần Hồ Tây), được định hướng xây dựng thành một "đô thị đại học thông minh" và xanh. Dịch chuyển sinh viên: Trong năm học 2026-2027, hơn 17.000 sinh viên thuộc 11 đơn vị đào tạo của VNU học tập tại Hòa Lạc. Nhiều trường (như Đại học Công nghệ) đưa toàn bộ 100% sinh viên năm nhất lên cơ sở này. Các ngành công nghệ, kỹ thuật, khoa học sức khỏe và liên ngành cũng ưu tiên đưa sinh viên năm 2, năm 3 lên Hòa Lạc. Cơ sở vật chất mới: Đưa vào hoạt động Trung tâm Thư viện và Tri thức số rộng khoảng 2 ha (phục vụ 30.000 - 50.000 người), Viện - Trung tâm nghiên cứu VNC2, Trung tâm Thực hành Kỹ thuật Công nghệ 4.0, Tòa nhà Trung tâm điều hành, và hệ thống ký túc xá B-C hiện đại. Ngoài Hòa Lạc, VNU vẫn duy trì các cơ sở truyền thống tại nội thành Hà Nội (như 144 Xuân Thủy, Nguyễn Trãi, Lương Thế Vinh...). Thế mạnh đào tạo và Nghiên cứu VNU nổi bật với mô hình đào tạo đa ngành, liên ngành. Các thế mạnh cốt lõi bao gồm: Khoa học cơ bản và Khoa học tự nhiên: Là cái nôi đào tạo nhân tài, sở hữu nhiều khối chuyên THPT và các chương trình cử nhân tài năng. Công nghệ và Kỹ thuật: Tập trung mạnh vào các lĩnh vực mũi nhọn như trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ bán dẫn, vi mạch, và công nghệ thông tin. Khoa học Xã hội, Kinh tế và Ngoại ngữ: Dẫn đầu cả nước về nghiên cứu văn hóa, lịch sử, ngôn ngữ học và kinh tế học vĩ mô. Định hướng quốc tế hóa: Giai đoạn 2026-2030, VNU triển khai đề án nâng cao năng lực giảng dạy, dự kiến cử 300 giảng viên, nghiên cứu viên ra nước ngoài trao đổi học thuật để hình thành đội ngũ chuẩn quốc tế. Điểm mới nổi bật trong Tuyển sinh & Đào tạo năm 2026 Năm 2026, ĐHQGHN có những điều chỉnh quan trọng mang tính bước ngoặt trong công tác tuyển sinh và đào tạo: Tăng quy mô tuyển sinh: Toàn hệ thống tuyển 22.060 sinh viên đại học chính quy cho 190 ngành/chương trình đào tạo (tăng khoảng 2.000 chỉ tiêu so với năm 2025). Quy chế tuyển sinh 2026 mới: VNU ban hành quy chế mới cho phép các đơn vị sử dụng tối đa 5 phương thức xét tuyển (không tính tuyển thẳng), bao gồm: Điểm thi tốt nghiệp THPT, thi Đánh giá năng lực (HSA) do VNU tổ chức, và các chứng chỉ quốc tế (SAT, ACT, A-Level, IELTS). Kiểm soát điểm cộng: Quy chế 2026 quy định tổng điểm cộng (điểm thưởng, điểm khuyến khích) không được vượt quá 10% thang điểm xét tuyển, nhằm đảm bảo công bằng tối đa giữa các phương thức. Môi trường học tập và Lợi thế cho sinh viên Học chế tín chỉ liên thông: Sinh viên VNU có đặc quyền đăng ký học bằng kép (lấy 2 bằng đại học chính quy) tại các trường thành viên khác nhau trong cùng hệ thống (ví dụ: sinh viên ĐH Ngoại ngữ có thể học thêm bằng của ĐH Kinh tế). Hệ sinh thái toàn diện: Tại cơ sở Hòa Lạc, sinh viên được trải nghiệm không gian sống và học tập khép kín với mạng lưới giao thông nội khu đồng bộ, các tuyến xe buýt kết nối trực tiếp với trung tâm Hà Nội, cùng hệ thống phòng lab, xưởng thực hành và thư viện số hiện đại bậc nhất. Thông tin liên hệ chính thức Website chính thức: https://vnu.edu.vn Cổng thông tin tuyển sinh: https://tuyensinh.vnu.edu.vn

Những gì nên xem đầu tiên

  • Ngành học và chương trình đào tạo nổi bật
  • Phương thức xét tuyển đang có trên hệ thống
  • Thông tin điểm chuẩn và mức tham khảo
  • Khu vực đào tạo và hệ thống campus
  • Nguồn chính thức để kiểm tra cập nhật mới nhất

VNU là trường đại học như thế nào?

Tổng quan và Vị thế

Đại học Quốc gia Hà Nội (Vietnam National University, Hanoi - VNU) là một trong hai hệ thống đại học quốc gia hàng đầu của Việt Nam, chịu sự chỉ đạo trực tiếp từ Thủ tướng Chính phủ. VNU hoạt động với cơ chế tự chủ cao, được giao quyền tự quyết trong nhiều lĩnh vực từ đào tạo, nghiên cứu khoa học đến tổ chức nhân sự và tài chính. Đây là trung tâm đào tạo đa ngành, đa lĩnh vực chất lượng cao, giữ vai trò nòng cốt trong hệ thống giáo dục đại học Việt Nam và thường xuyên góp mặt ở các vị trí cao trong các bảng xếp hạng đại học uy tín khu vực và thế giới.

Lịch sử hình thành

Đại học Quốc gia Hà Nội được chính thức thành lập vào năm 1993 theo Nghị định của Chính phủ, trên cơ sở tổ chức lại 3 trường đại học lớn ở Hà Nội lúc bấy giờ (Đại học Tổng hợp Hà Nội, Đại học Sư phạm Hà Nội I và Đại học Sư phạm Ngoại ngữ Hà Nội). Tuy nhiên, trường có bề dày lịch sử và kế thừa truyền thống từ Viện Đại học Đông Dương (thành lập năm 1906), Đại học Quốc gia Việt Nam (1945) và Đại học Tổng hợp Hà Nội (1956).

Quy mô và Cơ sở đào tạo (Cập nhật 2026)

ĐHQGHN hiện có 12 trường đại học thành viên và trực thuộc (như ĐH Công nghệ, ĐH Khoa học Tự nhiên, ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐH Kinh tế, ĐH Ngoại ngữ, ĐH Giáo dục, ĐH Y Dược, Trường Quốc tế, Trường Quản trị và Kinh doanh...), cùng nhiều viện nghiên cứu và trung tâm đào tạo.

Năm 2026 đánh dấu một cột mốc lịch sử về quy mô cơ sở vật chất của VNU khi trọng tâm đào tạo được dịch chuyển mạnh mẽ lên Khu đô thị Đại học Quốc gia Hà Nội tại Hòa Lạc:

  • Quy mô lớn nhất cả nước: Cơ sở Hòa Lạc có diện tích hơn 1.100 ha (rộng gấp hơn 2 lần Hồ Tây), được định hướng xây dựng thành một "đô thị đại học thông minh" và xanh.
  • Dịch chuyển sinh viên: Trong năm học 2026-2027, hơn 17.000 sinh viên thuộc 11 đơn vị đào tạo của VNU học tập tại Hòa Lạc. Nhiều trường (như Đại học Công nghệ) đưa toàn bộ 100% sinh viên năm nhất lên cơ sở này. Các ngành công nghệ, kỹ thuật, khoa học sức khỏe và liên ngành cũng ưu tiên đưa sinh viên năm 2, năm 3 lên Hòa Lạc.
  • Cơ sở vật chất mới: Đưa vào hoạt động Trung tâm Thư viện và Tri thức số rộng khoảng 2 ha (phục vụ 30.000 - 50.000 người), Viện - Trung tâm nghiên cứu VNC2, Trung tâm Thực hành Kỹ thuật Công nghệ 4.0, Tòa nhà Trung tâm điều hành, và hệ thống ký túc xá B-C hiện đại.
  • Ngoài Hòa Lạc, VNU vẫn duy trì các cơ sở truyền thống tại nội thành Hà Nội (như 144 Xuân Thủy, Nguyễn Trãi, Lương Thế Vinh...).

Thế mạnh đào tạo và Nghiên cứu

VNU nổi bật với mô hình đào tạo đa ngành, liên ngành. Các thế mạnh cốt lõi bao gồm:

  • Khoa học cơ bản và Khoa học tự nhiên: Là cái nôi đào tạo nhân tài, sở hữu nhiều khối chuyên THPT và các chương trình cử nhân tài năng.
  • Công nghệ và Kỹ thuật: Tập trung mạnh vào các lĩnh vực mũi nhọn như trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ bán dẫn, vi mạch, và công nghệ thông tin.
  • Khoa học Xã hội, Kinh tế và Ngoại ngữ: Dẫn đầu cả nước về nghiên cứu văn hóa, lịch sử, ngôn ngữ học và kinh tế học vĩ mô.
  • Định hướng quốc tế hóa: Giai đoạn 2026-2030, VNU triển khai đề án nâng cao năng lực giảng dạy, dự kiến cử 300 giảng viên, nghiên cứu viên ra nước ngoài trao đổi học thuật để hình thành đội ngũ chuẩn quốc tế.

Điểm mới nổi bật trong Tuyển sinh & Đào tạo năm 2026

Năm 2026, ĐHQGHN có những điều chỉnh quan trọng mang tính bước ngoặt trong công tác tuyển sinh và đào tạo:

  • Tăng quy mô tuyển sinh: Toàn hệ thống tuyển 22.060 sinh viên đại học chính quy cho 190 ngành/chương trình đào tạo (tăng khoảng 2.000 chỉ tiêu so với năm 2025).
  • Quy chế tuyển sinh 2026 mới: VNU ban hành quy chế mới cho phép các đơn vị sử dụng tối đa 5 phương thức xét tuyển (không tính tuyển thẳng), bao gồm: Điểm thi tốt nghiệp THPT, thi Đánh giá năng lực (HSA) do VNU tổ chức, và các chứng chỉ quốc tế (SAT, ACT, A-Level, IELTS).
  • Kiểm soát điểm cộng: Quy chế 2026 quy định tổng điểm cộng (điểm thưởng, điểm khuyến khích) không được vượt quá 10% thang điểm xét tuyển, nhằm đảm bảo công bằng tối đa giữa các phương thức.

Môi trường học tập và Lợi thế cho sinh viên

  • Học chế tín chỉ liên thông: Sinh viên VNU có đặc quyền đăng ký học bằng kép (lấy 2 bằng đại học chính quy) tại các trường thành viên khác nhau trong cùng hệ thống (ví dụ: sinh viên ĐH Ngoại ngữ có thể học thêm bằng của ĐH Kinh tế).
  • Hệ sinh thái toàn diện: Tại cơ sở Hòa Lạc, sinh viên được trải nghiệm không gian sống và học tập khép kín với mạng lưới giao thông nội khu đồng bộ, các tuyến xe buýt kết nối trực tiếp với trung tâm Hà Nội, cùng hệ thống phòng lab, xưởng thực hành và thư viện số hiện đại bậc nhất.

Thông tin liên hệ chính thức

VNU đào tạo những ngành nào?

Tổng quan Chương trình Đào tạo

Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU) là trung tâm đào tạo đa ngành, đa lĩnh vực hàng đầu Việt Nam, bao gồm 12 trường đại học thành viên và các khoa, viện nghiên cứu trực thuộc. VNU không ngừng cập nhật chương trình đào tạo để bám sát nhu cầu nhân lực chất lượng cao của thị trường trong nước và quốc tế.

Các nhóm ngành và trường thành viên nổi bật

  • Khoa học Tự nhiên & Công nghệ - Kỹ thuật (Trường ĐH Khoa học Tự nhiên, Trường ĐH Công nghệ, Trường Quốc tế): Đây là thế mạnh cốt lõi của VNU. Nổi bật với các ngành Công nghệ thông tin, Trí tuệ nhân tạo (AI), Khoa học dữ liệu, Kỹ thuật máy tính, Bán dẫn, và Tự động hóa.
  • Khoa học Xã hội, Nhân văn & Sư phạm (Trường ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn, Trường ĐH Giáo dục, Trường ĐH Ngoại ngữ): Đào tạo chuyên sâu về Ngôn ngữ, Tâm lý học, Báo chí - Truyền thông, Đông phương học và các ngành Sư phạm trọng điểm.
  • Kinh tế, Quản trị & Luật (Trường ĐH Kinh tế, Trường Quản trị và Kinh doanh - HSB, Trường ĐH Luật): Thu hút đông đảo thí sinh với các chương trình Quản trị kinh doanh, Marketing, Phân tích kinh doanh, Kinh tế quốc tế và Luật thương mại quốc tế.
  • Khoa học Sức khỏe (Trường ĐH Y Dược): Đào tạo Y khoa, Dược học, Răng Hàm Mặt với chuẩn đầu ra khắt khe, kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu và thực hành lâm sàng.

Các chương trình đào tạo đặc thù và hướng đi mới (Năm 2026)

  • Các ngành học chiến lược mới: Năm 2026, VNU đẩy mạnh tuyển sinh các lĩnh vực gắn với nhu cầu chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo như: Phân tích dữ liệu kinh doanh (BDA), Tin học và Kỹ thuật máy tính (ICE), Tự động hóa và Tin học (AAI), Công nghệ thông tin ứng dụng (AIT).
  • Chương trình liên kết quốc tế & Cấp bằng kép: VNU cung cấp nhiều chương trình liên kết với các đại học uy tín trên thế giới. Tiêu biểu như chương trình cử nhân Kinh doanh liên kết với Đại học Victoria (Úc) tại HSB, hay Quản trị kinh doanh liên kết với Đại học Troy (Mỹ) tại ĐH Kinh tế. Sinh viên có cơ hội nhận bằng quốc tế ngay tại Việt Nam.
  • Đa dạng phương thức xét tuyển: Từ năm 2026, VNU áp dụng tối đa 5 phương thức xét tuyển, bao gồm: Xét điểm thi THPT; Thi Đánh giá năng lực (HSA); Chứng chỉ quốc tế (IELTS, SAT, A-Level, ACT); và các phương thức kết hợp/đặc thù.

Học phí (Năm học 2026 - 2027)

Học phí tại VNU năm 2026 có sự điều chỉnh tăng nhẹ so với năm 2025, dao động tùy thuộc vào trường thành viên và tính chất chương trình:

  • Nhóm ngành Sư phạm (Trường ĐH Giáo dục): Mức thu thấp nhất toàn hệ thống, dự kiến khoảng 17,9 - 19,1 triệu đồng/năm. Đặc biệt, sinh viên khối Sư phạm được Nhà nước hỗ trợ tiền đóng học phí và chi phí sinh hoạt (3,6 triệu đồng/tháng).
  • Nhóm Khoa học Cơ bản (ĐH Khoa học Tự nhiên, ĐH Khoa học Xã hội & Nhân văn): Dao động từ 16,9 - 38 triệu đồng/năm.
  • Nhóm Công nghệ, Kinh tế, Luật: Phổ biến ở mức 27 - 46 triệu đồng/năm (áp dụng tại ĐH Công nghệ, ĐH Kinh tế, ĐH Luật).
  • Chương trình Chất lượng cao, Liên kết quốc tế: Mức thu cao nhất thuộc về Trường Quản trị và Kinh doanh (HSB) và các chương trình liên kết, dao động từ 44 - 78 triệu đồng/năm. Riêng chương trình cử nhân Kinh doanh liên kết với ĐH Victoria (Úc) có mức thu lên tới 130 triệu đồng/năm.

Học bổng và Hỗ trợ tài chính (Năm 2026)

  • Học bổng theo Nghị định 179/2026 của Chính phủ: Áp dụng cho sinh viên xuất sắc (top 30%) trúng tuyển vào các ngành khoa học cơ bản, kỹ thuật then chốt và công nghệ chiến lược (Bán dẫn, AI, Khoa học dữ liệu, Tự động hóa...). Mức hỗ trợ từ 3,7 - 8,4 triệu đồng/tháng.
  • Học bổng Thủ khoa/Á khoa: Nhiều trường thành viên có chính sách thưởng lớn. Ví dụ, HSB cấp học bổng lên tới 35 triệu đồng cho Thủ khoa và 25 triệu đồng cho Á khoa.
  • Học bổng doanh nghiệp và đối tác: Sinh viên VNU có cơ hội tiếp cận nhiều quỹ học bổng giá trị cao như Học bổng Vingroup (25 triệu đồng/sinh viên), Học bổng Kumho Asiana, Quỹ học bổng K-T, cùng các học bổng khuyến khích học tập trích từ nguồn thu học phí của trường.

Trường phù hợp với định hướng người học nào?

Đại học Quốc gia Hà Nội là bệ phóng lý tưởng cho:

  • Học sinh có năng lực học tập khá - giỏi, mong muốn học tập trong môi trường học thuật chuyên sâu, nghiên cứu bài bản và đa ngành.
  • Những bạn có định hướng theo đuổi các ngành công nghệ mũi nhọn, khoa học cơ bản hoặc các chương trình liên kết quốc tế chất lượng cao.
  • Thí sinh muốn tận dụng lợi thế xét tuyển bằng kỳ thi Đánh giá năng lực (HSA) do chính VNU tổ chức hoặc sử dụng chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế để tăng cơ hội trúng tuyển.

VNU xét tuyển bằng những phương thức nào?

Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN - VNU) áp dụng quy chế tuyển sinh mới nhất năm 2026 (theo Quyết định 955/QĐ-ĐHQGHN) với nhiều điều chỉnh nhằm nâng cao chất lượng đầu vào. Năm 2026, ĐHQGHN tuyển sinh hơn 21.000 chỉ tiêu thông qua đa dạng các phương thức xét tuyển áp dụng chung cho các trường/khoa thành viên.

Các phương thức xét tuyển chính năm 2026

Theo quy chế mới, các đơn vị đào tạo thuộc ĐHQGHN được sử dụng tối đa 5 phương thức xét tuyển (không bao gồm xét tuyển thẳng), tiêu biểu gồm:

  1. Xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển (Theo quy chế của Bộ GD&ĐT và quy định đặc thù của ĐHQGHN).
  2. Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2026.
  3. Xét kết quả kỳ thi Đánh giá năng lực (HSA) do ĐHQGHN tổ chức.
  4. Xét tuyển chứng chỉ quốc tế (SAT, ACT, A-Level, IELTS/TOEFL) kết hợp điểm thi THPT hoặc học bạ.
  5. Các phương thức kết hợp hoặc đặc thù khác (Phỏng vấn EQ, VNU 12+, xét tuyển dự bị đại học...).

Điều kiện chi tiết của từng phương thức

  • Phương thức 1: Xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển
  • Áp dụng cho thí sinh đạt giải Học sinh giỏi Quốc gia, Quốc tế, giải Khoa học Kỹ thuật theo quy định của Bộ GD&ĐT.
  • Xét tuyển thẳng theo cơ chế đặc thù của ĐHQGHN: Dành cho học sinh hệ chuyên của các trường THPT chuyên trên toàn quốc, hoặc học sinh các trường THPT thuộc ĐHQGHN đáp ứng tiêu chí học lực Giỏi và có giải thưởng phụ.
  • Phương thức 2: Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 2026
  • Thí sinh cần đạt ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào (điểm sàn) do ĐHQGHN và từng trường thành viên quy định.
  • Được phép sử dụng chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế (như IELTS) để quy đổi điểm thay thế cho môn Ngoại ngữ trong tổ hợp xét tuyển.
  • Phương thức 3: Xét kết quả thi Đánh giá năng lực (HSA)
  • Thí sinh sử dụng điểm bài thi HSA do ĐHQGHN tổ chức (chứng chỉ phải còn hạn sử dụng trong vòng 2 năm tính đến ngày nộp hồ sơ).
  • Mức điểm nhận hồ sơ thường từ 73/150 điểm trở lên (tùy thuộc vào từng ngành và trường thành viên).
  • Phương thức 4: Xét chứng chỉ quốc tế (SAT, ACT, A-Level, IELTS...)
  • SAT/ACT/A-Level: Xét tuyển trực tiếp đối với thí sinh có điểm các chứng chỉ này đạt ngưỡng quy định của từng trường.
  • IELTS/TOEFL kết hợp: Thí sinh có chứng chỉ IELTS (thường từ 5.5 trở lên) kết hợp với tổng điểm 2 môn thi tốt nghiệp THPT (bắt buộc có môn Toán hoặc Văn) đạt ngưỡng quy định.
  • Phương thức 5: Các phương thức đặc thù
  • Phỏng vấn EQ: Áp dụng tại một số trường như Trường Quản trị và Kinh doanh (HSB) kết hợp với điểm thi THPT.
  • VNU 12+: Chương trình ươm tạo tài năng dành riêng cho học sinh THPT thuộc hệ sinh thái của ĐHQGHN.

Những thay đổi và lưu ý quan trọng năm 2026

  • Siết chặt thang điểm quy đổi IELTS: Từ năm 2026, để được quy đổi thành điểm 10 môn Tiếng Anh, thí sinh cần đạt IELTS 7.5 (năm 2025 chỉ cần 7.0). Các mức điểm khác cũng bị giảm trừ: IELTS 7.0 quy đổi 9.5 điểm; IELTS 6.5 quy đổi 9.0 điểm; IELTS 6.0 quy đổi 8.5 điểm.
  • Giới hạn điểm cộng: Tổng điểm cộng (bao gồm điểm thưởng, điểm xét thưởng và điểm khuyến khích) được kiểm soát không vượt quá 10% thang điểm xét tuyển nhằm đảm bảo công bằng giữa các phương thức.
  • Loại bỏ xét học bạ độc lập ở một số trường: Nhiều trường thành viên (ví dụ: Trường Quản trị và Kinh doanh - HSB) đã chính thức không sử dụng điểm học bạ THPT làm phương thức xét tuyển độc lập.
  • Điều chỉnh tổ hợp môn: Một số trường như ĐH Khoa học Tự nhiên (HUS) đã tinh giản các tổ hợp xét tuyển, loại bỏ các tổ hợp không phù hợp (như B01, D09) và bổ sung các tổ hợp mới (như C03) để tập trung vào các môn khoa học nền tảng.

Điểm chuẩn VNU khoảng bao nhiêu?

Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU) bao gồm nhiều trường đại học thành viên và khoa trực thuộc. Điểm chuẩn năm 2026 của các trường thành viên đã chính thức được công bố vào đầu tháng 8/2026, với sự phân hóa rõ rệt giữa các khối ngành.

Nhóm ngành và mức điểm đáng chú ý (Năm 2026)

Dưới đây là bức tranh điểm chuẩn năm 2026 (thang điểm 30) tại một số trường thành viên nổi bật:

  • Khối Sư phạm (Trường Đại học Giáo dục - UEd): Ghi nhận mức điểm chuẩn rất cao. Dẫn đầu là ngành Sư phạm Toán học với 27.55 điểm. Các ngành khác cũng ở mức top đầu như Sư phạm Ngữ văn (27.19 điểm), Sư phạm Lịch sử và Giáo dục Tiểu học (cùng 27.18 điểm). Mức thấp nhất của trường là 19.50 điểm (nhóm ngành Khoa học giáo dục).
  • Khối Khoa học Cơ bản (Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - HUS): Ngành Toán học vươn lên dẫn đầu với 26.35 điểm. Các ngành như Sinh học, Tài nguyên và môi trường nước có mức điểm chuẩn dễ thở hơn, chạm mức sàn của trường là 22 điểm.
  • Khối Kinh tế (Trường Đại học Kinh tế - UEB): Điểm chuẩn duy trì ở mức cao và đồng đều. Ngành Kinh tế quốc tế dẫn đầu với 25.17 điểm. Các ngành Kế toán (24.54 điểm), Quản trị kinh doanh và Tài chính - Ngân hàng (cùng 24.4 điểm) bám sát phía sau.
  • Khối Công nghệ - Kỹ thuật mới (Trường Đại học Việt Nhật - VJU): Điểm chuẩn dao động từ 20 đến 21.25 điểm, trong đó ngành Công nghệ kỹ thuật chip bán dẫn lấy điểm cao nhất, phản ánh sức hút của xu hướng công nghệ mới.
  • Khối Quản trị (Trường Quản trị và Kinh doanh - HSB): Mức điểm chuẩn dao động từ 19 đến 20.75 điểm tùy ngành.
  • _(Tham khảo thêm)_ Khối Công nghệ Thông tin (Trường Đại học Công nghệ - UET): Dù dữ liệu chi tiết 2026 đang được cập nhật, nhưng theo mốc tham chiếu gần nhất (năm 2025), nhóm ngành Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính luôn là "đỉnh bảng" của VNU với mức điểm chuẩn vượt ngưỡng 28 điểm.

Theo từng phương thức xét tuyển

  • Xét điểm thi tốt nghiệp THPT: Đây là phương thức định hình các mức điểm chuẩn nêu trên. Điểm được tính theo thang 30, cộng điểm ưu tiên. Một số trường có tiêu chí phụ (ví dụ: Trường ĐH Kinh tế thường xét tiêu chí phụ là điểm môn Toán hoặc thứ tự nguyện vọng nếu thí sinh ở mức mép điểm).
  • Xét điểm Đánh giá năng lực (HSA): Do ĐHQGHN tự tổ chức. Các trường thành viên sẽ có bảng quy đổi điểm HSA sang thang 30 hoặc công bố mức điểm chuẩn HSA riêng (thường dao động từ 80 - 100+ điểm trên thang 150 tùy độ hot của ngành).

Lưu ý khi đọc điểm chuẩn

  • Cấu trúc trường thành viên: Khi tra cứu điểm chuẩn VNU, thí sinh cần tìm chính xác theo tên hoặc mã của trường đại học thành viên (ví dụ: QHI cho ĐH Công nghệ, QHT cho ĐH Khoa học Tự nhiên, QHE cho ĐH Kinh tế, v.v.) vì mỗi trường tự công bố đề án và điểm chuẩn riêng.
  • Tiêu chí phụ và hệ số: Một số ngành đặc thù (như Ngôn ngữ tại ĐH Ngoại ngữ - ULIS) có thể nhân hệ số 2 môn ngoại ngữ và quy đổi về thang 30 hoặc 40. Thí sinh cần đọc kỹ ghi chú của từng trường để không tính sai điểm xét tuyển của mình.

VNU có những cơ sở đào tạo nào?

  • Khu đô thị ĐHQGHN tại Hòa Lạc: Cơ sở trọng điểm với quy mô hơn 1.100 ha, được định hướng là "đô thị đại học thông minh". Từ năm 2026, hơn 17.000 sinh viên học tập tại đây với hệ thống giảng đường, phòng lab, thư viện số và ký túc xá hiện đại.
  • Các cơ sở nội thành Hà Nội: VNU vẫn duy trì các cơ sở truyền thống tại 144 Xuân Thủy (Cầu Giấy), Nguyễn Trãi (Thanh Xuân), Lương Thế Vinh... phục vụ một số đơn vị và chương trình đào tạo.

Câu hỏi thường gặp về VNU

Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU) là trường công lập hay tư thục?

Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU) hiện được phân loại là công lập.

Ngành nổi bật của VNU là gì?

Ngành nổi bật đang được hiển thị cho trường là đa ngành.

VNU có các campus ở đâu?

VNU hiện có thông tin campus tại Hà Nội.

Xem thông tin chính thức của VNU ở đâu?

Bạn có thể kiểm tra thông tin chính thức của trường tại https://vnu.edu.vn.

Trường liên quan

HTCC

Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Tây

Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Tây (HTCC) là cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập trực thuộc UBND Thành phố Hà Nội, tọa lạc tại huyện Chương Mỹ. Với bề dày lịch sử từ năm 1977, trường định hướng đào tạo đa ngành mang tính ứng dụng cao, chú trọng thực hành (chiếm trên 70% thời lượng) và gắn kết chặt chẽ với nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp. Các nhóm ngành thế mạnh của trường bao gồm Nông nghiệp - Thú y, Kỹ thuật - Công nghệ, và Kinh tế - Dịch vụ. Đặc biệt, HTCC nổi bật với triết lý "Học ngay - Có việc làm ngay", duy trì mạng lưới liên kết với hàng chục doanh nghiệp để cam kết hỗ trợ việc làm cho sinh viên ngay sau khi tốt nghiệp. Với mức học phí hợp lý cùng nhiều chính sách miễn giảm học phí lên đến 70-100% cho các ngành đặc thù và hệ Trung cấp, trường là điểm đến lý tưởng cho những học sinh muốn nhanh chóng gia nhập thị trường lao động với chi phí tối ưu.

Công lậpĐa ngành

UDN

Đại học Đà Nẵng (UDN)

Đại học Đà Nẵng (The University of Da Nang - UDN) là một trong ba đại học vùng trọng điểm của Việt Nam, trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo. Được thành lập từ năm 1994, UDN đóng vai trò nòng cốt trong việc cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho khu vực miền Trung - Tây Nguyên và cả nước. Hiện tại, trường đang trong lộ trình phát triển thành Đại học Quốc gia Đà Nẵng. Hệ thống UDN bao gồm nhiều trường đại học thành viên và đơn vị trực thuộc uy tín như: ĐH Bách khoa, ĐH Kinh tế, ĐH Sư phạm, ĐH Ngoại ngữ, ĐH Sư phạm Kỹ thuật, ĐH CNTT & TT Việt - Hàn (VKU), Trường Y Dược, Viện Nghiên cứu và Đào tạo Việt - Anh (VNUK) và Phân hiệu tại Kon Tum. Trường đào tạo đa ngành, bao phủ các lĩnh vực trọng yếu từ Kỹ thuật - Công nghệ, Kinh tế - Quản trị, Sư phạm, Ngoại ngữ đến Y tế, với nhiều chương trình tiên tiến, chất lượng cao và liên kết quốc tế. Với quy mô hơn 60.000 người học, UDN mang đến môi trường học tập năng động tại "thành phố đáng sống" Đà Nẵng. Mô hình đại học vùng giúp sinh viên dễ dàng giao lưu học thuật, tiếp cận hệ sinh thái tiện ích chung và có cơ hội học bằng kép. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những học sinh mong muốn trải nghiệm môi trường giáo dục chất lượng, chi phí hợp lý và cơ hội việc làm rộng mở.

Công lậpĐa ngành

HU

Đại học Huế (HU)

Đại học Huế (Hue University - HU) là một trong ba đại học vùng trọng điểm của Việt Nam, đóng vai trò hạt nhân trong hệ thống giáo dục đại học khu vực miền Trung - Tây Nguyên. Tiền thân là Viện Đại học Huế được thành lập từ năm 1957, hiện nay Đại học Huế là cơ sở giáo dục công lập trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo, hoạt động theo mô hình đại học đa ngành, đa lĩnh vực. Hệ thống của Đại học Huế có quy mô đồ sộ với 9 trường đại học thành viên (Khoa học, Sư phạm, Y - Dược, Nông Lâm, Ngoại ngữ, Kinh tế, Nghệ thuật, Luật, Du lịch) cùng nhiều khoa và phân hiệu trực thuộc. Sự đa dạng này giúp trường bao phủ hầu hết các lĩnh vực đào tạo, trong đó nổi bật nhất là các khối ngành Y Dược, Sư phạm, Nông Lâm nghiệp và Du lịch. Đặc biệt, Đại học Huế đang trong lộ trình phát triển trở thành Đại học Quốc gia vào năm 2030 theo định hướng của Chính phủ. Trường mang đến môi trường học tập đậm đà bản sắc văn hóa tại vùng đất Cố đô, kết hợp với hệ sinh thái giáo dục hiện đại, liên ngành. Đây là lựa chọn lý tưởng cho học sinh khu vực miền Trung - Tây Nguyên mong muốn học tập tại một môi trường đại học uy tín, đa ngành ngay tại quê hương, cũng như những sinh viên đam mê các khối ngành truyền thống mạnh của trường với chi phí sinh hoạt hợp lý và nhiều cơ hội hợp tác quốc tế.

Công lậpĐa ngành

TNU

Đại học Thái Nguyên (TNU)

Đại học Thái Nguyên (TNU) là một trong ba đại học vùng trọng điểm của Việt Nam, trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo. Được thành lập từ năm 1994, TNU đóng vai trò hạt nhân trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ cho vùng Trung du, miền núi Bắc Bộ và cả nước. Với quy mô đào tạo đồ sộ lên tới hơn 100.000 người học, TNU sở hữu hệ sinh thái giáo dục đa lĩnh vực thông qua 8 trường đại học/cao đẳng thành viên, các khoa trực thuộc và 3 phân hiệu tại các tỉnh miền núi. Trường nổi bật với các khối ngành mũi nhọn như Y Dược, Sư phạm, Kỹ thuật - Công nghệ, Nông Lâm và Kinh tế. Đặc biệt, TNU đang tiên phong trong chuyển đổi số toàn diện và phát triển các ngành công nghệ cao như bán dẫn, vi mạch. Đại học Thái Nguyên là lựa chọn lý tưởng cho học sinh khu vực phía Bắc và toàn quốc mong muốn tiếp cận môi trường giáo dục đại học uy tín, đa dạng ngành nghề với chi phí sinh hoạt hợp lý. Sinh viên TNU được hưởng lợi từ hệ thống cơ sở vật chất dùng chung hiện đại như Trung tâm Số, cùng nhiều chính sách học bổng và hỗ trợ tài chính hấp dẫn.

Công lậpĐa ngành
Xem nguồn chính thức của VNU