← Quay lại danh sách trường

Hồ sơ trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU)

Trang tổng hợp nhanh về tuyển sinh, ngành học nổi bật, campus và thông tin chính thức của VNU.

Công lậpĐa ngànhHà Nội

Tên viết tắt

VNU

Loại trường

Công lập

Ngành nổi bật

Đa ngành

Số campus

1

Khu vực đào tạo

Hà Nội

Nguồn chính thức

vnu.edu.vn

Đại học Quốc gia Hà Nội (Vietnam National University, Hanoi - VNU) là một trong hai hệ thống đại học quốc gia hàng đầu của Việt Nam, hoạt động theo cơ chế tự chủ cao dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Thủ tướng Chính phủ. VNU đóng vai trò nòng cốt trong hệ thống giáo dục đại học, tập trung đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và nghiên cứu khoa học đa ngành, đa lĩnh vực. Với quy mô đồ sộ, VNU bao gồm 9 trường đại học thành viên (như Công nghệ, Khoa học Tự nhiên, Khoa học Xã hội và Nhân văn, Ngoại ngữ, Kinh tế, Y Dược...) cùng nhiều trường/khoa trực thuộc và viện nghiên cứu. Trường nổi bật với hệ sinh thái đào tạo toàn diện từ khoa học cơ bản, công nghệ lõi (AI, Bán dẫn) đến kinh tế, xã hội và y dược. Điểm khác biệt lớn nhất của VNU là sinh viên có đặc quyền học bằng kép giữa các trường thành viên, mở rộng tối đa cơ hội nghề nghiệp. Đặc biệt, trong giai đoạn 2025-2026, VNU đánh dấu bước ngoặt lớn khi đưa vào sử dụng quy mô lớn Khu đô thị đại học tại Hòa Lạc với hạ tầng hiện đại, không gian xanh và khép kín. VNU là lựa chọn lý tưởng cho học sinh khá - giỏi, đam mê nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và mong muốn học tập trong môi trường học thuật chuyên sâu, hội nhập quốc tế.

Tóm tắt nhanh

Tổng quan về Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU)\n\nĐại học Quốc gia Hà Nội (Vietnam National University, Hanoi - VNU) là một trong hai hệ thống đại học quốc gia của Việt Nam, được đặt dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Thủ tướng Chính phủ. VNU hoạt động theo cơ chế tự chủ cao, giữ vai trò nòng cốt trong hệ thống giáo dục đại học Việt Nam, tập trung vào đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và nghiên cứu khoa học đa ngành, đa lĩnh vực.\n\n### Lịch sử và Cột mốc phát triển\n\n- Tiền thân: VNU kế thừa truyền thống từ Đại học Đông Dương (thành lập năm 1906), Đại học Quốc gia Việt Nam (1945) và Đại học Tổng hợp Hà Nội (1956).\n- Thành lập: Đại học Quốc gia Hà Nội chính thức được thành lập vào năm 1993 theo Nghị định của Chính phủ, trên cơ sở tổ chức lại 3 trường đại học lớn tại Hà Nội (Đại học Tổng hợp, Đại học Sư phạm Ngoại ngữ và Đại học Sư phạm Hà Nội).\n\n### Cấu trúc và Quy mô đào tạo\n\nVNU hoạt động theo mô hình đại học đa ngành, đa lĩnh vực với cấu trúc gồm các trường đại học thành viên, các trường/khoa trực thuộc và các viện nghiên cứu. Tính đến năm 2026, VNU bao gồm:\n- 9 Trường Đại học thành viên: Khoa học Tự nhiên (HUS), Khoa học Xã hội và Nhân văn (USSH), Ngoại ngữ (ULIS), Công nghệ (UET), Kinh tế (UEB), Giáo dục (UEd), Việt Nhật (VJU), Y Dược (UMP), và Luật (UL).\n- Các Trường/Khoa trực thuộc: Trường Quốc tế (IS), Trường Quản trị và Kinh doanh (HSB), Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật (SIS).\n- Quy mô: VNU đào tạo hàng chục nghìn sinh viên đại học và học viên sau đại học mỗi năm, cung cấp hàng trăm chương trình đào tạo từ cử nhân đến tiến sĩ.\n\n### Cơ sở vật chất và Sự dịch chuyển lên Hòa Lạc (Cập nhật 2025-2026)\n\n- Khu đô thị ĐHQGHN tại Hòa Lạc: Giai đoạn 2025-2026 đánh dấu bước ngoặt lớn khi VNU hoàn thiện và đưa vào sử dụng quy mô lớn Khu đô thị đại học tại Hòa Lạc (Thạch Thất, Hà Nội). Hàng chục ngàn sinh viên từ nhiều trường thành viên (như UET, UMP, VJU, IS...) đã chuyển lên học tập toàn thời gian tại đây.\n- Hạ tầng hiện đại: Cơ sở Hòa Lạc được trang bị hệ thống giảng đường thông minh, tổ hợp thư viện hiện đại, khu liên hợp thể thao, và hệ thống ký túc xá đồng bộ, tạo ra một không gian đại học xanh và khép kín.\n- Các cơ sở nội thành: Một số cơ sở truyền thống tại Xuân Thủy (Cầu Giấy) và Nguyễn Trãi (Thanh Xuân) vẫn được duy trì cho các hoạt động đào tạo sau đại học, nghiên cứu chuyên sâu và một phần đào tạo đại học của các trường như HUS, USSH, ULIS.\n\n### Định hướng phát triển và Thay đổi nổi bật (2025-2026)\n\n- Trọng tâm công nghệ cao: Trong kỳ tuyển sinh và đào tạo 2025-2026, VNU đẩy mạnh các nhóm ngành mũi nhọn đáp ứng nhu cầu quốc gia như Công nghệ Bán dẫn (Microchip/Semiconductor), Trí tuệ Nhân tạo (AI), Khoa học Dữ liệu, và Công nghệ Sinh học.\n- Đổi mới tuyển sinh: VNU tiếp tục duy trì và mở rộng kỳ thi Đánh giá năng lực (HSA) làm phương thức xét tuyển chủ đạo, không chỉ cho các trường thành viên mà còn được hàng chục trường đại học khác trên cả nước sử dụng làm kết quả xét tuyển.\n\n### Thế mạnh đào tạo và Nghiên cứu\n\n- Khoa học cơ bản và Công nghệ lõi: VNU là đơn vị dẫn đầu cả nước về nghiên cứu khoa học cơ bản (Toán, Vật lý, Hóa học) và đang vươn lên mạnh mẽ trong các lĩnh vực công nghệ lõi.\n- Khoa học Xã hội và Nhân văn: Đóng vai trò tư vấn chính sách vĩ mô cho Nhà nước, bảo tồn và phát triển văn hóa, lịch sử quốc gia.\n- Hệ sinh thái nghiên cứu: Sở hữu nhiều phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia, các viện nghiên cứu chuyên sâu (Viện Công nghệ Thông tin, Viện Vi sinh vật và Công nghệ Sinh học).\n\n### Môi trường học tập và Điểm khác biệt\n\n- Học bằng kép: Điểm khác biệt lớn nhất của VNU so với các trường độc lập là sinh viên có đặc quyền đăng ký học chương trình bằng kép (lấy 2 bằng đại học chính quy) giữa các trường thành viên (ví dụ: sinh viên Ngoại ngữ có thể học thêm bằng Kinh tế hoặc Báo chí).\n- Môi trường quốc tế: VNU có mạng lưới đối tác với hàng trăm đại học hàng đầu thế giới, cung cấp nhiều chương trình trao đổi sinh viên, học kỳ ở nước ngoài và các chương trình liên kết quốc tế cấp bằng của đối tác.\n\n### Thông tin liên hệ chính thức\n- Website chính thức: https://vnu.edu.vn\n- Cổng thông tin tuyển sinh: https://tuyensinh.vnu.edu.vn

Những gì nên xem đầu tiên

  • Ngành học và chương trình đào tạo nổi bật
  • Phương thức xét tuyển đang có trên hệ thống
  • Thông tin điểm chuẩn và mức tham khảo
  • Khu vực đào tạo và hệ thống campus
  • Nguồn chính thức để kiểm tra cập nhật mới nhất

Tổng quan trường

Tổng quan về Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU)\n\nĐại học Quốc gia Hà Nội (Vietnam National University, Hanoi - VNU) là một trong hai hệ thống đại học quốc gia của Việt Nam, được đặt dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Thủ tướng Chính phủ. VNU hoạt động theo cơ chế tự chủ cao, giữ vai trò nòng cốt trong hệ thống giáo dục đại học Việt Nam, tập trung vào đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và nghiên cứu khoa học đa ngành, đa lĩnh vực.\n\n### Lịch sử và Cột mốc phát triển\n\n- Tiền thân: VNU kế thừa truyền thống từ Đại học Đông Dương (thành lập năm 1906), Đại học Quốc gia Việt Nam (1945) và Đại học Tổng hợp Hà Nội (1956).\n- Thành lập: Đại học Quốc gia Hà Nội chính thức được thành lập vào năm 1993 theo Nghị định của Chính phủ, trên cơ sở tổ chức lại 3 trường đại học lớn tại Hà Nội (Đại học Tổng hợp, Đại học Sư phạm Ngoại ngữ và Đại học Sư phạm Hà Nội).\n\n### Cấu trúc và Quy mô đào tạo\n\nVNU hoạt động theo mô hình đại học đa ngành, đa lĩnh vực với cấu trúc gồm các trường đại học thành viên, các trường/khoa trực thuộc và các viện nghiên cứu. Tính đến năm 2026, VNU bao gồm:\n- 9 Trường Đại học thành viên: Khoa học Tự nhiên (HUS), Khoa học Xã hội và Nhân văn (USSH), Ngoại ngữ (ULIS), Công nghệ (UET), Kinh tế (UEB), Giáo dục (UEd), Việt Nhật (VJU), Y Dược (UMP), và Luật (UL).\n- Các Trường/Khoa trực thuộc: Trường Quốc tế (IS), Trường Quản trị và Kinh doanh (HSB), Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật (SIS).\n- Quy mô: VNU đào tạo hàng chục nghìn sinh viên đại học và học viên sau đại học mỗi năm, cung cấp hàng trăm chương trình đào tạo từ cử nhân đến tiến sĩ.\n\n### Cơ sở vật chất và Sự dịch chuyển lên Hòa Lạc (Cập nhật 2025-2026)\n\n- Khu đô thị ĐHQGHN tại Hòa Lạc: Giai đoạn 2025-2026 đánh dấu bước ngoặt lớn khi VNU hoàn thiện và đưa vào sử dụng quy mô lớn Khu đô thị đại học tại Hòa Lạc (Thạch Thất, Hà Nội). Hàng chục ngàn sinh viên từ nhiều trường thành viên (như UET, UMP, VJU, IS...) đã chuyển lên học tập toàn thời gian tại đây.\n- Hạ tầng hiện đại: Cơ sở Hòa Lạc được trang bị hệ thống giảng đường thông minh, tổ hợp thư viện hiện đại, khu liên hợp thể thao, và hệ thống ký túc xá đồng bộ, tạo ra một không gian đại học xanh và khép kín.\n- Các cơ sở nội thành: Một số cơ sở truyền thống tại Xuân Thủy (Cầu Giấy) và Nguyễn Trãi (Thanh Xuân) vẫn được duy trì cho các hoạt động đào tạo sau đại học, nghiên cứu chuyên sâu và một phần đào tạo đại học của các trường như HUS, USSH, ULIS.\n\n### Định hướng phát triển và Thay đổi nổi bật (2025-2026)\n\n- Trọng tâm công nghệ cao: Trong kỳ tuyển sinh và đào tạo 2025-2026, VNU đẩy mạnh các nhóm ngành mũi nhọn đáp ứng nhu cầu quốc gia như Công nghệ Bán dẫn (Microchip/Semiconductor), Trí tuệ Nhân tạo (AI), Khoa học Dữ liệu, và Công nghệ Sinh học.\n- Đổi mới tuyển sinh: VNU tiếp tục duy trì và mở rộng kỳ thi Đánh giá năng lực (HSA) làm phương thức xét tuyển chủ đạo, không chỉ cho các trường thành viên mà còn được hàng chục trường đại học khác trên cả nước sử dụng làm kết quả xét tuyển.\n\n### Thế mạnh đào tạo và Nghiên cứu\n\n- Khoa học cơ bản và Công nghệ lõi: VNU là đơn vị dẫn đầu cả nước về nghiên cứu khoa học cơ bản (Toán, Vật lý, Hóa học) và đang vươn lên mạnh mẽ trong các lĩnh vực công nghệ lõi.\n- Khoa học Xã hội và Nhân văn: Đóng vai trò tư vấn chính sách vĩ mô cho Nhà nước, bảo tồn và phát triển văn hóa, lịch sử quốc gia.\n- Hệ sinh thái nghiên cứu: Sở hữu nhiều phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia, các viện nghiên cứu chuyên sâu (Viện Công nghệ Thông tin, Viện Vi sinh vật và Công nghệ Sinh học).\n\n### Môi trường học tập và Điểm khác biệt\n\n- Học bằng kép: Điểm khác biệt lớn nhất của VNU so với các trường độc lập là sinh viên có đặc quyền đăng ký học chương trình bằng kép (lấy 2 bằng đại học chính quy) giữa các trường thành viên (ví dụ: sinh viên Ngoại ngữ có thể học thêm bằng Kinh tế hoặc Báo chí).\n- Môi trường quốc tế: VNU có mạng lưới đối tác với hàng trăm đại học hàng đầu thế giới, cung cấp nhiều chương trình trao đổi sinh viên, học kỳ ở nước ngoài và các chương trình liên kết quốc tế cấp bằng của đối tác.\n\n### Thông tin liên hệ chính thức\n- Website chính thức: https://vnu.edu.vn\n- Cổng thông tin tuyển sinh: https://tuyensinh.vnu.edu.vn

Ngành học và chương trình đào tạo

Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU) là trung tâm đào tạo đa ngành, đa lĩnh vực hàng đầu Việt Nam, bao gồm nhiều trường đại học thành viên và khoa trực thuộc. Hệ thống chương trình đào tạo của VNU rất đồ sộ, bao phủ hầu hết các lĩnh vực khoa học cơ bản, công nghệ mũi nhọn, kinh tế, xã hội và y dược.

Các nhóm ngành và trường thành viên nổi bật

  • Khối Công nghệ & Kỹ thuật (Trường ĐH Công nghệ - UET): Là điểm đến hàng đầu cho sinh viên đam mê Công nghệ thông tin, Trí tuệ nhân tạo (AI), Kỹ thuật Robot, và Mạng máy tính. Đặc biệt trong giai đoạn 2025-2026, trường đẩy mạnh tuyển sinh và đào tạo các ngành Thiết kế vi mạch và Công nghệ bán dẫn nhằm đáp ứng nhu cầu nhân lực chất lượng cao của thị trường toàn cầu.
  • Khối Khoa học Tự nhiên (Trường ĐH Khoa học Tự nhiên - HUS): Thế mạnh truyền thống với các ngành Toán học, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Khoa học Trái đất. Trường có nhiều chương trình Cử nhân Khoa học tài năng, Tiên tiến và Chất lượng cao.
  • Khối Khoa học Xã hội & Nhân văn (Trường ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn - USSH): Dẫn đầu cả nước về các ngành Báo chí, Truyền thông, Tâm lý học, Đông phương học, Quan hệ công chúng và Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành.
  • Khối Ngoại ngữ (Trường ĐH Ngoại ngữ - ULIS): Đào tạo chuyên sâu các ngành Ngôn ngữ (Anh, Trung, Nhật, Hàn, Pháp...) và Sư phạm ngoại ngữ. Các ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc và Ngôn ngữ Trung Quốc luôn có mức điểm chuẩn thuộc top cao nhất cả nước.
  • Khối Kinh tế & Quản trị (Trường ĐH Kinh tế - UEB & Trường Quản trị và Kinh doanh - HSB): Nổi bật với các chương trình Kinh tế quốc tế, Quản trị kinh doanh, Tài chính ngân hàng. Nhiều chương trình được kiểm định quốc tế và có liên kết cấp bằng với các đại học uy tín trên thế giới.
  • Khối Y Dược (Trường ĐH Y Dược - UMP): Đào tạo Y khoa, Răng Hàm Mặt, Dược học và Điều dưỡng với định hướng nghiên cứu và ứng dụng lâm sàng chặt chẽ.
  • Các khối ngành mới và liên ngành: Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật (SIS) và Trường ĐH Việt Nhật (VJU) mang đến các chương trình độc đáo như Quản trị thương hiệu, Thiết kế sáng tạo, Nhật Bản học, Kỹ thuật dân dụng theo chuẩn Nhật Bản.

Các hệ đào tạo

  1. Hệ đại trà (Chuẩn): Cung cấp kiến thức nền tảng vững chắc, học phí được nhà nước hỗ trợ một phần.
  2. Hệ Chất lượng cao / Tiên tiến: Giảng dạy tăng cường bằng tiếng Anh, cơ sở vật chất hiện đại, quy mô lớp nhỏ, chương trình học tham khảo từ các đại học top đầu thế giới.
  3. Chương trình Liên kết quốc tế: Sinh viên có cơ hội học tập tại Việt Nam và chuyển tiếp sang các trường đối tác tại Anh, Mỹ, Úc, Nhật Bản, Hàn Quốc (mô hình 2+2, 3+1) và nhận bằng quốc tế.

Học phí (Dự kiến năm học 2025 - 2026)

Do VNU gồm nhiều trường thành viên với cơ chế tự chủ tài chính khác nhau, mức học phí có sự phân hóa rõ rệt:

  • Chương trình chuẩn: Dao động từ 15.000.000 - 35.000.000 VNĐ/năm tùy ngành (các ngành khoa học cơ bản thường có học phí thấp hơn).
  • Chương trình Chất lượng cao / Tiên tiến: Khoảng 35.000.000 - 60.000.000 VNĐ/năm.
  • Chương trình Liên kết quốc tế / Đặc thù (như HSB, VJU): Có thể từ 60.000.000 - 100.000.000+ VNĐ/năm.

_(Lưu ý: Mức học phí có thể điều chỉnh tăng theo lộ trình quy định của Chính phủ đối với các trường tự chủ)._

Học bổng và Hỗ trợ tài chính

  • Học bổng khuyến khích học tập: Dành cho sinh viên có kết quả học tập và rèn luyện từ loại Khá trở lên theo từng học kỳ.
  • Học bổng tài trợ ngoài ngân sách: VNU là đối tác của hàng chục quỹ học bổng lớn trong và ngoài nước như: Học bổng Vallet, Học bổng Pony Chung (Hàn Quốc), Học bổng Yamada (Nhật Bản), Học bổng Vingroup, Học bổng BIDV... Các suất học bổng này có giá trị từ vài triệu đến hàng chục triệu đồng mỗi năm.
  • Hỗ trợ ngành khoa học cơ bản: VNU có chính sách cấp học bổng toàn phần (miễn học phí, hỗ trợ sinh hoạt phí) cho sinh viên theo học một số ngành khoa học cơ bản đặc thù tại Trường ĐH Khoa học Tự nhiên và Trường ĐH Khoa học Xã hội & Nhân văn nhằm thu hút nhân tài.

Định hướng người học

VNU là lựa chọn lý tưởng cho các học sinh có học lực từ Khá - Giỏi trở lên, có mong muốn học tập trong một môi trường học thuật chuyên sâu, đề cao tính nghiên cứu và đổi mới sáng tạo. Với hệ sinh thái đa dạng, sinh viên VNU có lợi thế lớn trong việc học bằng kép (học hai ngành cùng lúc tại hai trường thành viên khác nhau) để mở rộng cơ hội nghề nghiệp.

Thông tin tuyển sinh

Năm 2026, Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN) áp dụng Quy chế tuyển sinh đại học mới (ban hành ngày 20/03/2026), hướng tới việc đánh giá năng lực toàn diện của thí sinh. ĐHQGHN sử dụng đa dạng các phương thức xét tuyển nhằm mở rộng cơ hội cho thí sinh có năng lực và định hướng khác nhau.

Phương thức xét tuyển

ĐHQGHN áp dụng tối đa 5 nhóm phương thức xét tuyển chính, bao gồm:

  • Phương thức 1: Xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển theo quy chế của Bộ GD&ĐT và quy định đặc thù của ĐHQGHN.
  • Phương thức 2: Xét tuyển dựa trên kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026.
  • Phương thức 3: Xét tuyển dựa trên kết quả kỳ thi Đánh giá năng lực (HSA) do ĐHQGHN tổ chức.
  • Phương thức 4: Xét tuyển sử dụng các chứng chỉ quốc tế (SAT, ACT, A-Level) hoặc chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế (IELTS, TOEFL iBT...) kết hợp với kết quả học tập hoặc điểm thi THPT.
  • Phương thức 5: Các phương thức xét tuyển kết hợp hoặc đặc thù khác (dựa trên học bạ, giải thưởng kỳ thi Olympic VNU, học sinh trường chuyên...).

Điều kiện và chi tiết từng phương thức

  • Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 2026: Thí sinh cần đạt ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào (điểm sàn) do ĐHQGHN và Bộ GD&ĐT quy định cho từng nhóm ngành. Điểm xét tuyển là tổng điểm các môn trong tổ hợp cộng với điểm ưu tiên.
  • Xét kết quả thi Đánh giá năng lực (HSA): Thí sinh sử dụng điểm bài thi HSA còn hiệu lực. Điểm thi sẽ được quy đổi sang thang điểm xét tuyển tương ứng của từng trường/khoa thành viên cộng với điểm ưu tiên.
  • Xét tuyển bằng chứng chỉ quốc tế và ngoại ngữ:
  • Các chứng chỉ quốc tế (SAT, ACT, A-Level, IELTS...) phải còn hạn sử dụng trong thời gian 02 năm tính đến ngày nộp hồ sơ.
  • Thường yêu cầu xét tuyển kết hợp với một tiêu chí khác như: điểm thi HSA đạt ngưỡng quy định, điểm thi THPT môn Toán/Văn, hoặc kết quả học bạ lớp 12 đạt loại Giỏi.
  • Xét tuyển thẳng và cơ chế đặc thù: Dành cho học sinh đạt giải quốc gia, quốc tế, giải Olympic bậc THPT của ĐHQGHN (Olympic VNU), hoặc học sinh các trường THPT chuyên. Thí sinh nhóm này thường phải đáp ứng điều kiện có hạnh kiểm 3 năm THPT đạt loại Tốt và học lực 3 năm đạt mức Tốt (Giỏi).

Lưu ý quan trọng cho thí sinh năm 2026

  • Giới hạn điểm cộng: Theo quy chế mới năm 2026, tổng điểm cộng (bao gồm điểm ưu tiên đối tượng, khu vực và điểm thưởng) không được vượt quá 10% thang điểm xét tuyển. Điều này nhằm hạn chế chênh lệch và đảm bảo công bằng tối đa giữa các phương thức.
  • Yêu cầu về học lực tối thiểu: Đối với các phương thức không sử dụng điểm thi tốt nghiệp THPT (như xét chứng chỉ quốc tế, xét điểm HSA), thí sinh vẫn bắt buộc phải đáp ứng các yêu cầu tối thiểu về học lực hoặc kết quả học tập THPT tương ứng. Điều kiện này đặc biệt khắt khe với nhóm ngành Khoa học Sức khỏe và Đào tạo giáo viên.
  • Không phân bổ chỉ tiêu cứng: ĐHQGHN không phân bổ chỉ tiêu cố định cho từng phương thức (trừ xét tuyển thẳng). Hệ thống sẽ xét tuyển bình đẳng giữa các phương thức để lựa chọn thí sinh có năng lực tốt nhất.
  • Tầm quan trọng của học bạ: Kết quả học tập THPT, đặc biệt là năm lớp 12, được sử dụng với tỷ trọng đáng kể trong nhiều phương thức xét tuyển kết hợp. Thí sinh cần chú ý duy trì kết quả học tập trên lớp thật tốt để tăng lợi thế cạnh tranh.

Điểm chuẩn tham khảo

Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU) bao gồm nhiều trường đại học và khoa trực thuộc, do đó mức điểm chuẩn rất đa dạng và phụ thuộc vào từng đơn vị đào tạo. Dưới đây là tổng hợp thông tin điểm chuẩn dựa trên dữ liệu tuyển sinh năm 2025 (năm gần nhất đã công bố chính thức).

Nhóm ngành và mức điểm đáng chú ý (Năm 2025)

Năm 2025, VNU tuyển sinh vào 12 trường/khoa thành viên. Mức điểm chuẩn xét theo kết quả thi tốt nghiệp THPT có sự phân hóa rõ rệt giữa các khối ngành:

  • Khối Sư phạm, Ngôn ngữ và Khoa học Xã hội:
  • Trường ĐH Ngoại ngữ (ULIS): Điểm chuẩn luôn ở mức rất cao, ngành cao nhất chạm ngưỡng 30 điểm (thường tính theo thang 40 quy đổi hoặc có môn nhân hệ số).
  • Trường ĐH Giáo dục (UEd): Mức điểm trúng tuyển dao động từ 25,37 đến 29,84 điểm, phản ánh sức hút lớn của các ngành sư phạm.
  • Trường ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn (USSH): Điểm chuẩn dao động từ 21,75 đến 29 điểm. Các ngành hot như Hàn Quốc học, Đông Phương học, Quan hệ công chúng, Báo chí (đặc biệt ở tổ hợp C00) thường yêu cầu mức điểm tiệm cận tuyệt đối.
  • Khối Y Dược và Khoa học Tự nhiên:
  • Trường ĐH Y Dược (UMP): Điểm chuẩn từ 19 đến 27,43 điểm. Các ngành Y khoa và Răng - Hàm - Mặt luôn dẫn đầu về mức điểm trúng tuyển.
  • Trường ĐH Khoa học Tự nhiên (HUS): Mức điểm dao động từ 20,05 đến 26 điểm, tập trung cao ở các ngành Khoa học máy tính và Dữ liệu.
  • Khối Kinh tế, Luật và Quản trị:
  • Trường ĐH Luật (VNU-UL): Điểm chuẩn dao động từ 23,72 đến 24,20 điểm.
  • Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật: Điểm chuẩn từ 22,43 đến 26,38 điểm.
  • Trường Quản trị và Kinh doanh (HSB): Mức điểm từ 19 đến 21,5 điểm (thường đi kèm các tiêu chí phụ như phỏng vấn hoặc chiều cao).
  • Trường Quốc tế (VNU-IS): Điểm chuẩn dao động từ 19 đến 22 điểm.

Theo từng phương thức xét tuyển

  • Phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT: Điểm sàn (ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào) chung của VNU năm 2025 là 19 điểm (giảm 1 điểm so với năm 2024). Tuy nhiên, điểm chuẩn thực tế của các ngành hot thường cao hơn điểm sàn từ 5 đến 10 điểm.
  • Phương thức xét điểm thi Đánh giá năng lực (HSA): Điểm sàn quy đổi tương đương sang thang 30 cũng là 19 điểm. Thí sinh thường cần đạt từ 80 - 100/150 điểm bài thi HSA trở lên để có cơ hội trúng tuyển vào các ngành cạnh tranh cao.

Lưu ý khi đọc điểm chuẩn

  • Chưa có dữ liệu năm 2026: Hiện tại, VNU chưa công bố điểm chuẩn cho kỳ tuyển sinh năm 2026. Thí sinh cần lấy mức điểm năm 2025 làm hệ quy chiếu để ôn tập.
  • Thang điểm và hệ số: Một số trường như ĐH Ngoại ngữ có môn thi chính nhân hệ số 2 (tính trên thang 40), trong khi các trường khác tính thang 30. Thí sinh cần đọc kỹ đề án của từng trường thành viên để tự quy đổi điểm chính xác.
  • Tiêu chí phụ: Nhiều ngành áp dụng tiêu chí phụ (điểm môn Toán/Ngoại ngữ, thứ tự nguyện vọng) khi có nhiều thí sinh cùng mức điểm ở ngưỡng trúng tuyển.

Campus và khu vực đào tạo

VNU có hai cụm cơ sở chính:

  • Khu đô thị ĐHQGHN tại Hòa Lạc (Thạch Thất, Hà Nội): Cơ sở mới, hiện đại, quy mô lớn, nơi hàng chục ngàn sinh viên học tập toàn thời gian.
  • Các cơ sở nội thành Hà Nội (Xuân Thủy - Cầu Giấy, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân): Duy trì cho đào tạo sau đại học, nghiên cứu và một phần đào tạo đại học của một số trường thành viên.

Câu hỏi thường gặp

Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU) là trường công lập hay tư thục?

Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU) hiện được phân loại là công lập.

Ngành nổi bật của VNU là gì?

Ngành nổi bật đang được hiển thị cho trường là đa ngành.

VNU có các campus ở đâu?

VNU hiện có thông tin campus tại Hà Nội.

Xem thông tin chính thức của VNU ở đâu?

Anh/chị có thể kiểm tra thông tin chính thức của trường tại https://vnu.edu.vn.

Trường liên quan

UDN

Đại học Đà Nẵng (UDN)

Đại học Đà Nẵng (The University of Da Nang - UDN) là một trong ba đại học vùng trọng điểm quốc gia của Việt Nam, trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo. Hoạt động theo mô hình đại học đa ngành, đa lĩnh vực, UDN bao gồm mạng lưới 6 trường đại học thành viên (Bách khoa, Kinh tế, Sư phạm, Ngoại ngữ, Sư phạm Kỹ thuật, CNTT & Truyền thông Việt - Hàn) cùng các đơn vị trực thuộc như Viện VNUK, Khoa Y - Dược và Phân hiệu tại Kon Tum. Trường cung cấp hàng trăm chương trình đào tạo từ Cử nhân đến Tiến sĩ, bao phủ các lĩnh vực thiết yếu như Kỹ thuật, Công nghệ, Kinh tế, Giáo dục, Ngôn ngữ và Y Dược. Đặc biệt, UDN đang tiên phong mở rộng các ngành công nghệ cao như Vi mạch bán dẫn, Trí tuệ nhân tạo (AI) và Kinh tế số. Nhiều chương trình đào tạo của trường đạt chuẩn kiểm định quốc tế uy tín như AUN-QA, CTI và ABET. Với mục tiêu trở thành Đại học Quốc gia trong giai đoạn 2025-2030 và dự án Làng Đại học Đà Nẵng đang được triển khai, UDN là bến đỗ lý tưởng cho học sinh miền Trung - Tây Nguyên và cả nước tìm kiếm môi trường giáo dục trọng điểm, chất lượng cao tại "thành phố đáng sống" Đà Nẵng.

Công lậpĐa ngành

HU

Đại học Huế (HU)

Đại học Huế (Hue University - HU) là một trong ba đại học vùng trọng điểm của Việt Nam, trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo. Được thành lập từ năm 1957, đây là cơ sở giáo dục đại học có bề dày lịch sử và truyền thống học thuật lâu đời nhất tại khu vực miền Trung - Tây Nguyên. Đại học Huế hoạt động theo mô hình đại học đa ngành, đa lĩnh vực với cấu trúc gồm 9 trường đại học thành viên (Khoa học, Sư phạm, Y Dược, Nông Lâm, Nghệ thuật, Kinh tế, Ngoại ngữ, Luật, Du lịch) cùng các khoa trực thuộc và phân hiệu. Trường nổi bật với các khối ngành Khoa học Sức khỏe, Nông - Lâm - Ngư nghiệp, Sư phạm, và Văn hóa - Du lịch. Đặc biệt, sinh viên có lợi thế học cùng lúc 2 chương trình (bằng kép) giữa các trường thành viên. Với định hướng trở thành Đại học Quốc gia, Đại học Huế đang đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng, đặc biệt là Khu đô thị Đại học tại Trường Bia. Đây là lựa chọn lý tưởng cho học sinh khu vực miền Trung - Tây Nguyên và những ai tìm kiếm môi trường học tập chất lượng cao, đa dạng ngành nghề với chi phí sinh hoạt hợp lý tại vùng đất Cố đô.

Công lậpĐa ngành

TNU

Đại học Thái Nguyên (TNU)

Đại học Thái Nguyên (TNU) là một trong ba đại học vùng trọng điểm của Việt Nam, chịu sự quản lý trực tiếp của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Được thành lập năm 1994, TNU mang sứ mệnh đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ, phục vụ sự phát triển kinh tế - xã hội vùng Trung du, miền núi phía Bắc và cả nước. Với mô hình đại học hai cấp, TNU hiện là cơ sở giáo dục đứng đầu cả nước về quy mô sinh viên với khoảng 120.000 người học. Trường sở hữu hệ sinh thái học thuật đa ngành, đa lĩnh vực với 7 trường đại học thành viên, 5 đơn vị đào tạo trực thuộc và các phân hiệu tại Lào Cai, Hà Giang. Các lĩnh vực đào tạo mũi nhọn bao gồm Khoa học Sức khỏe, Kỹ thuật - Công nghệ, Sư phạm, Nông - Lâm nghiệp, Kinh tế - Quản trị và Ngoại ngữ. Đại học Thái Nguyên là lựa chọn lý tưởng cho học sinh khu vực miền núi phía Bắc muốn học tập trong môi trường công lập uy tín, cơ sở vật chất đồng bộ với mức chi phí hợp lý. Trường cũng phù hợp với những người có định hướng làm việc tại các khu công nghiệp, doanh nghiệp FDI hoặc đam mê các khối ngành gắn liền với đặc thù phát triển kinh tế - xã hội của khu vực.

Công lậpĐa ngành

TDTU

Trường Đại học Tôn Đức Thắng (TDTU)

Trường Đại học Tôn Đức Thắng (TDTU) là một trong những trường đại học công lập tự chủ toàn diện hàng đầu tại Việt Nam, trực thuộc Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam. Trụ sở chính của trường tọa lạc tại Quận 7, TP.HCM, nổi bật với mô hình đại học xanh (Green University) và hệ thống cơ sở vật chất chuẩn quốc tế, bao gồm Thư viện truyền cảm hứng INSPiRE Library hiện đại bậc nhất. TDTU là cơ sở đào tạo đa ngành lớn, cung cấp gần 40 ngành học thuộc các lĩnh vực mũi nhọn như Kinh tế - Quản trị, Công nghệ & Kỹ thuật, Khoa học sức khỏe, Mỹ thuật công nghiệp & Kiến trúc. Trường nổi bật với định hướng giáo dục ứng dụng, gắn kết chặt chẽ với doanh nghiệp và mạng lưới đối tác quốc tế rộng lớn. Sinh viên TDTU được rèn luyện trong môi trường kỷ luật cao, yêu cầu khắt khe về tác phong, chuẩn đầu ra ngoại ngữ, tin học và kỹ năng mềm, đồng thời bắt buộc tham gia các hoạt động giáo dục thể chất như bơi lội và võ thuật. Với chiến lược quốc tế hóa mạnh mẽ, TDTU liên tục duy trì vị trí cao trên các bảng xếp hạng đại học toàn cầu và sở hữu nhiều chương trình đạt chuẩn kiểm định quốc tế (FIBAA, AUN-QA). Trường là lựa chọn lý tưởng cho những người học tìm kiếm môi trường học tập năng động, nề nếp, chú trọng thực hành và mong muốn phát triển toàn diện cả về trí tuệ lẫn thể chất để sẵn sàng hội nhập thị trường lao động toàn cầu.

Công lậpĐa ngành
Xem nguồn chính thức của VNU