Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU) là một trong hai hệ thống đại học quốc gia hàng đầu của Việt Nam, chịu sự chỉ đạo trực tiếp từ Thủ tướng Chính phủ. Được thành lập năm 1993 trên cơ sở kế thừa truyền thống từ Đại học Đông Dương (1906), VNU hoạt động theo mô hình "đại học trong đại học" với cơ chế tự chủ cao, đa ngành, đa lĩnh vực. Hệ thống bao gồm 12 trường đại học thành viên và nhiều viện nghiên cứu, trung tâm trực thuộc, giữ vai trò nòng cốt trong hệ thống giáo dục quốc dân. VNU nổi bật với thế mạnh đào tạo toàn diện từ khoa học cơ bản, khoa học xã hội đến các ngành công nghệ mũi nhọn và y dược. Trường tiên phong trong việc triển khai các chương trình tài năng STEM, đầu tư mạnh mẽ vào các nhóm nghiên cứu chuẩn quốc tế về vi mạch bán dẫn, AI và chuyển đổi xanh. Đặc biệt, sinh viên VNU được hưởng lợi từ hệ sinh thái liên ngành, cho phép học bằng kép giữa các trường thành viên. Với sự dịch chuyển quy mô lớn ra Đô thị đại học thông minh Hòa Lạc, VNU mang đến môi trường học tập hiện đại, không gian thực hành lab-to-market tiên tiến. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những học sinh có học lực Khá - Giỏi, mong muốn học tập trong môi trường học thuật chuyên sâu, định hướng nghiên cứu hoặc tìm kiếm các chương trình liên kết quốc tế với chi phí tối ưu.
Tóm tắt nhanh
Tổng quan & Lịch sử hình thành Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN - Vietnam National University, Hanoi) là một trong hai hệ thống đại học quốc gia hàng đầu của Việt Nam, chịu sự chỉ đạo trực tiếp từ Thủ tướng Chính phủ. Được chính thức thành lập vào năm 1993, ĐHQGHN kế thừa truyền thống lịch sử vẻ vang từ Đại học Đông Dương (thành lập năm 1906) và Đại học Quốc gia Việt Nam (thành lập năm 1945 do Chủ tịch Hồ Chí Minh trực tiếp dự lễ khai giảng). Với mô hình "đại học trong đại học", ĐHQGHN hoạt động với cơ chế tự chủ cao, đa ngành, đa lĩnh vực, giữ vai trò nòng cốt trong hệ thống giáo dục quốc dân và là trung tâm nghiên cứu, đổi mới sáng tạo trọng điểm của đất nước. Quy mô & Cơ sở đào tạo (Cập nhật 2026) Tính đến năm 2026, ĐHQGHN bao gồm 12 trường đại học thành viên (như ĐH Công nghệ, ĐH Khoa học Tự nhiên, ĐH Kinh tế, ĐH Ngoại ngữ, ĐH Y Dược, ĐH Việt Nhật...) cùng nhiều viện nghiên cứu và trung tâm trực thuộc. Sự thay đổi mang tính bước ngoặt trong giai đoạn 2025 - 2026 là việc dịch chuyển không gian đào tạo quy mô lớn ra Khu đô thị ĐHQGHN tại Hòa Lạc. Đô thị đại học thông minh Hòa Lạc: Với diện tích hơn 1.113 ha, cơ sở Hòa Lạc được quy hoạch theo mô hình "5 trong 1" (Trung tâm đào tạo tài năng; Nghiên cứu chuyển giao công nghệ; Đổi mới sáng tạo; Đô thị đại học thông minh; Thử nghiệm hợp tác công tư). Quy mô sinh viên tại Hòa Lạc: Trong năm học 2026 - 2027, ĐHQGHN đưa hơn 17.000 sinh viên (tăng gấp nhiều lần so với các năm trước) thuộc 11 đơn vị đào tạo lên học tập tại đây. Nhiều trường thành viên đã chuyển toàn bộ hoặc phần lớn sinh viên năm nhất, cùng sinh viên năm 2, năm 3 khối ngành công nghệ, kỹ thuật lên cơ sở này để tận dụng hệ sinh thái thực hành hiện đại. Định hướng phát triển & Thay đổi nổi bật gần đây Theo Chiến lược phát triển giai đoạn 2026 - 2035 và tầm nhìn 2045, ĐHQGHN định hướng trở thành "đại học tinh hoa thực thụ", chuyển từ vai trò "đáp ứng nhu cầu" sang "dẫn dắt phát triển quốc gia". Mục tiêu xếp hạng: Lọt top 100 đại học hàng đầu châu Á vào năm 2030 và top 500 thế giới, với ít nhất một nhóm ngành vào top 100 toàn cầu. Tái cơ cấu nghiên cứu (2026): ĐHQGHN tiến hành tái cơ cấu 3 trung tâm nghiên cứu trọng điểm gồm: Trung tâm Nghiên cứu Công nghệ chiến lược, Trung tâm Nghiên cứu Khoa học Xã hội và Nhân văn, và Trung tâm Nghiên cứu cơ bản xuất sắc về Khoa học Tự nhiên. Mục tiêu là tạo ra các sản phẩm khoa học công nghệ có giá trị thực chất, đóng góp trực tiếp cho kinh tế - xã hội. Tuyển sinh 2026: Quy mô tuyển sinh năm 2026 đạt 21.380 chỉ tiêu cho 166 chương trình đào tạo, áp dụng quy chế tuyển sinh mới với tối đa 5 phương thức xét tuyển linh hoạt, đồng thời kiểm soát chặt chẽ điểm cộng ưu tiên để đảm bảo công bằng. Thế mạnh đào tạo & Nghiên cứu ĐHQGHN có thế mạnh vượt trội ở cả khoa học cơ bản, khoa học xã hội và các ngành công nghệ mũi nhọn. Chương trình tài năng STEM: Năm 2026, ĐHQGHN triển khai 15 chương trình đào tạo tài năng thuộc lĩnh vực STEM phục vụ phát triển công nghệ cao. Trong đó, Trường ĐH Công nghệ đóng góp 10 chương trình (Trí tuệ nhân tạo, Khoa học máy tính, Kỹ thuật phần mềm, Công nghệ sinh học...), Trường ĐH Khoa học Tự nhiên có 4 chương trình (Khoa học vật liệu/Công nghệ bán dẫn, Sinh học, Toán ứng dụng, Khoa học dữ liệu). Đầu tư nhóm nghiên cứu mạnh: ĐHQGHN đang triển khai đề án đầu tư gần 1.000 tỷ đồng để phát triển hàng trăm nhóm nghiên cứu mạnh chuẩn quốc tế và thu hút các nhà khoa học xuất sắc, đặc biệt ưu tiên các công nghệ chiến lược như vi mạch bán dẫn, AI và chuyển đổi xanh. Môi trường học tập & Điểm khác biệt Hệ sinh thái liên ngành: Sinh viên ĐHQGHN được hưởng lợi từ hệ sinh thái đa ngành. Sinh viên trường này có thể đăng ký học bằng kép tại trường khác trong cùng hệ thống (ví dụ: sinh viên ĐH Ngoại ngữ học thêm bằng ĐH Kinh tế). Cơ sở vật chất tại Hòa Lạc: Không gian học tập mới cung cấp hệ thống giảng đường thông minh, thư viện số hiện đại, khu liên hợp thể thao, và Công viên Công nghệ cao giúp sinh viên khối kỹ thuật - công nghệ có không gian thực hành, thử nghiệm (lab-to-market) ngay trong khuôn viên trường. Vị thế "Cánh chim đầu đàn": Khác với các trường đại học đơn ngành trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo, ĐHQGHN có quyền tự chủ cao trong việc mở ngành mới, cấp bằng và thử nghiệm các mô hình đào tạo tiên phong, nhận được sự đầu tư trọng điểm từ ngân sách Nhà nước. Thông tin tham khảo Website chính thức: vnu.edu.vn Cổng thông tin tuyển sinh: tuyensinh.vnu.edu.vn
Những gì nên xem đầu tiên
- Ngành học và chương trình đào tạo nổi bật
- Phương thức xét tuyển đang có trên hệ thống
- Thông tin điểm chuẩn và mức tham khảo
- Khu vực đào tạo và hệ thống campus
- Nguồn chính thức để kiểm tra cập nhật mới nhất
Tổng quan trường
Tổng quan & Lịch sử hình thành
Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN - Vietnam National University, Hanoi) là một trong hai hệ thống đại học quốc gia hàng đầu của Việt Nam, chịu sự chỉ đạo trực tiếp từ Thủ tướng Chính phủ. Được chính thức thành lập vào năm 1993, ĐHQGHN kế thừa truyền thống lịch sử vẻ vang từ Đại học Đông Dương (thành lập năm 1906) và Đại học Quốc gia Việt Nam (thành lập năm 1945 do Chủ tịch Hồ Chí Minh trực tiếp dự lễ khai giảng). Với mô hình "đại học trong đại học", ĐHQGHN hoạt động với cơ chế tự chủ cao, đa ngành, đa lĩnh vực, giữ vai trò nòng cốt trong hệ thống giáo dục quốc dân và là trung tâm nghiên cứu, đổi mới sáng tạo trọng điểm của đất nước.
Quy mô & Cơ sở đào tạo (Cập nhật 2026)
Tính đến năm 2026, ĐHQGHN bao gồm 12 trường đại học thành viên (như ĐH Công nghệ, ĐH Khoa học Tự nhiên, ĐH Kinh tế, ĐH Ngoại ngữ, ĐH Y Dược, ĐH Việt Nhật...) cùng nhiều viện nghiên cứu và trung tâm trực thuộc.
Sự thay đổi mang tính bước ngoặt trong giai đoạn 2025 - 2026 là việc dịch chuyển không gian đào tạo quy mô lớn ra Khu đô thị ĐHQGHN tại Hòa Lạc.
- Đô thị đại học thông minh Hòa Lạc: Với diện tích hơn 1.113 ha, cơ sở Hòa Lạc được quy hoạch theo mô hình "5 trong 1" (Trung tâm đào tạo tài năng; Nghiên cứu chuyển giao công nghệ; Đổi mới sáng tạo; Đô thị đại học thông minh; Thử nghiệm hợp tác công tư).
- Quy mô sinh viên tại Hòa Lạc: Trong năm học 2026 - 2027, ĐHQGHN đưa hơn 17.000 sinh viên (tăng gấp nhiều lần so với các năm trước) thuộc 11 đơn vị đào tạo lên học tập tại đây. Nhiều trường thành viên đã chuyển toàn bộ hoặc phần lớn sinh viên năm nhất, cùng sinh viên năm 2, năm 3 khối ngành công nghệ, kỹ thuật lên cơ sở này để tận dụng hệ sinh thái thực hành hiện đại.
Định hướng phát triển & Thay đổi nổi bật gần đây
Theo Chiến lược phát triển giai đoạn 2026 - 2035 và tầm nhìn 2045, ĐHQGHN định hướng trở thành "đại học tinh hoa thực thụ", chuyển từ vai trò "đáp ứng nhu cầu" sang "dẫn dắt phát triển quốc gia".
- Mục tiêu xếp hạng: Lọt top 100 đại học hàng đầu châu Á vào năm 2030 và top 500 thế giới, với ít nhất một nhóm ngành vào top 100 toàn cầu.
- Tái cơ cấu nghiên cứu (2026): ĐHQGHN tiến hành tái cơ cấu 3 trung tâm nghiên cứu trọng điểm gồm: Trung tâm Nghiên cứu Công nghệ chiến lược, Trung tâm Nghiên cứu Khoa học Xã hội và Nhân văn, và Trung tâm Nghiên cứu cơ bản xuất sắc về Khoa học Tự nhiên. Mục tiêu là tạo ra các sản phẩm khoa học công nghệ có giá trị thực chất, đóng góp trực tiếp cho kinh tế - xã hội.
- Tuyển sinh 2026: Quy mô tuyển sinh năm 2026 đạt 21.380 chỉ tiêu cho 166 chương trình đào tạo, áp dụng quy chế tuyển sinh mới với tối đa 5 phương thức xét tuyển linh hoạt, đồng thời kiểm soát chặt chẽ điểm cộng ưu tiên để đảm bảo công bằng.
Thế mạnh đào tạo & Nghiên cứu
ĐHQGHN có thế mạnh vượt trội ở cả khoa học cơ bản, khoa học xã hội và các ngành công nghệ mũi nhọn.
- Chương trình tài năng STEM: Năm 2026, ĐHQGHN triển khai 15 chương trình đào tạo tài năng thuộc lĩnh vực STEM phục vụ phát triển công nghệ cao. Trong đó, Trường ĐH Công nghệ đóng góp 10 chương trình (Trí tuệ nhân tạo, Khoa học máy tính, Kỹ thuật phần mềm, Công nghệ sinh học...), Trường ĐH Khoa học Tự nhiên có 4 chương trình (Khoa học vật liệu/Công nghệ bán dẫn, Sinh học, Toán ứng dụng, Khoa học dữ liệu).
- Đầu tư nhóm nghiên cứu mạnh: ĐHQGHN đang triển khai đề án đầu tư gần 1.000 tỷ đồng để phát triển hàng trăm nhóm nghiên cứu mạnh chuẩn quốc tế và thu hút các nhà khoa học xuất sắc, đặc biệt ưu tiên các công nghệ chiến lược như vi mạch bán dẫn, AI và chuyển đổi xanh.
Môi trường học tập & Điểm khác biệt
- Hệ sinh thái liên ngành: Sinh viên ĐHQGHN được hưởng lợi từ hệ sinh thái đa ngành. Sinh viên trường này có thể đăng ký học bằng kép tại trường khác trong cùng hệ thống (ví dụ: sinh viên ĐH Ngoại ngữ học thêm bằng ĐH Kinh tế).
- Cơ sở vật chất tại Hòa Lạc: Không gian học tập mới cung cấp hệ thống giảng đường thông minh, thư viện số hiện đại, khu liên hợp thể thao, và Công viên Công nghệ cao giúp sinh viên khối kỹ thuật - công nghệ có không gian thực hành, thử nghiệm (lab-to-market) ngay trong khuôn viên trường.
- Vị thế "Cánh chim đầu đàn": Khác với các trường đại học đơn ngành trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo, ĐHQGHN có quyền tự chủ cao trong việc mở ngành mới, cấp bằng và thử nghiệm các mô hình đào tạo tiên phong, nhận được sự đầu tư trọng điểm từ ngân sách Nhà nước.
Thông tin tham khảo
- Website chính thức: vnu.edu.vn
- Cổng thông tin tuyển sinh: tuyensinh.vnu.edu.vn
Ngành học và chương trình đào tạo
Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU) là trung tâm đào tạo đa ngành, đa lĩnh vực hàng đầu Việt Nam. Với hệ thống gồm 12 trường đại học thành viên và các khoa trực thuộc, VNU cung cấp hàng trăm chương trình đào tạo từ cử nhân đến tiến sĩ. Năm 2026, toàn hệ thống VNU tuyển sinh khoảng 22.060 chỉ tiêu, đáp ứng nhu cầu học tập đa dạng của sinh viên.
1. Các nhóm ngành và Trường thành viên nổi bật
Hệ sinh thái đào tạo của VNU bao phủ hầu hết các lĩnh vực trọng điểm, được chia theo các trường thành viên với thế mạnh chuyên biệt:
- Khối Khoa học Cơ bản & Công nghệ:
- Trường Đại học Công nghệ (VNU-UET): Là đơn vị có quy mô tuyển sinh lớn nhất hệ thống năm 2026 (hơn 4.000 chỉ tiêu). Thế mạnh về Công nghệ thông tin, Trí tuệ nhân tạo, Kỹ thuật Robot, Điện tử viễn thông và Hàng không vũ trụ.
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên (VNU-HUS): Cái nôi đào tạo khoa học cơ bản hàng đầu với các ngành Toán học, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Khoa học dữ liệu và Môi trường.
- Khối Kinh tế, Quản trị & Luật:
- Trường Đại học Kinh tế (VNU-UEB): Nổi bật với các chương trình Kinh tế quốc tế, Tài chính - Ngân hàng và Quản trị kinh doanh đạt chuẩn kiểm định quốc tế.
- Trường Quản trị và Kinh doanh (VNU-HSB): Tiên phong với các ngành Quản trị doanh nghiệp và Công nghệ, Quản trị An ninh phi truyền thống, Marketing và Phân tích kinh doanh.
- Trường Đại học Luật (VNU-SoL): Đào tạo chuyên sâu về Luật học, Luật Kinh doanh và Luật Thương mại quốc tế.
- Khối Khoa học Xã hội, Ngôn ngữ & Giáo dục:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (VNU-USSH): Dẫn đầu về Báo chí, Truyền thông, Tâm lý học, Đông phương học và Quan hệ công chúng.
- Trường Đại học Ngoại ngữ (VNU-ULIS): Đào tạo đa ngôn ngữ (Anh, Trung, Nhật, Hàn...) và Sư phạm ngoại ngữ với điểm chuẩn luôn ở mức top đầu cả nước.
- Trường Đại học Giáo dục (VNU-UEd): Chuyên đào tạo cử nhân Sư phạm, Quản trị trường học và Tham vấn học đường.
- Khối Y Dược:
- Trường Đại học Y Dược (VNU-UMP): Đào tạo Y khoa, Dược học, Răng Hàm Mặt và Điều dưỡng với định hướng y học bản chứng và công nghệ y dược hiện đại.
- Khối Quốc tế & Liên kết:
- Trường Quốc tế (VNU-IS) & Trường Đại học Việt Nhật (VNU-VJU): Cung cấp các chương trình đào tạo 100% bằng tiếng Anh, giao thoa văn hóa và cấp bằng quốc tế hoặc đồng cấp bằng.
2. Các chương trình Chất lượng cao & Liên kết Quốc tế (Nổi bật 2026)
VNU đang đẩy mạnh quốc tế hóa với nhiều chương trình mang tính cạnh tranh cao:
- Cử nhân Kinh doanh (chuyên ngành kép Marketing và Phân tích kinh doanh): Chương trình liên kết với Đại học Victoria (Australia) tại VNU-HSB, học hoàn toàn bằng tiếng Anh, cấp bằng quốc tế.
- Quản trị Kinh doanh liên kết Đại học Troy (Mỹ): Triển khai tại VNU-UEB, sinh viên có cơ hội chuyển tiếp sang Mỹ hoặc học toàn thời gian tại Việt Nam với bằng cấp do ĐH Troy cấp.
- Các chương trình Kỹ sư/Cử nhân chất lượng cao: Áp dụng tại VNU-UET và VNU-HUS, tăng cường tiếng Anh chuyên ngành, thực tập tại doanh nghiệp (internship) và tham gia các dự án nghiên cứu (R&D) ngay từ năm 2.
3. Học phí (Cập nhật năm học 2026 - 2027)
Học phí tại VNU năm 2026 có sự phân hóa rõ rệt giữa các chương trình chuẩn, chất lượng cao và liên kết quốc tế, dao động từ 17,9 triệu đến 130 triệu đồng/năm:
- Nhóm học phí thấp (Dưới 20 triệu đồng/năm):
- Trường Đại học Giáo dục: 17,9 - 19,1 triệu đồng/năm (thấp nhất hệ thống). Riêng sinh viên khối ngành Sư phạm được Nhà nước hỗ trợ 100% học phí và nhận sinh hoạt phí 3,6 triệu đồng/tháng.
- VNU-HUS & VNU-USSH: Một số ngành khoa học cơ bản và khoa học xã hội duy trì mức thu từ 19,1 triệu đồng/năm.
- Nhóm học phí trung bình khá (30 - 70 triệu đồng/năm):
- Trường Đại học Luật: 30,4 - 35,8 triệu đồng/năm.
- Trường Đại học Việt Nhật: 35 - 58 triệu đồng/năm.
- Trường Đại học Công nghệ: 38 - 44 triệu đồng/năm.
- Trường Đại học Y Dược: 53,2 - 70 triệu đồng/năm.
- Nhóm học phí cao & Liên kết quốc tế (Trên 70 triệu đồng/năm):
- Trường Quản trị và Kinh doanh (HSB): Các chương trình chuẩn từ 44 - 78 triệu đồng/năm. Riêng chương trình liên kết ĐH Victoria (Úc) lên tới 130 triệu đồng/năm.
- Trường Đại học Kinh tế (UEB): Chương trình liên kết ĐH Troy (Mỹ) có tổng học phí khoảng 492 triệu đồng/3,5 năm. Tuy nhiên, tân sinh viên khóa 2026 được cấp học bổng đặc biệt, giảm tổng chi phí xuống còn khoảng 389 triệu đồng (trung bình ~111 triệu đồng/năm).
- Trường Quốc tế (IS): Thường dao động từ 40 - 112,7 triệu đồng/năm tùy theo đối tác cấp bằng.
4. Học bổng và Hỗ trợ tài chính
- Học bổng khuyến khích học tập: Dành cho sinh viên có kết quả học tập và rèn luyện loại Khá trở lên theo từng học kỳ.
- Học bổng từ đối tác và doanh nghiệp: VNU có mạng lưới đối tác rộng lớn (Honda, Toshiba, BIDV, Vingroup...), cung cấp hàng trăm suất học bổng giá trị cao mỗi năm cho sinh viên xuất sắc, đặc biệt khối ngành Công nghệ, Kinh tế và Y Dược.
- Học bổng tuyển sinh: Các trường thành viên (như UEB, IS, VJU) thường có các gói học bổng đầu vào trị giá từ 20% đến 100% học phí năm đầu cho thủ khoa, á khoa hoặc thí sinh có chứng chỉ IELTS/SAT xuất sắc.
5. Định hướng người học
Đại học Quốc gia Hà Nội là lựa chọn lý tưởng cho:
- Học sinh có học lực Khá - Giỏi trở lên, mong muốn học tập trong môi trường học thuật chuyên sâu, bài bản và có tính kỷ luật cao.
- Người có định hướng nghiên cứu (Academic/Research): VNU là trung tâm nghiên cứu hàng đầu, rất phù hợp cho những ai muốn tiến xa lên Thạc sĩ, Tiến sĩ hoặc làm việc tại các viện nghiên cứu.
- Người tìm kiếm môi trường quốc tế với chi phí tối ưu: Các chương trình liên kết tại VNU mang lại trải nghiệm giáo dục chuẩn quốc tế ngay tại Việt Nam với mức chi phí chỉ bằng 1/3 đến 1/5 so với du học tự túc.
Thông tin tuyển sinh
Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU) áp dụng quy chế tuyển sinh đại học mới nhất cho năm 2026 (theo Quyết định số 955/QĐ-ĐHQGHN). Theo đó, các trường và khoa thành viên được phép sử dụng tối đa 5 phương thức xét tuyển (không bao gồm xét tuyển thẳng), nhằm đa dạng hóa nguồn tuyển và tạo sự công bằng cho thí sinh.
Phương thức xét tuyển
Năm 2026, các trường thành viên thuộc VNU chủ yếu sử dụng các phương thức xét tuyển sau:
- Phương thức 1: Xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển theo quy định của Bộ GD&ĐT và quy định đặc thù của ĐHQGHN.
- Phương thức 2: Xét tuyển dựa trên kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026.
- Phương thức 3: Xét tuyển dựa trên kết quả kỳ thi Đánh giá năng lực (HSA) do ĐHQGHN tổ chức.
- Phương thức 4: Xét tuyển sử dụng các chứng chỉ quốc tế (SAT, ACT, A-Level).
- Phương thức 5: Phương thức kết hợp (kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế như IELTS/TOEFL với điểm thi tốt nghiệp THPT hoặc kết quả học bạ) và các phương thức đặc thù khác (xét tuyển học sinh trường chuyên, dự bị đại học, thí sinh quốc tế).
Điều kiện và lưu ý của từng phương thức
- Xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển: Dành cho học sinh đạt giải Nhất, Nhì, Ba trong các kỳ thi học sinh giỏi, khoa học kỹ thuật cấp quốc gia, quốc tế; hoặc học sinh hệ chuyên của các trường THPT chuyên thuộc ĐHQGHN và toàn quốc đáp ứng tiêu chí về học lực.
- Xét tuyển bằng điểm thi tốt nghiệp THPT: Thí sinh cần đạt ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào (điểm sàn). Năm 2026, mức điểm sàn chung của VNU là 19 điểm (tổng 3 môn chưa nhân hệ số, đã bao gồm điểm ưu tiên). Các khối ngành sức khỏe, đào tạo giáo viên và luật sẽ có điểm sàn riêng theo quy định của Bộ GD&ĐT và không thấp hơn mức chung.
- Xét tuyển bằng điểm thi Đánh giá năng lực (HSA): Điểm thi HSA phải còn hạn sử dụng tính đến ngày nộp hồ sơ. Điểm xét tuyển sẽ được quy đổi tương đương sang thang điểm 30. Mức điểm sàn quy đổi cũng từ 19 điểm trở lên.
- Xét tuyển bằng chứng chỉ quốc tế (SAT, ACT, A-Level): Chứng chỉ phải còn hạn sử dụng (trong vòng 2 năm tính đến ngày đăng ký). Mức điểm nhận hồ sơ được quy định cụ thể theo từng trường thành viên.
- Xét tuyển kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ: Thí sinh có chứng chỉ ngoại ngữ (như IELTS) được quy đổi sang điểm môn Ngoại ngữ để xét kết hợp với các môn khác trong tổ hợp.
- _Bảng quy đổi điểm IELTS tham khảo năm 2026:_ IELTS 5.5 thường được quy đổi thành 8.0 điểm (hoặc 8.5 tùy trường); IELTS từ 7.5 trở lên được tính 10 điểm tuyệt đối.
Lưu ý quan trọng cho thí sinh năm 2026
- Giới hạn điểm cộng: Theo quy chế 2026, tổng điểm cộng (bao gồm điểm thưởng, điểm xét thưởng và điểm khuyến khích) không được vượt quá 10% thang điểm xét tuyển. Điều này giúp hạn chế chênh lệch và đảm bảo công bằng giữa các nhóm thí sinh.
- Hạn chế xét học bạ: Một số trường thành viên (tiêu biểu như Trường Quản trị và Kinh doanh - HSB) thông báo không sử dụng học bạ THPT làm phương thức xét tuyển độc lập cho tất cả các ngành đào tạo trong năm 2026.
- Quy đổi tương đương: Các phương thức xét tuyển khác nhau (HSA, SAT, chứng chỉ quốc tế) đều được các trường thành viên quy đổi về một thang điểm chung (thường là thang 30) để xét tuyển bình đẳng.
- Thời hạn chứng chỉ: Tất cả các chứng chỉ ngoại ngữ và chứng chỉ quốc tế sử dụng trong xét tuyển bắt buộc phải còn thời hạn trong vòng 2 năm tính đến thời điểm nộp hồ sơ.
Điểm chuẩn tham khảo
Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU) bao gồm nhiều trường đại học thành viên và khoa trực thuộc, do đó phổ điểm chuẩn trải dài ở nhiều mức độ khác nhau, đáp ứng đa dạng năng lực của thí sinh. Dưới đây là thông tin chi tiết về ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào năm 2026 và mức điểm chuẩn tham khảo từ năm gần nhất.
Tình hình điểm chuẩn và điểm sàn năm 2026
Tính đến tháng 7/2026, Đại học Quốc gia Hà Nội chưa công bố điểm chuẩn trúng tuyển chính thức cho phương thức xét điểm thi THPT, tuy nhiên trường đã công bố ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào (điểm sàn) năm 2026 là 19 điểm.
- Mức điểm sàn chung: 19 điểm (tổng 3 môn thi tốt nghiệp THPT, chưa nhân hệ số, đã bao gồm điểm ưu tiên khu vực và đối tượng).
- Dự báo xu hướng 2026: Theo các chuyên gia tuyển sinh của VNU, dựa trên phổ điểm thi tốt nghiệp THPT 2026 (năm thứ hai áp dụng chương trình GDPT 2018), điểm chuẩn năm nay có thể giảm từ 1 đến 3 điểm ở các ngành top trên và các tổ hợp như A01, C00 so với năm 2025.
Nhóm ngành và mức điểm đáng chú ý (Tham chiếu năm 2025)
Do điểm chuẩn 2026 chưa được công bố đầy đủ, thí sinh có thể tham khảo phổ điểm trúng tuyển năm 2025 của các trường thành viên để có chiến lược đặt nguyện vọng phù hợp. Phổ điểm chung dao động từ 17 đến 29,1 điểm.
- Nhóm ngành "Hot" (Khoa học Xã hội, Ngôn ngữ, Báo chí): Thường tập trung tại Trường ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn (USSH) và Trường ĐH Ngoại ngữ (ULIS). Các ngành như Báo chí, Hàn Quốc học, Quan hệ công chúng, Tâm lý học luôn có mức điểm chuẩn rất cao, dao động từ 27.5 đến trên 29 điểm (thang 30).
- Nhóm ngành Công nghệ, Kỹ thuật & Kinh tế: Tập trung tại Trường ĐH Công nghệ (UET), Trường ĐH Kinh tế (UEB) và Trường Quốc tế (IS).
- Các ngành Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính, Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa thường lấy từ 25 đến 28 điểm.
- Các ngành Kinh tế, Kinh doanh quốc tế, Truyền thông số (Trường Quốc tế) dao động từ 20 đến 24 điểm (Ví dụ năm 2025: Kinh doanh quốc tế lấy 22 điểm, Truyền thông số lấy 22 điểm).
- Nhóm ngành Khoa học cơ bản, Môi trường: Tập trung tại Trường ĐH Khoa học Tự nhiên (HUS), mức điểm chuẩn thường dễ thở hơn, dao động từ 17 đến 22 điểm, phù hợp với thí sinh có mức điểm khá.
Theo từng phương thức xét tuyển
- Phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT: Điểm sàn nhận hồ sơ năm 2026 là 19 điểm. Riêng các ngành đào tạo giáo viên, pháp luật và sức khỏe sẽ có mức điểm sàn riêng (không thấp hơn mức 19 điểm và tuân thủ quy định của Bộ GD&ĐT).
- Phương thức xét điểm Đánh giá năng lực (HSA): Điểm sàn xét tuyển năm 2026 được quy đổi tương đương sang thang 30 cũng là 19 điểm. Mức điểm chuẩn thực tế (thang 150) tùy thuộc vào từng ngành. Ví dụ năm 2025, ngành Kinh doanh quốc tế (Trường Quốc tế) lấy 76/150 điểm HSA.
- Phương thức xét tuyển kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ: Thí sinh có IELTS từ 5.5 được quy đổi thành 8 điểm môn Tiếng Anh; IELTS từ 7.5 trở lên được quy đổi thành 10 điểm để xét kết hợp với các môn thi THPT.
Lưu ý khi đọc điểm chuẩn
- Hệ thống trường thành viên: VNU không có một mức điểm chuẩn chung duy nhất. Thí sinh cần tra cứu chính xác mã trường (ví dụ: QHI cho ĐH Công nghệ, QHX cho ĐH KHXH&NV, QHQ cho Trường Quốc tế...) và mã ngành tương ứng.
- Tiêu chí phụ: Nhiều ngành có điểm chuẩn cao sẽ áp dụng tiêu chí phụ (ví dụ: điểm môn Toán hoặc Ngoại ngữ phải đạt mức nhất định) nếu có nhiều thí sinh cùng mức điểm ở ngưỡng trúng tuyển.
- Thang điểm: Chú ý một số ngành ngôn ngữ có thể nhân đôi hệ số môn Ngoại ngữ (quy về thang 40), trong khi các ngành khác tính thang 30.
Campus và khu vực đào tạo
ĐHQGHN đang trong quá trình dịch chuyển không gian đào tạo quy mô lớn ra Khu đô thị ĐHQGHN tại Hòa Lạc (Hà Nội). Cơ sở Hòa Lạc có diện tích hơn 1.113 ha, được quy hoạch theo mô hình "5 trong 1" với hệ thống giảng đường thông minh, thư viện số và khu liên hợp thể thao hiện đại. Năm học 2026 - 2027, trường dự kiến đưa hơn 17.000 sinh viên thuộc 11 đơn vị đào tạo lên học tập tại đây.
Câu hỏi thường gặp
Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU) là trường công lập hay tư thục?
Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU) hiện được phân loại là công lập.
Ngành nổi bật của VNU là gì?
Ngành nổi bật đang được hiển thị cho trường là đa ngành.
VNU có các campus ở đâu?
VNU hiện có thông tin campus tại Hà Nội.
Xem thông tin chính thức của VNU ở đâu?
Anh/chị có thể kiểm tra thông tin chính thức của trường tại https://vnu.edu.vn/.