← Quay lại danh sách trường

Hồ sơ trường đại học

Trường Đại học Kinh tế, ĐHQGHN (UEB)

Trang tổng hợp nhanh về tuyển sinh, ngành học nổi bật, campus và thông tin chính thức của UEB.

Công lậpKinh tế - Quản trịHà Nội

Tên viết tắt

UEB

Loại trường

Công lập

Ngành nổi bật

Kinh tế - Quản trị

Số campus

1

Khu vực đào tạo

Hà Nội

Nguồn chính thức

ueb.edu.vn

Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU-UEB) là một trong những cơ sở đào tạo công lập hàng đầu Việt Nam về lĩnh vực kinh tế, quản lý và quản trị kinh doanh. Tiền thân là Khoa Kinh tế Chính trị thuộc Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội, UEB chính thức trở thành trường đại học thành viên độc lập của ĐHQGHN vào năm 2007. Trường đóng vai trò nòng cốt giúp ĐHQGHN duy trì vị thế cao trên các bảng xếp hạng quốc tế, tiêu biểu là Top 701+ thế giới lĩnh vực Kinh doanh và Kinh tế theo THE 2024. UEB nổi bật với định hướng quốc tế hóa giáo dục, tập trung mạnh vào các chương trình đào tạo chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh và các chương trình liên kết quốc tế uy tín (như Đại học Troy, Đại học St. Francis - Hoa Kỳ). Trường đào tạo các ngành mũi nhọn như Kinh tế quốc tế, Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Kế toán. Với môi trường học tập năng động, mạng lưới đối tác toàn cầu và tỷ lệ sinh viên có việc làm trên 96%, UEB là lựa chọn lý tưởng cho những học sinh có năng lực khá - giỏi, tư duy mở, định hướng trở thành công dân toàn cầu. Đặc biệt, trường còn có chương trình Quản trị kinh doanh dành riêng cho các tài năng thể thao. Mức học phí tương xứng với chất lượng chuẩn quốc tế, đòi hỏi người học có sự chuẩn bị tốt về tài chính.

Tóm tắt nhanh

Tổng quan và Lịch sử hình thành Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU University of Economics and Business - UEB) là một trong những cơ sở đào tạo và nghiên cứu hàng đầu Việt Nam về lĩnh vực kinh tế, quản lý và quản trị kinh doanh. Cột mốc lịch sử: Tiền thân của trường là Khoa Kinh tế Chính trị thuộc Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội, được thành lập từ năm 1974. Trải qua nhiều giai đoạn chuyển đổi, đến ngày 06/03/2007, Trường Đại học Kinh tế chính thức được thành lập theo Quyết định số 290/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, trở thành trường đại học thành viên độc lập trực thuộc ĐHQGHN. Vị thế và Xếp hạng: UEB đóng vai trò nòng cốt giúp ĐHQGHN duy trì vị trí cao trên các bảng xếp hạng quốc tế. Theo bảng xếp hạng Times Higher Education (THE) 2024, lĩnh vực Kinh doanh và Kinh tế của trường lọt Top 701+ thế giới. Cơ sở đào tạo: Trụ sở chính và các giảng đường hiện đại (tiêu biểu là giảng đường E4 mang phong cách kiến trúc châu Âu) nằm tại khuôn viên ĐHQGHN, số 144 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội. Quy mô và Định hướng đào tạo Trường nổi bật với định hướng quốc tế hóa giáo dục, tập trung mạnh vào các chương trình đào tạo chất lượng cao (CLC) được giảng dạy bằng tiếng Anh (chiếm từ 50% thời lượng học phần trở lên). Các ngành đào tạo chính: Trường hiện đào tạo 6 ngành cử nhân chính quy bao gồm: Kinh tế, Kinh tế phát triển, Kinh tế quốc tế, Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, và Kế toán. Chương trình liên kết quốc tế: UEB có thế mạnh đặc biệt về đào tạo liên kết với các đối tác uy tín, tiêu biểu là Chương trình Cử nhân Quản trị Kinh doanh liên kết với Đại học Troy (BSBA-TROY) và Đại học St. Francis (Hoa Kỳ). Sinh viên có thể chọn lộ trình học toàn phần tại Việt Nam hoặc chuyển tiếp sang nước ngoài (mô hình 2+2, 3+1). Đào tạo sau đại học: Trường cung cấp 10 chương trình Thạc sĩ và 5 chương trình Tiến sĩ. Nhằm đáp ứng nhu cầu thực tiễn, trường đã mở mới các chương trình như Thạc sĩ Quản trị các tổ chức tài chính và Thạc sĩ Quản lý công (liên kết với Đại học Uppsala, Thụy Điển). Cập nhật nổi bật giai đoạn 2025 - 2026 Theo các đề án và thông báo tuyển sinh áp dụng cho năm 2025 - 2026, UEB có một số điểm nhấn đáng chú ý về quy mô và phương thức hoạt động: Quy mô tuyển sinh: Tổng chỉ tiêu tuyển sinh đại học đạt 3.000 chỉ tiêu, trong đó có 2.500 chỉ tiêu hệ chính quy trong nước và 500 chỉ tiêu thuộc các chương trình liên kết đào tạo với nước ngoài. Phương thức xét tuyển đa dạng: Trường áp dụng nhiều phương thức linh hoạt như xét tuyển dựa trên kết quả thi tốt nghiệp THPT, xét tuyển chứng chỉ quốc tế (IELTS, SAT, ACT, A-Level) kết hợp học bạ hoặc điểm thi, và xét kết quả kỳ thi Đánh giá năng lực (HSA) do ĐHQGHN tổ chức (yêu cầu đạt từ 80/150 điểm trở lên). Học phí: Mức học phí cho các chương trình đào tạo chính quy năm học 2024-2025 và dự kiến cho 2026 ở mức khoảng 44.000.000 VNĐ/năm (tương đương 4.400.000 VNĐ/tháng). Trường duy trì quỹ học bổng đa dạng lên tới hàng trăm triệu đồng mỗi suất nhằm khuyến khích sinh viên xuất sắc. Hợp tác quốc tế và Môi trường học tập Mạng lưới đối tác toàn cầu: UEB sở hữu mạng lưới hợp tác với hơn 30 trường đại học uy tín tại 13 quốc gia (Anh, Pháp, Mỹ, Úc, Nhật Bản, Hàn Quốc,...). Cơ hội trao đổi sinh viên: Sinh viên UEB có đặc quyền tham gia các chương trình trao đổi tín chỉ ngắn hạn hoặc dài hạn (1-2 học kỳ) tại các trường đối tác nước ngoài, giúp mở rộng tầm nhìn và trải nghiệm môi trường học thuật quốc tế. Môi trường thực tiễn: Các chương trình học được thiết kế tham khảo từ các đại học danh tiếng thế giới, kết hợp với mạng lưới doanh nghiệp đối tác rộng lớn, giúp sinh viên có cơ hội thực tập và cọ xát thực tế ngay từ sớm. Tỷ lệ sinh viên có việc làm sau khi tốt nghiệp luôn duy trì ở mức rất cao (trên 96%). Thông tin liên hệ chính thức Website chính thức: https://ueb.edu.vn/ Cổng thông tin tuyển sinh: https://tuyensinh.ueb.edu.vn/

Những gì nên xem đầu tiên

  • Ngành học và chương trình đào tạo nổi bật
  • Phương thức xét tuyển đang có trên hệ thống
  • Thông tin điểm chuẩn và mức tham khảo
  • Khu vực đào tạo và hệ thống campus
  • Nguồn chính thức để kiểm tra cập nhật mới nhất

Tổng quan trường

Tổng quan và Lịch sử hình thành

Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU University of Economics and Business - UEB) là một trong những cơ sở đào tạo và nghiên cứu hàng đầu Việt Nam về lĩnh vực kinh tế, quản lý và quản trị kinh doanh.

  • Cột mốc lịch sử: Tiền thân của trường là Khoa Kinh tế Chính trị thuộc Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội, được thành lập từ năm 1974. Trải qua nhiều giai đoạn chuyển đổi, đến ngày 06/03/2007, Trường Đại học Kinh tế chính thức được thành lập theo Quyết định số 290/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, trở thành trường đại học thành viên độc lập trực thuộc ĐHQGHN.
  • Vị thế và Xếp hạng: UEB đóng vai trò nòng cốt giúp ĐHQGHN duy trì vị trí cao trên các bảng xếp hạng quốc tế. Theo bảng xếp hạng Times Higher Education (THE) 2024, lĩnh vực Kinh doanh và Kinh tế của trường lọt Top 701+ thế giới.
  • Cơ sở đào tạo: Trụ sở chính và các giảng đường hiện đại (tiêu biểu là giảng đường E4 mang phong cách kiến trúc châu Âu) nằm tại khuôn viên ĐHQGHN, số 144 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội.

Quy mô và Định hướng đào tạo

Trường nổi bật với định hướng quốc tế hóa giáo dục, tập trung mạnh vào các chương trình đào tạo chất lượng cao (CLC) được giảng dạy bằng tiếng Anh (chiếm từ 50% thời lượng học phần trở lên).

  • Các ngành đào tạo chính: Trường hiện đào tạo 6 ngành cử nhân chính quy bao gồm: Kinh tế, Kinh tế phát triển, Kinh tế quốc tế, Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, và Kế toán.
  • Chương trình liên kết quốc tế: UEB có thế mạnh đặc biệt về đào tạo liên kết với các đối tác uy tín, tiêu biểu là Chương trình Cử nhân Quản trị Kinh doanh liên kết với Đại học Troy (BSBA-TROY) và Đại học St. Francis (Hoa Kỳ). Sinh viên có thể chọn lộ trình học toàn phần tại Việt Nam hoặc chuyển tiếp sang nước ngoài (mô hình 2+2, 3+1).
  • Đào tạo sau đại học: Trường cung cấp 10 chương trình Thạc sĩ và 5 chương trình Tiến sĩ. Nhằm đáp ứng nhu cầu thực tiễn, trường đã mở mới các chương trình như Thạc sĩ Quản trị các tổ chức tài chính và Thạc sĩ Quản lý công (liên kết với Đại học Uppsala, Thụy Điển).

Cập nhật nổi bật giai đoạn 2025 - 2026

Theo các đề án và thông báo tuyển sinh áp dụng cho năm 2025 - 2026, UEB có một số điểm nhấn đáng chú ý về quy mô và phương thức hoạt động:

  • Quy mô tuyển sinh: Tổng chỉ tiêu tuyển sinh đại học đạt 3.000 chỉ tiêu, trong đó có 2.500 chỉ tiêu hệ chính quy trong nước và 500 chỉ tiêu thuộc các chương trình liên kết đào tạo với nước ngoài.
  • Phương thức xét tuyển đa dạng: Trường áp dụng nhiều phương thức linh hoạt như xét tuyển dựa trên kết quả thi tốt nghiệp THPT, xét tuyển chứng chỉ quốc tế (IELTS, SAT, ACT, A-Level) kết hợp học bạ hoặc điểm thi, và xét kết quả kỳ thi Đánh giá năng lực (HSA) do ĐHQGHN tổ chức (yêu cầu đạt từ 80/150 điểm trở lên).
  • Học phí: Mức học phí cho các chương trình đào tạo chính quy năm học 2024-2025 và dự kiến cho 2026 ở mức khoảng 44.000.000 VNĐ/năm (tương đương 4.400.000 VNĐ/tháng). Trường duy trì quỹ học bổng đa dạng lên tới hàng trăm triệu đồng mỗi suất nhằm khuyến khích sinh viên xuất sắc.

Hợp tác quốc tế và Môi trường học tập

  • Mạng lưới đối tác toàn cầu: UEB sở hữu mạng lưới hợp tác với hơn 30 trường đại học uy tín tại 13 quốc gia (Anh, Pháp, Mỹ, Úc, Nhật Bản, Hàn Quốc,...).
  • Cơ hội trao đổi sinh viên: Sinh viên UEB có đặc quyền tham gia các chương trình trao đổi tín chỉ ngắn hạn hoặc dài hạn (1-2 học kỳ) tại các trường đối tác nước ngoài, giúp mở rộng tầm nhìn và trải nghiệm môi trường học thuật quốc tế.
  • Môi trường thực tiễn: Các chương trình học được thiết kế tham khảo từ các đại học danh tiếng thế giới, kết hợp với mạng lưới doanh nghiệp đối tác rộng lớn, giúp sinh viên có cơ hội thực tập và cọ xát thực tế ngay từ sớm. Tỷ lệ sinh viên có việc làm sau khi tốt nghiệp luôn duy trì ở mức rất cao (trên 96%).

Thông tin liên hệ chính thức

Ngành học và chương trình đào tạo

Trường Đại học Kinh tế, ĐHQGHN (VNU-UEB) là một trong những cơ sở đào tạo khối ngành kinh tế, quản lý và quản trị kinh doanh hàng đầu tại Việt Nam. Trường nổi bật với định hướng quốc tế hóa giáo dục, môi trường học tập năng động và gắn liền với thực tiễn doanh nghiệp.

1. Các nhóm ngành và chương trình đào tạo nổi bật

UEB tập trung đào tạo chuyên sâu vào các lĩnh vực kinh tế và kinh doanh với 6 ngành đào tạo chính, được chia thành các hệ chuẩn và hệ liên kết quốc tế:

  • Nhóm ngành Kinh tế & Quản trị (Hệ chính quy trong nước):
  • Kinh tế quốc tế: Ngành mũi nhọn, đào tạo sinh viên trở thành các chuyên gia, nhà quản lý trong môi trường kinh doanh toàn cầu.
  • Quản trị kinh doanh: Cung cấp kiến thức toàn diện về vận hành doanh nghiệp. Đặc biệt, trường có chương trình Quản trị kinh doanh dành cho các tài năng thể thao thiết kế riêng cho các vận động viên chuyên nghiệp.
  • Tài chính - Ngân hàng: Đào tạo chuyên sâu về tài chính doanh nghiệp, đầu tư và quản trị rủi ro.
  • Kế toán: Chú trọng kế toán quốc tế, kiểm toán và phân tích dữ liệu tài chính.
  • Kinh tế & Kinh tế phát triển: Phù hợp với những sinh viên đam mê nghiên cứu, phân tích chính sách và hoạch định chiến lược kinh tế vĩ mô.
  • Chương trình Liên kết Quốc tế (Học toàn phần tại Việt Nam, nhận bằng quốc tế):
  • Cử nhân Quản trị kinh doanh liên kết Đại học Troy (Hoa Kỳ): Lộ trình 3,5 năm (122 tín chỉ), bằng do Đại học Troy cấp.
  • Cử nhân Quản trị kinh doanh liên kết Đại học St. Francis (Hoa Kỳ): Lộ trình 4 năm (121 tín chỉ), bằng do Đại học St. Francis cấp.

2. Thông tin Học phí (Cập nhật lộ trình 2025 - 2026)

Trường Đại học Kinh tế ĐHQGHN hoạt động theo cơ chế tự chủ tài chính, do đó mức học phí tương xứng với chất lượng dịch vụ và môi trường chuẩn quốc tế. Dữ liệu học phí áp dụng cho khóa tuyển sinh 2025 - 2026 và lộ trình dự kiến:

  • Hệ đại học chính quy trong nước:
  • Năm học 2025 - 2026: Khoảng 46.000.000 VNĐ/năm (4,6 triệu VNĐ/tháng).
  • Năm học 2026 - 2027 (dự kiến): Khoảng 48.000.000 VNĐ/năm.
  • Năm học 2027 - 2028 (dự kiến): Khoảng 50.000.000 VNĐ/năm.
  • Hệ Quản trị kinh doanh dành cho tài năng thể thao: Khoảng 98.000.000 - 126.000.000 VNĐ/toàn khóa (tùy năm tuyển sinh).
  • Hệ Liên kết quốc tế (Toàn khóa):
  • Liên kết Đại học Troy: Khoảng 350.000.000 - 362.000.000 VNĐ/khóa (~14.200 USD).
  • Liên kết Đại học St. Francis: Khoảng 358.000.000 - 373.000.000 VNĐ/khóa (~14.484 USD).

_(Lưu ý: Sinh viên hệ liên kết quốc tế sẽ cần đóng thêm các khoản phụ phí xét tốt nghiệp và tổ chức lễ tốt nghiệp)._

3. Học bổng và Hỗ trợ tài chính

UEB có chính sách học bổng đa dạng nhằm thu hút nhân tài và hỗ trợ sinh viên:

  • Học bổng khuyến khích học tập: Dành cho sinh viên có thành tích xuất sắc, mức cao nhất (Loại A) có thể lên tới 125% học phí/học kỳ.
  • Học bổng đầu vào hệ Liên kết quốc tế: Thí sinh trúng tuyển sớm hoặc có thành tích cao được trừ trực tiếp vào học phí. Ví dụ, tân sinh viên chương trình ĐH Troy có thể nhận học bổng khoảng 11 triệu VNĐ, trong khi chương trình ĐH St. Francis có các mức học bổng từ 25 đến hơn 38 triệu VNĐ.
  • Học bổng doanh nghiệp & Trao đổi quốc tế: Hàng chục suất học bổng từ các đối tác ngân hàng, tập đoàn lớn và cơ hội nhận hỗ trợ tài chính khi tham gia học kỳ trao đổi tại nước ngoài.

4. Trường phù hợp với định hướng người học nào?

  • Học sinh có năng lực khá - giỏi, tư duy mở: Muốn học tập trong môi trường năng động, chú trọng tiếng Anh và kỹ năng mềm.
  • Định hướng công dân toàn cầu: Phù hợp với những bạn có mục tiêu làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia, tổ chức quốc tế hoặc có ý định học lên Thạc sĩ ở nước ngoài.
  • Gia đình có nền tảng tài chính ổn định: Với mức học phí từ 46 triệu VNĐ/năm trở lên, người học cần có sự chuẩn bị tốt về mặt tài chính.
  • Vận động viên chuyên nghiệp: Chương trình tài năng thể thao là lựa chọn hiếm có tại Việt Nam giúp các vận động viên trang bị kiến thức kinh doanh để phát triển sự nghiệp sau khi giải nghệ.

Thông tin tuyển sinh

Năm 2026, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội (UEB) dự kiến tuyển sinh 3.000 chỉ tiêu, bao gồm các chương trình đào tạo chính quy trong nước và các chương trình liên kết quốc tế. Dưới đây là thông tin chi tiết về các phương thức xét tuyển và điều kiện đầu vào dựa trên đề án tuyển sinh mới nhất năm 2026.

Phương thức xét tuyển năm 2026

Trường phân chia rõ ràng các phương thức xét tuyển dành cho hai hệ đào tạo:

1. Đối với hệ đại học chính quy trong nước

  • Phương thức 1: Xét tuyển dựa trên kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2026.
  • Phương thức 2: Xét tuyển kết hợp chứng chỉ tiếng Anh quốc tế với kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2026.
  • Phương thức 3: Xét tuyển dựa trên kết quả kỳ thi Đánh giá năng lực (HSA) do Đại học Quốc gia Hà Nội tổ chức.
  • Phương thức 4: Xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển theo quy chế của Bộ GD&ĐT và quy định đặc thù của ĐHQGHN.
  • Phương thức 5: Xét tuyển dự bị đại học và lưu học sinh.

2. Đối với hệ đại học chính quy liên kết quốc tế (ĐH Troy và ĐH St. Francis - Hoa Kỳ)

  • Xét tuyển kết hợp kết quả học tập bậc THPT (học bạ) và chứng chỉ Tiếng Anh quốc tế.
  • Xét tuyển dựa trên kết quả học tập bậc THPT (học bạ).
  • Xét tuyển dựa trên các chứng chỉ quốc tế như SAT, ACT, A-Level.
  • Xét tuyển dựa trên kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2026.
  • Xét tuyển dựa trên kết quả kỳ thi Đánh giá năng lực (HSA).
  • Xét tuyển thí sinh tốt nghiệp THPT tại nước ngoài.

Tổ hợp xét tuyển và Quy đổi chứng chỉ ngoại ngữ

Các tổ hợp xét tuyển áp dụng năm 2026: Trường sử dụng 8 tổ hợp môn để xét tuyển, bao gồm:

  • A01: Toán, Vật lý, Tiếng Anh
  • D01: Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh
  • D09: Toán, Lịch sử, Tiếng Anh
  • D10: Toán, Địa lý, Tiếng Anh
  • C01: Toán, Ngữ văn, Vật lý
  • C03: Toán, Ngữ văn, Lịch sử
  • C04: Toán, Ngữ văn, Địa lý
  • X01: Toán, Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật

_(Lưu ý: 4 tổ hợp A01, D01, D09, D10 được sử dụng riêng cho phương thức xét tuyển kết hợp với chứng chỉ tiếng Anh quốc tế)._

Bảng quy đổi điểm chứng chỉ tiếng Anh quốc tế (thang điểm 10): Thí sinh có chứng chỉ IELTS hoặc TOEFL iBT còn hạn sử dụng sẽ được quy đổi điểm như sau:

  • IELTS 5.5 hoặc TOEFL iBT 72-78: Quy đổi thành 8.0 điểm.
  • IELTS 6.0 hoặc TOEFL iBT 79-87: Quy đổi thành 8.5 điểm.
  • IELTS 6.5 hoặc TOEFL iBT 88-95: Quy đổi thành 9.0 điểm.
  • IELTS 7.0 hoặc TOEFL iBT 96-101: Quy đổi thành 9.5 điểm.
  • IELTS 7.5 - 9.0 hoặc TOEFL iBT 102-120: Quy đổi thành 10 điểm.

Điều kiện và lưu ý của từng phương thức

  • Xét tuyển bằng điểm thi THPT: Thí sinh cần đạt ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào (điểm sàn) do trường công bố sau khi có kết quả thi THPT 2026. Điểm xét tuyển tính trên thang 30.
  • Xét tuyển kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ: Thí sinh bắt buộc phải có chứng chỉ IELTS từ 5.5 hoặc TOEFL iBT từ 72 trở lên. Điểm xét tuyển sẽ là tổng điểm quy đổi của chứng chỉ cộng với điểm 2 môn thi còn lại trong tổ hợp xét tuyển (Toán và một môn khác tùy tổ hợp).
  • Xét tuyển bằng điểm Đánh giá năng lực (HSA): Điểm bài thi HSA sẽ được quy đổi về thang điểm 30 theo công thức chuẩn của ĐHQGHN, sau đó cộng với điểm ưu tiên (nếu có). Thí sinh cần theo dõi lịch thi HSA của ĐHQGHN để không bỏ lỡ các đợt thi.
  • Xét tuyển chứng chỉ quốc tế (SAT/ACT/A-Level): Thường áp dụng mức điểm sàn riêng cho từng loại chứng chỉ, thí sinh cần cập nhật mốc điểm chính xác trong đề án chi tiết của trường khi nộp hồ sơ.

Lưu ý quan trọng cho thí sinh năm 2026

  • Bỏ xét học bạ đối với hệ trong nước: Từ năm 2026, UEB chính thức không còn sử dụng kết quả học bạ THPT làm căn cứ xét tuyển độc lập cho các chương trình đại học chính quy trong nước. Phương thức xét học bạ hiện chỉ còn áp dụng cho các chương trình liên kết quốc tế.
  • Ngành học đa dạng: Trường tuyển sinh 6 ngành đào tạo trong nước (Kinh tế, Kinh tế phát triển, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh, Kế toán, Kinh tế quốc tế) và 2 chương trình liên kết quốc tế ngành Quản trị kinh doanh.
  • Học phí: Thí sinh cần lưu ý mức học phí của trường. Dự kiến năm học 2026-2027 đối với hệ chính quy trong nước là khoảng 48 triệu đồng/năm. Các chương trình liên kết quốc tế sẽ có mức học phí cao hơn.

Điểm chuẩn tham khảo

Điểm chuẩn của Trường Đại học Kinh tế, ĐHQGHN (UEB) luôn thuộc top đầu trong khối các trường đào tạo kinh tế tại Việt Nam. Dưới đây là thông tin chi tiết về mức điểm trúng tuyển để thí sinh có kế hoạch ôn tập và đặt nguyện vọng phù hợp.

Tình hình điểm chuẩn năm 2026

Tính đến thời điểm hiện tại (tháng 5/2026), Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN chưa công bố điểm chuẩn chính thức cho kỳ tuyển sinh đại học năm 2026. Điểm chuẩn thường sẽ được công bố vào khoảng tháng 8 sau khi có kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT và hoàn tất lọc ảo. Thí sinh có thể tham khảo mức điểm chuẩn chính thức của năm 2025 dưới đây để làm cơ sở định hướng.

Nhóm ngành và mức điểm đáng chú ý (Tham khảo năm 2025)

Năm 2025, UEB đã quy đổi điểm xét tuyển về thang điểm 30, thay vì thang 40 (nhân đôi môn Tiếng Anh) như năm 2024. Nhìn chung, điểm chuẩn dao động từ 24,20 đến 25,72 điểm, thể hiện sự đồng đều và chất lượng đầu vào cao.

  • Ngành có điểm chuẩn cao nhất: Kinh tế quốc tế tiếp tục khẳng định sức hút khi dẫn đầu toàn trường với 25,72 điểm.
  • Nhóm ngành có mức điểm cạnh tranh cao (trên 24,5 điểm):
  • Quản trị kinh doanh: 24,93 điểm.
  • Nhóm ngành có mức điểm ổn định (từ 24,20 - 24,30 điểm):
  • Kinh tế: 24,30 điểm.
  • Tài chính - Ngân hàng: 24,25 điểm.
  • Kế toán: 24,20 điểm.
  • Kinh tế phát triển: 24,20 điểm.

Theo từng phương thức xét tuyển

Năm 2025, UEB áp dụng nhiều phương thức xét tuyển nhưng quy đổi về cùng một mức điểm chuẩn chung cho các phương thức chính nhằm đảm bảo công bằng:

  • Phương thức xét kết quả thi tốt nghiệp THPT:
  • Áp dụng cho đa dạng các tổ hợp môn như A01, D01, D09, D10, C01, C03, C04, X01.
  • _Tiêu chí phụ:_ Khi có nhiều thí sinh cùng đạt mức điểm chuẩn ở ranh giới trúng tuyển, trường sẽ xét đến điểm môn Toán. Ví dụ: Ngành Quản trị kinh doanh và Tài chính - Ngân hàng yêu cầu điểm Toán >= 8.0; ngành Kế toán và Kinh tế yêu cầu Toán >= 7.25.
  • Phương thức xét điểm thi Đánh giá năng lực (HSA): Điểm bài thi HSA do ĐHQGHN tổ chức được quy đổi tương đương sang thang điểm xét tuyển chung của trường.
  • Phương thức xét tuyển kết hợp (Chứng chỉ quốc tế + Học bạ/Điểm thi): Thí sinh sử dụng chứng chỉ IELTS, TOEFL, SAT hoặc ACT sẽ được quy đổi điểm để kết hợp với kết quả học tập THPT hoặc điểm thi, tạo lợi thế lớn cho các bạn có thế mạnh ngoại ngữ.

Lưu ý khi đọc điểm chuẩn

  • Sự thay đổi thang điểm: Khi tra cứu dữ liệu lịch sử, thí sinh cần lưu ý điểm chuẩn năm 2024 trở về trước được tính theo thang 40 (Tiếng Anh nhân hệ số 2, điểm chuẩn thường ở mức 33 - 35 điểm). Từ năm 2025, điểm chuẩn đã được đưa về thang 30 truyền thống.
  • Tầm quan trọng của môn Toán: Do đặc thù đào tạo khối ngành kinh tế và quản lý, môn Toán thường được sử dụng làm tiêu chí phụ mang tính quyết định. Thí sinh nên tập trung tối ưu điểm số môn này.
  • Thứ tự nguyện vọng: Trong một số trường hợp xét tiêu chí phụ, trường có quy định giới hạn thứ tự nguyện vọng (ví dụ: ngành Kế toán và Kinh tế phát triển ưu tiên xét tiêu chí phụ cho NV1, trong khi Quản trị kinh doanh mở rộng từ NV1 đến NV5). Do đó, hãy ưu tiên đặt ngành yêu thích nhất của UEB lên nguyện vọng 1.

Campus và khu vực đào tạo

Trụ sở chính và các giảng đường hiện đại (tiêu biểu là giảng đường E4 mang phong cách kiến trúc châu Âu) nằm tại khuôn viên ĐHQGHN, số 144 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội.

Câu hỏi thường gặp

Trường Đại học Kinh tế, ĐHQGHN (UEB) là trường công lập hay tư thục?

Trường Đại học Kinh tế, ĐHQGHN (UEB) hiện được phân loại là công lập.

Ngành nổi bật của UEB là gì?

Ngành nổi bật đang được hiển thị cho trường là kinh tế - quản trị.

UEB có các campus ở đâu?

UEB hiện có thông tin campus tại Hà Nội.

Xem thông tin chính thức của UEB ở đâu?

Anh/chị có thể kiểm tra thông tin chính thức của trường tại https://ueb.edu.vn/.

Trường liên quan

HSB

Trường Quản trị và Kinh doanh, ĐHQGHN (HSB)

Trường Quản trị và Kinh doanh (Hanoi School of Business and Management - HSB) là một đơn vị đào tạo tự chủ đặc biệt cấp trường trực thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN). Được thành lập từ năm 1995 và chính thức nâng cấp thành trường vào năm 2021, HSB là mô hình tiên phong tại Việt Nam về đào tạo kinh doanh và quản trị, kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết học thuật và thực tiễn doanh nghiệp. Trường hoạt động dựa trên 4 trụ cột độc đáo: Công lập, Tự chủ, Không vì lợi nhuận và Hợp tác công tư. HSB nổi bật với triết lý giáo dục liên ngành và định hướng đào tạo tinh hoa, cung cấp các chương trình đào tạo chất lượng cao thuộc nhóm ngành Quản trị & Kinh doanh, An ninh & Quản trị rủi ro, và Dịch vụ & Chăm sóc sức khỏe. Toàn bộ các chương trình đào tạo hệ cử nhân và thạc sĩ của trường đã được kiểm định quốc tế theo chuẩn châu Âu do tổ chức ACQUIN (Đức) công nhận. Trường đặc biệt phù hợp với những ứng viên có tố chất lãnh đạo, tư duy phản biện, đổi mới sáng tạo và sở hữu Trí tuệ cảm xúc (EQ) tốt. Điểm đặc trưng trong tuyển sinh của HSB là việc bắt buộc đánh giá EQ trong sơ tuyển nhằm lựa chọn những sinh viên toàn diện. Sinh viên HSB được học tập trong môi trường hiện đại tại khuôn viên ĐHQGHN, với cơ hội thực tập và làm việc rộng mở nhờ mạng lưới hơn 13.000 cựu sinh viên và đối tác doanh nghiệp.

Công lậpKinh tế - Quản trị

NEU

Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU)

Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU) là một trong những cơ sở giáo dục đại học công lập trọng điểm quốc gia, tọa lạc tại trung tâm thủ đô Hà Nội. Giữ vị thế ngọn cờ đầu trong đào tạo khối ngành Kinh tế, Quản lý và Quản trị kinh doanh tại Việt Nam, NEU đang chuyển mình mạnh mẽ thành một đại học đa ngành, đa lĩnh vực hiện đại. Năm 2024-2025, trường đánh dấu cột mốc lịch sử khi chính thức chuyển đổi mô hình thành "Đại học" với 3 trường thành viên trực thuộc: Trường Kinh tế và Quản lý công, Trường Kinh doanh, và Trường Công nghệ. NEU nổi bật với môi trường học tập năng động, cơ sở vật chất chuẩn quốc tế (tiêu biểu là Tòa nhà Thế kỷ A2) và mạng lưới cựu sinh viên khổng lồ đang nắm giữ nhiều vị trí chủ chốt tại các tập đoàn, ngân hàng lớn. Trường cung cấp hệ sinh thái chương trình đào tạo đa dạng từ hệ Tiêu chuẩn, Chất lượng cao, POHE đến Liên kết quốc tế, đáp ứng nhu cầu nhân lực chất lượng cao trong kỷ nguyên số. Với mức điểm chuẩn luôn nằm trong top đầu cả nước, NEU là điểm đến lý tưởng cho những học sinh xuất sắc, năng động, có tư duy logic tốt và đam mê lĩnh vực kinh doanh, tài chính, quản lý hoặc công nghệ ứng dụng. Sinh viên tại đây được rèn luyện trong môi trường cạnh tranh cao, sẵn sàng cho các cơ hội thăng tiến tại các tập đoàn đa quốc gia hoặc tự khởi nghiệp.

Công lậpKinh tế - Quản trị

APD

Học Viện Chính Sách và Phát Triển (APD)

Học viện Chính sách và Phát triển (Academy of Policy and Development - APD) là trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính (chuyển đổi từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư vào giai đoạn 2025 - 2026). Tọa lạc tại huyện Hoài Đức, Hà Nội, Học viện đóng vai trò nòng cốt trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đồng thời đảm nhiệm việc bồi dưỡng công chức, viên chức và đẩy mạnh tư vấn, phản biện chính sách vĩ mô. Trường nổi bật với định hướng đào tạo "ứng dụng – hiện đại – hội nhập quốc tế", tập trung chuyên sâu vào các lĩnh vực kinh tế vĩ mô, chính sách công, tài chính, quản trị và chuyển đổi số. Các chương trình đào tạo được thiết kế bám sát nhu cầu thực tiễn của nền kinh tế và quản lý nhà nước, với nhiều hệ đào tạo từ đại trà đến chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh. Học viện Chính sách và Phát triển là lựa chọn lý tưởng cho các bạn học sinh có định hướng làm việc tại các cơ quan quản lý nhà nước, các bộ ban ngành, viện nghiên cứu chính sách, hoặc phát triển sự nghiệp tại các tập đoàn tài chính, ngân hàng, quỹ đầu tư với tư duy phân tích vĩ mô sắc bén. Môi trường học tập tại APD năng động, tự do học thuật và gắn kết chặt chẽ giữa lý luận với thực tiễn.

Công lậpKinh tế - Quản trị

BAV

Học viện Ngân hàng (BAV)

Học viện Ngân hàng (BAV) là trường đại học công lập trực thuộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, được thành lập từ năm 1961. Trụ sở chính của trường tọa lạc tại Hà Nội, cùng với các phân viện tại Bắc Ninh, Phú Yên và cơ sở Sơn Tây. BAV là một trong những cơ sở đào tạo hàng đầu Việt Nam về lĩnh vực kinh tế, tài chính và ngân hàng. Trường nổi bật với các nhóm ngành thế mạnh như Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh, Hệ thống thông tin quản lý. Gần đây, trường tiên phong đưa các học phần hiện đại như Trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh, Khoa học dữ liệu, Công nghệ tài chính vào giảng dạy. Đặc biệt, từ năm 2026, trường mở thêm ngành Kinh tế quốc tế. BAV cung cấp đa dạng các hệ đào tạo từ đại trà, chất lượng cao (rút ngắn còn 3,5 năm) đến cử nhân quốc tế liên kết với Mỹ và Anh. Nhờ mạng lưới đối tác chiến lược sâu rộng với các ngân hàng thương mại lớn, sinh viên có cơ hội thực tập và tỷ lệ tuyển dụng cao. Trường phù hợp với những học sinh đam mê lĩnh vực tài chính, kinh doanh, mong muốn học tập trong môi trường năng động, kỷ luật tốt và có mức chi phí hợp lý.

Công lậpKinh tế - Quản trị
Xem nguồn chính thức của UEB