← Quay lại danh sách trường

Hồ sơ trường đại học

Học viện Ngân hàng (BAV)

Trang tổng hợp nhanh về tuyển sinh, ngành học nổi bật, campus và thông tin chính thức của BAV.

Công lậpKinh tế - Quản trịHà NộiBắc NinhPhú Yên

Tên viết tắt

BAV

Loại trường

Công lập

Ngành nổi bật

Kinh tế - Quản trị

Số campus

3

Khu vực đào tạo

Hà Nội, Bắc Ninh, Phú Yên

Nguồn chính thức

hvnh.edu.vn

Học viện Ngân hàng (BAV) là một trong những trường đại học công lập trọng điểm hàng đầu tại Việt Nam, trực thuộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và chịu sự quản lý nhà nước về giáo dục của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Với bề dày lịch sử từ năm 1961, BAV nổi bật với thế mạnh đào tạo chuyên sâu trong lĩnh vực kinh tế, tài chính, ngân hàng, kế toán - kiểm toán và quản trị kinh doanh. Những năm gần đây, trường còn mở rộng sang các khối ngành xu hướng như công nghệ thông tin, kinh tế số và luật kinh tế. Điểm khác biệt lớn nhất của Học viện Ngân hàng là sự gắn kết chặt chẽ giữa đào tạo học thuật và thực tiễn ngành tài chính nhờ sự bảo trợ của Ngân hàng Nhà nước. Sinh viên có đặc quyền tiếp cận mạng lưới thực tập rộng lớn tại các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Trường cung cấp đa dạng các hệ đào tạo từ chương trình chuẩn, chất lượng cao đến liên kết quốc tế với mức học phí hợp lý. BAV là lựa chọn lý tưởng cho những học sinh có định hướng phát triển sự nghiệp trong khối ngành kinh tế, tài chính và công nghệ ứng dụng, mong muốn một môi trường học tập năng động, thực tiễn và hội nhập toàn cầu.

Tóm tắt nhanh

Tổng quan và Lịch sử hình thành Học viện Ngân hàng (tên tiếng Anh: _Banking Academy of Vietnam_ - viết tắt là BAV) là một trong những cơ sở giáo dục đại học công lập hàng đầu tại Việt Nam, chuyên đào tạo chuyên sâu về lĩnh vực kinh tế, tài chính và ngân hàng. Tiền thân: Trường được thành lập vào năm 1961 với tên gọi ban đầu là Trường Cao cấp Nghiệp vụ Ngân hàng. Cột mốc quan trọng: Năm 1998, trường chính thức được nâng cấp thành Học viện Ngân hàng theo Quyết định số 30/1998/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Đơn vị chủ quản: Điểm đặc thù lớn nhất của BAV là trường trực thuộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, đồng thời chịu sự quản lý nhà nước về giáo dục của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Cơ chế này giúp trường gắn kết chặt chẽ giữa đào tạo học thuật và thực tiễn ngành tài chính. Vị trí và Mạng lưới cơ sở đào tạo Học viện Ngân hàng hiện có quy mô đào tạo lớn với hơn 16.000 sinh viên, phân bổ tại nhiều cơ sở trên cả nước nhằm đáp ứng nhu cầu nhân lực cho các vùng kinh tế trọng điểm: Trụ sở chính: Tọa lạc tại số 12 phố Chùa Bộc, phường Kim Liên, quận Đống Đa, TP. Hà Nội. Đây là trung tâm đào tạo, nghiên cứu và điều hành chính của toàn Học viện. Phân viện Bắc Ninh: Đặt tại TP. Bắc Ninh, phục vụ đào tạo nhân lực cho khu vực kinh tế phía Bắc. Phân viện Phú Yên: Đặt tại TP. Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên, hướng tới việc cung cấp nguồn nhân lực cho khu vực miền Trung - Tây Nguyên. Cơ sở đào tạo Sơn Tây: Nằm tại thị xã Sơn Tây, Hà Nội, thường phục vụ các chương trình giáo dục quốc phòng và đào tạo đặc thù. Thế mạnh đào tạo và Nghiên cứu Ngành học cốt lõi: BAV nổi tiếng với các khối ngành truyền thống như Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán, Quản trị Kinh doanh và Kinh doanh Quốc tế. Những năm gần đây, trường mở rộng mạnh mẽ sang các khối ngành xu hướng công nghệ như Công nghệ thông tin, Kinh tế số và Luật Kinh tế. Chương trình đa dạng: Trường cung cấp các hệ đào tạo từ Cử nhân đến Tiến sĩ. Sinh viên có thể lựa chọn chương trình chuẩn, chương trình chất lượng cao (giảng dạy tăng cường bằng tiếng Anh) hoặc các chương trình liên kết quốc tế. Nghiên cứu thực tiễn: Viện Nghiên cứu khoa học Ngân hàng trực thuộc Học viện là nơi triển khai nhiều đề tài cấp nhà nước và cấp bộ. Các nghiên cứu tại đây thường đóng góp trực tiếp vào việc hoạch định chính sách tiền tệ và quản lý vĩ mô của Ngân hàng Nhà nước. Hợp tác quốc tế và Môi trường học tập Mạng lưới đối tác toàn cầu: Học viện triển khai nhiều chương trình liên kết cấp song bằng với các đại học uy tín trên thế giới như Đại học Sunderland, Đại học Coventry (Anh Quốc) và CityU (Hoa Kỳ). Dự án quốc tế nổi bật: Trường tích cực tham gia các dự án toàn cầu. Tiêu biểu trong năm 2026, Học viện đang thúc đẩy mạnh mẽ hợp tác về tài chính xanh và tín dụng xanh (các khoản vay ưu đãi cho dự án bảo vệ môi trường) trong khuôn khổ Dự án SHIFT với các đối tác tại Cộng hòa Liên bang Đức. Lợi thế thực hành: Nhờ sự bảo trợ của Ngân hàng Nhà nước, sinh viên BAV có đặc quyền tiếp cận mạng lưới thực tập rộng lớn tại các ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng và doanh nghiệp tài chính lớn ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Định hướng phát triển và Thay đổi nổi bật (Cập nhật 2026) Mở rộng không gian chiến lược: Trong năm 2026, Học viện đang tích cực phối hợp với các cơ quan liên quan để triển khai dự án xây dựng cơ sở đào tạo mới tại khu Đại học Nam Cao (tỉnh Ninh Bình). Động thái này nhằm mở rộng không gian phát triển, nâng tầm cơ sở vật chất đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Chuyển đổi số toàn diện: Ban Giám đốc Học viện (với sự kiện toàn nhân sự cấp cao vào tháng 7/2026) đang đẩy mạnh số hóa trong cả ba mảng cốt lõi: quản lý hành chính, đào tạo và nghiên cứu khoa học. Cập nhật tuyển sinh 2026: Để nâng cao chất lượng đầu vào, đề án tuyển sinh 2026 của trường áp dụng 4 phương thức xét tuyển linh hoạt. Đáng chú ý là việc mở rộng sử dụng kết quả các bài thi đánh giá năng lực chuyên biệt (như HSA của Đại học Quốc gia Hà Nội, V-SAT của Bộ GD&ĐT) và quy đổi điểm các chứng chỉ quốc tế (IELTS, TOEFL iBT, SAT, ACT, JLPT) kết hợp với học bạ THPT. Điều này phản ánh xu hướng tuyển sinh tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế. Điểm khác biệt so với các trường cùng nhóm So với các trường đại học khối kinh tế hàng đầu khác như Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU) hay Đại học Ngoại thương (FTU), Học viện Ngân hàng mang những nét đặc thù riêng biệt: Tính chuyên biệt và mạng lưới ngành dọc: Sự quản lý trực tiếp từ Ngân hàng Nhà nước giúp chương trình học của BAV bám sát nhất với các nghiệp vụ thực tế của ngân hàng trung ương và hệ thống ngân hàng thương mại. Sinh viên ra trường có độ "nhạy" cao với các chính sách tiền tệ. Chi phí học tập hợp lý: Dù chất lượng đào tạo thuộc top đầu khối kinh tế, mức học phí của BAV thường được đánh giá là ổn định và phù hợp với điều kiện tài chính của đa số gia đình Việt Nam hơn so với các trường đã chuyển sang cơ chế tự chủ tài chính hoàn toàn. Thông tin liên hệ chính thức Website trụ sở chính: https://www.hvnh.edu.vn/ Website phân viện Bắc Ninh: http://hvnhbacninh.vhv.vn/ Website phân viện Phú Yên: http://bavphuyen.edu.vn/

Những gì nên xem đầu tiên

  • Ngành học và chương trình đào tạo nổi bật
  • Phương thức xét tuyển đang có trên hệ thống
  • Thông tin điểm chuẩn và mức tham khảo
  • Khu vực đào tạo và hệ thống campus
  • Nguồn chính thức để kiểm tra cập nhật mới nhất

Tổng quan trường

Tổng quan và Lịch sử hình thành

Học viện Ngân hàng (tên tiếng Anh: _Banking Academy of Vietnam_ - viết tắt là BAV) là một trong những cơ sở giáo dục đại học công lập hàng đầu tại Việt Nam, chuyên đào tạo chuyên sâu về lĩnh vực kinh tế, tài chính và ngân hàng.

  • Tiền thân: Trường được thành lập vào năm 1961 với tên gọi ban đầu là Trường Cao cấp Nghiệp vụ Ngân hàng.
  • Cột mốc quan trọng: Năm 1998, trường chính thức được nâng cấp thành Học viện Ngân hàng theo Quyết định số 30/1998/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
  • Đơn vị chủ quản: Điểm đặc thù lớn nhất của BAV là trường trực thuộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, đồng thời chịu sự quản lý nhà nước về giáo dục của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Cơ chế này giúp trường gắn kết chặt chẽ giữa đào tạo học thuật và thực tiễn ngành tài chính.

Vị trí và Mạng lưới cơ sở đào tạo

Học viện Ngân hàng hiện có quy mô đào tạo lớn với hơn 16.000 sinh viên, phân bổ tại nhiều cơ sở trên cả nước nhằm đáp ứng nhu cầu nhân lực cho các vùng kinh tế trọng điểm:

  • Trụ sở chính: Tọa lạc tại số 12 phố Chùa Bộc, phường Kim Liên, quận Đống Đa, TP. Hà Nội. Đây là trung tâm đào tạo, nghiên cứu và điều hành chính của toàn Học viện.
  • Phân viện Bắc Ninh: Đặt tại TP. Bắc Ninh, phục vụ đào tạo nhân lực cho khu vực kinh tế phía Bắc.
  • Phân viện Phú Yên: Đặt tại TP. Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên, hướng tới việc cung cấp nguồn nhân lực cho khu vực miền Trung - Tây Nguyên.
  • Cơ sở đào tạo Sơn Tây: Nằm tại thị xã Sơn Tây, Hà Nội, thường phục vụ các chương trình giáo dục quốc phòng và đào tạo đặc thù.

Thế mạnh đào tạo và Nghiên cứu

  • Ngành học cốt lõi: BAV nổi tiếng với các khối ngành truyền thống như Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán, Quản trị Kinh doanh và Kinh doanh Quốc tế. Những năm gần đây, trường mở rộng mạnh mẽ sang các khối ngành xu hướng công nghệ như Công nghệ thông tin, Kinh tế số và Luật Kinh tế.
  • Chương trình đa dạng: Trường cung cấp các hệ đào tạo từ Cử nhân đến Tiến sĩ. Sinh viên có thể lựa chọn chương trình chuẩn, chương trình chất lượng cao (giảng dạy tăng cường bằng tiếng Anh) hoặc các chương trình liên kết quốc tế.
  • Nghiên cứu thực tiễn: Viện Nghiên cứu khoa học Ngân hàng trực thuộc Học viện là nơi triển khai nhiều đề tài cấp nhà nước và cấp bộ. Các nghiên cứu tại đây thường đóng góp trực tiếp vào việc hoạch định chính sách tiền tệ và quản lý vĩ mô của Ngân hàng Nhà nước.

Hợp tác quốc tế và Môi trường học tập

  • Mạng lưới đối tác toàn cầu: Học viện triển khai nhiều chương trình liên kết cấp song bằng với các đại học uy tín trên thế giới như Đại học Sunderland, Đại học Coventry (Anh Quốc) và CityU (Hoa Kỳ).
  • Dự án quốc tế nổi bật: Trường tích cực tham gia các dự án toàn cầu. Tiêu biểu trong năm 2026, Học viện đang thúc đẩy mạnh mẽ hợp tác về tài chính xanh và tín dụng xanh (các khoản vay ưu đãi cho dự án bảo vệ môi trường) trong khuôn khổ Dự án SHIFT với các đối tác tại Cộng hòa Liên bang Đức.
  • Lợi thế thực hành: Nhờ sự bảo trợ của Ngân hàng Nhà nước, sinh viên BAV có đặc quyền tiếp cận mạng lưới thực tập rộng lớn tại các ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng và doanh nghiệp tài chính lớn ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.

Định hướng phát triển và Thay đổi nổi bật (Cập nhật 2026)

  • Mở rộng không gian chiến lược: Trong năm 2026, Học viện đang tích cực phối hợp với các cơ quan liên quan để triển khai dự án xây dựng cơ sở đào tạo mới tại khu Đại học Nam Cao (tỉnh Ninh Bình). Động thái này nhằm mở rộng không gian phát triển, nâng tầm cơ sở vật chất đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
  • Chuyển đổi số toàn diện: Ban Giám đốc Học viện (với sự kiện toàn nhân sự cấp cao vào tháng 7/2026) đang đẩy mạnh số hóa trong cả ba mảng cốt lõi: quản lý hành chính, đào tạo và nghiên cứu khoa học.
  • Cập nhật tuyển sinh 2026: Để nâng cao chất lượng đầu vào, đề án tuyển sinh 2026 của trường áp dụng 4 phương thức xét tuyển linh hoạt. Đáng chú ý là việc mở rộng sử dụng kết quả các bài thi đánh giá năng lực chuyên biệt (như HSA của Đại học Quốc gia Hà Nội, V-SAT của Bộ GD&ĐT) và quy đổi điểm các chứng chỉ quốc tế (IELTS, TOEFL iBT, SAT, ACT, JLPT) kết hợp với học bạ THPT. Điều này phản ánh xu hướng tuyển sinh tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế.

Điểm khác biệt so với các trường cùng nhóm

So với các trường đại học khối kinh tế hàng đầu khác như Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU) hay Đại học Ngoại thương (FTU), Học viện Ngân hàng mang những nét đặc thù riêng biệt:

  • Tính chuyên biệt và mạng lưới ngành dọc: Sự quản lý trực tiếp từ Ngân hàng Nhà nước giúp chương trình học của BAV bám sát nhất với các nghiệp vụ thực tế của ngân hàng trung ương và hệ thống ngân hàng thương mại. Sinh viên ra trường có độ "nhạy" cao với các chính sách tiền tệ.
  • Chi phí học tập hợp lý: Dù chất lượng đào tạo thuộc top đầu khối kinh tế, mức học phí của BAV thường được đánh giá là ổn định và phù hợp với điều kiện tài chính của đa số gia đình Việt Nam hơn so với các trường đã chuyển sang cơ chế tự chủ tài chính hoàn toàn.

Thông tin liên hệ chính thức

Ngành học và chương trình đào tạo

Học viện Ngân hàng (BAV) là một trong những trường đại học trọng điểm hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực kinh tế, tài chính và ngân hàng. Trường đặc biệt phù hợp với những học sinh có định hướng phát triển sự nghiệp trong các khối ngành tài chính, kế toán - kiểm toán, quản trị kinh doanh, kinh doanh quốc tế và công nghệ thông tin ứng dụng trong kinh tế (Fintech, Hệ thống thông tin quản lý).

1. Các nhóm ngành và chương trình đào tạo nổi bật

Học viện Ngân hàng hiện tổ chức đào tạo đa dạng các hệ từ chương trình chuẩn, chất lượng cao đến liên kết quốc tế, đáp ứng nhu cầu hội nhập toàn cầu.

Chương trình Đào tạo Chuẩn (Đại trà)

  • Khối ngành Kinh tế, Kinh doanh và Quản lý: Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh, Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đầu tư, Marketing.
  • Khối ngành Công nghệ và Toán: Công nghệ thông tin, Hệ thống thông tin quản lý, Toán kinh tế. Đây là nhóm ngành đang được trường đẩy mạnh nhằm cung cấp nhân lực cho làn sóng chuyển đổi số và Fintech trong ngành ngân hàng.
  • Khối ngành Pháp luật và Ngôn ngữ: Luật kinh tế, Ngôn ngữ Anh.

Chương trình Chất lượng cao (CLC)

  • Tập trung vào các ngành mũi nhọn như: Ngân hàng và Tài chính quốc tế, Kế toán, Quản trị kinh doanh, Kinh doanh quốc tế.
  • Điểm nhấn đào tạo mới: Từ khóa 28, Học viện Ngân hàng áp dụng lộ trình đào tạo rút ngắn còn 3,5 năm cho sinh viên hệ CLC (trừ ngành Ngôn ngữ Anh). Sinh viên sở hữu chứng chỉ IELTS hoặc TOEFL iBT đạt yêu cầu có thể quy đổi 15 tín chỉ tiếng Anh, giúp tiết kiệm chi phí, thời gian và tạo lợi thế gia nhập thị trường lao động sớm.

Chương trình Liên kết Quốc tế & Định hướng nghề nghiệp

  • Cử nhân quốc tế UWE (liên kết Đại học UWE Bristol, Vương quốc Anh): Đào tạo các ngành Ngân hàng & Tài chính quốc tế, Quản trị Kinh doanh quốc tế, Marketing. Sinh viên học 4 năm tại Việt Nam và nhận song bằng (1 bằng của BAV, 1 bằng của UWE) hoặc chọn học năm cuối tại Anh.
  • Cử nhân quốc tế CityU (liên kết Đại học CityU, Hoa Kỳ): Cấp song bằng với lộ trình 3 năm tại Việt Nam và 1 năm tại Mỹ, hoặc học toàn thời gian 4 năm tại Việt Nam.
  • Cử nhân quốc tế Sunderland (Vương quốc Anh): Đào tạo chuyên sâu về tài chính, kế toán theo chuẩn Anh Quốc.
  • Chương trình định hướng Nhật Bản: Tăng cường tiếng Nhật và văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản, mở rộng cơ hội làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia.

2. Học phí dự kiến (Năm học 2026 - 2027)

Học phí của Học viện Ngân hàng được đánh giá là ở mức hợp lý so với mặt bằng chung các trường kinh tế top đầu, có lộ trình tăng tuân thủ quy định của Nhà nước (không quá 15%/năm).

  • Chương trình Chuẩn:
  • Khối ngành Kinh doanh, Quản lý và Pháp luật: Khoảng 27,8 triệu đồng/năm (825.000 VNĐ/tín chỉ).
  • Khối ngành Công nghệ thông tin, Toán và Thống kê: Khoảng 29,4 triệu đồng/năm (871.000 VNĐ/tín chỉ).
  • Khối ngành Nhân văn, Khoa học xã hội: Khoảng 28,35 triệu đồng/năm (840.000 VNĐ/tín chỉ).
  • Chương trình Chất lượng cao: Khoảng 45 triệu đồng/năm (1.252.000 VNĐ/tín chỉ).
  • Chương trình Liên kết Quốc tế:
  • Chương trình UWE (Anh): Khoảng 340 triệu đồng cho 4 năm học tại Việt Nam (Năm 1: 50 triệu; Năm 2 & 3: 90 triệu/năm; Năm 4: 110 triệu).
  • Chương trình CityU (Mỹ): Khoảng 380 triệu đồng cho 4 năm học tại Việt Nam.

3. Học bổng và Hỗ trợ tài chính

  • Học bổng tuyển sinh: Dành cho thủ khoa, á khoa toàn trường và các thí sinh có điểm xét tuyển đầu vào xuất sắc.
  • Học bổng khuyến khích học tập: Cấp theo từng học kỳ cho sinh viên đạt thành tích học tập và rèn luyện từ loại Khá trở lên.
  • Chính sách miễn giảm học phí: Áp dụng cho sinh viên thuộc diện chính sách, hộ nghèo, cận nghèo theo quy định của Nhà nước.
  • Đặc quyền từ chứng chỉ ngoại ngữ: Thí sinh có chứng chỉ IELTS từ 6.0 trở lên khi đăng ký các chương trình liên kết quốc tế (như CityU, UWE) có thể được xét vào thẳng năm 2, giúp tiết kiệm lên tới 50 triệu đồng học phí năm đầu tiên và rút ngắn thời gian học.

Thông tin tuyển sinh

Năm 2026, Học viện Ngân hàng (BAV) tổ chức tuyển sinh đại học chính quy theo 04 phương thức xét tuyển. Dưới đây là thông tin chi tiết về các phương thức, điều kiện đầu vào và những lưu ý quan trọng dành cho thí sinh dựa trên đề án tuyển sinh chính thức năm 2026.

Phương thức xét tuyển

  • Phương thức 1: Xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển.
  • Phương thức 2: Xét tuyển kết hợp (gồm 3 nhánh nhỏ: kết hợp học bạ với Chứng chỉ quốc tế, điểm thi HSA hoặc điểm thi V-SAT).
  • Phương thức 3: Xét tuyển dựa trên kết quả học tập THPT (Xét học bạ).
  • Phương thức 4: Xét tuyển dựa trên kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026.

Điều kiện và chi tiết từng phương thức

1. Phương thức 1: Xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển

  • Đối tượng: Thí sinh đạt giải cao (Nhất, Nhì, Ba) trong kỳ thi chọn học sinh giỏi (HSG) quốc gia, quốc tế; thí sinh đạt giải trong các cuộc thi khoa học, kỹ thuật cấp quốc gia, quốc tế do Bộ GD&ĐT tổ chức.
  • Quy định: Áp dụng theo quy chế tuyển sinh hiện hành của Bộ GD&ĐT và quy định riêng của Học viện.

2. Phương thức 2: Xét tuyển kết hợp

Phương thức này được chia thành 3 nhánh, điểm xét tuyển được quy đổi về thang 30:

  • Phương thức 2.1 (Học bạ + Chứng chỉ quốc tế):
  • Điều kiện: Thí sinh cần có một trong các chứng chỉ quốc tế (CCQT) như: IELTS, TOEFL iBT (từ 46 điểm trở lên), SAT (từ 1200 điểm trở lên), ACT (từ 26 điểm trở lên), hoặc JLPT từ N5 trở lên (chứng chỉ JLPT chỉ áp dụng xét riêng cho mã ngành Kế toán định hướng Nhật Bản).
  • Công thức tính: Điểm xét = (Điểm học bạ × 50%) + (Điểm CCQT quy đổi × 50%) + Điểm cộng + Điểm ưu tiên.
  • Phương thức 2.2 (Học bạ + Điểm thi ĐGNL HSA):
  • Điều kiện: Thí sinh phải có điểm bài thi Đánh giá năng lực của ĐHQG Hà Nội (HSA) đạt từ 85 điểm trở lên.
  • Công thức tính: Điểm xét = (Điểm học bạ × 50%) + (Điểm HSA quy đổi × 50%) + Điểm cộng + Điểm ưu tiên.
  • Phương thức 2.3 (Học bạ + Điểm thi V-SAT):
  • Kết hợp kết quả học tập THPT với bài thi Đánh giá năng lực đầu vào đại học (V-SAT).

3. Phương thức 3: Xét tuyển dựa trên kết quả học tập THPT (Học bạ)

  • Tiêu chí: Dựa trên kết quả học tập 3 năm (lớp 10, 11, 12) của 3 môn thuộc tổ hợp xét tuyển.
  • Điều kiện: Thí sinh thường được yêu cầu có học lực Giỏi năm lớp 12 và điểm trung bình cộng 3 năm của từng môn trong tổ hợp đạt từ 8.0 trở lên.

4. Phương thức 4: Xét tuyển dựa trên kết quả thi tốt nghiệp THPT 2026

  • Tiêu chí: Dựa trên tổng điểm thi tốt nghiệp THPT 2026 của 3 môn trong tổ hợp xét tuyển.
  • Cách tính điểm: Điểm xét tính trọng số cao hơn đối với các môn chính trong tổ hợp (nhân đôi môn chính và quy đổi về thang 30).
  • Điểm xét = [(Môn chính × 2 + Môn 2 + Môn 3) × 3] / 4 + Điểm cộng + Điểm ưu tiên.
  • Quy đổi điểm Tiếng Anh: Thí sinh có CCQT có thể dùng để quy đổi thay thế điểm môn Tiếng Anh. Ví dụ tham khảo: IELTS 5.5 = 8.5 điểm; IELTS 6.0 = 9.0 điểm; IELTS 6.5 = 9.5 điểm; IELTS 7.0 = 9.75 điểm; IELTS 7.5 - 9.0 = 10 điểm.

Lưu ý quan trọng về điểm cộng và hồ sơ (Năm 2026)

  • Giới hạn điểm cộng: Tổng điểm cộng (bao gồm điểm thưởng, điểm xét thưởng và điểm khuyến khích) không được vượt quá 3.0 điểm. Nếu vượt quá, thí sinh chỉ được tính mức tối đa là 3.0.
  • Chính sách cộng điểm:
  • _Điểm thưởng:_ Giải Nhất HSG quốc gia (+3.0), Nhì (+2.5), Ba (+2.0).
  • _Điểm xét thưởng:_ Giải HSG cấp tỉnh/TP, giải Khuyến khích quốc gia, học sinh trường chuyên (tối đa 1.5 điểm).
  • _Điểm khuyến khích:_ Dành cho thí sinh có CCQT (tối đa 1.5 điểm).
  • Sử dụng Chứng chỉ quốc tế (CCQT): Nếu thí sinh đã dùng CCQT để quy đổi điểm xét tuyển (như ở PT 2.1 hoặc thay thế môn Tiếng Anh ở PT 4) thì không được dùng chứng chỉ đó để tính điểm cộng khuyến khích, và ngược lại. Hệ thống xét tuyển của trường sẽ hỗ trợ thí sinh tối ưu hóa điểm số.
  • Giới hạn điểm xét tuyển: Trong trường hợp điểm xét sau khi cộng điểm ưu tiên và điểm cộng vượt quá 30 điểm, điểm xét chính thức sẽ được tính là 30 điểm (thang điểm tối đa).

Điểm chuẩn tham khảo

Tính đến thời điểm hiện tại (tháng 7/2026), Học viện Ngân hàng (BAV) chưa công bố điểm chuẩn chính thức cho kỳ tuyển sinh năm 2026. Dự kiến điểm chuẩn sẽ được công bố vào tháng 8/2026 theo kế hoạch chung của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Dưới đây là dữ liệu điểm chuẩn năm 2025 để thí sinh tham khảo và định hướng nguyện vọng.

Tình trạng công bố điểm chuẩn 2026

  • Năm 2026: Trường chưa công bố điểm chuẩn chính thức. Thí sinh cần theo dõi các thông báo mới nhất từ Học viện vào khoảng tháng 8/2026.
  • Dữ liệu tham chiếu: Các mức điểm dưới đây được lấy từ kỳ tuyển sinh năm 2025 (phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT) để làm cơ sở tham khảo.

Nhóm ngành và mức điểm đáng chú ý (Tham khảo 2025)

Điểm chuẩn của Học viện Ngân hàng năm 2025 dao động từ 21 đến 26,97 điểm, phản ánh sức hút lớn của các khối ngành kinh tế, tài chính và luật.

  • Ngành có điểm chuẩn cao nhất: Luật Kinh tế dẫn đầu toàn trường với mức điểm ấn tượng 26,97 điểm.
  • Nhóm ngành Kinh tế - Tài chính truyền thống (Chương trình chuẩn): Mức điểm cạnh tranh rất cao, dao động từ 24,5 đến gần 25 điểm. Tiêu biểu như:
  • Ngân hàng: 24,93 điểm
  • Kiểm toán: 24,88 điểm
  • Ngân hàng số: 24,82 điểm
  • Kế toán: 24,69 điểm
  • Nhóm chương trình Chất lượng cao và Liên kết quốc tế: Thường có mức điểm chuẩn dễ thở hơn, dao động từ 21 đến 22 điểm. Ví dụ:
  • Chất lượng cao Ngân hàng: 21,98 điểm
  • Chất lượng cao Kế toán: 21,57 điểm
  • Kế toán / Tài chính - Ngân hàng (Cấp song bằng ĐH Sunderland, Anh): 21 điểm

Theo từng phương thức xét tuyển (Tham khảo 2025)

Học viện Ngân hàng áp dụng nhiều phương thức xét tuyển, trong đó phương thức xét điểm thi THPT luôn nhận được nhiều sự quan tâm nhất:

  • Phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT: Điểm chuẩn dao động từ 21 - 26,97 điểm. Ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào (điểm sàn) cho phương thức này được ấn định ở mức 21 điểm (đã bao gồm điểm ưu tiên).
  • Các phương thức xét tuyển sớm (Học bạ, ĐGNL HSA, V-SAT, Chứng chỉ quốc tế): Trường có các mức điểm quy đổi riêng cho từng phương thức. Thí sinh trúng tuyển sớm vẫn cần đáp ứng điều kiện tốt nghiệp THPT và đăng ký nguyện vọng trên hệ thống của Bộ GD&ĐT.

Lưu ý khi đọc điểm chuẩn

  • Thang điểm xét tuyển: Điểm chuẩn thường được tính trên thang điểm 30 (tổng điểm 3 môn thuộc tổ hợp xét tuyển cộng với điểm ưu tiên đối tượng, khu vực nếu có).
  • Chương trình đào tạo: Cùng một ngành nhưng chương trình chuẩn, chương trình chất lượng cao và chương trình liên kết quốc tế sẽ có mức điểm chuẩn và học phí khác nhau. Thí sinh cần lưu ý mã ngành/chương trình khi đăng ký.
  • Xu hướng điểm chuẩn: Các ngành "hot" như Logistics, Ngân hàng số, Công nghệ tài chính, Luật Kinh tế dự báo sẽ tiếp tục duy trì mức điểm chuẩn cao trong năm 2026 do nhu cầu nhân lực lớn.

Campus và khu vực đào tạo

Học viện Ngân hàng hiện có quy mô đào tạo lớn với trụ sở chính và các phân viện phân bổ trên cả nước:

  • Trụ sở chính: Số 12 phố Chùa Bộc, phường Kim Liên, quận Đống Đa, TP. Hà Nội.
  • Phân viện Bắc Ninh: Đặt tại TP. Bắc Ninh.
  • Phân viện Phú Yên: Đặt tại TP. Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên.
  • Cơ sở đào tạo Sơn Tây: Nằm tại thị xã Sơn Tây, Hà Nội.

Câu hỏi thường gặp

Học viện Ngân hàng (BAV) là trường công lập hay tư thục?

Học viện Ngân hàng (BAV) hiện được phân loại là công lập.

Ngành nổi bật của BAV là gì?

Ngành nổi bật đang được hiển thị cho trường là kinh tế - quản trị.

BAV có các campus ở đâu?

BAV hiện có thông tin campus tại Hà Nội, Bắc Ninh, Phú Yên.

Xem thông tin chính thức của BAV ở đâu?

Anh/chị có thể kiểm tra thông tin chính thức của trường tại https://www.hvnh.edu.vn/.

Trường liên quan

APD

Học Viện Chính Sách và Phát Triển (APD)

Học viện Chính sách và Phát triển (APD) là cơ sở giáo dục đại học công lập uy tín trực thuộc Bộ Tài chính (trước đây thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư). Trường nổi bật với thế mạnh đào tạo chuyên sâu về hoạch định chính sách, kinh tế, quản lý và tài chính. Với trụ sở chính tại Hà Nội và hai phân hiệu mới tại Bắc Ninh, Đà Nẵng, APD cung cấp môi trường học tập hiện đại, đa dạng các hệ đào tạo từ tiêu chuẩn, chất lượng cao đến liên kết quốc tế. Trường là lựa chọn lý tưởng cho những sinh viên có định hướng phát triển sự nghiệp trong các cơ quan quản lý nhà nước, trở thành chuyên gia phân tích chính sách, hoặc làm việc tại các tập đoàn, ngân hàng, tổ chức quốc tế.

Công lậpKinh tế - Quản trị

UEB

Trường Đại học Kinh tế, ĐHQGHN (UEB)

Trường Đại học Kinh tế, trực thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU University of Economics and Business - UEB), là một trong những cơ sở đào tạo và nghiên cứu khối ngành kinh tế, quản trị kinh doanh hàng đầu tại Việt Nam. Trường nổi bật với định hướng quốc tế hóa sâu rộng và triết lý giáo dục khai phóng, gắn liền lý thuyết với thực tiễn doanh nghiệp. UEB định hướng phát triển thành một trường đại học định hướng nghiên cứu ứng dụng, đạt chuẩn quốc tế. Trường tập trung đào tạo chuyên sâu các lĩnh vực: Kinh tế Quốc tế, Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán, Kinh tế Phát triển và Kinh tế Chính trị. Điểm khác biệt lớn nhất của UEB là mạng lưới đối tác quốc tế sâu rộng, các chương trình liên kết đa dạng và cơ hội trao đổi sinh viên quốc tế. Trường là lựa chọn lý tưởng cho học sinh có năng lực học tập khá - giỏi, mong muốn phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính, kế toán tại các tập đoàn đa quốc gia hoặc doanh nghiệp lớn, cũng như những bạn trẻ hướng ngoại, muốn trải nghiệm môi trường giáo dục chuẩn quốc tế ngay tại Việt Nam.

Công lậpKinh tế - Quản trị

HSB

Trường Quản trị và Kinh doanh, ĐHQGHN (HSB)

Trường Quản trị và Kinh doanh (HSB) là một trường đại học công lập tự chủ, không vì lợi nhuận, trực thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN). Thành lập năm 1995, HSB tiên phong tại Việt Nam trong lĩnh vực đào tạo liên ngành về kinh doanh, quản trị và an ninh. Trường nổi bật với triết lý giáo dục đặc thù, đặc biệt là việc áp dụng vòng sơ tuyển đánh giá Trí thông minh cảm xúc (EQ) và yêu cầu tiêu chuẩn thể hình đối với một số ngành học. HSB cung cấp các chương trình đào tạo chất lượng cao, đạt kiểm định quốc tế ACQUIN (châu Âu), với các ngành mũi nhọn như Quản trị Doanh nghiệp và Công nghệ, Quản trị và An ninh, Marketing và Truyền thông. Môi trường học tập tại HSB mang tính quốc tế cao, chú trọng thực hành qua case study và phát triển kỹ năng lãnh đạo. Trường là lựa chọn lý tưởng cho những học sinh năng động, có EQ tốt, nền tảng tiếng Anh vững chắc và định hướng trở thành nhà quản lý, lãnh đạo cấp cao trong kỷ nguyên số.

Công lậpKinh tế - Quản trị

NEU

Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU)

Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU) là một trong những cơ sở giáo dục đại học công lập trọng điểm quốc gia, đứng đầu về đào tạo khối ngành kinh tế, quản lý và quản trị kinh doanh tại Việt Nam. Tọa lạc tại trung tâm Hà Nội, NEU sở hữu khuôn viên hiện đại bậc nhất với "Tòa nhà Thế kỷ" mang kiến trúc Pháp đặc trưng và hệ thống giảng đường thông minh. Năm 2024, trường chính thức chuyển đổi mô hình thành "Đại học Kinh tế Quốc dân", đánh dấu bước tiến lên mô hình đại học đa ngành, đa lĩnh vực. NEU không chỉ nổi bật với các ngành truyền thống như Kế toán, Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng mà còn tiên phong mở rộng sang các lĩnh vực xu hướng như Công nghệ tài chính (Fintech), Kinh tế số, và Khoa học dữ liệu. Trường là lựa chọn lý tưởng cho những học sinh có tư duy logic, ngoại ngữ tốt và đam mê kinh doanh, công nghệ. Với môi trường học tập cực kỳ năng động, hàng chục câu lạc bộ sinh viên và mạng lưới cựu sinh viên (alumni) hùng hậu giữ nhiều vị trí lãnh đạo cấp cao, NEU mang lại lợi thế networking khổng lồ và cơ hội việc làm rộng mở cho sinh viên ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.

Công lậpKinh tế - Quản trị
Xem nguồn chính thức của BAV