← Quay lại danh sách trường

Hồ sơ trường đại học

Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế (HUE)

Trang tổng hợp nhanh về tuyển sinh, ngành học nổi bật, campus và thông tin chính thức của DHS.

Công lậpSư phạmHuế

Tên viết tắt

DHS

Loại trường

Công lập

Ngành nổi bật

Sư phạm

Số campus

1

Khu vực đào tạo

Huế

Nguồn chính thức

dhsphue.edu.vn

Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế (DHS) là một trong những cơ sở đào tạo giáo viên, cán bộ quản lý giáo dục và nghiên cứu khoa học trọng điểm tại khu vực miền Trung, Tây Nguyên và trên toàn quốc. Tiền thân là phân khoa thuộc Viện Đại học Huế từ năm 1957, trường chính thức trở thành trường thành viên của Đại học Huế vào năm 1994. Với bề dày lịch sử và uy tín lâu năm, trường là bến đỗ lý tưởng cho những bạn trẻ đam mê sự nghiệp "trồng người", mong muốn trở thành giáo viên, giảng viên hoặc chuyên gia tâm lý giáo dục. Trường hiện đào tạo đa dạng các nhóm ngành từ Sư phạm Khoa học Tự nhiên, Khoa học Xã hội, Khoa học Giáo dục đến các ngành ngoài sư phạm như Hệ thống thông tin, Tâm lý học giáo dục. Đặc biệt, sinh viên sư phạm được hưởng chính sách miễn 100% học phí và hỗ trợ chi phí sinh hoạt theo quy định của Nhà nước. Với tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm trong vòng 6 tháng luôn duy trì ở mức trên 95%, trường khẳng định chất lượng đào tạo gắn liền với thực tiễn và nhu cầu xã hội. Môi trường học tập tại Cố đô Huế không chỉ mang lại chất lượng giáo dục cao mà còn an toàn, thân thiện với chi phí sinh hoạt hợp lý.

Tóm tắt nhanh

Tổng quan và Lịch sử hình thành Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế (mã trường: DHS) là một trong những cơ sở đào tạo giáo viên, cán bộ quản lý giáo dục và nghiên cứu khoa học trọng điểm tại khu vực miền Trung, Tây Nguyên và trên toàn quốc. Trường có bề dày lịch sử gắn liền với sự phát triển của nền giáo dục khu vực: Năm 1957: Tiền thân của trường là một phân khoa thuộc Viện Đại học Huế. Trước năm 1975, đây là cơ sở đào tạo giáo viên trung học duy nhất cho các tỉnh miền Trung và Tây Nguyên. Năm 1976: Trường chính thức được thành lập theo Quyết định số 426/TTg của Thủ tướng Chính phủ, trực thuộc sự quản lý của Bộ Giáo dục. Năm 1994: Theo Nghị định 30/CP của Chính phủ, trường trở thành trường thành viên của Đại học Huế, mang tên gọi đầy đủ là Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế. Vị trí và Cơ sở vật chất Trường hiện sở hữu hai cơ sở đào tạo khang trang tại thành phố Huế với tổng diện tích hơn 10 hecta: Cơ sở chính: Tọa lạc tại số 32, 34, 36 Lê Lợi, phường Phú Hội, TP. Huế (diện tích khoảng 3,8 ha). Đây là khu vực trung tâm, thuận tiện cho việc di chuyển và học tập. Cơ sở 2: Nằm tại phường An Tây, TP. Huế (diện tích hơn 6,1 ha). Hệ thống cơ sở vật chất được đầu tư đồng bộ để phục vụ đào tạo và nghiên cứu: Hơn 100 phòng học lý thuyết, 34 phòng thí nghiệm, 13 phòng thực hành và 5 nhà tập đa năng. Thư viện hiện đại với 2 phòng đọc (sức chứa 300 chỗ), lưu trữ hơn 30.000 đầu sách cùng hệ thống tài liệu điện tử phong phú. Hệ thống giảng đường và hội trường lớn có sức chứa từ 180 đến 1.000 chỗ ngồi. Toàn bộ khuôn viên được phủ sóng wifi tốc độ cao. Bên cạnh cơ sở vật chất riêng, sinh viên còn được sử dụng chung các tiện ích của Đại học Huế như hệ thống Trung tâm Học liệu và các khu ký túc xá (Trường Bia, Đống Đa, Tây Lộc, Đội Cung). Định hướng phát triển và Sứ mệnh Tầm nhìn đến năm 2030: Trường đặt mục tiêu trở thành một trong ba trường đại học sư phạm trọng điểm quốc gia, tiên phong trong đào tạo giáo viên, nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng và chuyển giao công nghệ đáp ứng yêu cầu phát triển giáo dục của cả nước. Giá trị cốt lõi: "Nhân văn - Khai phóng - Kiến tạo" (và Hội nhập). Trường hướng tới nền giáo dục toàn diện, giúp người học phát huy tinh thần đổi mới sáng tạo, thích ứng nhanh với sự thay đổi của kỷ nguyên số và toàn cầu hóa. Quy mô và Thế mạnh đào tạo Tính đến nay, trường đã đào tạo hơn 60.000 cử nhân khoa học sư phạm và trên 3.000 thạc sĩ, đồng thời bồi dưỡng thường xuyên cho hàng trăm ngàn lượt giáo viên các cấp. Đa dạng ngành nghề: Trường hiện đào tạo 21 ngành bậc đại học. Bên cạnh các ngành sư phạm truyền thống (Toán, Lý, Hóa, Sinh, Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý, Giáo dục Mầm non, Giáo dục Tiểu học...), trường còn mở rộng sang các ngành ngoài sư phạm và kỹ thuật ứng dụng như Hệ thống thông tin, Tâm lý học giáo dục, Vật lý kỹ thuật. Chất lượng đầu ra: Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm trong vòng 6 tháng luôn duy trì ở mức rất cao (trên 95% theo các báo cáo gần đây), khẳng định uy tín của trường đối với các nhà tuyển dụng. Nghiên cứu khoa học và Hợp tác quốc tế Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế luôn chú trọng mở rộng mạng lưới đối tác quốc tế nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu. Một trong những dấu ấn nổi bật gần đây là việc ký kết Biên bản ghi nhớ hợp tác với INSA Centre Val de Loire (Cộng hòa Pháp) trong lĩnh vực đào tạo và nghiên cứu khoa học. Các hoạt động nghiên cứu của giảng viên và sinh viên luôn bám sát thực tiễn giáo dục, đóng góp tích cực vào việc giải quyết các vấn đề của ngành giáo dục địa phương và quốc gia. Điểm mới trong Tuyển sinh và Đào tạo (Năm 2026) Để tạo điều kiện tối đa cho thí sinh, trong năm tuyển sinh 2026, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế áp dụng 5 phương thức xét tuyển linh hoạt: Xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển thẳng theo quy chế của Bộ GD&ĐT. Xét tuyển dựa trên kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2026. Xét tuyển bằng kết quả học tập cấp THPT (học bạ). Xét tuyển dựa trên kết quả kỳ thi đánh giá năng lực: Trường sử dụng kết quả từ các kỳ thi do ĐHQG TP.HCM, ĐH Sư phạm Hà Nội, ĐH Sư phạm TP.HCM tổ chức, đồng thời tự tổ chức kỳ thi đánh giá năng lực chuyên biệt của riêng trường. Xét tuyển kết hợp. _Lưu ý:_ Đối với các ngành đòi hỏi năng khiếu đặc thù như Giáo dục Mầm non và Sư phạm Âm nhạc, trường tổ chức các kỳ thi đánh giá năng lực môn năng khiếu (khối M, N) theo lịch trình riêng biệt trong năm 2026. Thông tin liên hệ chính thức Website chính thức: https://www.dhsphue.edu.vn/ Điện thoại: (0234) 3822132 Email: dhsphue@dhsphue.edu.vn

Những gì nên xem đầu tiên

  • Ngành học và chương trình đào tạo nổi bật
  • Phương thức xét tuyển đang có trên hệ thống
  • Thông tin điểm chuẩn và mức tham khảo
  • Khu vực đào tạo và hệ thống campus
  • Nguồn chính thức để kiểm tra cập nhật mới nhất

Tổng quan trường

Tổng quan và Lịch sử hình thành

Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế (mã trường: DHS) là một trong những cơ sở đào tạo giáo viên, cán bộ quản lý giáo dục và nghiên cứu khoa học trọng điểm tại khu vực miền Trung, Tây Nguyên và trên toàn quốc.

Trường có bề dày lịch sử gắn liền với sự phát triển của nền giáo dục khu vực:

  • Năm 1957: Tiền thân của trường là một phân khoa thuộc Viện Đại học Huế. Trước năm 1975, đây là cơ sở đào tạo giáo viên trung học duy nhất cho các tỉnh miền Trung và Tây Nguyên.
  • Năm 1976: Trường chính thức được thành lập theo Quyết định số 426/TTg của Thủ tướng Chính phủ, trực thuộc sự quản lý của Bộ Giáo dục.
  • Năm 1994: Theo Nghị định 30/CP của Chính phủ, trường trở thành trường thành viên của Đại học Huế, mang tên gọi đầy đủ là Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế.

Vị trí và Cơ sở vật chất

Trường hiện sở hữu hai cơ sở đào tạo khang trang tại thành phố Huế với tổng diện tích hơn 10 hecta:

  • Cơ sở chính: Tọa lạc tại số 32, 34, 36 Lê Lợi, phường Phú Hội, TP. Huế (diện tích khoảng 3,8 ha). Đây là khu vực trung tâm, thuận tiện cho việc di chuyển và học tập.
  • Cơ sở 2: Nằm tại phường An Tây, TP. Huế (diện tích hơn 6,1 ha).

Hệ thống cơ sở vật chất được đầu tư đồng bộ để phục vụ đào tạo và nghiên cứu:

  • Hơn 100 phòng học lý thuyết, 34 phòng thí nghiệm, 13 phòng thực hành và 5 nhà tập đa năng.
  • Thư viện hiện đại với 2 phòng đọc (sức chứa 300 chỗ), lưu trữ hơn 30.000 đầu sách cùng hệ thống tài liệu điện tử phong phú.
  • Hệ thống giảng đường và hội trường lớn có sức chứa từ 180 đến 1.000 chỗ ngồi. Toàn bộ khuôn viên được phủ sóng wifi tốc độ cao.
  • Bên cạnh cơ sở vật chất riêng, sinh viên còn được sử dụng chung các tiện ích của Đại học Huế như hệ thống Trung tâm Học liệu và các khu ký túc xá (Trường Bia, Đống Đa, Tây Lộc, Đội Cung).

Định hướng phát triển và Sứ mệnh

  • Tầm nhìn đến năm 2030: Trường đặt mục tiêu trở thành một trong ba trường đại học sư phạm trọng điểm quốc gia, tiên phong trong đào tạo giáo viên, nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng và chuyển giao công nghệ đáp ứng yêu cầu phát triển giáo dục của cả nước.
  • Giá trị cốt lõi: "Nhân văn - Khai phóng - Kiến tạo" (và Hội nhập). Trường hướng tới nền giáo dục toàn diện, giúp người học phát huy tinh thần đổi mới sáng tạo, thích ứng nhanh với sự thay đổi của kỷ nguyên số và toàn cầu hóa.

Quy mô và Thế mạnh đào tạo

Tính đến nay, trường đã đào tạo hơn 60.000 cử nhân khoa học sư phạm và trên 3.000 thạc sĩ, đồng thời bồi dưỡng thường xuyên cho hàng trăm ngàn lượt giáo viên các cấp.

  • Đa dạng ngành nghề: Trường hiện đào tạo 21 ngành bậc đại học. Bên cạnh các ngành sư phạm truyền thống (Toán, Lý, Hóa, Sinh, Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý, Giáo dục Mầm non, Giáo dục Tiểu học...), trường còn mở rộng sang các ngành ngoài sư phạm và kỹ thuật ứng dụng như Hệ thống thông tin, Tâm lý học giáo dục, Vật lý kỹ thuật.
  • Chất lượng đầu ra: Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm trong vòng 6 tháng luôn duy trì ở mức rất cao (trên 95% theo các báo cáo gần đây), khẳng định uy tín của trường đối với các nhà tuyển dụng.

Nghiên cứu khoa học và Hợp tác quốc tế

Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế luôn chú trọng mở rộng mạng lưới đối tác quốc tế nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu. Một trong những dấu ấn nổi bật gần đây là việc ký kết Biên bản ghi nhớ hợp tác với INSA Centre Val de Loire (Cộng hòa Pháp) trong lĩnh vực đào tạo và nghiên cứu khoa học. Các hoạt động nghiên cứu của giảng viên và sinh viên luôn bám sát thực tiễn giáo dục, đóng góp tích cực vào việc giải quyết các vấn đề của ngành giáo dục địa phương và quốc gia.

Điểm mới trong Tuyển sinh và Đào tạo (Năm 2026)

Để tạo điều kiện tối đa cho thí sinh, trong năm tuyển sinh 2026, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế áp dụng 5 phương thức xét tuyển linh hoạt:

  1. Xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển thẳng theo quy chế của Bộ GD&ĐT.
  2. Xét tuyển dựa trên kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2026.
  3. Xét tuyển bằng kết quả học tập cấp THPT (học bạ).
  4. Xét tuyển dựa trên kết quả kỳ thi đánh giá năng lực: Trường sử dụng kết quả từ các kỳ thi do ĐHQG TP.HCM, ĐH Sư phạm Hà Nội, ĐH Sư phạm TP.HCM tổ chức, đồng thời tự tổ chức kỳ thi đánh giá năng lực chuyên biệt của riêng trường.
  5. Xét tuyển kết hợp.

_Lưu ý:_ Đối với các ngành đòi hỏi năng khiếu đặc thù như Giáo dục Mầm non và Sư phạm Âm nhạc, trường tổ chức các kỳ thi đánh giá năng lực môn năng khiếu (khối M, N) theo lịch trình riêng biệt trong năm 2026.

Thông tin liên hệ chính thức

Ngành học và chương trình đào tạo

Tổng quan chương trình đào tạo

Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế (DHS) là một trong những cơ sở đào tạo giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục trọng điểm của khu vực miền Trung - Tây Nguyên và cả nước. Chương trình đào tạo của trường được thiết kế theo hướng "ứng dụng – thực hành – đổi mới phương pháp", bám sát yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông mới và xu hướng chuyển đổi số trong giáo dục.

Các nhóm ngành đào tạo mũi nhọn

Trường tuyển sinh và đào tạo đa dạng các lĩnh vực, trong đó nổi bật với các nhóm ngành:

  • Nhóm ngành Sư phạm Khoa học Tự nhiên & Công nghệ: Gồm Sư phạm Toán học, Vật lý, Hóa học, Sinh học và Tin học. Đây là nhóm ngành có truyền thống lâu đời, đội ngũ giảng viên chuyên môn cao với hơn 70% đạt trình độ Tiến sĩ.
  • Nhóm ngành Sư phạm Khoa học Xã hội & Nhân văn: Gồm Sư phạm Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý. Sinh viên được tiếp cận các phương pháp giảng dạy hiện đại và tham gia nhiều đề tài nghiên cứu chuyên sâu.
  • Nhóm ngành Khoa học Giáo dục: Nổi bật là Giáo dục Mầm non, Giáo dục Tiểu học và Tâm lý học giáo dục. Đặc biệt, ngành Giáo dục Mầm non có tỷ lệ sinh viên ra trường có việc làm rất ấn tượng, lên tới 98%.
  • Nhóm ngành Ngoại ngữ: Sư phạm Tiếng Anh, Sư phạm Tiếng Pháp.
  • Nhóm ngành ngoài Sư phạm (Cử nhân khoa học): Nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của xã hội, trường mở rộng đào tạo các ngành như Hệ thống thông tin và Tâm lý học giáo dục (hệ cử nhân ngoài sư phạm) với chỉ tiêu tuyển sinh ổn định hàng năm.

Điểm nhấn trong đào tạo

  • Thực hành gắn liền với thực tiễn: Sinh viên được tham gia ít nhất 2 học kỳ thực tập sư phạm tại các trường phổ thông ở Huế và các tỉnh lân cận, giúp rèn luyện kỹ năng đứng lớp và xử lý tình huống sư phạm từ sớm.
  • Hợp tác quốc tế: Trường tích cực mở rộng liên kết với các đối tác nước ngoài (tiêu biểu như ký kết hợp tác với INSA Centre Val de Loire - Pháp) để trao đổi học thuật, sinh viên và nâng cao chất lượng giảng dạy.

Học phí (Cập nhật năm học 2025 - 2026)

Mức học phí của trường được đánh giá là hợp lý, phù hợp với điều kiện kinh tế của đa số sinh viên:

  • Đối với sinh viên ngành Sư phạm: Sinh viên cam kết phục vụ trong ngành giáo dục theo Nghị định 116/2020/NĐ-CP được miễn 100% học phí và nhận hỗ trợ chi phí sinh hoạt 3,63 triệu đồng/tháng (không quá 10 tháng/năm học).
  • Đối với sinh viên không thuộc diện Nghị định 116 hoặc học các ngành ngoài Sư phạm:
  • Khối ngành I (Khoa học giáo dục): Dự kiến khoảng 14.000.000 - 15.900.000 VNĐ/năm.
  • Khối ngành VII (Nhân văn): Dự kiến khoảng 16.900.000 VNĐ/năm.
  • Khối ngành V (Toán, Công nghệ thông tin): Dự kiến khoảng 18.500.000 VNĐ/năm.
  • Học phí tính theo tín chỉ dao động khoảng 320.000 VNĐ/tín chỉ.

_(Lưu ý: Mức học phí có thể điều chỉnh theo lộ trình của Nhà nước nhưng không tăng quá 10-20% mỗi năm theo quy định hiện hành)._

Học bổng và Hỗ trợ tài chính

Bên cạnh chính sách hỗ trợ của Nhà nước, sinh viên Đại học Sư phạm Huế còn có cơ hội nhận nhiều nguồn học bổng giá trị:

  • Học bổng Khuyến khích học tập: Dành cho sinh viên có kết quả học tập và rèn luyện loại Khá, Giỏi, Xuất sắc theo từng học kỳ.
  • Học bổng từ các tổ chức, doanh nghiệp: Hàng năm, trường huy động hàng tỷ đồng từ các nhà tài trợ. Tiêu biểu là Quỹ học bổng AMA (trị giá 1.600 USD/sinh viên chia đều cho 4 năm học) dành cho sinh viên sư phạm vượt khó học giỏi.
  • Học bổng quốc tế và liên kết: Sinh viên xuất sắc có cơ hội tiếp cận các học bổng du học, trao đổi ngắn hạn như học bổng Intel Grand Challenges, học bổng MEXT (Nhật Bản), học bổng ZhiShan Foundation thông qua hệ thống Đại học Huế.

Trường phù hợp với ai?

Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế là bến đỗ lý tưởng cho:

  • Những bạn trẻ có đam mê với sự nghiệp "trồng người", mong muốn trở thành giáo viên, giảng viên hoặc chuyên gia tâm lý giáo dục.
  • Học sinh tìm kiếm một môi trường học tập chất lượng cao, an toàn, thân thiện với chi phí sinh hoạt thấp tại Cố đô Huế.
  • Những ai mong muốn có cơ hội việc làm rộng mở sau khi tốt nghiệp (tỷ lệ sinh viên có việc làm sau 12 tháng ra trường đạt trên 90%, trong đó phần lớn làm việc tại các trường công lập khu vực miền Trung - Tây Nguyên).

Thông tin tuyển sinh

Dựa trên đề án tuyển sinh mới nhất (năm 2025 - 2026), Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế (Mã trường: DHS) dự kiến áp dụng 5 phương thức xét tuyển đại học hệ chính quy. Thí sinh có thể linh hoạt lựa chọn các phương thức dưới đây để tối ưu cơ hội trúng tuyển.

Phương thức xét tuyển

  • Phương thức 1: Xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển thẳng theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
  • Phương thức 2: Xét tuyển dựa vào kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT.
  • Phương thức 3: Xét tuyển dựa vào kết quả học tập cấp THPT (xét học bạ).
  • Phương thức 4: Xét tuyển sử dụng kết quả thi Đánh giá năng lực (ĐGNL) do các đơn vị uy tín tổ chức (ĐHQG TP.HCM, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Trường Đại học Sư phạm TP.HCM).
  • Phương thức 5: Xét tuyển kết hợp (sử dụng kết quả thi tốt nghiệp THPT hoặc kết quả thi ĐGNL các môn văn hóa kết hợp với điểm thi năng khiếu).

Điều kiện và lưu ý của từng phương thức

  • Phương thức 1 (Xét tuyển thẳng): Áp dụng cho các đối tượng đạt giải học sinh giỏi quốc gia, quốc tế hoặc các diện ưu tiên khác theo Điều 8 Quy chế tuyển sinh hiện hành.
  • Phương thức 2 (Xét điểm thi THPT):
  • Điểm xét tuyển là tổng điểm 3 môn thi tốt nghiệp THPT trong tổ hợp xét tuyển.
  • Ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào đối với nhóm ngành đào tạo giáo viên sẽ được thông báo sau khi Bộ GD&ĐT công bố mức điểm sàn chung.
  • Phương thức 3 (Xét học bạ):
  • Xét tuyển dựa trên điểm trung bình các môn học trong tổ hợp xét tuyển ở cấp THPT.
  • Đối với các ngành đào tạo giáo viên, thí sinh phải có học lực lớp 12 xếp loại Khá trở lên.
  • Phương thức 4 (Xét điểm ĐGNL):
  • Thí sinh sử dụng kết quả thi ĐGNL năm xét tuyển tương ứng. Điểm xét tuyển sẽ được quy đổi về thang điểm 30 để xét tuyển bình đẳng với các phương thức khác.
  • Phương thức 5 (Xét tuyển kết hợp):
  • Chỉ áp dụng cho các ngành đặc thù như Giáo dục Mầm non và Sư phạm Âm nhạc.
  • Lưu ý đặc biệt: Thí sinh bắt buộc phải dự thi môn năng khiếu do chính Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế tổ chức. Trường không chấp nhận kết quả thi năng khiếu từ các cơ sở đào tạo khác.

Lưu ý chung cho thí sinh (Cập nhật 2026)

  • Điều kiện sức khỏe: Các ngành sư phạm của trường có quy định khắt khe về ngoại hình và giọng nói; tuyệt đối không tuyển những thí sinh bị dị hình, dị tật, nói ngọng hoặc nói lắp.
  • Hạnh kiểm/Rèn luyện: Thí sinh xét tuyển vào nhóm ngành đào tạo giáo viên phải có kết quả rèn luyện (hoặc hạnh kiểm đối với các khóa cũ) lớp 12 đạt từ loại Khá trở lên.
  • Quy trình đăng ký: Để hợp lệ, thí sinh cần đăng ký hồ sơ trên Cổng thông tin tuyển sinh của Đại học Huế, đồng thời phải đăng ký nguyện vọng trên Hệ thống hỗ trợ tuyển sinh chung của Bộ GD&ĐT theo đúng các mốc thời gian quy định của năm 2026.

Điểm chuẩn tham khảo

Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế (HUE) luôn là một trong những cơ sở đào tạo sư phạm trọng điểm tại miền Trung, thu hút lượng lớn thí sinh mỗi năm. Điểm chuẩn của trường thường ở mức cao, đặc biệt là các ngành sư phạm truyền thống và các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh.

Tình hình công bố điểm chuẩn năm 2026

Tính đến thời điểm hiện tại của năm 2026, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế chưa công bố điểm chuẩn chính thức cho kỳ tuyển sinh năm nay. Dưới đây là các số liệu tham khảo dựa trên mức điểm chuẩn chính thức gần nhất (năm 2024 - 2025) để thí sinh có cơ sở đánh giá năng lực và đặt nguyện vọng phù hợp.

Nhóm ngành và mức điểm đáng chú ý (Tham khảo dữ liệu gần nhất)

Dựa trên kết quả xét tuyển bằng điểm thi tốt nghiệp THPT, điểm chuẩn của trường có sự phân hóa rất rõ rệt giữa các nhóm ngành:

  • Nhóm ngành Sư phạm "hot" (Từ 28 điểm trở lên):
  • Sư phạm Lịch sử: Thường xuyên dẫn đầu toàn trường (đạt mức 28,3 điểm vào năm 2024).
  • Sư phạm Vật lý (đào tạo bằng tiếng Anh): Khoảng 28,2 điểm.
  • Sư phạm Ngữ văn: Khoảng 28,1 điểm.
  • Sư phạm Địa lý: Khoảng 28,05 điểm.
  • Sư phạm Hóa học và Sư phạm Sinh học (đào tạo bằng tiếng Anh): Đều ở mức rất cao, khoảng 28 điểm.
  • Nhóm ngành Sư phạm cơ bản (Từ 24 - 27 điểm):
  • Giáo dục Công dân (khoảng 25,6 điểm), Giáo dục Chính trị (khoảng 25,5 điểm), Giáo dục Tiểu học (khoảng 25,3 điểm).
  • Sư phạm Toán học (khoảng 25 điểm), Sư phạm Hóa học (khoảng 24,6 điểm).
  • Giáo dục Quốc phòng - An ninh (khoảng 24,6 điểm).
  • Nhóm ngành năng khiếu và ngoài Sư phạm (Từ 15 - 21 điểm):
  • Sư phạm Mỹ thuật: Khoảng 21 điểm.
  • Sư phạm Tin học: Khoảng 19,75 điểm.
  • Hệ thống thông tin: Thường là ngành có điểm chuẩn thấp nhất trường, dao động ở mức 15 điểm.

Theo từng phương thức xét tuyển

  • Phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT: Đây là phương thức phổ biến nhất. Điểm chuẩn dao động rất rộng từ 15 đến hơn 28 điểm tùy ngành. Các ngành khối C00 (Văn, Sử, Địa) thường có điểm chuẩn rất cao và cạnh tranh gay gắt.
  • Phương thức xét tuyển học bạ THPT (Xét tuyển sớm): Điểm chuẩn xét học bạ thường cao hơn đáng kể so với điểm thi THPT. Ví dụ, ngành Sư phạm Toán học từng ghi nhận mức điểm chuẩn học bạ lên tới 29,3 điểm. Thí sinh cần có kết quả học tập THPT xuất sắc mới có cơ hội trúng tuyển các ngành top đầu bằng phương thức này.

Lưu ý khi đọc điểm chuẩn

  • Xu hướng điểm chuẩn: Khối ngành Sư phạm trong những năm gần đây liên tục tăng điểm và duy trì ở mức rất cao, thậm chí vượt qua cả khối ngành Y - Dược tại Đại học Huế. Các ngành như Sư phạm Mầm non, Sư phạm Tiểu học, Sư phạm Giáo dục công dân có xu hướng tăng mạnh từ 2 - 3 điểm qua các năm.
  • Tiêu chí phụ: Một số ngành có thể áp dụng tiêu chí phụ (như điểm môn chính trong tổ hợp xét tuyển phải đạt mức tối thiểu) khi có nhiều thí sinh cùng mức điểm ở ngưỡng cửa trúng tuyển.
  • Chính sách hỗ trợ: Sinh viên trúng tuyển và theo học các ngành Sư phạm sẽ được hưởng chính sách miễn 100% học phí và được hỗ trợ chi phí sinh hoạt (khoảng 3,63 triệu đồng/tháng) theo quy định của Nhà nước, điều này cũng là một phần lý do khiến điểm chuẩn các ngành này luôn ở mức cao.

Campus và khu vực đào tạo

Trường hiện sở hữu hai cơ sở đào tạo khang trang tại thành phố Huế với tổng diện tích hơn 10 hecta:

  • Cơ sở chính: Số 32, 34, 36 Lê Lợi, phường Phú Hội, TP. Huế.
  • Cơ sở 2: Phường An Tây, TP. Huế.

Câu hỏi thường gặp

Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế (HUE) là trường công lập hay tư thục?

Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế (HUE) hiện được phân loại là công lập.

Ngành nổi bật của DHS là gì?

Ngành nổi bật đang được hiển thị cho trường là sư phạm.

DHS có các campus ở đâu?

DHS hiện có thông tin campus tại Huế.

Xem thông tin chính thức của DHS ở đâu?

Anh/chị có thể kiểm tra thông tin chính thức của trường tại https://www.dhsphue.edu.vn/.

Trường liên quan

PYU

Trường Đại học Phú Yên

Trường Đại học Phú Yên (PYU) là cơ sở giáo dục đại học công lập đa ngành trực thuộc Ủy ban Nhân dân tỉnh Phú Yên. Đóng vai trò là trung tâm đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao nòng cốt của tỉnh và khu vực Nam Trung Bộ - Tây Nguyên, trường mang sứ mệnh phục vụ sự phát triển kinh tế - xã hội địa phương, đồng thời không ngừng mở rộng hội nhập quốc tế và nâng cao chất lượng đào tạo theo hướng ứng dụng. Thế mạnh cốt lõi của trường là nhóm ngành Sư phạm, luôn thu hút đông đảo thí sinh với chất lượng đầu vào cao. Bên cạnh đó, các ngành Du lịch, Việt Nam học, Kinh tế và Công nghệ cũng được đầu tư mạnh mẽ nhằm đáp ứng nhu cầu chuyển dịch cơ cấu kinh tế của tỉnh. Đại học Phú Yên mang đặc trưng của một "đại học địa phương" kiểu mẫu, không chỉ đào tạo nhân lực mà còn là trung tâm văn hóa, khoa học của tỉnh. Trường đặc biệt phù hợp với các bạn học sinh khu vực Nam Trung Bộ - Tây Nguyên mong muốn học tập trong môi trường năng động, chú trọng thực hành và có cơ hội việc làm rộng mở tại địa phương sau khi tốt nghiệp.

Công lậpSư phạm

VinhUni

Đại học Vinh (VinhUni)

Trường Đại học Vinh (VinhUni) là một trong những cơ sở giáo dục đại học công lập đa ngành, đa lĩnh vực lớn nhất khu vực Bắc Trung Bộ. Trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo, Đại học Vinh được xếp vào nhóm các trường đại học trọng điểm quốc gia của Việt Nam, đóng vai trò là trung tâm nghiên cứu khoa học, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và tư vấn chính sách công cho tỉnh Nghệ An cũng như cả nước. Tiền thân là Phân hiệu Đại học Sư phạm Vinh thành lập năm 1959, trường hiện đào tạo đa dạng các khối ngành từ Sư phạm, Kinh tế - Quản trị, Kỹ thuật - Công nghệ đến Sức khỏe. Đặc biệt, Sư phạm vẫn là thế mạnh cốt lõi và truyền thống của trường. Điểm khác biệt của Đại học Vinh là hệ sinh thái giáo dục đa cấp, bao gồm từ bậc mầm non, phổ thông cho đến đại học và sau đại học. Với quy mô đào tạo lớn khoảng 36.000 người học, trường sở hữu 5 cơ sở đào tạo và thực hành phân bố chủ yếu tại Nghệ An và Hà Tĩnh. Đại học Vinh là lựa chọn lý tưởng cho học sinh khu vực Bắc Trung Bộ và cả nước muốn tìm kiếm một trường đại học công lập uy tín, đa ngành với mức học phí phải chăng, đặc biệt là những bạn có đam mê theo đuổi nghề giáo hoặc các khối ngành Kỹ thuật, Kinh tế.

Công lậpSư phạm

QNU

Đại Học Quy Nhơn

Trường Đại học Quy Nhơn (QNU) là cơ sở giáo dục đại học công lập đa ngành, đa lĩnh vực, định hướng ứng dụng, đóng vai trò trọng điểm tại khu vực Nam Trung Bộ và Tây Nguyên. Tọa lạc ngay trung tâm thành phố biển Quy Nhơn, tỉnh Bình Định, trường sở hữu khuôn viên rộng rãi, sát biển, mang đến môi trường học tập lý tưởng cho sinh viên. Tiền thân là Cơ sở Đại học Sư phạm Quy Nhơn thành lập năm 1977, QNU có bề dày truyền thống và thế mạnh vượt trội trong khối ngành Sư phạm. Tuy nhiên, trường đã chuyển mình mạnh mẽ thành một đại học đa ngành, mở rộng sang các lĩnh vực Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật - Công nghệ, và Kinh tế - Tài chính. Đặc biệt, trong giai đoạn 2025 - 2026, trường đẩy mạnh các ngành công nghệ mũi nhọn như Trí tuệ nhân tạo (AI), Khoa học dữ liệu, An ninh mạng và Công nghệ bán dẫn. Với quy mô khoảng 15.000 sinh viên chính quy và đội ngũ giảng viên chất lượng cao, QNU là lựa chọn lý tưởng cho học sinh khu vực miền Trung - Tây Nguyên tìm kiếm môi trường đại học uy tín, chi phí hợp lý. Trường đặc biệt phù hợp với những bạn đam mê ngành giáo dục hoặc định hướng phát triển trong các lĩnh vực công nghệ cao tại một thành phố đang vươn mình trở thành trung tâm khoa học - công nghệ mới của cả nước.

Công lậpSư phạm

HUPES

Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao Hà Nội

Trường Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao Hà Nội (HUPES) là cơ sở giáo dục đại học công lập trọng điểm trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo, tọa lạc tại huyện Chương Mỹ, thủ đô Hà Nội. Tiền thân là Trường Sư phạm Trung cấp Thể dục Thể thao thành lập năm 1961, trải qua hơn 60 năm phát triển, HUPES đã khẳng định vị thế là đơn vị tiên phong của cả nước trong việc đào tạo giáo viên giáo dục thể chất, giáo viên giáo dục quốc phòng và an ninh, cũng như huấn luyện viên và cán bộ quản lý thể dục thể thao. Điểm khác biệt lớn nhất của HUPES so với các trường thể thao đơn thuần là sự kết hợp chặt chẽ giữa nghiệp vụ sư phạm và kỹ năng thể thao chuyên nghiệp. Sinh viên không chỉ được rèn luyện thể chất, chiến thuật thi đấu mà còn được đào tạo bài bản về tâm lý học giáo dục và phương pháp giảng dạy. Đặc biệt, sinh viên theo học các ngành sư phạm tại trường được hưởng chính sách hỗ trợ 100% học phí và nhận trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng từ Nhà nước. Với hệ thống cơ sở vật chất chuyên biệt, đội ngũ giảng viên là các chuyên gia, huấn luyện viên cấp quốc gia, HUPES là môi trường lý tưởng dành cho những bạn trẻ đam mê thể thao, có năng khiếu vận động và mong muốn phát triển sự nghiệp chuyên nghiệp trong ngành giáo dục thể chất và thể dục thể thao.

Công lậpSư phạm
Xem nguồn chính thức của DHS