← Quay lại danh sách trường

Hồ sơ trường đại học

Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế (HUE)

Trang tổng hợp nhanh về tuyển sinh, ngành học nổi bật, campus và thông tin chính thức của DHS.

Công lậpSư phạmHuế

Tên viết tắt

DHS

Loại trường

Công lập

Ngành nổi bật

Sư phạm

Số campus

1

Khu vực đào tạo

Huế

Nguồn chính thức

dhsphue.edu.vn

Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế (mã trường: DHS) là một trong những cơ sở giáo dục đại học công lập trọng điểm, đóng vai trò nòng cốt trong việc đào tạo giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục cho khu vực miền Trung, Tây Nguyên và cả nước. Tiền thân là phân khoa thuộc Viện Đại học Huế thành lập năm 1957, trường chính thức trở thành trường đại học thành viên của Đại học Huế vào năm 1994. Trường nổi bật với thế mạnh cốt lõi là nhóm ngành Sư phạm, bao phủ các lĩnh vực khoa học tự nhiên, khoa học xã hội và giáo dục chuyên biệt. Bên cạnh đó, trường cũng mở rộng đào tạo các ngành ngoài sư phạm mang tính ứng dụng cao như Hệ thống thông tin, Tâm lý học giáo dục và Vật lý kỹ thuật. Sinh viên theo học tại trường được hưởng lợi từ hệ sinh thái đa ngành của Đại học Huế, cơ sở vật chất hiện đại cùng đội ngũ giảng viên có trình độ cao (hơn 67% đạt học vị Tiến sĩ). Với môi trường giáo dục "Nhân văn - Khai phóng - Hội nhập", chính sách hỗ trợ tài chính tốt (miễn học phí và cấp sinh hoạt phí cho ngành sư phạm theo Nghị định 116) và tỷ lệ sinh viên có việc làm trên 95%, Trường Đại học Sư phạm Huế là bệ phóng lý tưởng cho những bạn trẻ đam mê sự nghiệp "trồng người" cũng như các lĩnh vực tâm lý, công nghệ ứng dụng.

Tóm tắt nhanh

Tổng quan và Lịch sử hình thành Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế (tên tiếng Anh: _Hue University of Education_ - HUCE, mã trường: DHS) là một trong những cơ sở giáo dục đại học công lập trọng điểm, đóng vai trò nòng cốt trong việc đào tạo giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục cho khu vực miền Trung, Tây Nguyên và cả nước. Trường có bề dày lịch sử lâu đời, được thành lập từ năm 1957 với tiền thân là một phân khoa thuộc Viện Đại học Huế. Sau ngày đất nước thống nhất, trường chính thức được thành lập theo Quyết định số 426/TTg ngày 27/10/1976 của Thủ tướng Chính phủ. Đến năm 1994, trường trở thành một trường đại học thành viên trực thuộc hệ thống Đại học Huế. Trụ sở chính của trường tọa lạc tại số 34 Lê Lợi, phường Phú Hội, thành phố Huế – một vị trí trung tâm, mang đậm dấu ấn văn hóa và lịch sử của vùng đất cố đô. Quy mô đào tạo và Cơ sở vật chất Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế sở hữu hệ thống cơ sở vật chất khang trang, hiện đại, phục vụ tối đa cho nhu cầu giảng dạy, học tập và nghiên cứu. Hệ thống phòng học, giảng đường, thư viện và các phòng thí nghiệm chuyên đề được đầu tư đồng bộ. Đặc biệt, trường tự hào có đội ngũ cán bộ, giảng viên trình độ cao với tỷ lệ giảng viên đạt học vị Tiến sĩ lên tới hơn 67% – một con số ấn tượng so với mặt bằng chung các trường đại học trong khu vực. Điều này đảm bảo chất lượng giảng dạy chuyên sâu và khả năng hướng dẫn nghiên cứu khoa học xuất sắc cho sinh viên và học viên sau đại học. Định hướng phát triển và Thay đổi nổi bật năm 2026 Với tầm nhìn đến năm 2030, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế định hướng trở thành một trong ba trường sư phạm trọng điểm quốc gia, tiên phong trong nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng và chuyển giao công nghệ giáo dục. Trong năm tuyển sinh 2026, trường ghi nhận nhiều cột mốc và thay đổi quan trọng: Quy mô tuyển sinh lớn mạnh: Theo công bố chính thức năm 2026, trường được Bộ Giáo dục và Đào tạo giao tổng cộng 3.390 chỉ tiêu cho nhóm ngành đào tạo giáo viên và 314 chỉ tiêu cho các ngành hệ cử nhân, kỹ sư ngoài sư phạm. Đa dạng hóa phương thức xét tuyển: Năm 2026, trường áp dụng linh hoạt 5 phương thức xét tuyển, bao gồm: Xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển; Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 2026; Xét học bạ THPT; Xét kết quả thi Đánh giá năng lực (sử dụng kết quả từ ĐHQG Hà Nội, ĐHQG TP.HCM, ĐHSP Hà Nội và ĐHSP TP.HCM); và Xét tuyển kết hợp (dành cho các môn năng khiếu). Mở rộng khối ngành ngoài sư phạm: Bên cạnh các ngành sư phạm truyền thống, trường đẩy mạnh tuyển sinh các ngành đáp ứng nhu cầu xã hội hiện đại như: Hệ thống thông tin, Tâm lý học giáo dục, Vật lý kỹ thuật và Kỹ thuật công nghiệp. Thế mạnh đào tạo và Nghiên cứu khoa học Trường hiện đang đào tạo 22 ngành trình độ đại học, bao phủ toàn diện các lĩnh vực khoa học tự nhiên, khoa học xã hội và khoa học giáo dục (Sư phạm Toán, Lý, Hóa, Sinh, Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý, Giáo dục Mầm non, Giáo dục Tiểu học...). Chương trình tiên tiến: Một trong những điểm sáng của trường là việc triển khai Chương trình Vật lý tiên tiến. Chương trình này được xây dựng dựa trên chương trình gốc của Đại học Virginia (Hoa Kỳ) và được giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh. Sinh viên theo học được tiếp cận hệ thống phòng thí nghiệm chuẩn quốc tế và tài liệu cập nhật liên tục. Nghiên cứu khoa học: Trường là trung tâm nghiên cứu mạnh với hàng trăm đề tài cấp Nhà nước, cấp Bộ và cấp Tỉnh được thực hiện. Các nghiên cứu tập trung vào việc đổi mới phương pháp giảng dạy, phát triển chương trình giáo dục phổ thông mới và ứng dụng công nghệ vào giáo dục. Môi trường học tập và Lợi thế cho sinh viên Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế xây dựng môi trường giáo dục dựa trên giá trị cốt lõi "Nhân văn - Khai phóng - Hội nhập". Chính sách hỗ trợ tối đa: Ngoài chính sách miễn học phí và cấp sinh hoạt phí cho sinh viên ngành sư phạm theo Nghị định 116 của Chính phủ, sinh viên còn có cơ hội nhận hàng trăm suất học bổng từ các quỹ tài trợ, doanh nghiệp và cựu sinh viên. Cơ hội việc làm: Theo các thống kê nội bộ gần đây, tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm trong vòng 6 tháng đạt trên 95%. Sinh viên được rèn luyện kỹ năng mềm, nghiệp vụ sư phạm vững vàng và có cơ hội thực tập tại mạng lưới các trường phổ thông đối tác rộng khắp miền Trung. Điểm khác biệt so với các trường cùng nhóm So với các trường sư phạm khác, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế có lợi thế đặc biệt khi nằm trong hệ sinh thái đa ngành của Đại học Huế. Sinh viên không chỉ được học tập trong một môi trường sư phạm chuyên biệt mà còn có cơ hội giao lưu học thuật, sử dụng chung tài nguyên (thư viện trung tâm, khu thể chất, ký túc xá) và tham gia các hoạt động phong trào cùng sinh viên của 7 trường đại học thành viên khác. Bề dày lịch sử gần 70 năm cũng mang lại cho trường một mạng lưới cựu sinh viên khổng lồ, hỗ trợ đắc lực cho sinh viên mới ra trường. Thông tin liên hệ chính thức Website chính thức: https://dhsphue.edu.vn Trang thông tin tuyển sinh: https://tuyensinh.dhsphue.edu.vn Fanpage: https://facebook.com/dhsphue

Những gì nên xem đầu tiên

  • Ngành học và chương trình đào tạo nổi bật
  • Phương thức xét tuyển đang có trên hệ thống
  • Thông tin điểm chuẩn và mức tham khảo
  • Khu vực đào tạo và hệ thống campus
  • Nguồn chính thức để kiểm tra cập nhật mới nhất

Tổng quan trường

Tổng quan và Lịch sử hình thành

Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế (tên tiếng Anh: _Hue University of Education_ - HUCE, mã trường: DHS) là một trong những cơ sở giáo dục đại học công lập trọng điểm, đóng vai trò nòng cốt trong việc đào tạo giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục cho khu vực miền Trung, Tây Nguyên và cả nước.

Trường có bề dày lịch sử lâu đời, được thành lập từ năm 1957 với tiền thân là một phân khoa thuộc Viện Đại học Huế. Sau ngày đất nước thống nhất, trường chính thức được thành lập theo Quyết định số 426/TTg ngày 27/10/1976 của Thủ tướng Chính phủ. Đến năm 1994, trường trở thành một trường đại học thành viên trực thuộc hệ thống Đại học Huế.

Trụ sở chính của trường tọa lạc tại số 34 Lê Lợi, phường Phú Hội, thành phố Huế – một vị trí trung tâm, mang đậm dấu ấn văn hóa và lịch sử của vùng đất cố đô.

Quy mô đào tạo và Cơ sở vật chất

Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế sở hữu hệ thống cơ sở vật chất khang trang, hiện đại, phục vụ tối đa cho nhu cầu giảng dạy, học tập và nghiên cứu. Hệ thống phòng học, giảng đường, thư viện và các phòng thí nghiệm chuyên đề được đầu tư đồng bộ.

Đặc biệt, trường tự hào có đội ngũ cán bộ, giảng viên trình độ cao với tỷ lệ giảng viên đạt học vị Tiến sĩ lên tới hơn 67% – một con số ấn tượng so với mặt bằng chung các trường đại học trong khu vực. Điều này đảm bảo chất lượng giảng dạy chuyên sâu và khả năng hướng dẫn nghiên cứu khoa học xuất sắc cho sinh viên và học viên sau đại học.

Định hướng phát triển và Thay đổi nổi bật năm 2026

Với tầm nhìn đến năm 2030, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế định hướng trở thành một trong ba trường sư phạm trọng điểm quốc gia, tiên phong trong nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng và chuyển giao công nghệ giáo dục.

Trong năm tuyển sinh 2026, trường ghi nhận nhiều cột mốc và thay đổi quan trọng:

  • Quy mô tuyển sinh lớn mạnh: Theo công bố chính thức năm 2026, trường được Bộ Giáo dục và Đào tạo giao tổng cộng 3.390 chỉ tiêu cho nhóm ngành đào tạo giáo viên và 314 chỉ tiêu cho các ngành hệ cử nhân, kỹ sư ngoài sư phạm.
  • Đa dạng hóa phương thức xét tuyển: Năm 2026, trường áp dụng linh hoạt 5 phương thức xét tuyển, bao gồm: Xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển; Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 2026; Xét học bạ THPT; Xét kết quả thi Đánh giá năng lực (sử dụng kết quả từ ĐHQG Hà Nội, ĐHQG TP.HCM, ĐHSP Hà Nội và ĐHSP TP.HCM); và Xét tuyển kết hợp (dành cho các môn năng khiếu).
  • Mở rộng khối ngành ngoài sư phạm: Bên cạnh các ngành sư phạm truyền thống, trường đẩy mạnh tuyển sinh các ngành đáp ứng nhu cầu xã hội hiện đại như: Hệ thống thông tin, Tâm lý học giáo dục, Vật lý kỹ thuật và Kỹ thuật công nghiệp.

Thế mạnh đào tạo và Nghiên cứu khoa học

Trường hiện đang đào tạo 22 ngành trình độ đại học, bao phủ toàn diện các lĩnh vực khoa học tự nhiên, khoa học xã hội và khoa học giáo dục (Sư phạm Toán, Lý, Hóa, Sinh, Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý, Giáo dục Mầm non, Giáo dục Tiểu học...).

  • Chương trình tiên tiến: Một trong những điểm sáng của trường là việc triển khai Chương trình Vật lý tiên tiến. Chương trình này được xây dựng dựa trên chương trình gốc của Đại học Virginia (Hoa Kỳ) và được giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh. Sinh viên theo học được tiếp cận hệ thống phòng thí nghiệm chuẩn quốc tế và tài liệu cập nhật liên tục.
  • Nghiên cứu khoa học: Trường là trung tâm nghiên cứu mạnh với hàng trăm đề tài cấp Nhà nước, cấp Bộ và cấp Tỉnh được thực hiện. Các nghiên cứu tập trung vào việc đổi mới phương pháp giảng dạy, phát triển chương trình giáo dục phổ thông mới và ứng dụng công nghệ vào giáo dục.

Môi trường học tập và Lợi thế cho sinh viên

Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế xây dựng môi trường giáo dục dựa trên giá trị cốt lõi "Nhân văn - Khai phóng - Hội nhập".

  • Chính sách hỗ trợ tối đa: Ngoài chính sách miễn học phí và cấp sinh hoạt phí cho sinh viên ngành sư phạm theo Nghị định 116 của Chính phủ, sinh viên còn có cơ hội nhận hàng trăm suất học bổng từ các quỹ tài trợ, doanh nghiệp và cựu sinh viên.
  • Cơ hội việc làm: Theo các thống kê nội bộ gần đây, tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm trong vòng 6 tháng đạt trên 95%. Sinh viên được rèn luyện kỹ năng mềm, nghiệp vụ sư phạm vững vàng và có cơ hội thực tập tại mạng lưới các trường phổ thông đối tác rộng khắp miền Trung.

Điểm khác biệt so với các trường cùng nhóm

So với các trường sư phạm khác, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế có lợi thế đặc biệt khi nằm trong hệ sinh thái đa ngành của Đại học Huế. Sinh viên không chỉ được học tập trong một môi trường sư phạm chuyên biệt mà còn có cơ hội giao lưu học thuật, sử dụng chung tài nguyên (thư viện trung tâm, khu thể chất, ký túc xá) và tham gia các hoạt động phong trào cùng sinh viên của 7 trường đại học thành viên khác. Bề dày lịch sử gần 70 năm cũng mang lại cho trường một mạng lưới cựu sinh viên khổng lồ, hỗ trợ đắc lực cho sinh viên mới ra trường.

Thông tin liên hệ chính thức

Ngành học và chương trình đào tạo

Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế (mã trường: DHS) là một trong những cơ sở đào tạo giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục trọng điểm của cả nước. Năm 2026, trường tuyển sinh hơn 3.800 chỉ tiêu với 22 ngành đào tạo, bao gồm cả hệ sư phạm truyền thống và các hệ cử nhân, kỹ sư ứng dụng.

1. Các nhóm ngành và chương trình đào tạo nổi bật

Nhóm ngành Sư phạm (Đào tạo giáo viên) Đây là thế mạnh cốt lõi của trường với bề dày lịch sử, cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành giáo dục toàn quốc.

  • Sư phạm Khoa học Tự nhiên & Công nghệ: Sư phạm Toán học, Sư phạm Tin học, Sư phạm Vật lý, Sư phạm Hóa học, Sư phạm Sinh học, Sư phạm Khoa học tự nhiên.
  • Sư phạm Khoa học Xã hội & Nhân văn: Sư phạm Ngữ văn, Sư phạm Lịch sử, Sư phạm Địa lý, Sư phạm Lịch sử - Địa lý.
  • Sư phạm Ngoại ngữ & Giáo dục chuyên biệt: Sư phạm Tiếng Anh, Giáo dục Mầm non, Giáo dục Tiểu học, Giáo dục Chính trị, Giáo dục Công dân.
  • _Lưu ý:_ Đối với các ngành sư phạm đào tạo bằng tiếng Anh, trường có chương trình giảng dạy chuyên sâu giúp sinh viên đáp ứng chuẩn quốc tế.

Nhóm ngành Cử nhân ngoài Sư phạm và Kỹ sư ứng dụng Nhằm đáp ứng nhu cầu chuyển đổi số và phát triển xã hội, trường đã mở rộng đào tạo các ngành ngoài sư phạm, mang tính ứng dụng thực tiễn cao:

  • Hệ thống thông tin: Đào tạo cử nhân công nghệ thông tin, trang bị kiến thức về quản trị dữ liệu và phát triển phần mềm.
  • Tâm lý học giáo dục: Cung cấp chuyên gia tâm lý học đường, chuyên viên tư vấn giáo dục cho các trường học và tổ chức xã hội.
  • Vật lý kỹ thuật (Ngành mới): Đào tạo kỹ sư có khả năng ứng dụng vật lý vào công nghệ, kỹ thuật và đời sống.

2. Học phí và Chính sách hỗ trợ tài chính (Cập nhật năm học 2025 - 2026)

Mức học phí dự kiến

  • Nhóm ngành Sư phạm: Sinh viên trúng tuyển và cam kết phục vụ trong ngành giáo dục theo Nghị định 116/2020/NĐ-CP được miễn 100% học phí và nhận hỗ trợ sinh hoạt phí hàng tháng (khoảng 3,63 triệu đồng/tháng). Riêng các học phần giảng dạy bằng tiếng Anh trong chương trình sư phạm, trường thu 50% mức học phí tín chỉ.
  • Nhóm ngành ngoài Sư phạm và sinh viên không hưởng Nghị định 116: Học phí dao động từ 14.000.000 VNĐ đến 18.000.000 VNĐ/năm học (tương đương khoảng 320.000 - 480.000 VNĐ/tín chỉ tùy theo khối ngành). Lộ trình tăng học phí các năm tiếp theo tuân thủ quy định của Nhà nước, không vượt quá 20% - 30% so với năm trước.

Học bổng và Hỗ trợ sinh viên Trường có mạng lưới đối tác và cựu sinh viên mạnh mẽ, mang lại nhiều cơ hội học bổng giá trị:

  • Học bổng Khuyến khích học tập: Cấp xét theo từng học kỳ cho sinh viên có kết quả học tập và rèn luyện loại Khá, Giỏi, Xuất sắc từ nguồn ngân sách nhà nước.
  • Học bổng AMA: Quỹ học bổng thường niên lớn dành cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn. Trong năm học 2025-2026, quỹ đã trao tặng 30 suất học bổng với tổng trị giá gần 1,3 tỷ đồng.
  • Các quỹ học bổng tài trợ khác: Học bổng "Tiếp sức đến trường" (Báo Tuổi Trẻ), Quỹ Giáo dục Huế Hiếu Học, cùng hàng trăm suất học bổng từ các doanh nghiệp, cựu sinh viên với tổng trị giá khoảng 1 tỷ đồng mỗi năm.

3. Trường phù hợp với định hướng người học nào?

  • Đam mê sự nghiệp "trồng người": Là bệ phóng hoàn hảo cho những bạn trẻ có ước mơ trở thành giáo viên, giảng viên hoặc cán bộ quản lý giáo dục tại các cơ sở đào tạo từ mầm non đến đại học.
  • Mong muốn môi trường học tập chất lượng, tiết kiệm chi phí: Với chính sách miễn học phí, hỗ trợ sinh hoạt phí của Nhà nước cùng mức sống hợp lý tại thành phố Huế, đây là lựa chọn lý tưởng giúp sinh viên giảm thiểu tối đa gánh nặng tài chính.
  • Định hướng làm việc trong lĩnh vực tâm lý, công nghệ ứng dụng: Các bạn yêu thích công nghệ thông tin, vật lý ứng dụng hoặc tư vấn tâm lý học đường hoàn toàn có thể chọn các ngành cử nhân, kỹ sư của trường. Tỷ lệ sinh viên có việc làm sau khi tốt nghiệp của trường luôn duy trì ở mức rất cao (trên 95%).

Thông tin tuyển sinh

Năm 2026, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế (mã trường: DHS) dự kiến tuyển sinh đại học hệ chính quy theo 5 phương thức. Các phương thức này được áp dụng linh hoạt tùy theo từng nhóm ngành và chương trình đào tạo, tạo nhiều cơ hội tiếp cận cho thí sinh trên cả nước.

Phương thức xét tuyển

  • Phương thức 1: Xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển theo quy chế của Bộ GD&ĐT và quy định riêng của Đại học Huế.
  • Phương thức 2: Xét tuyển sử dụng kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2026.
  • Phương thức 3: Xét tuyển sử dụng kết quả học tập cấp THPT (Xét học bạ).
  • Phương thức 4: Xét tuyển sử dụng kết quả thi Đánh giá năng lực (ĐGNL) năm 2026.
  • Phương thức 5: Xét tuyển kết hợp (áp dụng cho các ngành có môn thi năng khiếu).

Điều kiện và lưu ý của từng phương thức

1. Xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển

  • Đối tượng: Thí sinh đạt giải trong các kỳ thi học sinh giỏi quốc gia, quốc tế, cuộc thi khoa học kỹ thuật hoặc các đối tượng ưu tiên khác theo Điều 8 Quy chế tuyển sinh của Bộ GD&ĐT.
  • Chỉ tiêu: Thường không quá 10% chỉ tiêu của mỗi ngành.
  • Nguyên tắc: Xét tuyển theo danh mục ngành, môn thi, lĩnh vực đoạt giải từ cao xuống thấp cho đến khi hết chỉ tiêu.

2. Xét tuyển bằng kết quả thi tốt nghiệp THPT 2026

  • Phạm vi: Áp dụng cho tất cả các ngành đào tạo của trường.
  • Điều kiện: Thí sinh phải tốt nghiệp THPT và có tổng điểm 3 môn thi trong tổ hợp xét tuyển đạt ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào (điểm sàn) do Bộ GD&ĐT (đối với nhóm ngành đào tạo giáo viên) và Đại học Huế quy định.
  • Cách tính điểm: Điểm xét tuyển = Tổng điểm 3 môn trong tổ hợp + Điểm ưu tiên (nếu có).

3. Xét tuyển bằng kết quả học tập THPT (Học bạ)

  • Phạm vi: Áp dụng cho một số ngành cụ thể (ví dụ: Hệ thống thông tin, Tâm lý học giáo dục và một số ngành sư phạm theo đề án chi tiết của trường).
  • Cách tính điểm: Điểm các môn trong tổ hợp xét tuyển thường được tính dựa trên điểm trung bình chung kết quả học tập cả năm lớp 10, lớp 11 và lớp 12 của môn học đó (làm tròn đến 1 chữ số thập phân).
  • Điều kiện bắt buộc: Thí sinh xét tuyển vào các ngành đào tạo giáo viên phải có học lực lớp 12 xếp loại Giỏi hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 8.0 trở lên (theo quy định chung của Bộ GD&ĐT đối với nhóm ngành Sư phạm).

4. Xét tuyển bằng kết quả thi Đánh giá năng lực

  • Phạm vi: Trường sử dụng kết quả từ các kỳ thi ĐGNL do Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Quốc gia TP.HCM, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội và Trường Đại học Sư phạm TP.HCM tổ chức năm 2026.
  • Điều kiện: Thí sinh cần tham gia kỳ thi ĐGNL tương ứng và đạt mức điểm sàn do trường quy định. Đối với nhóm ngành sư phạm, thí sinh vẫn phải đáp ứng ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào theo quy định hiện hành.

5. Xét tuyển kết hợp (đối với ngành năng khiếu)

  • Phạm vi: Áp dụng cho các ngành đặc thù như Giáo dục Mầm non, Sư phạm Âm nhạc...
  • Hình thức: Kết hợp điểm thi các môn văn hóa (lấy từ kỳ thi tốt nghiệp THPT hoặc điểm học bạ) với điểm thi môn năng khiếu do Đại học Huế hoặc các trường đại học có tổ chức thi năng khiếu cấp.

Lưu ý gần đây cho thí sinh (Năm 2026)

  • Ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào: Vì là trường sư phạm trọng điểm, các ngành đào tạo giáo viên luôn yêu cầu khắt khe về học lực (đối với xét học bạ) và điểm sàn (đối với xét điểm thi THPT). Thí sinh cần đặc biệt lưu ý điều kiện học lực lớp 12 loại Giỏi nếu muốn xét tuyển sớm bằng học bạ vào các ngành Sư phạm.
  • Thi năng khiếu: Thí sinh có nguyện vọng vào các ngành năng khiếu cần chủ động theo dõi lịch đăng ký và dự thi môn năng khiếu riêng của Đại học Huế để không bỏ lỡ thời gian nộp hồ sơ (thường diễn ra vào khoảng tháng 5 - tháng 6 hàng năm).
  • Kênh thông tin chính thức: Thí sinh nên thường xuyên cập nhật thông báo về thời gian nộp hồ sơ, quy đổi chứng chỉ ngoại ngữ và hướng dẫn đăng ký nguyện vọng tại website tuyển sinh chính thức của trường.

Điểm chuẩn tham khảo

Tính đến thời điểm hiện tại của năm 2026, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế chưa công bố điểm chuẩn chính thức cho kỳ tuyển sinh năm nay. Do đó, các số liệu phân tích dưới đây được tham chiếu từ mức điểm chuẩn năm 2025 (phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT) để thí sinh có cơ sở định hướng và đặt nguyện vọng hợp lý. Nhìn chung, điểm chuẩn của trường phản ánh rõ sức hút lớn của khối ngành đào tạo giáo viên tại khu vực miền Trung. ## Nhóm ngành và mức điểm đáng chú ý (Tham chiếu năm 2025) Điểm chuẩn năm 2025 của trường dao động từ 17.5 đến 28.9 điểm, cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm ngành: _ Nhóm ngành có điểm chuẩn cao nhất (trên 27 điểm): Dẫn đầu toàn trường là ngành Sư phạm Ngữ văn với mức điểm rất cao lên tới 28.9 điểm. Bám sát phía sau là các ngành Giáo dục Tiểu học (27.82 điểm), Sư phạm Địa lý (27.71 điểm), Sư phạm Lịch sử (27.63 điểm), Giáo dục Chính trị (27.3 điểm) và Sư phạm Lịch sử - Địa lý (27.25 điểm). _ Nhóm ngành có mức điểm khá (25 - 27 điểm): Bao gồm Sư phạm Hóa học (26.88 điểm), Giáo dục Công dân (26.55 điểm), Giáo dục Quốc phòng - An ninh (26.55 điểm), Giáo dục Pháp luật (26.52 điểm), Sư phạm Toán học (26.1 điểm), Sư phạm Vật lý (26.08 điểm) và Tâm lý học giáo dục (25.9 điểm). _ Nhóm ngành dễ thở hơn (dưới 25 điểm): Thí sinh có mức điểm vừa phải có thể cân nhắc Giáo dục Mầm non (23.6 điểm), Sư phạm Khoa học tự nhiên (23.5 điểm), Sư phạm Sinh học (23.08 điểm), Sư phạm Tin học (22.3 điểm), Sư phạm Âm nhạc (21.72 điểm) và Sư phạm Công nghệ (20 điểm). _ Nhóm ngành ngoài sư phạm: Ngành Hệ thống thông tin có mức điểm chuẩn thấp nhất trường, chỉ ở mức 17.5 điểm, mở ra cơ hội cho các bạn yêu thích công nghệ nhưng có mức điểm thi khiêm tốn. ## Theo từng phương thức hoặc nhóm ngành _ Nhóm ngành Khoa học Xã hội & Nhân văn: Điểm chuẩn thường ở mức rất cao (26.5 - 29 điểm), đặc biệt là Sư phạm Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý. Điều này phản ánh xu hướng cạnh tranh mạnh mẽ ở các tổ hợp khối C00, D01. _ Nhóm ngành Khoa học Tự nhiên: Điểm chuẩn dao động từ 23 - 27 điểm. Sư phạm Hóa học và Sư phạm Toán học dẫn đầu nhóm này (trên 26 điểm), trong khi Sư phạm Sinh học và Khoa học tự nhiên ở mức dễ tiếp cận hơn (khoảng 23 - 23.5 điểm). _ Nhóm ngành Năng khiếu & Đặc thù: Các ngành như Giáo dục Mầm non (23.6 điểm) và Sư phạm Âm nhạc (21.72 điểm) yêu cầu thí sinh phải dự thi thêm các môn năng khiếu do trường tổ chức hoặc lấy kết quả từ các trường đại học có tổ chức thi năng khiếu tương đương. ## Lưu ý khi đọc điểm chuẩn _ Chính sách hỗ trợ: Các ngành thuộc nhóm đào tạo giáo viên luôn có mức điểm chuẩn cao một phần do chính sách hỗ trợ học phí và sinh hoạt phí của Nhà nước (Nghị định 116). Thí sinh cần lưu ý điều này vì xu hướng cạnh tranh dự kiến sẽ tiếp tục duy trì ở mức cao trong năm 2026. _ Tiêu chí phụ: Khi có nhiều thí sinh cùng đạt mức điểm ở ranh giới trúng tuyển, trường có thể áp dụng các tiêu chí phụ như điểm môn thi chính trong tổ hợp hoặc thứ tự nguyện vọng. _ Phương thức xét tuyển sớm: Mức điểm trên chỉ áp dụng cho phương thức xét điểm thi THPT. Nếu thí sinh sử dụng phương thức xét học bạ hoặc điểm Đánh giá năng lực, mức điểm chuẩn và điều kiện trúng tuyển sẽ hoàn toàn khác biệt và thường yêu cầu kết quả học tập cấp 3 rất xuất sắc.

Campus và khu vực đào tạo

Trụ sở chính của trường tọa lạc tại số 34 Lê Lợi, phường Phú Hội, thành phố Huế. Đây là vị trí trung tâm, mang đậm dấu ấn văn hóa và lịch sử của vùng đất cố đô, được trang bị hệ thống phòng học, giảng đường, thư viện và phòng thí nghiệm hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế (HUE) là trường công lập hay tư thục?

Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế (HUE) hiện được phân loại là công lập.

Ngành nổi bật của DHS là gì?

Ngành nổi bật đang được hiển thị cho trường là sư phạm.

DHS có các campus ở đâu?

DHS hiện có thông tin campus tại Huế.

Xem thông tin chính thức của DHS ở đâu?

Anh/chị có thể kiểm tra thông tin chính thức của trường tại https://dhsphue.edu.vn.

Trường liên quan

PYU

Trường Đại học Phú Yên

Trường Đại học Phú Yên (PYU) là cơ sở giáo dục đại học công lập đa ngành uy tín, đóng vai trò nòng cốt trong việc cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho tỉnh Phú Yên và khu vực Nam Trung Bộ - Tây Nguyên. Với bề dày truyền thống trong lĩnh vực đào tạo sư phạm, trường hiện đã vươn mình trở thành một cơ sở giáo dục đa lĩnh vực, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Trường tọa lạc tại thành phố biển Tuy Hòa, mang lại lợi thế lớn cho sinh viên với môi trường sống trong lành và chi phí sinh hoạt hợp lý. PYU nổi bật với nhóm ngành Sư phạm là thế mạnh cốt lõi, bên cạnh các ngành ngoài Sư phạm như Công nghệ thông tin, Quản trị kinh doanh, Nông nghiệp, Du lịch và Ngôn ngữ Anh. Trường phù hợp với học sinh khu vực Nam Trung Bộ - Tây Nguyên mong muốn tìm kiếm môi trường học tập chất lượng, gần nhà, đặc biệt là những bạn yêu thích nghề giáo hoặc có định hướng làm việc tại địa phương.

Công lậpSư phạm

VinhUni

Đại học Vinh (VinhUni)

Trường Đại học Vinh (VinhUni) là cơ sở giáo dục đại học công lập đa ngành, đa lĩnh vực cấp vùng Bắc Trung Bộ, trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo. Nằm trong danh sách các trường đại học trọng điểm quốc gia, VinhUni đóng vai trò trụ cột trong việc cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao và nghiên cứu khoa học cho khu vực và cả nước. Tiền thân là Phân hiệu Đại học Sư phạm Vinh thành lập năm 1959, trường nổi bật với thế mạnh cốt lõi là khối ngành Sư phạm, đồng thời phát triển mạnh mẽ các nhóm ngành Kinh tế - Quản trị, Kỹ thuật - Công nghệ, Nông - Lâm - Ngư và Khoa học Xã hội. Trường áp dụng mô hình đào tạo CDIO chuẩn quốc tế, chú trọng dạy học dựa trên dự án và tăng cường trải nghiệm thực tiễn. Cơ sở chính của trường tọa lạc tại trung tâm Thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An, với quy mô gần 40.000 người học và hệ thống cơ sở vật chất hiện đại. Đại học Vinh là lựa chọn lý tưởng cho học sinh có nguyện vọng theo đuổi nghề giáo với chất lượng hàng đầu miền Trung, cũng như các bạn trẻ muốn học tập trong môi trường đại học trọng điểm, đa ngành với mức học phí phải chăng và nhiều chính sách học bổng hấp dẫn.

Công lậpSư phạm

QNU

Đại Học Quy Nhơn

Trường Đại học Quy Nhơn (QNU) là cơ sở giáo dục đại học công lập trọng điểm, đa ngành và đa lĩnh vực của khu vực Nam Trung Bộ và Tây Nguyên. Tiền thân là Cơ sở Đại học Sư phạm Quy Nhơn thành lập năm 1977, trường hiện trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo, đóng vai trò là trung tâm tri thức, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ lớn của khu vực. Thế mạnh cốt lõi và truyền thống của QNU là khối ngành Sư phạm, được xem là "cái nôi" đào tạo giáo viên cho toàn miền Trung - Tây Nguyên với điểm chuẩn luôn ở mức cao. Bên cạnh đó, trường đang mở rộng mạnh mẽ sang các lĩnh vực công nghệ mũi nhọn như Công nghiệp bán dẫn, Trí tuệ nhân tạo (AI), An toàn thông tin, cùng các nhóm ngành Kinh tế, Du lịch và Ngoại ngữ. Với khuôn viên tọa lạc ngay trung tâm thành phố biển Quy Nhơn, QNU mang đến môi trường học tập năng động, không gian sống trong lành cùng chi phí sinh hoạt hợp lý. Trường là lựa chọn lý tưởng cho học sinh khu vực miền Trung - Tây Nguyên mong muốn học tập gần nhà, những bạn đam mê nghề giáo, hoặc yêu thích các ngành công nghệ, kinh tế, du lịch tại một thành phố biển đang phát triển mạnh mẽ.

Công lậpSư phạm

HUPES

Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao Hà Nội

Trường Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao Hà Nội (HUPES) là cơ sở giáo dục đại học công lập trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo, tọa lạc tại phường Chương Mỹ, Thủ đô Hà Nội. Được thành lập từ năm 1961, HUPES tự hào là cơ sở đào tạo đầu tiên, lâu đời nhất và giữ vai trò trụ cột quốc gia trong lĩnh vực giáo dục thể chất. Trường chuyên đảm nhận sứ mệnh đào tạo giáo viên thể dục, cán bộ quản lý thể thao, huấn luyện viên và giáo viên Giáo dục Quốc phòng - An ninh. Khác với các trường sư phạm đa ngành, HUPES là trường sư phạm chuyên biệt với tiêu chuẩn đầu vào mang tính đặc thù cao về thể hình và năng khiếu. Sinh viên theo học tại trường được rèn luyện trong môi trường đề cao tính kỷ luật, tinh thần thể thao và kỹ năng sư phạm, đồng thời được hưởng các chính sách hỗ trợ tài chính ưu việt từ Nhà nước như miễn 100% học phí và hỗ trợ sinh hoạt phí đối với nhóm ngành sư phạm. Với hệ thống cơ sở vật chất hiện đại phục vụ huấn luyện thể lực cường độ cao và định hướng trở thành trường đại học trọng điểm của khu vực Đông Nam Á, HUPES là lựa chọn lý tưởng cho những bạn trẻ đam mê thể thao, các vận động viên muốn phát triển con đường học vấn bài bản và trở thành những chuyên gia, nhà giáo ưu tú trong lĩnh vực thể dục thể thao và quốc phòng an ninh.

Công lậpSư phạm
Xem nguồn chính thức của DHS